Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tiếng Anh 1 unit 10

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Thị Trang
Ngày gửi: 21h:00' 27-05-2026
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích: 0 người
UNIT 10 TEST- GRADE 1

Full name: …………………………………

Class: ………….

LISTENING
PART 1. Listen and circle the correct pictures. 4 questions - 1.6 points

0.

1.

2.

3.

4.

PART 2. Listen and put a tick (ü) or a cross (û) in the box. 3 questions - 1.2 points

ü
PART 3. Listen and number the pictures. 3 questions - 1.2 points

0

READING
PART 1. Look, read and tick (ü) Yes or No. 2 questions - 0.8 points

YES
Ex.

kick

1.

juice

2.

mouse

NO

PART 2. Look, read and draw lines. 3 questions - 1.2 points

This is my

This is my

This is my

This is my

living room.

cap.

bedroom.

kitchen.

PART 3. Look, read and circle the correct answer. 3 questions - 1.2 points

Ex.

a. This is my mouse.
b. This is my mouth.

6.

a. This is my living room.
b. This is my kitchen.

7.

8.

a. This is my bedroom.
b. This is my kitchen.

a. This is my living room.
b. This is my bedroom.

WRITING
PART 1. Order the letters. There is one example. 2 questions - 0.8 points

Ex.

oyb

b

o

y

1.

oomrebd

__ __ __ __ __ __ __

2.

tckhien

__ __ __ __ __ __ __

PART 2 . Look and write. There is one example. 2 questions - 0.8 points

Ex.

I can j u m p .

3.

This is my __ __ __ __ __ __ __ __ __ __ .

4.

This is my __ __ __ __ __ __ __ .

PART 3. Reorder the words to make a correct sentence. 3 questions - 1.2 points
kitchen.

my

This

is

Ex. à This is my kitchen.
5.

my

bedroom.

is

This

à ___________________________________________________________
6.

room.

This

my

is

living

à ___________________________________________________________
7.

jump.

can

I

à ___________________________________________________________
 
Gửi ý kiến