Unit 8. The story of my village

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: VÕ VĂN NAM
Ngày gửi: 10h:43' 05-04-2015
Dung lượng: 131.5 KB
Số lượt tải: 167
Nguồn:
Người gửi: VÕ VĂN NAM
Ngày gửi: 10h:43' 05-04-2015
Dung lượng: 131.5 KB
Số lượt tải: 167
Số lượt thích:
0 người
Week: Preparing date:
Period: Teaching date:
UNIT 8: THE STORY OF MY VILLAGE
VOCABULARY
Words/ phrases
Pronunciation
Meanings
A. READING
1. All day
Cả ngày
2. Author (n)
[`Î:H±]
Tác giả
3. Change (v)
[tSeindZ]
Thay đổi
4. Community (n)
[k±`mjU:niti]
Cộng đồng
5. Effect (n)
[i`fekt]
Hoệu quả
6. Export (n, v)
[`ekspÎ:t]
Xuất khẩu
7. Hardly (adv)
[`h¿:dli]
Hầu như không
8. Knowledge (n)
[`n{lidZ]
Kiến thức
9. Lifestyle (n)
[`laifstail]
Lối sống
10. Make ands meet
[meik] [ænd], [±nd] [mi:t]
Vừa đủ sống
11. Meet (v)
[mi:t]
Đáp ứng
12. Method (n)
[`meH±d]
Phương pháp
13. Result in
[ri`zÝlt] [in]
Mang lại
14. Technical (adj)
[`teknikl]
Kỹ thuật
B. SPEAKING
15. Canal (n)
[k±`næl]
Con kênh
16. Cart (v)
[k¿:t]
Chở bằng xe bò
17. Get around (v)
[get] [±`raUnd]
Đi đây đó, đi lại
18. Medical centre (n)
[`medikl] [`sent±]
Trung tâm y tế
19. Product (n)
[`pr{d±kt]
Sản phẩm
20. Raise (v)
[reiz]
Nâng lên
21. Resurface (v)
[`ri:`sÄ:fis]
Trải lại (mặt đường)
22. Widen (v)
[`waidn]
Mở rộng
C. LISTENING
23. Atmosphere (n)
[`ætm±sfi±]
Bầu không khí
24. Coast (n)
[k±Ust]
Bờ biển
25. Cut down (v)
[kÝt] [daUn]
Đốn(cây)
26. Department store (n)
[di`p¿:tm±nt] [stÎ:]
Cửa hang bách hóa
27. Pull down (v)
[pUl] [daUn]
Kéo xuống, phá sập
28. Replace (v)
[ri`pleis]
Thay thế
29. Resort (n)
[,ri:`zÎ:t]
Khu nghỉ mát
30. Suburb (n)
[`sÝbÄ:b]
Ngoại ô
D. WRITING
31. Ahead (adv)
[±`hed]
Phía trước
32. Direction (n)
[di`rekSn,dai-]
Sự hướng dẩn
33. Follow (v)
[`f{l±U]
Theo, đi theo
34. Go over
[g±U] [`±Uv±]
Đi qua(cầu)
35. Keep on
[ki:p] [{n]
Đi tiếp
36. Keep walking
[ki:p] [`wÎ:kiN]
Đi tiếp
37. Map (n)
[mæp]
Bản đồ
38. Railway station (n)
[`reilwei] [`steiSn]
Trạm xe lửa
39. Walk past (v)
[wÎ:k] [p¿:st]
Đi ngang qua
E. LANGUAGE FOCUS
[`læNgwidZ] [`f±Uk±s]
40. Announce (v)
[±`naUns]
Thông báo
41. At least
[æt,±t] [li:st]
Ít nhất
42. Bone (n)
[b±Un]
Xương
43. Coat (n)
[k±Ut]
Áo khoát
44. Crazy (adj)
[`kreizi]
Điên rồ
45. Cure (v)
[kju±]
Chửa bệnh
46. Disease (n)
[di`zi:z]
Căn bệnh
47. Medicine (n)
