Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Tiếng Anh 4 (Chính thức). Kiểm tra 15'

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: trần thị thu thủy
Ngày gửi: 18h:02' 26-04-2019
Dung lượng: 18.7 KB
Số lượt tải: 882
Số lượt thích: 0 người
Bài 1:điềntừcònthiếutrongcâu:
Happy…………………….., Tom
…………….. old …………. You?
…………. 7 …………. Old.
It………………… doll.
I don’t …………………….
Bài 2: trảlờicâuhỏi:
What can you do?
(
How old are you?
(
What is it?
(
What are these?
(
Bài 3: tìmlỗisaivàsửa
This is for your.
(
I can ride bicycle.
(
Yes, it isn’t
(
Is it doll?
(
It’s a old ball.
(
Is it a robot new?
(
Are they map?
(
It’s a bats
(
It’s puzzle
(
Bài 4.Tìmtừ
J
U
M
P
R
O
P
E
P
L

U
R
O
B
O
T
Y
S
U
I

I
A
T
S
D
F
U
D
Z
T

C
Q
H
W
E
R
I
G
Z
T

E
N
E
W
A
S
O
H
L
L

Z
X
R
O
U
N
D
J
E
E

D
F
S
H
O
R
T
K
F
G

I
D
O
N
T
K
N
O
W
H


JUICE
NEW
I DON’T KNOW
SHORT
ROUND
PUZZLE
LITTLE
JUMP ROPE
ROBOT
MOTHER
Bài 5: dịch sang tiếnganh
Nólàmộtchiếcxeđạpcũ:
Nólàmộtxeotophảikhông?:
Chúnglànhữngtráibanh:
Tôicóthểchạyxeđạp:
Bài 6: dịch sang tiếngviệt:
Is it a long bat?:
I don’t know:
They are cars:
It’s long:
Bài 1: dịch sang tiếnganh:
Tôiuốngsữamỗingày
Tôiđánhrăngmỗingày
Tôimuốnăn 1 trái cam và 1 tráichuối
Tôimuốnăngàvàcá
Tôikhôngmuốnăncơmvàkem
Tôimuốnmộtkhăntắmbự
Tôikhôngmuốn 1 tênlửanhỏ.
Tôithíchmàuxanhdươngvàmàuđỏ
Tôidắtchóđibộmỗingày
Tôichorùaănmỗingày.
Tôithíchnhững con chóvànhững con mèo.
Tôithích 1 con rùavà 1 con ếch.
Bài 2: điềntừcònthiếutrongcâu.
Here ......... are
You’r .............
I ............ my hands everyday.
I ...........breadeveryday.
I don’t ............ cake.
......... want pizza.
Do you ......... rice?
No. I ............ i want milk.
......... don’t know.
What’s your ............ color?
What ...........you?
I ............ the horse everyday.
I don’t ........the cat everyday.
What do you ......... ?
I .......... birds
Bài 3.Tìmtừ
R A B B I T S U N T
O S A R S U O T R O
C A K E O R C E A W
K D H A D T K A I E
E F G D A L S P N L
T F I S H E A O B E
C H I C K E N T O G
U M B R E L L A W G



 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác