TIỆN ÍCH GVCN: THCS-THPT

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Han Van Le (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:58' 27-12-2018
Dung lượng: 495.0 KB
Số lượt tải: 23
Nguồn:
Người gửi: Han Van Le (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:58' 27-12-2018
Dung lượng: 495.0 KB
Số lượt tải: 23
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THPT AN PHƯỚC BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP ĐIỂM CUỐI NĂM Năm học 2018 - 2019 Lớp: 12T1 GVCN: HÁN VĂN LỆ
TT HỌ VÀ TÊN Nữ MÔN TÍNH ĐIỂM Môn đánh giá Điểm TB XẾP LOẠI Xét CNTN TS ngày nghỉ
TOÁN LÝ HÓA SINH TIN VĂN SỬ ĐỊA ANH GDCD C.Nghệ GDQP T.Dục Nhạc M.Thuật Học Lực Hạnh Kiểm T.Đua hoặc
ĐTB Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh CD CN TD Nh MT K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN Xét lên lớp
1 Giỏi 8.5 8.5 8.6 9.1 8.6 8.4 8.1 7.9 8.5 8.1 9.1 9.1 Đ 1 Trượng Nữ Nguyệt Ánh Nữ 8.6 8.5 8.5 9.0 8.4 8.6 9.5 8.9 9.1 8.9 8.4 8.6 8.7 8.3 8.4 8.2 8.1 8.1 7.8 7.9 7.9 8.6 8.5 8.5 8.1 8.1 8.1 8.9 9.2 9.1 9.2 9.0 9.1 8.7 8.7 8.7 Đ Đ Đ 8.6 8.5 8.5 Giỏi Giỏi Giỏi T T Kh HSTT Được lên lớp 8 PHẦN TỔNG HỢP ĐIỂM CUỐI NĂM: G Kh
3 TB 6.4 6.5 6.0 6.5 7.0 5.4 6.5 6.8 5.3 6.7 7.6 Miễn 2 Đàng Thị Thanh Bạch Nữ 5.5 7.0 6.5 6.9 5.5 6.0 5.5 7.0 6.5 6.8 7.1 7.0 5.9 5.1 5.4 5.8 6.8 6.5 5.3 7.5 6.8 4.7 5.6 5.3 6.4 6.9 6.7 8.3 7.3 7.6 6.4 7.0 6.8 Miễn Miễn 6.1 6.5 6.4 TB Khá TB Kh T T Được lên lớp 3 Tổng số Học sinh đầu năm: 40 TB T
2 Khá 7.4 6.9 6.9 7.7 7.8 6.7 8.6 8.2 6.7 7.9 8.1 3 Hán Quốc Đầy Nam 7.4 6.7 6.9 6.8 6.9 6.9 7.7 7.7 7.7 7.4 8.0 7.8 7.1 6.5 6.7 8.9 8.4 8.6 7.4 8.6 8.2 5.9 7.1 6.7 8.5 7.6 7.9 8.6 7.9 8.1 6.5 6.9 6.8 7.4 7.3 7.4 Khá Khá Khá T T T HSTT Được lên lớp 2 Nữ : 27
4 Yếu 5.6 3.3 5.3 5.9 5.3 5.3 5.0 6.5 7.0 4.9 6.3 7.6 4 Quảng Lưu Hoàng Doanh Nam 3.4 3.2 3.3 5.6 5.1 5.3 5.0 6.3 5.9 5.1 5.4 5.3 6.0 5.0 5.3 5.2 4.9 5.0 5.8 6.9 6.5 5.8 7.6 7.0 4.1 5.3 4.9 7.0 6.0 6.3 8.1 7.4 7.6 7.5 7.5 7.5 5.5 5.6 5.6 Yếu Yếu Yếu T TB TB Thi lại Tổng số HS được xếp loại HL: 30
