Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Test Vocabulary Unit 10

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Nhật Duy Lâm
Ngày gửi: 21h:27' 19-02-2022
Dung lượng: 23.8 KB
Số lượt tải: 263
Số lượt thích: 0 người
KIỂM TRA TỪ VỰNG UNIT 10 – TIẾNG ANH 7


(thuộcvề) mặttrời (a)



ảnhhưởng (n)



ánhsángmặttrời (n)



baogồm (v)



bấtlợi (n)



biếnđổikhíhậu (n)



bóngđèntròn(n)



cạnkiệt (a)



cạnkiệt (v)



chắcchắn, nhấtđịnh (adj)



chấtgây ô nhiễm(n)



chỗrạnnứt(n)



chuyểnđổi sang (v)



cóhại (a)



cósẵn (a)



cóthểlựachọnthaychovậtkhác (a)


o _ _ _ _
cungcấp (v)



đập (ngănnước)(n)



dầu (n)



dấuchâncác bon(n)



điện(n)



điềuhànhmộtcôngty(v)



đốt (v)



đủ (adj)


a _ _ _ _ _ _ _
dưthừa, phongphú (adj)



dựavào (v)



giatăng (adv)



giảiquyết (v)



hạnchế (a)



hạnhán (n)



hấpthu (v)



kéodài (v)



khí CO2(n)



khísinhhọc(n)



khítựnhiên (n)



khoảngcách(n)



khóithuốc (n)



khôngbaogiờ (a)



không may (adv)



khôngphụchồi, khôngtáitạo (a)



khuvựcmiềnnúi (adj)



làmnóng (v)



lãngphí (v)


i_ _ _ _ _ _
lắpđặt(v)


p _ _ _ _
lắpđặt (v)



loại (n)



lũlụt (n)



luônluôn (a)



mạnglưới(n)



mộtlượnglớn



nănglượng(n)



nănglượnghạtnhân(n)



nănglượngmặttrời(n)



nguồn(n)



nguyhiểm(a)



nhiênliệuhóathạch(n)



nhucầu (n)



nướcđangpháttriển(n)



ốngnước(n)



phongphú, dồidào (a)



phụchồi, làmmớilại (a)



phươngtiệngiaothông(n)



quạttay(n)



quýtrọng (v)


p _ _ _ _ _ _
sảnxuất (v)



sựcảitiến(n)



sựthiếuhụt(n)



sựtiêuthụ(n)



sưởi (n)



tấmhấpthunănglượngmặttrời (n)



tắmvòitắmhoasen (v)


c _ _ _ _ _
tạora (v)



tạorađiện (v)



thảira (v)



than đá(n)



thânthiệnvớimôitrường (a)



thấtthoátnhiệt (n)



thaythế (v)



thỉnhthoảng (a)



thờitiếtcựcđoan (n)



thuậnlợi (n)



thuộcvềnước (n)



thườngthường (a)



thủyđiện(n)



tíchtrữ (v) → (n)



tiếtkiệmnănglượng (v)



to lớn, khổnglồ (a)



tua-bin(n)



vậnhànhmáy (v)



xấu, tiêucực(a)



xoay (v)


 
Gửi ý kiến