Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

thi thu lan 1

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:11' 12-01-2017
Dung lượng: 132.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
Phòng thi
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Trường SBD Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Ghi chú
1 Nguyễn Văn An 06/02/1999 12A1 YD1 250001 1 1 1
2 Lê Lan Anh 26/11/1999 12A1 YD1 250203 7 6 1
3 Nguyễn Trâm Anh 09/01/1999 12A1 YD1 250002 1 1 1
4 Nguyễn Thị Trâm Anh 01/01/1999 12A1 YD1 250003 1 1 1
5 Nguyễn Hải Biên 25/09/1999 12A1 YD1 250011 1 1 1
6 Lưu Đức Bình 01/05/1999 12A1 YD1 250013 1 1 1 1 1
7 Đinh Thị Duyên 09/10/1999 12A1 YD1 250033 2 2 2
8 Nguyễn Minh Đức 17/09/1999 12A1 YD1 250038 2 2 2
9 Lưu Thiện Đức 08/04/1999 12A1 YD1 250039 2 2 2
10 Nguyễn Trường Giang 05/02/1999 12A1 YD1 250043 2 2 2
11 Nguyễn Thu Hà 01/05/1999 12A1 YD1 250164 6 6 2 2
12 Lưu Anh Hào 18/11/1999 12A1 YD1 250206 7 6 1
13 Mai Thu Hằng 12/11/1999 12A1 YD1 250046 2 2 2
14 Trịnh Thị Hằng 21/08/1999 12A1 YD1 250047 2 2 2
15 Lê Hữu Hiếu 27/03/1999 12A1 YD1 250208 7 6 1
16 Lê Văn Hoàng 08/04/1999 12A1 YD1 250209 7 6 1
17 Trịnh Thị Hồnga 08/12/1999 12A1 YD1 250210 7 6 1
18 Trịnh Thị Hồngb 03/04/1999 12A1 YD1 250059 2 2 2
19 Trịnh Thanh Huyền 01/11/1999 12A1 YD1 250068 3 3 3 1
20 Đỗ Ngọc Huyền 13/09/1999 12A1 YD1 250172 6 6 4 3
21 Trịnh Thị Huyền 10/03/1999 12A1 YD1 250069 3 3 3
22 Lê Văn Hùng 21/05/1999 12A1 YD1 250060 2 2 2
23 Trần Thu Hương 04/09/1999 12A1 YD1 250064 3 3 3
24 Trịnh Xuân Khánh 10/09/1999 12A1 YD1 250072 3 3 3
25 Lê Nhật Linh 22/07/1999 12A1 YD1 250326 11 5 4
26 Phạm Quang Linh 11/09/1999 12A1 YD1 250076 3 3 3
27 Vũ Thùy Linh 20/08/1999 12A1 YD1 250212 8 6 1
28 Nguyễn Thị Mai 11/09/1999 12A1 YD1 250178 6 6 4
29 Lê Hồng Mai 09/10/1999 12A1 YD1 250084 3 3 3
30 Nguyễn Kim Minh 02/12/1999 12A1 YD1 250214 8 6 1
31 Phạm Thị Quỳnh Nga 30/08/1999 12A1 YD1 250092 4 4 4 6
32 Bùi Kim Ngân 15/10/1999 12A1 YD1 250216 8 6 1
33 Trịnh Thúy Ngân 01/01/1999 12A1 YD1 250357 12 6 5
34 Lưu Thiện Nhân 10/06/1999 12A1 YD1 250095 4 4 4
35 Nguyễn Thị Phương 12/08/1999 12A1 YD1 250099 4 4 4
36 Lưu Đức Quang 03/08/1999 12A1 YD1 250105 4 4 4
37 Nguyễn Bá Quang 12/02/1999 12A1 YD1 250106 4 4 4
38 Lê Thế Quý 28/08/1999 12A1 YD1 250109 4 4 4 1 5
39 Lê Thị Phương Thảo 15/12/1999 12A1 YD1 250122 5 5 5
