Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

THI THỬ THPTQG LẦN III

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:21' 10-02-2019
Dung lượng: 5.9 MB
Số lượt tải: 284
Số lượt thích: 0 người
SỞ GD&ĐT VĨNH PHÚC
TRƯỜNG THPT LIỄN SƠN
(Ma trậngồm: 01 trang)
MA TRẬN ĐỀ THI KIỂM TRA LẦN II NĂM HỌC 2018-2019
Môn: TIẾNG ANH – 50 câuhỏitrắcnghiệm
Thời gian làm bài: 60 phút, không kể thời gian phát đề


Tên mục/ bài tập
(nội dung về kiến thức/ kĩ năng…)
Nhận biết
Thông hiểu
Vận dụng

Vận dụng cao
Cộng

1. PRONUNCIATION
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%

2. STRESS
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%

3. SYNONYM
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%

4. ANTONYM
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%

5. ERROR IDENTIFYING
Số câu: 3. Điểm: 0.6. Tỉ lệ 6%
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
Số câu: 3. Điểm: 0.6. Tỉ lệ 6%

6. LEXICO – GRAMMAR
Số câu: 13. Điểm: 2.6. Tỉ lệ 26%
Số câu: 5
Số điểm: 1.0 (10%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 2
Điểm: 0.4 (4%)
Số câu: 5
Số điểm: 1.0 (10%)
Số câu: 13. Điểm: 2.6. Tỉ lệ 26%

7. GAPS FILLING
Số câu: 5. Điểm: 1.0. Tỉ lệ 10%
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 2
Điểm: 0.4 (4%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 5. Điểm: 1.0. Tỉ lệ 10%

8. READING COMPREHENSION
Số câu: 14. Điểm: 2.8. Tỉ lệ 28%
Số câu: 3
Điểm: 0.6 (6%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 2
Điểm: 0.4 (4%)
Số câu: 8
Điểm: 1.6 (16%)
Số câu: 14. Điểm: 2.8. Tỉ lệ 28%

9. SENTENCE BUILDING
Số câu: 5. Điểm: 1.0. Tỉ lệ 10%
Số câu: 2
Điểm: 0.4 (4%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 5. Điểm: 1.0. Tỉ lệ 10%

10. COMMUNICATION
Số câu: 2. Điểm: 0.4. Tỉ lệ 4%
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 1
Điểm: 0.2 (2%)
Số câu: 0
Điểm: 0 (0.0%)
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