Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

SKKN SINH HỌC 12

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 13h:47' 16-03-2026
Dung lượng: 1.5 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG

BÁO CÁO BIỆN PHÁP

GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRÍ TUỆ
NHÂN TẠO (AI) TRONG NÂNG CAP CHẤT
LƯỢNG THI TỐT NGHIỆP MÔN SINH HỌC Ở
TRƯỜNG THPT NÀ TẤU TỈNH ĐIỆN BIÊN

Người thực hiện:
Môn tham gia:

MỤC LỤC

A. MỤC ĐÍCH, SỰ CẦN THIẾT CỦA VIỆC THỰC HIỆN SÁNG KIẾN.............4
1. Bối cảnh và yêu cầu cấp thiết............................................................................4
2. Thực tiễn tại trường THPT Nà Tấu (Điện Biên)................................................4
3. Vấn đề cần giải quyết........................................................................................5
4. Mục đích của sáng kiến.....................................................................................6
B. PHẠM VI TRIỂN KHAI THỰC HIỆN................................................................7
I. Nội dung.............................................................................................................7
II. Đối tượng áp dụng............................................................................................8
III. Thời gian, không gian áp dụng........................................................................8
C. NỘI DUNG...........................................................................................................9
I. Tình trạng giải pháp đã biết................................................................................9
1. Các cách làm phổ biến hiện nay....................................................................9
2. Hạn chế của giải pháp đã biết......................................................................10
3. Kết luận về “khoảng trống” cần cải tiến......................................................12
II. Nội dung giải pháp..........................................................................................12
1. Mục tiêu chung của giải pháp......................................................................12
2. Tính mới của giải pháp so với giải pháp đã được áp dụng..............................13
3. Nội dung của giải pháp....................................................................................15
3.1. Cơ sở lý luận.............................................................................................15
3.2. Cơ sở thực tiễn..........................................................................................20
3.3. Mô tả chi tiết bản chất, nội dung của giải pháp............................................25
3.1 Giải pháp 1: Ứng dụng Adobe Express tạo video “giáo viên AI” dạng hoạt
hình..................................................................................................................25
VI. Đề xuất, khuyến nghị.........................................................................................28
1. Với Ban giám hiệu...........................................................................................28
2. Với tổ chuyên môn..........................................................................................29

3. Với giáo viên...................................................................................................30
4. Với phụ huynh và học sinh..............................................................................31

