Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Tai lieu on tap

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ngô Thanh toàn
Ngày gửi: 21h:00' 03-08-2019
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 81
Số lượt thích: 0 người
Unit 1: MY FRIENDS
2. LISTEN AND READ
English
Pronunciation
Class
Meaning
entry

seem
/siːm/
v
có vẻ như, dường như
0

next-door
/nɛkst dɔː/
adj
kế bên, sát vách
0

photograph
/ˈfəʊtəgrɑːf/
n
bức ảnh (chụp)
0

smile
/smʌɪl/
n
nụ cười
0

3. SPEAK
person
/ˈpəːs(ə)n/
n
người (số ít)
1

blond
/blɒnd/
adj
vàng hoe (tóc)
1

turn
/təːn/
n
lần, lượt, phiên
2

build
/bɪld/
n
dáng người
2

slim
/slɪ/
adj
thon thả
2

straight
/streɪt/
adj
thẳng
2

curly
/ˈkəːli/
adj
xoắn
2

bald
/bɔːld/
adj
hói
2

dark
/dɑːk/
adj
tối, đen
2

fair
/fɛː/
adj
vàng hoe (tóc)
2

4. LISTEN
expression
/ɪkˈsprɛʃ(ə)n, ɛk-/
n
cụm từ
0

cousin
/ˈkʌz(ə)n/
n
anh/chị/em họ
0

principal
/ˈprɪnsɪp(ə)l/
n
hiệu trưởng
0

ma`am
/mɑːm, mam, məm/
n
thưa bà (xưng hô)
0

dear
/di(ə)r/
n
người thân mến, người yêu quí
0

5. READ
lucky
/ˈlʌki/
adj
may mắn
0

character
/ˈkarəktə/
n
tính nết, tính cách
0

sociable
/ˈsəʊʃəb(ə)l/
adj
dễ gần gũi, dễ chan hoà, hoà đồng
0

extremely
/ɪkˈstriːmli, ɛk-/
adv
vô cùng, cực kỳ
0

generous
/ˈdʒɛn(ə)rəs/
adj
rộng lượng, rộng rãi, hào phóng
0

orphanage
/ˈɔːf(ə)nɪdʒ/
n
trại mồ côi
0

hard-working
/hɑːd ˈwəːkɪŋ/
adj
chăm chỉ
0

Grade
/greɪd/
n
điểm số
0

Unlike
/ʌnˈlʌɪk/
adj, prep
không giống như
0

reserved
/rɪˈzəːvd/
adj
kín đáo, dè dặt
0

Boy
/bɔɪ/
n
con trai
0

Star
/stɑː/
n
ngôi sao
0

peace
/piːs/
n
sự yên tĩnh
0

Quiet
/ˈkwʌɪət/
n
sự yên tĩnh, im lặng
0

outgoing
/ˈaʊtgəʊɪŋ/
adj
cởi mở
0

Joke
/dʒəʊk/
n
lời nói đùa, chuyện đùa
0

sense of humor
/sɛns ɒv ˈhjuːmə/
n
tính hài hước
0

annoy
/əˈnɔɪ/
v
làm khó chịu, làm bực mình
0

although
/ɔːlˈðəʊ, ɒl-/
prep
mặc dù
0

Quite
/kwʌɪt/
adv
hoàn toàn
0

Close
/kləʊs/
adj
thân thiết
0

Cause
/kɔːz/
v
gây ra
1

Exam
/ɪgˈzam, ɛg-/
n
kỳ thi, cuộc thi
1

Laugh
/lɑːf/
v
cười
1

6. WRITE
appearance
/əˈpɪər(ə)ns/
n
diện mạo
1

humorous
/ˈhjuːm(ə)rəs/
adj
khôi hài
1

helpful
/ˈhɛlpfʊl, -f(ə)l/
adj
hay giúp đỡ
1

prompt
/prɒm(p)t/
n
sự gợi ý
2

7. LANGUAGE FOCUS
focus
/ˈfəʊkəs/
n
trọng tâm
0

simple
/ˈsɪmp(ə)l/
adj
đơn, đơn giản
0

general
/ˈdʒɛn(ə)r(ə)l/
adj
tổng quát
0

Truth
/truːθ/
n
sự thật
0

infinitive
/ɪnˈfɪnɪtɪv/
n
nguyên thể
0

paragraph

 
Gửi ý kiến