Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

T anh 12

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Thu Nguyệt
Ngày gửi: 23h:08' 21-06-2021
Dung lượng: 17.9 MB
Số lượt tải: 83
Số lượt thích: 0 người
Tiết số 01
Introduction and Revision

Date of preparing: 12th August, 2008.
Date of teaching:

1. Objectives:
By the end of the lesson, students will:
Review all of the knowledge of grade 11
Know how to study and learn English 12
2. Teaching aids:
- Textbook, pictures, cassette, tape
3. Anticipated problems:
- Method: mainly communicative
4. Procedure:
Time
Teacher’s activities
Students’ activities


Greeting, introduce, get acquaintance with the students
A.Revision
-elicit all of the knowledge and language skills of grade 11
1.Verbs tenses ( present simple, past simple, past progressive, past perfect……….)
I. HIỆN TẠI ĐƠN (Simple Present)
Cách dùng
1. Diễn tả một thói quen hoặc một việc thường xuyên xảy ra ở hiện tại.
Ex: - We come to school on time everyday. (Chúng tôi đi học đúng giờ mỗi ngày)
- My mother always gets up early. (Mẹ tôi luôn thức dậy sớm)
■ Dấu hiệu thì:
a. Cách dùng này thường có các trạng từ chỉ sự thường xuyên:
• rarely: ít khi • usually: thường thường
• sometimes: đôi khi • seldom: hiếm khi
• never: không bao giờ • always: luôn luôn
• often: thường • occasionally: thỉnh thoảng
• hardly ever: hiếm khi • everyday: hàng ngày
b. Các kết cấu đi với every như:
• every week: hàng tuần • every month: hàng tháng
2. Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý
Ex: - The Sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở phương đông)
- The Earth moves around the sun. (Trái đất xoay quanh mặt trời)
3. Diễn tả sự thật tương đối bền vững
Ex: - Your sister speaks English well. (Chị của bạn nói tiếng Anh giỏi)
- Dick writes novel. (Dick viết tiểu thuyết)
- Children need love and affection. (Trẻ em cần tình yêu và sự ấp ủ)
II. HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (Present Continuous)
Hình thức Subject + am / is / are + V-ing
Cách dùng
1. Chỉ một sự việc đang xảy ra ở hiện tại, lúc ta đang nói
Ex: - The farmers are working in the fields now. (Các nông dân đang làm việc ngoài đồng)
- My mother is cooking in the kitchen at the moment. (Vào lúc này mẹ tôi đang nấu ăn trong nhà bếp)
■ Dấu hiệu thì:
a. Trong câu thường có các phó từ:
• now: bây giờ
• at the moment: vào lúc này
• at present: vào lúc này
b. Trong câu bắt đầu bằng những từ gợi sự chú ý như:
• Look! Coi kìa
• Listen! Nghe kìa
• Hurry up! Nhanh lên
Ex: - Look! The boys are fighting. (Coi kìa, bọn trẻ đang đánh nhau)
- Listen! They are speaking English. (Nghe kìa! Họ đang nói tiếng Anh)
- Hurry up! The bus is coming. (Nhanh lên! Xe buýt đang tới rồi kìa)
c. Trong câu có cụm chủ vị có từ WHILE (Trong lúc)
Ex: - I’ll think it over while I’m having my lunch. (Tôi sẽ suy nghĩ kỹ vấn đề này trong lúc tôi ăn trưa)
2. Diễn tả một việc được xếp đặt xảy ra trong tương lai.
Ex: - What are you doing this evening? (Chiều tối nay bạn định làm gì)
- We are going to Paris on Friday. (Chúng tôi định đi Pari vào thứ Sáu)
III. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect)
Hình thức : Subject + Has / Have + Past Participle
Cách dùng
1. Để diễn tả một việc đã xảy ra trong quá khứ mà thời gian không xác định rõ.
Ex: - He has lived in England before. (Trước đây, anh ấy sống ở Anh quốc)
- We have gone to Dalat several times. (Chúng tôi đã đi Dalat vài lần)
- She has already seen that film. (Cô ta đã xem phim đó rồi)
- He’s never been there. (Anh ta chưa từng ở đó)
- They haven’t finished their work yet. (Họ chưa làm xong việc)
- Have you ever spoken Russian before? (Trước đây có bao giờ bạn từng nói tiếng Nga chưa?)
■ Dấu hiệu thì:
Trong câu thường có
• already: rồi, đã rồi • several times: vài lần
• never: chưa bao giờ • never ... before: trước đây chưa bao giờ
• yet: chưa • ever: đã bao giờ
• ever ... before: trước đây đã
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