40 Phạm Thị Thắm 10/07/1999 12A1 YD1 250119 4 4 4 1 7 6
41 Lê Đức Thắng 25/09/1999 12A1 YD1 250121 5 5 5 1 7 6
42 Thiều Sĩ Toàn 09/08/1999 12A1 YD1 250136 5 5 5
43 Hà Minh Tùng 24/09/1999 12A1 YD1 250223 8 6 1 9 7
44 Ngô Thị Yến Vi 01/02/1999 12A1 YD1 250153 6 6 6 1 9 7
45 Đào Thị Hải Yến 09/10/1999 12A1 YD1 250154 6 6 6 1
1 Nguyễn Thị Kiều Anh 01/01/1999 12A10 YD1 250226 8 1 1
2 Cao Thị Ngọc Ánh 23/10/1999 12A10 YD1 250233 8 1 1
3 Nguyễn Thị Bình 05/09/1999 12A10 YD1 250235 8 1 1
4 Vũ Linh Chi 25/06/1999 12A10 YD1 250237 8 1 1
5 Nguyễn Thị Dung 16/10/1999 12A10 YD1 250243 9 1 1
6 Trịnh Thị Dung 07/11/1999 12A10 YD1 250244 9 1 1
7 Phạm Thị Hà 25/06/1999 12A10 YD1 250261 9 2 2
8 Lê Thúy Hạnh 02/05/1999 12A10 YD1 250274 10 3 2
9 Hoàng Thị Thúy Hằng 21/06/1999 12A10 YD1 250266 9 2 2
10 Lê Thị Thu Hằng 20/06/1999 12A10 YD1 250267 9 2 2
11 Nguyễn Thị Thu Hằng 23/04/1999 12A10 YD1 250268 9 2 2
12 Trịnh Trần Hiếu 12/03/1999 12A10 YD1 250280 10 3 2
13 Nguyễn Diệu Hoa 18/11/1999 12A10 YD1 250282 10 3 2
14 Cao Thị Hồng 17/09/1999 12A10 YD1 250288 10 3 3
15 Nguyễn Thị Hồng 10/12/1999 12A10 YD1 250289 10 3 3
16 Vũ Thị Huyền 12/10/1999 12A10 YD1 250313 11 4 3
17 Nguyễn Diệu Hương 24/03/1999 12A10 YD1 250301 10 4 8 7 3
18 Trịnh Thị Mai Hương 11/12/1999 12A10 YD1 250302 11 4 8 7 3
19 Lê Thị Thúy Hường 09/01/1999 12A10 YD1 250308 11 4 3
20 Hoàng Thị Phương Lan 10/11/1999 12A10 YD1 250321 11 4 4
21 Hoàng Thị Yến Linh 10/11/1999 12A10 YD1 250327 11 5 4
22 Lê Thị Linh 06/10/1999 12A10 YD1 250328 11 5 4
23 Lê Thị Ánh Linh 23/06/1999 12A10 YD1 250329 11 5 4
24 Nguyễn Thùy Linh 17/12/1999 12A10 YD1 250330 11 5 8 8 4
25 Tô Thị Mỹ Linh 10/09/1999 12A10 YD1 250331 11 5 4
26 Trịnh Thị Loan 14/10/1999 12A10 YD1 250340 12 5 4
27 Trịnh Chi Mai 26/07/1999 12A10 YD1 250344 12 5 4
28 Nguyễn Thị Nhâm 14/08/1999 12A10 YD1 250361 12 6 5
29 Bùi Thị Nhung 09/05/1999 12A10 YD1 250362 13 6 5
30 Nguyễn Trang Nhung 26/06/1999 12A10 YD1 250363 13 6 5
31 Lê Thị Hà Phương 08/06/1999 12A10 YD1 250366 13 6 5
32 Nguyễn Hồng Sơn 05/06/1998 12A10 YD1 250386 13 7 6
33 Đỗ Thị Thao 30/09/1999 12A10 YD1 250399 14 7 6
34 Nguyễn Thị Thảo 15/10/1999 12A10 YD1 250400 14 8 6
35 Nguyễn Thị Hương Thảo 22/11/1999 12A10 YD1 250401 14 7 9 9 6
36 Phan Phương Thảo 07/09/1999 12A10 YD1 250402 14 8 9 9 6
37 Nguyễn Thị Thu 23/06/1999 12A10 YD1 25040
 
Gửi ý kiến