Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Test Vocabulary Unit 8

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Nhật Duy Lâm
Ngày gửi: 21h:26' 19-02-2022
Dung lượng: 23.6 KB
Số lượt tải: 238
Số lượt thích: 0 người
KIỂM TRA TỪ VỰNG UNIT 8 – TIẾNG ANH 7


phimhoạthình(n)



khánthínhgiả(n)



kếthợp (v)



hàikịch(n)



tộiphạm(n)



nhàphêbình(n)



hoangvắng (a)



làmđạodiễn (phim, kịch...) (v)



phimtàiliệu(n)



phầnkết, đoạnkết(n)



đãđínhhôn (a)



thúvị, làmvuilòngvừa ý (a)



trốnkhỏi (v)



khắchọanétđặcbiệt (v)



đạodiễnphim(n)



khủngkhiếp (a)



hấpdẫn, thúvị (a)



vuinhộn, hàihước (a)



phimkinhdị(n)



kẻgiếtngười(n)



bộphimhấpdẫncầnxem(n)



cốttruyện(n)



ápphíchquảngcáo(n)



giáosư(n)



giớithiệu, tiếncử (v)



bàiphêbình(n)



hàikịchlãngmạn(n)



làmsợhãi, rùngrợn (a)



cảnhphim, hiệntrường(n)



phimkhoahọcviễntưởng(n)



mục, phần (củamộttàiliệu)(n)



vụđắmtàu, chìmtàu(n)



thờigianchiếu(n)



chìm, đắm (v)



đóngvaichính (v)



cuộcbiểudiễnnguyhiểm(n)



tênkhủngbố(n)



phimkinhdị, giậtgân(n)



phảilòngai(v)



đón(v)



ralệnhcấmđiềugì(v)



chiếmđóng, chiếmgiữ(v)



diễnra(v)



thểloại(n)



cónhiềucảnhbạolực (a)



chuyếnrakhơidàingày(n)



nữ(n)



ngôisaođiệnảnh(n)



quyếtđịnh (v)



gợi ý (v)



tìmkiếm (v)



thông tin (n)



cười (v)



nhânvật (n)



cảmđộng (adj)



buồnngủ (adj)



cẩnthận (adj)



chuẩnbị (n)



thảmhọa (n)



khảosát (n)



hìnhảnh (n)



hiệuứngđặcbiệt (n)



tầnglớpxãhội (n)



khôngthể tin được (adj)



phảnđối (n)



khởihành (v)



tháiđộ (n)



 
Gửi ý kiến