2 Khá 7.1 5.6 6.9 6.6 7.9 6.9 8.2 7.7 5.7 8.1 8.2 5 Phú Thị Thu Được Nữ 6.1 5.3 5.6 6.6 7.1 6.9 5.4 7.2 6.6 7.6 8.0 7.9 6.8 6.9 6.9 8.1 8.2 8.2 7.4 7.9 7.7 5.2 5.9 5.7 8.8 7.7 8.1 8.7 7.9 8.2 7.6 7.9 7.8 7.0 7.1 7.1 Khá Khá Khá T T T HSTT Được lên lớp 1 Xếp Loại: SL Tỷ lệ % Nữ Kh T
3 TB 5.6 4.0 5.8 4.7 6.0 5.1 6.5 6.9 4.1 6.8 7.0 6 Cao Xuân Hiên Nam 4.5 3.8 4.0 5.1 6.2 5.8 4.4 4.9 4.7 6.1 5.9 6.0 5.0 5.1 5.1 5.9 6.8 6.5 5.6 7.6 6.9 3.9 4.2 4.1 7.1 6.7 6.8 7.4 6.8 7.0 6.1 6.2 6.2 5.4 5.6 5.6 TB TB TB T Kh Kh Được lên lớp Giỏi : 1 3.3% 1
3 TB 5.8 5.1 5.6 5.7 6.6 4.7 5.9 6.5 4.6 7.0 6.9 7 Trần Hữu Hiếu Nam 5.2 5.0 5.1 5.3 5.7 5.6 5.0 6.0 5.7 6.1 6.8 6.6 5.2 4.4 4.7 5.6 6.1 5.9 5.2 7.2 6.5 4.5 4.7 4.6 7.3 6.9 7.0 7.0 6.9 6.9 6.8 6.4 6.5 5.7 5.8 5.8 TB TB TB Kh T T Được lên lớp Khá : 7 23.3% 4
3 TB 6.7 5.6 6.6 6.2 7.4 5.8 7.6 6.9 6.4 8.2 8.3 8 Tạ Thị Kim Hoa Nữ 5.7 5.6 5.6 6.5 6.7 6.6 6.4 6.1 6.2 7.4 7.4 7.4 6.3 5.6 5.8 8.3 7.3 7.6 6.4 7.2 6.9 5.9 6.6 6.4 8.3 8.1 8.2 8.6 8.1 8.3 6.8 6.4 6.5 6.8 6.6 6.7 TB TB TB T T T Được lên lớp TB : 21 70.0% 14 TB T
2 Khá 7.3 6.5 7.5 7.5 8.2 6.8 8.5 8.1 6.3 7.8 7.2 9 Vạn Ngọc Hùng Nam 6.7 6.4 6.5 7.7 7.4 7.5 7.4 7.6 7.5 7.9 8.3 8.2 7.5 6.4 6.8 8.7 8.4 8.5 7.4 8.4 8.1 5.9 6.5 6.3 8.9 7.3 7.8 8.4 6.6 7.2 7.5 6.9 7.1 7.6 7.2 7.3 Khá TB Khá T T T HSTT Được lên lớp Yếu : 1 3.3%
3 TB 6.4 5.8 5.8 6.1 6.6 5.9 7.1 7.2 5.5 7.1 7.6 10 Quảng Bình Minh Hưng Nam 5.8 5.8 5.8 5.9 5.8 5.8 5.8 6.3 6.1 6.8 6.5 6.6 6.0 5.9 5.9 6.9 7.2 7.1 6.5 7.6 7.2 5.6 5.4 5.5 7.4 6.9 7.1 8.1 7.3 7.6 6.8 7.0 6.9 6.4 6.4 6.4 TB TB TB T T T Được lên lớp Kém :
3 TB 5.9 5.3 4.9 5.1 5.3 4.9 5.4 6.7 6.7 5.9 7.0 7.3 11 Hán Thị Linh Hương Nữ 5.1 5.4 5.3 4.3 5.2 4.9 3.2 6.0 5.1 5.1 5.4 5.3 5.0 4.8 4.9 4.1 6.0 5.4 6.0 7.1 6.7 7.0 6.5 6.7 5.6 6.0 5.9 7.0 7.0 7.0 7.3 7.3 7.3 8.0 7.8 7.9 5.5 6.1 5.9 Yếu TB TB Kh Kh Kh Được lên lớp Trên TB: 29 96.7% TB Kh
3 TB 6.4 4.8 5.9 5.4 6.8 6.2 7.3 7.2 5.8 7.7 7.8 12 Ngô Lê Hoàng Huy Nam 5.5 4.4 4.8 5.1 6.3 5.9 5.5 5.3 5.4 6.7 6.8 6.8 6.3 6.2 6.2 6.9 7.5 7.3 6.9 7.3 7.2 6.0 5.7 5.8 7.3 7.9 7.7 8.0 7.7 7.8 6.9 6.6 6.7 6.4 6.3 6.4 TB TB TB T T T Được lên lớp
3 TB 6.8 5.7 6.4 7.3 7.3 6.3 7.7 7.6 5.3 7.9 7.8 13 Nguyễn Thành Huy Nam 5.6 5.8 5.7 6.0 6.6 6.4 7.4 7.2 7.3 6.6 7.6 7.3 6.2 6.4 6.3 7.8 7.6 7.7 6.7 8.1 7.6 5.0 5.4 5.3 7.6 8.0 7.9 7.3 8.0 7.8 7.3 7.0 7.1 6.6 6.9 6.8 TB TB TB T T T Được lên lớp Tổng số HS được xếp loại HK: 30
3 TB 6.4 5.1 6.5 6.6 7.1 5
TT HỌ VÀ TÊN Nữ MÔN TÍNH ĐIỂM Môn đánh giá Điểm TB XẾP LOẠI Xét CNTN TS ngày nghỉ
TOÁN LÝ HÓA SINH TIN VĂN SỬ ĐỊA ANH GDCD C.Nghệ GDQP T.Dục Nhạc M.Thuật Học Lực Hạnh Kiểm T.Đua hoặc
ĐTB Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh CD CN TD Nh MT K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN K1 K2 CN Xét lên lớp
1 Giỏi 8.5 8.5 8.6 9.1 8.6 8.4 8.1 7.9 8.5 8.1 9.1 9.1 Đ 1 Trượng Nữ Nguyệt Ánh Nữ 8.6 8.5 8.5 9.0 8.4 8.6 9.5 8.9 9.1 8.9 8.4 8.6 8.7 8.3 8.4 8.2 8.1 8.1 7.8 7.9 7.9 8.6 8.5 8.5 8.1 8.1 8.1 8.9 9.2 9.1 9.2 9.0 9.1 8.7 8.7 8.7 Đ Đ Đ 8.6 8.5 8.5 Giỏi Giỏi Giỏi T T Kh HSTT Được lên lớp 8 PHẦN TỔNG HỢP ĐIỂM CUỐI NĂM: G Kh
3 TB 6.4 6.5 6.0 6.5 7.0 5.4 6.5 6.8 5.3 6.7 7.6 Miễn 2 Đàng Thị Thanh Bạch Nữ 5.5 7.0 6.5 6.9 5.5 6.0 5.5 7.0 6.5 6.8 7.1 7.0 5.9 5.1 5.4 5.8 6.8 6.5 5.3 7.5 6.8 4.7 5.6 5.3 6.4 6.9 6.7 8.3 7.3 7.6 6.4 7.0 6.8 Miễn Miễn 6.1 6.5 6.4 TB Khá TB Kh T T Được lên lớp 3 Tổng số Học sinh đầu năm: 40 TB T
2 Khá 7.4 6.9 6.9 7.7 7.8 6.7 8.6 8.2 6.7 7.9 8.1 3 Hán Quốc Đầy Nam 7.4 6.7 6.9 6.8 6.9 6.9 7.7 7.7 7.7 7.4 8.0 7.8 7.1 6.5 6.7 8.9 8.4 8.6 7.4 8.6 8.2 5.9 7.1 6.7 8.5 7.6 7.9 8.6 7.9 8.1 6.5 6.9 6.8 7.4 7.3 7.4 Khá Khá Khá T T T HSTT Được lên lớp 2 Nữ : 27
4 Yếu 5.6 3.3 5.3 5.9 5.3 5.3 5.0 6.5 7.0 4.9 6.3 7.6 4 Quảng Lưu Hoàng Doanh Nam 3.4 3.2 3.3 5.6 5.1 5.3 5.0 6.3 5.9 5.1 5.4 5.3 6.0 5.0 5.3 5.2 4.9 5.0 5.8 6.9 6.5 5.8 7.6 7.0 4.1 5.3 4.9 7.0 6.0 6.3 8.1 7.4 7.6 7.5 7.5 7.5 5.5 5.6 5.6 Yếu Yếu Yếu T TB TB Thi lại Tổng số HS được xếp loại HL: 30
2 Khá 7.1 5.6 6.9 6.6 7.9 6.9 8.2 7.7 5.7 8.1 8.2 5 Phú Thị Thu Được Nữ 6.1 5.3 5.6 6.6 7.1 6.9 5.4 7.2 6.6 7.6 8.0 7.9 6.8 6.9 6.9 8.1 8.2 8.2 7.4 7.9 7.7 5.2 5.9 5.7 8.8 7.7 8.1 8.7 7.9 8.2 7.6 7.9 7.8 7.0 7.1 7.1 Khá Khá Khá T T T HSTT Được lên lớp 1 Xếp Loại: SL Tỷ lệ % Nữ Kh T
3 TB 5.6 4.0 5.8 4.7 6.0 5.1 6.5 6.9 4.1 6.8 7.0 6 Cao Xuân Hiên Nam 4.5 3.8 4.0 5.1 6.2 5.8 4.4 4.9 4.7 6.1 5.9 6.0 5.0 5.1 5.1 5.9 6.8 6.5 5.6 7.6 6.9 3.9 4.2 4.1 7.1 6.7 6.8 7.4 6.8 7.0 6.1 6.2 6.2 5.4 5.6 5.6 TB TB TB T Kh Kh Được lên lớp Giỏi : 1 3.3% 1
3 TB 5.8 5.1 5.6 5.7 6.6 4.7 5.9 6.5 4.6 7.0 6.9 7 Trần Hữu Hiếu Nam 5.2 5.0 5.1 5.3 5.7 5.6 5.0 6.0 5.7 6.1 6.8 6.6 5.2 4.4 4.7 5.6 6.1 5.9 5.2 7.2 6.5 4.5 4.7 4.6 7.3 6.9 7.0 7.0 6.9 6.9 6.8 6.4 6.5 5.7 5.8 5.8 TB TB TB Kh T T Được lên lớp Khá : 7 23.3% 4
3 TB 6.7 5.6 6.6 6.2 7.4 5.8 7.6 6.9 6.4 8.2 8.3 8 Tạ Thị Kim Hoa Nữ 5.7 5.6 5.6 6.5 6.7 6.6 6.4 6.1 6.2 7.4 7.4 7.4 6.3 5.6 5.8 8.3 7.3 7.6 6.4 7.2 6.9 5.9 6.6 6.4 8.3 8.1 8.2 8.6 8.1 8.3 6.8 6.4 6.5 6.8 6.6 6.7 TB TB TB T T T Được lên lớp TB : 21 70.0% 14 TB T
2 Khá 7.3 6.5 7.5 7.5 8.2 6.8 8.5 8.1 6.3 7.8 7.2 9 Vạn Ngọc Hùng Nam 6.7 6.4 6.5 7.7 7.4 7.5 7.4 7.6 7.5 7.9 8.3 8.2 7.5 6.4 6.8 8.7 8.4 8.5 7.4 8.4 8.1 5.9 6.5 6.3 8.9 7.3 7.8 8.4 6.6 7.2 7.5 6.9 7.1 7.6 7.2 7.3 Khá TB Khá T T T HSTT Được lên lớp Yếu : 1 3.3%
3 TB 6.4 5.8 5.8 6.1 6.6 5.9 7.1 7.2 5.5 7.1 7.6 10 Quảng Bình Minh Hưng Nam 5.8 5.8 5.8 5.9 5.8 5.8 5.8 6.3 6.1 6.8 6.5 6.6 6.0 5.9 5.9 6.9 7.2 7.1 6.5 7.6 7.2 5.6 5.4 5.5 7.4 6.9 7.1 8.1 7.3 7.6 6.8 7.0 6.9 6.4 6.4 6.4 TB TB TB T T T Được lên lớp Kém :
3 TB 5.9 5.3 4.9 5.1 5.3 4.9 5.4 6.7 6.7 5.9 7.0 7.3 11 Hán Thị Linh Hương Nữ 5.1 5.4 5.3 4.3 5.2 4.9 3.2 6.0 5.1 5.1 5.4 5.3 5.0 4.8 4.9 4.1 6.0 5.4 6.0 7.1 6.7 7.0 6.5 6.7 5.6 6.0 5.9 7.0 7.0 7.0 7.3 7.3 7.3 8.0 7.8 7.9 5.5 6.1 5.9 Yếu TB TB Kh Kh Kh Được lên lớp Trên TB: 29 96.7% TB Kh
3 TB 6.4 4.8 5.9 5.4 6.8 6.2 7.3 7.2 5.8 7.7 7.8 12 Ngô Lê Hoàng Huy Nam 5.5 4.4 4.8 5.1 6.3 5.9 5.5 5.3 5.4 6.7 6.8 6.8 6.3 6.2 6.2 6.9 7.5 7.3 6.9 7.3 7.2 6.0 5.7 5.8 7.3 7.9 7.7 8.0 7.7 7.8 6.9 6.6 6.7 6.4 6.3 6.4 TB TB TB T T T Được lên lớp
3 TB 6.8 5.7 6.4 7.3 7.3 6.3 7.7 7.6 5.3 7.9 7.8 13 Nguyễn Thành Huy Nam 5.6 5.8 5.7 6.0 6.6 6.4 7.4 7.2 7.3 6.6 7.6 7.3 6.2 6.4 6.3 7.8 7.6 7.7 6.7 8.1 7.6 5.0 5.4 5.3 7.6 8.0 7.9 7.3 8.0 7.8 7.3 7.0 7.1 6.6 6.9 6.8 TB TB TB T T T Được lên lớp Tổng số HS được xếp loại HK: 30
3 TB 6.4 5.1 6.5 6.6 7.1 5








Cách tính điểm sai rồi thầy ơi. Môn TD không đạt sao mà giỏi được.