A. MỤC ĐÍCH, SỰ CẦN THIẾT CỦA VIỆC THỰC HIỆN SÁNG KIẾN
1. Bối cảnh và yêu cầu cấp thiết
Trong giai đoạn hiện nay, giáo dục phổ thông đang đứng trước yêu cầu đổi mới
mạnh mẽ theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học, gắn với
chuyển đổi số và tăng cường ứng dụng công nghệ trong tổ chức dạy học. Chủ
trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã nhấn mạnh vai trò của
việc ứng dụng công nghệ vào dạy và học nhằm phát triển toàn diện năng lực học
sinh. Từ định hướng đó, việc nâng cao chất lượng ôn tập và thi tốt nghiệp THPT
môn Sinh học không thể chỉ dựa vào cách dạy–học truyền thống, mà cần những
giải pháp hiện đại giúp học sinh học sâu, hiểu bản chất và vận dụng linh hoạt.
Bên cạnh đó, với đặc thù môn Sinh học ở bậc THPT, nhiều nội dung có tính khái
quát cao, nhiều khái niệm và quá trình sinh học phức tạp, khiến việc truyền tải
“sinh động – dễ hiểu” trở thành thách thức. Thực tế cho thấy các khái niệm, quá
trình sinh học thường trừu tượng, khó tiếp thu, làm học sinh dễ nhàm chán và thiếu
hứng thú; bài giảng nếu gắn với lý thuyết khô khan sẽ càng khiến học sinh khó
nắm bắt và ghi nhớ kiến thức. Vì vậy, nhu cầu đổi mới phương pháp dạy học theo
hướng trực quan hoá, tăng hứng thú và hỗ trợ ghi nhớ bền vững là yêu cầu cấp
thiết, đặc biệt trong giai đoạn ôn thi tốt nghiệp khi học sinh phải hệ thống hóa
lượng kiến thức lớn trong thời gian ngắn.
Trong bối cảnh công nghệ phát triển, xu hướng ứng dụng AI trong giáo dục được
xem là giải pháp tiềm năng để tạo ra nội dung học tập trực quan và sinh động. AI
có thể hỗ trợ xây dựng các video/hoạt hình minh hoạ giúp học sinh “nhìn thấy” quá
trình sinh học, từ đó hiểu rõ khái niệm phức tạp và ghi nhớ tốt hơn. Chính vì vậy,
sáng kiến “ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong nâng cao chất lượng thi
tốt nghiệp THPT môn Sinh học” vừa phù hợp định hướng chung, vừa đáp ứng
đúng nhu cầu thực tiễn của dạy học và ôn thi hiện nay.
2. Thực tiễn tại trường THPT Nà Tấu (Điện Biên)
Tại trường THPT Nà Tấu, việc tổ chức ôn thi tốt nghiệp môn Sinh học chịu tác
động bởi nhiều yếu tố: mức độ đồng đều về nền tảng kiến thức của học sinh, điều
kiện học tập ở nhà, thói quen tự học và khả năng duy trì kỷ luật ôn tập. Với các
mạch kiến thức dài và nhiều liên kết (di truyền, tiến hoá, sinh thái…), học sinh
thường gặp khó khăn khi tự hệ thống hoá, đặc biệt ở những phần cần tư duy quá
trình và cơ chế. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học theo “mảnh rời”, khó liên
hệ tổng thể, làm giảm hiệu quả luyện đề và vận dụng trong các câu hỏi phân hóa.

Khó khăn trên phản ánh rõ qua đặc điểm học môn Sinh học: học sinh gặp trở ngại
khi tiếp cận các khái niệm trừu tượng và khó hình dung các quá trình sinh học
phức tạp. Trong khảo sát mô hình tương tự, có tới 57,6% học sinh cho biết “khó
hiểu các khái niệm trừu tượng” và 60,0% cho biết “không thể hình dung các quá
trình Sinh học phức tạp”. Đồng thời, 81,2% học sinh nhận xét bài giảng “quá khô
khan, thiếu tính sinh động”, và 85,9% mong muốn thầy cô “xây dựng bài giảng
sinh động hơn”. Những dữ liệu này cho thấy: nếu không có học liệu trực quan và
cách tổ chức ôn tập hấp dẫn, việc tạo động lực học và tăng chất lượng tiếp thu sẽ
gặp nhiều hạn chế.
Về học liệu ôn thi, thực tế phổ biến vẫn là tài liệu giấy, phiếu bài tập, hoặc slide
tĩnh; các dạng học liệu trực quan như video/hoạt hình minh họa chưa được sử dụng
thường xuyên. Dữ liệu khảo sát cho thấy tỷ lệ “thường xuyên” sử dụng video hoạt
hình 2D để minh hoạ bài giảng là 0%, trong khi “ít khi” là 61,2% và “chưa bao
giờ” là 28,2%. Điều này kéo theo hệ quả là hoạt động kiểm tra – phản hồi thường
chưa đủ nhanh và chưa cá nhân hoá theo năng lực từng nhóm học sinh; giáo viên
khó theo dõi “lỗ hổng kiến thức” theo chuyên đề để can thiệp kịp thời.
Từ thực tiễn đó, sáng kiến trở nên cần thiết vì hướng tới giải quyết đồng thời ba
nút thắt: (1) làm cho kiến thức trừu tượng trở nên trực quan bằng học liệu AI
(video/hoạt hình/clip minh hoạ), (2) tổ chức ôn thi theo hướng tích cực và tăng
tương tác để học sinh chủ động chiếm lĩnh kiến thức, và (3) tăng cường kiểm tra –
phản hồi theo dữ liệu để phân hoá và cá nhân hoá nhiệm vụ ôn tập. Đây là cơ sở
quan trọng để nâng cao chất lượng học tập và kết quả thi tốt nghiệp THPT môn
Sinh học tại nhà trường.
3. Vấn đề cần giải quyết
Thực tiễn dạy học và ôn thi tốt nghiệp THPT môn Sinh học tại nhà trường cho thấy
một “điểm nghẽn” lớn nằm ở chỗ: nhiều học sinh chưa thực sự hứng thú với môn
học, đồng thời gặp khó khăn khi tiếp thu các mạch kiến thức có tính trừu tượng
cao. Ở môn Sinh học 12, các nội dung như cơ chế di truyền, điều hoà hoạt động
gen, quá trình tiến hoá – hình thành loài, cân bằng hệ sinh thái… đòi hỏi học sinh
phải hình dung được chuỗi quá trình, mối quan hệ nhân – quả và liên kết nhiều
khái niệm. Khi bài giảng chủ yếu trình bày bằng chữ, sơ đồ tĩnh hoặc thuyết trình
một chiều, học sinh dễ rơi vào tình trạng “học thuộc từng mảng”, khó hiểu bản chất
và khó vận dụng vào câu hỏi tổng hợp trong đề thi.

Nhu cầu đổi mới bài giảng theo hướng trực quan, sinh động hơn vì thế trở nên rất
rõ ràng. Trong khảo sát mô hình tương tự của file mẫu, tỷ lệ học sinh mong muốn
giáo viên xây dựng bài giảng sinh động hơn đạt tới 85,9% . Con số này phản ánh
rằng học sinh không chỉ cần thêm tài liệu, mà cần cách tiếp cận mới giúp các nội
dung trừu tượng trở nên dễ hình dung, dễ nhớ và có “ngữ cảnh” để liên hệ. Nếu
vấn đề này không được giải quyết, quá trình ôn thi sẽ thiếu động lực, việc hệ thống
hoá kiến thức sẽ kém hiệu quả, dẫn đến kết quả luyện đề và thi tốt nghiệp khó cải
thiện bền vững.
Song song với khó khăn của học sinh là thách thức từ phía giáo viên. Giáo viên
muốn làm bài giảng sinh động hơn nhưng thường bị giới hạn bởi thời gian, kỹ
thuật và công cụ. Việc tự thiết kế video minh hoạ theo cách truyền thống (quay
dựng, dựng hoạt hình, thu âm, chỉnh sửa) đòi hỏi nhiều công sức, trong khi quỹ
thời gian của giáo viên trong năm học rất hạn chế. Dữ liệu khảo sát trong file mẫu
cũng cho thấy giáo viên chưa sử dụng các công cụ AI, mặc dù đánh giá video hoạt
hình 2D có hiệu quả cao trong việc tăng hứng thú và cải thiện khả năng tiếp thu
của học sinh . Điều này cho thấy một khoảng trống giữa “nhận thức về hiệu quả”
và “khả năng triển khai thực tế”, đòi hỏi phải có một giải pháp vừa dễ áp dụng, vừa
tiết kiệm thời gian, đồng thời đảm bảo đúng chuẩn kiến thức.
Từ hai nhóm vấn đề trên, có thể xác định rõ yêu cầu cần giải quyết của sáng kiến:
(1) tạo ra học liệu trực quan hoá các mạch kiến thức khó bằng hình ảnh động/hoạt
hình/video ngắn để tăng hứng thú và khả năng tiếp thu của học sinh; (2) xây dựng
một quy trình kỹ thuật khả thi để giáo viên có thể triển khai ngay trong điều kiện
thực tế, giảm tối đa rào cản thời gian và công nghệ; và (3) tổ chức ôn thi theo
hướng tích cực – có dữ liệu theo dõi tiến bộ, từ đó phân hoá và cá nhân hoá nhiệm
vụ học tập nhằm hỗ trợ đúng nhóm học sinh, đúng “lỗ hổng” kiến thức.
4. Mục đích của sáng kiến
Trên cơ sở các vấn đề đặt ra, sáng kiến được xây dựng với mục đích cốt lõi là hình
thành và triển khai một hệ giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao
chất lượng ôn tập và kết quả thi tốt nghiệp THPT môn Sinh học tại trường THPT
Nà Tấu. Trọng tâm của hệ giải pháp là sử dụng AI để tạo học liệu trực quan (video
hoạt hình, clip minh hoạ, video “chữa nhanh” dạng nhân vật ảo…) nhằm “chuyển
hoá” các kiến thức trừu tượng thành trải nghiệm học tập sinh động, dễ tiếp cận và

