Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Tiếng Anh 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đoàn Trinh
Ngày gửi: 17h:35' 06-02-2022
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 314
Nguồn:
Người gửi: Đoàn Trinh
Ngày gửi: 17h:35' 06-02-2022
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 314
Số lượt thích:
0 người
TEST OF ENGLISH FOR THE FIRST GRADERS
Time allotted: 35 minutes
School:_____________________
Class: _____________________
Student’s name:
____________________________
Scores:
I. Match and complete. (Nối và hoàn thành các từ). (2 points)
t_o
_iv_
E_gh_
_hre_
_n_
II. Check. ( Chọn từ đúng với mỗi hình. (2 points)
( Jump!
( Listen!
1.
( Say!
( Sing!
2.
( Write your name!
( Raise your hand!
3.
( Jump!
( Line up!
4.
( Stand up!
( Sit down!
5.
( Hello!
( Goodbye!
6.
( Count to five!
( Look!
III. Complete. Điền chữ cái để có các từ đúng. (3 points)
EX. puppet
_nse_t _nse_t 5. _edd_ b_ _ar
_p_le_ 4. _ir_
5. b _ _ 6. _r_y_n
7. _uc_ 8. _a_
9. g_ _ta_ 10. _g_
IV. Color. Tô màu. (3 points)
The end
Time allotted: 35 minutes
School:_____________________
Class: _____________________
Student’s name:
____________________________
Scores:
I. Match and complete. (Nối và hoàn thành các từ). (2 points)
t_o
_iv_
E_gh_
_hre_
_n_
II. Check. ( Chọn từ đúng với mỗi hình. (2 points)
( Jump!
( Listen!
1.
( Say!
( Sing!
2.
( Write your name!
( Raise your hand!
3.
( Jump!
( Line up!
4.
( Stand up!
( Sit down!
5.
( Hello!
( Goodbye!
6.
( Count to five!
( Look!
III. Complete. Điền chữ cái để có các từ đúng. (3 points)
EX. puppet
_nse_t _nse_t 5. _edd_ b_ _ar
_p_le_ 4. _ir_
5. b _ _ 6. _r_y_n
7. _uc_ 8. _a_
9. g_ _ta_ 10. _g_
IV. Color. Tô màu. (3 points)
The end
 








Các ý kiến mới nhất