Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Tiếng Anh 4 (Chính thức). Kiểm tra 15'

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: trần thị thu thủy
Ngày gửi: 18h:02' 26-04-2019
Dung lượng: 18.7 KB
Số lượt tải: 882
Nguồn:
Người gửi: trần thị thu thủy
Ngày gửi: 18h:02' 26-04-2019
Dung lượng: 18.7 KB
Số lượt tải: 882
Số lượt thích:
0 người
Bài 1:điềntừcònthiếutrongcâu:
Happy…………………….., Tom
…………….. old …………. You?
…………. 7 …………. Old.
It………………… doll.
I don’t …………………….
Bài 2: trảlờicâuhỏi:
What can you do?
(
How old are you?
(
What is it?
(
What are these?
(
Bài 3: tìmlỗisaivàsửa
This is for your.
(
I can ride bicycle.
(
Yes, it isn’t
(
Is it doll?
(
It’s a old ball.
(
Is it a robot new?
(
Are they map?
(
It’s a bats
(
It’s puzzle
(
Bài 4.Tìmtừ
J
U
M
P
R
O
P
E
P
L
U
R
O
B
O
T
Y
S
U
I
I
A
T
S
D
F
U
D
Z
T
C
Q
H
W
E
R
I
G
Z
T
E
N
E
W
A
S
O
H
L
L
Z
X
R
O
U
N
D
J
E
E
D
F
S
H
O
R
T
K
F
G
I
D
O
N
T
K
N
O
W
H
JUICE
NEW
I DON’T KNOW
SHORT
ROUND
PUZZLE
LITTLE
JUMP ROPE
ROBOT
MOTHER
Bài 5: dịch sang tiếnganh
Nólàmộtchiếcxeđạpcũ:
Nólàmộtxeotophảikhông?:
Chúnglànhữngtráibanh:
Tôicóthểchạyxeđạp:
Bài 6: dịch sang tiếngviệt:
Is it a long bat?:
I don’t know:
They are cars:
It’s long:
Bài 1: dịch sang tiếnganh:
Tôiuốngsữamỗingày
Tôiđánhrăngmỗingày
Tôimuốnăn 1 trái cam và 1 tráichuối
Tôimuốnăngàvàcá
Tôikhôngmuốnăncơmvàkem
Tôimuốnmộtkhăntắmbự
Tôikhôngmuốn 1 tênlửanhỏ.
Tôithíchmàuxanhdươngvàmàuđỏ
Tôidắtchóđibộmỗingày
Tôichorùaănmỗingày.
Tôithíchnhững con chóvànhững con mèo.
Tôithích 1 con rùavà 1 con ếch.
Bài 2: điềntừcònthiếutrongcâu.
Here ......... are
You’r .............
I ............ my hands everyday.
I ...........breadeveryday.
I don’t ............ cake.
......... want pizza.
Do you ......... rice?
No. I ............ i want milk.
......... don’t know.
What’s your ............ color?
What ...........you?
I ............ the horse everyday.
I don’t ........the cat everyday.
What do you ......... ?
I .......... birds
Bài 3.Tìmtừ
R A B B I T S U N T
O S A R S U O T R O
C A K E O R C E A W
K D H A D T K A I E
E F G D A L S P N L
T F I S H E A O B E
C H I C K E N T O G
U M B R E L L A W G
Happy…………………….., Tom
…………….. old …………. You?
…………. 7 …………. Old.
It………………… doll.
I don’t …………………….
Bài 2: trảlờicâuhỏi:
What can you do?
(
How old are you?
(
What is it?
(
What are these?
(
Bài 3: tìmlỗisaivàsửa
This is for your.
(
I can ride bicycle.
(
Yes, it isn’t
(
Is it doll?
(
It’s a old ball.
(
Is it a robot new?
(
Are they map?
(
It’s a bats
(
It’s puzzle
(
Bài 4.Tìmtừ
J
U
M
P
R
O
P
E
P
L
U
R
O
B
O
T
Y
S
U
I
I
A
T
S
D
F
U
D
Z
T
C
Q
H
W
E
R
I
G
Z
T
E
N
E
W
A
S
O
H
L
L
Z
X
R
O
U
N
D
J
E
E
D
F
S
H
O
R
T
K
F
G
I
D
O
N
T
K
N
O
W
H
JUICE
NEW
I DON’T KNOW
SHORT
ROUND
PUZZLE
LITTLE
JUMP ROPE
ROBOT
MOTHER
Bài 5: dịch sang tiếnganh
Nólàmộtchiếcxeđạpcũ:
Nólàmộtxeotophảikhông?:
Chúnglànhữngtráibanh:
Tôicóthểchạyxeđạp:
Bài 6: dịch sang tiếngviệt:
Is it a long bat?:
I don’t know:
They are cars:
It’s long:
Bài 1: dịch sang tiếnganh:
Tôiuốngsữamỗingày
Tôiđánhrăngmỗingày
Tôimuốnăn 1 trái cam và 1 tráichuối
Tôimuốnăngàvàcá
Tôikhôngmuốnăncơmvàkem
Tôimuốnmộtkhăntắmbự
Tôikhôngmuốn 1 tênlửanhỏ.
Tôithíchmàuxanhdươngvàmàuđỏ
Tôidắtchóđibộmỗingày
Tôichorùaănmỗingày.
Tôithíchnhững con chóvànhững con mèo.
Tôithích 1 con rùavà 1 con ếch.
Bài 2: điềntừcònthiếutrongcâu.
Here ......... are
You’r .............
I ............ my hands everyday.
I ...........breadeveryday.
I don’t ............ cake.
......... want pizza.
Do you ......... rice?
No. I ............ i want milk.
......... don’t know.
What’s your ............ color?
What ...........you?
I ............ the horse everyday.
I don’t ........the cat everyday.
What do you ......... ?
I .......... birds
Bài 3.Tìmtừ
R A B B I T S U N T
O S A R S U O T R O
C A K E O R C E A W
K D H A D T K A I E
E F G D A L S P N L
T F I S H E A O B E
C H I C K E N T O G
U M B R E L L A W G
 









Các ý kiến mới nhất