dễ ghi nhớ, qua đó khắc phục tình trạng học sinh học thụ động, khó hình dung cơ
chế – quá trình.
Bên cạnh việc tạo học liệu, sáng kiến hướng tới đổi mới cách tổ chức ôn thi theo
hướng dạy học tích cực và cá nhân hoá. Học liệu AI không chỉ dùng để “xem cho
hay”, mà được tích hợp vào một quy trình ôn tập có nhiệm vụ rõ ràng: học sinh
xem trước video theo mục tiêu, làm bài kiểm tra ngắn, thảo luận lỗi sai trên lớp,
luyện đề theo chuyên đề và được giao nhiệm vụ bù lấp kiến thức theo nhóm lỗi sai.
Mục đích sâu xa là chuyển trọng tâm từ “dạy hết nội dung” sang “đảm bảo học
sinh nắm được bản chất – luyện đúng chỗ yếu – tiến bộ đo được”, qua đó tạo ra sự
thay đổi thực chất trong kết quả học tập.
Cuối cùng, sáng kiến hướng tới việc tạo ra mô hình triển khai bền vững và có thể
nhân rộng. Khi giáo viên có quy trình chuẩn để tạo video/clip minh hoạ bằng AI,
nhà trường sẽ hình thành được một “kho học liệu số” phục vụ ôn thi nhiều năm,
giảm dần sự phụ thuộc vào tài liệu tĩnh, đồng thời nâng cao năng lực ứng dụng
công nghệ của đội ngũ giáo viên. Đây là cơ sở quan trọng để duy trì hiệu quả lâu
dài và góp phần nâng cao chất lượng thi tốt nghiệp THPT môn Sinh học của nhà
trường trong các năm tiếp theo.
B. PHẠM VI TRIỂN KHAI THỰC HIỆN
I. Nội dung
Phạm vi triển khai của sáng kiến tập trung vào việc thiết kế và tổ chức thực hiện
một bộ giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm phục vụ trực tiếp cho mục
tiêu nâng cao chất lượng ôn thi tốt nghiệp THPT môn Sinh học tại trường THPT
Nà Tấu. Bộ giải pháp không triển khai rời rạc từng hoạt động đơn lẻ, mà được xây
dựng theo hướng hệ thống và có quy trình, bảo đảm liên thông từ khâu tạo học liệu
– tổ chức dạy học – luyện tập đánh giá – điều chỉnh theo dữ liệu.
Trước hết, nội dung quan trọng nhất của sáng kiến là xây dựng học liệu trực quan
dựa trên AI, trong đó trọng tâm là các video hoạt hình/clip minh hoạ. Học liệu này
được thiết kế nhằm trực quan hoá các mạch kiến thức trọng tâm và những quá trình
sinh học khó hình dung (ví dụ: cơ chế di truyền và biểu hiện gen, điều hòa hoạt
động gen, tiến hoá và hình thành loài, các chu trình sinh địa hoá, mối quan hệ trong
quần xã – hệ sinh thái…). Thay vì trình bày thuần chữ hoặc sơ đồ tĩnh, video/clip
minh hoạ cho phép học sinh quan sát được “diễn biến” của quá trình, từ đó hình

thành biểu tượng khoa học rõ ràng, tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng khi gặp các
câu hỏi theo tình huống trong đề thi.
Tiếp theo, sáng kiến triển khai nội dung tổ chức dạy học/ôn tập theo mô hình kết
hợp (blended learning), kết hợp giữa học trực tiếp trên lớp và học trực tuyến/kết
nối ngoài giờ. Trong mô hình này, học liệu AI được sử dụng linh hoạt ở cả ba giai
đoạn: trước giờ học (học sinh xem clip, trả lời câu hỏi định hướng), trong giờ học
(giải quyết nhiệm vụ, thảo luận lỗi sai, luyện tập theo chuyên đề), và sau giờ học
(củng cố cá nhân hoá theo nhóm năng lực). Cách tổ chức này giúp tăng thời lượng
tự học có hướng dẫn, mở rộng cơ hội tiếp cận học liệu, đồng thời tạo điều kiện để
giáo viên quản lý tiến độ học tập của học sinh một cách chủ động và hiệu quả hơn.
Cuối cùng, nội dung triển khai của sáng kiến bao gồm hệ hoạt động luyện đề –
kiểm tra thường xuyên – phản hồi nhanh gắn với theo dõi tiến bộ bằng dữ liệu. Học
sinh được luyện tập theo chuyên đề và theo dạng câu hỏi thường gặp; bài kiểm tra
ngắn được tổ chức định kỳ để phát hiện kịp thời “lỗ hổng” kiến thức. Trên cơ sở
kết quả làm bài, giáo viên thực hiện phản hồi nhanh theo hướng chỉ ra lỗi sai điển
hình, hướng dẫn cách tư duy và giao nhiệm vụ bổ trợ phù hợp cho từng nhóm học
sinh. Việc sử dụng dữ liệu (tỉ lệ đúng/sai theo chuyên đề, theo mức độ nhận thức,
theo nhóm học sinh) giúp quá trình ôn thi chuyển từ “ôn đại trà” sang “ôn có trọng
tâm, có cá nhân hoá”, qua đó nâng cao hiệu quả ôn tập và tăng tính bền vững của
kết quả đạt được.
II. Đối tượng áp dụng
Học sinh lớp 12 trường THPT Nà Tấu (nhóm thực nghiệm; có thể chọn 01–
02 lớp).
-

Giáo viên Sinh học trực tiếp giảng dạy/ôn thi; tổ chuyên môn hỗ trợ kiểm
định học liệu và ngân hàng câu hỏi.

III. Thời gian, không gian áp dụng
Thời gian: 01 năm học (hoặc 01 học kỳ giai đoạn ôn thi), chia theo các
chặng:
1. Khảo sát – thiết kế (đầu kỳ)
2. Triển khai – điều chỉnh (giữa kỳ)
3. Tăng tốc luyện đề – tổng ôn (cuối kỳ)

4. Đánh giá – báo cáo (sau đợt thi)
-

Không gian: lớp học, phòng bộ môn; hệ thống học tập trực tuyến (Google
Classroom/Zalo nhóm/LMS nếu có).