[`medsn; : `medisn]
Nganh y
48. Put on (v)
[pUt] [{n]
Mặc vào
49. Slippery (adj)
[`slip±ri]
Trơn trợt
GRAMMAR
1. Conditional sentence type 1
a. Form
Period: Teaching date:
UNIT 8: THE STORY OF MY VILLAGE
VOCABULARY
Words/ phrases
Pronunciation
Meanings
A. READING
1. All day
Cả ngày
2. Author (n)
[`Î:H±]
Tác giả
3. Change (v)
[tSeindZ]
Thay đổi
4. Community (n)
[k±`mjU:niti]
Cộng đồng
5. Effect (n)
[i`fekt]
Hoệu quả
6. Export (n, v)
[`ekspÎ:t]
Xuất khẩu
7. Hardly (adv)
[`h¿:dli]
Hầu như không
8. Knowledge (n)
[`n{lidZ]
Kiến thức
9. Lifestyle (n)
[`laifstail]
Lối sống
10. Make ands meet
[meik] [ænd], [±nd] [mi:t]
Vừa đủ sống
11. Meet (v)
[mi:t]
Đáp ứng
12. Method (n)
[`meH±d]
Phương pháp
13. Result in
[ri`zÝlt] [in]
Mang lại
14. Technical (adj)
[`teknikl]
Kỹ thuật
B. SPEAKING
15. Canal (n)
[k±`næl]
Con kênh
16. Cart (v)
[k¿:t]
Chở bằng xe bò
17. Get around (v)
[get] [±`raUnd]
Đi đây đó, đi lại
18. Medical centre (n)
[`medikl] [`sent±]
Trung tâm y tế
19. Product (n)
[`pr{d±kt]
Sản phẩm
20. Raise (v)
[reiz]
Nâng lên
21. Resurface (v)
[`ri:`sÄ:fis]
Trải lại (mặt đường)
22. Widen (v)
[`waidn]
Mở rộng
C. LISTENING
23. Atmosphere (n)
[`ætm±sfi±]
Bầu không khí
24. Coast (n)
[k±Ust]
Bờ biển
25. Cut down (v)
[kÝt] [daUn]
Đốn(cây)
26. Department store (n)
[di`p¿:tm±nt] [stÎ:]
Cửa hang bách hóa
27. Pull down (v)
[pUl] [daUn]
Kéo xuống, phá sập
28. Replace (v)
[ri`pleis]
Thay thế
29. Resort (n)
[,ri:`zÎ:t]
Khu nghỉ mát
30. Suburb (n)
[`sÝbÄ:b]
Ngoại ô
D. WRITING
31. Ahead (adv)
[±`hed]
Phía trước
32. Direction (n)
[di`rekSn,dai-]
Sự hướng dẩn
33. Follow (v)
[`f{l±U]
Theo, đi theo
34. Go over
[g±U] [`±Uv±]
Đi qua(cầu)
35. Keep on
[ki:p] [{n]
Đi tiếp
36. Keep walking
[ki:p] [`wÎ:kiN]
Đi tiếp
37. Map (n)
[mæp]
Bản đồ
38. Railway station (n)
[`reilwei] [`steiSn]
Trạm xe lửa
39. Walk past (v)
[wÎ:k] [p¿:st]
Đi ngang qua
E. LANGUAGE FOCUS
[`læNgwidZ] [`f±Uk±s]
40. Announce (v)
[±`naUns]
Thông báo
41. At least
[æt,±t] [li:st]
Ít nhất
42. Bone (n)
[b±Un]
Xương
43. Coat (n)
[k±Ut]
Áo khoát
44. Crazy (adj)
[`kreizi]
Điên rồ
45. Cure (v)
[kju±]
Chửa bệnh
46. Disease (n)
[di`zi:z]
Căn bệnh
47. Medicine (n)
[`medsn; : `medisn]
Nganh y
48. Put on (v)
[pUt] [{n]
Mặc vào
49. Slippery (adj)
[`slip±ri]
Trơn trợt
GRAMMAR
1. Conditional sentence type 1
a. Form
 








Các ý kiến mới nhất