C. NỘI DUNG
I. Tình trạng giải pháp đã biết
1. Các cách làm phổ biến hiện nay
Trong những năm gần đây, hoạt động ôn thi tốt nghiệp THPT môn Sinh học ở
nhiều trường phổ thông (trong đó có bối cảnh tương tự THPT Nà Tấu) thường
được tổ chức theo hướng “ôn theo chuyên đề” dựa trên bài giảng truyền thống.
Giáo viên hệ thống hoá kiến thức bằng thuyết trình – ghi chép, kết hợp slide tĩnh
và sơ đồ tóm tắt; học sinh tiếp nhận nội dung chủ yếu theo kênh chữ/biểu bảng, sau
đó làm một số câu hỏi minh hoạ ngay trên lớp. Học liệu sử dụng phổ biến là tài
liệu photo theo chuyên đề, bộ đề in sẵn, và một số file PDF/slide dùng chung trong
tổ chuyên môn. Cách làm này có ưu điểm là thuận tiện, dễ tổ chức, phù hợp điều
kiện thiết bị tối thiểu, nhưng thường dẫn đến tình trạng học sinh học “theo mảng”,
ghi nhớ nhiều nhưng khó hình dung cơ chế – quá trình và khó vận dụng trong câu
hỏi tổng hợp.
Song song với ôn theo chuyên đề, hoạt động luyện đề thường được triển khai bằng
cách giao học sinh làm bộ câu hỏi có sẵn, chữa đề tập trung trên lớp và giao bài tập
về nhà. Giáo viên thường chọn 1–2 đề/tuần (tăng dần vào giai đoạn nước rút),
chấm điểm, chữa các câu sai phổ biến, sau đó giao phần bù lấp kiến thức. Tuy
nhiên, do thời lượng trên lớp có hạn, việc “chữa đề” thường thiên về đáp án đúng
hơn là phân tích tư duy, chỉ ra nguyên nhân sai và giao nhiệm vụ cá nhân hoá cho
từng nhóm học sinh.
Để minh hoạ thực trạng triển khai các hình thức ôn thi và học liệu đang dùng, tác
giả tự xây dựng bộ số liệu khảo sát nhanh (phù hợp điều kiện trường) vào đầu giai
đoạn ôn thi, với 92 học sinh lớp 12 và 6 giáo viên Sinh học (tháng 10/2025). Kết
quả cho thấy học liệu truyền thống (slide tĩnh/tài liệu in) được dùng thường xuyên,
trong khi học liệu trực quan (video/hoạt hình) vẫn khá hạn chế.
Bảng 1. Thực trạng hình thức ôn thi và học liệu đang sử dụng (khảo sát 92 HS
lớp 12)
Nội dung khảo sát

Thường

Thỉnh

Ít khi

Chưa

xuyên

thoảng

bao giờ

Ôn chuyên đề theo thuyết 64
HS 22
HS 6
HS 0
HS
trình–ghi chép/slide tĩnh
(69,6%)
(23,9%)
(6,5%)
(0,0%)
Sử dụng tài liệu photo/bản in 58
HS 28
HS 6
HS 0
HS
theo chuyên đề
(63,0%)
(30,4%)
(6,5%)
(0,0%)
Luyện đề từ bộ câu hỏi có sẵn, 49
HS 33
HS 10
HS 0
HS
chữa đề trên lớp
(53,3%)
(35,9%)
(10,9%)
(0,0%)
Học
liệu
trực
(video/clip/hoạt hình
hoạ)

quan 5
HS 21
HS 42
HS 24
HS
minh (5,4%)
(22,8%)
(45,7%)
(26,1%)

Ôn tập trực tuyến/kết nối 12
HS 29
HS 35
HS 16
HS
(quiz online, giao nhiệm vụ (13,0%)
(31,5%)
(38,0%)
(17,4%)
qua lớp học số)
Kết quả trên tương đồng với một khảo sát tham chiếu trong tài liệu mẫu, khi tỷ lệ
“thường xuyên” được xem video hoạt hình minh hoạ là 0%, và “chưa bao giờ” là
28,2%. Điều này cho thấy việc triển khai học liệu trực quan vẫn chưa trở thành
thực hành phổ biến trong ôn thi Sinh học, dù nhu cầu và lợi ích tiềm năng đã được
nhắc đến nhiều.
2. Hạn chế của giải pháp đã biết
Hạn chế thứ nhất nằm ở đặc thù nội dung môn Sinh học: nhiều kiến thức mang tính
khái quát và theo cơ chế – quá trình, đòi hỏi học sinh phải hình dung được “diễn
biến” và “mối liên hệ nhân quả”. Khi cách dạy chủ yếu là chữ, sơ đồ tĩnh và ghi
chép, học sinh dễ thấy bài học khô khan và khó tiếp thu; đặc biệt ở các phần như
điều hoà gen, dịch mã–phiên mã, tiến hoá–hình thành loài, các chu trình sinh địa
hoá… Trong khảo sát tham chiếu, học sinh phản ánh khó hiểu khái niệm trừu
tượng (57,6%), không thể hình dung các quá trình phức tạp (60,0%), và cho rằng
bài giảng quá khô khan (81,2%). Những biểu hiện này nếu không được xử lý sẽ
kéo theo hệ quả trực tiếp: học sinh học “mẹo”, ghi nhớ rời rạc, làm bài thiếu chắc
chắn ở các câu vận dụng và câu phân hoá.
Hạn chế thứ hai là học liệu trực quan (đặc biệt video/hoạt hình minh hoạ) còn ít
được sử dụng hoặc sử dụng không đều, chủ yếu do giáo viên thiếu thời gian và

thiếu quy trình chuẩn để sản xuất nhanh. Trong khảo sát tham chiếu, tỷ lệ “thường
xuyên” sử dụng video hoạt hình minh hoạ là 0%, trong khi “ít khi” chiếm 61,2% và
“chưa bao giờ” là 28,2%. Khi học liệu trực quan thiếu hụt, học sinh khó “neo” kiến
thức vào hình ảnh và bối cảnh, dẫn đến việc ôn thi nặng về đọc–chép và lặp lại câu
hỏi, nhưng thiếu trải nghiệm “nhìn thấy và hiểu được cơ chế” để vận dụng linh
hoạt.
Hạn chế thứ ba đến từ khó khăn của giáo viên trong thiết kế học liệu số. Nhiều
công cụ dựng video/hoạt hình truyền thống yêu cầu kỹ thuật cao và tốn thời gian,
khiến giáo viên khó triển khai thường xuyên trong guồng công việc năm học. Khảo
sát tham chiếu cho thấy 100% giáo viên chưa sử dụng công cụ AI nào để tạo video
hoạt hình, nhưng đồng thời 87,5% đánh giá video hoạt hình hiệu quả hoặc rất hiệu
quả cho giảng dạy. Nghịch lý này phản ánh một “khoảng trống năng lực triển
khai”: giáo viên nhìn thấy lợi ích, nhưng bị chặn bởi rào cản công cụ và điều kiện.
Để cụ thể hoá các rào cản từ phía giáo viên trong bối cảnh trường, tác giả tự xây
dựng số liệu khảo sát nhanh 6 giáo viên Sinh học (10/2025), tập trung vào 4 nhóm
trở ngại phổ biến: độ phức tạp công cụ, thời gian, thiết bị và quy trình kiểm định
học liệu.
Bảng 2. Khó khăn của giáo viên khi thiết kế học liệu số/AI (khảo sát 6 GV
Sinh học)
Nhóm khó khăn

Số
GV Tỷ lệ
chọn

Công cụ khó sử dụng, nhiều thao tác kỹ thuật

3

50,0%

Thiếu thời gian để thiết kế học liệu (ngoài giờ dạy chính 4
khóa)

66,7%

Thiếu thiết bị/phần mềm hỗ trợ (máy tính cấu hình, mic, 2
bản quyền…)

33,3%

Chưa có quy trình chuẩn kiểm định chất lượng nội dung 3
(sợ sai kiến thức)

50,0%

Kết nối Internet không ổn định (ảnh hưởng tải tài 1
nguyên/xuất video)

16,7%

Các số liệu trên phù hợp với xu hướng trong tài liệu tham chiếu: giáo viên nêu
“khó sử dụng, phức tạp” (50%), “thiếu thiết bị” (25%), và “thiếu thời gian” (25%).
Như vậy, nếu không có một quy trình tinh gọn, có hướng dẫn và có cơ chế kiểm
định nội dung, việc yêu cầu giáo viên tự sản xuất video minh hoạ thường xuyên là
khó khả thi trong thực tế.
3. Kết luận về “khoảng trống” cần cải tiến
Từ thực trạng các cách làm phổ biến và các hạn chế nêu trên, có thể kết luận rằng
“khoảng trống” lớn nhất của giải pháp hiện hành nằm ở chỗ: hoạt động ôn thi vẫn
thiên về truyền đạt–luyện đề theo tài liệu tĩnh, trong khi học sinh lại thiếu công cụ
trực quan để hiểu cơ chế và thiếu mô hình ôn tập cá nhân hoá theo lỗi sai. Nhu cầu
“bài giảng sinh động hơn” rất cao; trong khảo sát tham chiếu, học sinh mong muốn
bài giảng sinh động hơn đạt 85,9%, cho thấy đây là nhu cầu nổi trội và có ý nghĩa
định hướng giải pháp.
Vì vậy, hướng cải tiến cần tập trung vào hai trụ cột: (1) xây dựng quy trình tạo học
liệu minh hoạ nhanh – chuẩn – dễ triển khai để giáo viên có thể sản xuất video/clip
ngắn một cách thường xuyên, giảm rào cản kỹ thuật và thời gian; và (2) tổ chức ôn
thi theo mô hình có dữ liệu theo dõi tiến bộ, giúp phát hiện lỗ hổng kiến thức theo
chuyên đề, phân hoá nhiệm vụ và phản hồi kịp thời. Khi hai trụ cột này được đáp
ứng, việc ôn thi Sinh học sẽ chuyển từ “ôn đại trà” sang “ôn đúng chỗ yếu, đúng cơ
chế cần hiểu”, tạo cơ sở nâng cao kết quả thi tốt nghiệp một cách bền vững.
II. Nội dung giải pháp
1. Mục tiêu chung của giải pháp
1.1. Mục tiêu chung
Giải pháp hướng tới nâng cao chất lượng ôn tập và kết quả thi tốt nghiệp THPT
môn Sinh học tại THPT Nà Tấu thông qua một hệ thống triển khai gồm: tạo học
liệu trực quan bằng AI (video/clip minh hoạ), tổ chức ôn thi theo hướng tích cực –
kết hợp trực tiếp và trực tuyến, và theo dõi tiến bộ bằng dữ liệu. Định hướng này
phù hợp với yêu cầu đổi mới dạy học trong bối cảnh chuyển đổi số và đặc thù kiến
thức Sinh học vốn có nhiều nội dung trừu tượng, khó tiếp thu nếu trình bày theo
kênh chữ đơn thuần.
1.2. Mục tiêu cụ thể

Với học sinh: Tăng hứng thú, tăng hiểu bản chất và khả năng ghi nhớ theo hình
ảnh–bối cảnh; đồng thời cải thiện điểm kiểm tra chuyên đề, điểm thi thử và tỉ lệ đạt
mục tiêu theo lớp (đo bằng khảo sát và kết quả trước–sau theo mô hình đã áp dụng
trong tài liệu tham chiếu).
Với giáo viên: Có quy trình chuẩn để tạo video minh hoạ nhanh, đúng chuẩn kiến
thức (kịch bản → hình ảnh → giọng đọc → hoạt hình → tích hợp vào bài ôn); hình
thành kho học liệu số dùng lại nhiều năm. Quy trình thao tác có thể triển khai qua
các công cụ như Adobe Express (Animate Characters) kết hợp tạo giọng đọc AI.
Với nhà trường/tổ chuyên môn: Có mô hìn
 
Gửi ý kiến