Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

tieng anh 6 sach moi Unit3 gv

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Phúc Lan
Ngày gửi: 09h:32' 01-10-2018
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 148
Số lượt thích: 0 người
Unit 3 lớp 6
Từ vựng Unit 3 lớp 6
New words
Pronunciaton

meaning

- Arm
- ear 
- eye 
- leg 
- nose 
- finger  
- tall 
- short 
- big 
- small 
- active 
- appearance 
- barbecue 
- boring 
- choir 
- competition 
- confident 
- curious 
- gardening 
- firefighter 
- fireworks 
- funny 
- generous 
- museum 
- organise 
- patient 
- personality 
- prepare 
- racing 
- reliable 
- serious 
- shy 
- sporty 
- volunteer 
- zodiac 
/ɑːrm/ 
/ɪər/ 
/ɑɪ/ 
/leɡ/ 
/noʊz/ 
/ˈfɪŋ·ɡər/
/tɔl/ 
/ʃɔrt/  
/bɪg/ 
/smɔl/ 
/ˈæk tɪv/ 
/əˈpɪər·əns/ 
/ˈbɑr·bɪˌkju/ 
/ˈbɔː.rɪŋ/ 
/kwɑɪər/ 
/ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ 
/ˈkɒn fɪ dənt/ 
/ˈkjʊər·i·əs/ 
/ˈɡɑrd·nɪŋ/
/ˈfɑɪərˌfɑɪ·t̬ər/ 
/ˈfɑɪərˌwɜrks/ 
/ˈfʌn i/  
ˈdʒen·ə·rəs/ 
/mjʊˈzi·əm/ 
/ˈɔr gəˌnaɪz/ 
/ˈpeɪ·ʃənt/ 
/ˌpɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/ 
/prɪˈpeər/ 
/ˈreɪ.sɪŋ/ 
/rɪˈlɑɪ·ə·bəl/ 
/ˈsɪr.i.əs/ 
/ʃɑɪ/ 
/ˈspɔːr.t̬i/ 
/ˌvɑl·ənˈtɪr/ 
/ˈzoʊd·iˌæk/ 

(n)
(n):
(n)
(n)
(n)
(n)
(a)
(adj)
(a):
(a):
(adj):
(n):
(n):
(adj):
(n)
(n):
(adj):
(adj):
(v)
(n):
(n):
(adj):
(adj)
(n)
(v)
(adj)
(n):
(v):
(n)
(adj):
(adj):
(adj):
(adj):
(n):
(n)
cánh tay
tai
mắt
chân
mũi
ngón tay
cao
lùn, thấp
to
nhỏ
hăng hái, năng động
dáng vẻ, ngoại hình
món thịt nướng barbecue
buồn tẻ
dàn đồng ca
cuộc đua, cuộc thi
tự tin, tin tưởng
tò mò, thích tìm hiểu
làm vườn
lính cứu hỏa
pháo hoa
buồn cười, thú vị
rộng rãi, hào phóng
viện bảo tàng
tổ chức
điềm tĩnh
tính cách, cá tính
chuẩn bị
cuộc đua
đáng tin cậy
nghiêm túc
bẽn lẽn, hay xấu hổ
dáng thể thao, khỏe mạnh
tình nguyện viên
cung hoàng đạo

Từ mới
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa

Arm
n
/a:m/
Cánh tay

Ear
n
/ɪə r/
Tai

Eye
n
/aɪ/
Mắt

Leg
n
/leg/
Chân

Nose
n
/ˈnəʊz/
Mũi

Obese
adj
/əʊ’bi:s/
Béo phì

Well-built
adj
/wɛl bɪld/
Cường tráng

Overweight
adj
/əʊvə’weɪt/
Béo

Medium height
adj
/’mi:diəm haɪt/
Cao trung bình

Well-dressed
adj
/wel drest/
Ăn mặc đẹp

Smart
adj
/sma:t/
Gọn gàng

Scruffy
adj
/’skrʌfi/
Luộm thuộm

Attractive
adj
/ə’træktɪv/
Hấp dẫn

Pretty
adj
/’prɪti/
Xinh

Handsome
adj
/’hænsəm/
Đẹp trai

Ugly
adj
/’ʌgli/
Xấu

Middle-aged
adj
/’mɪdl eɪdʒd/
Trung tuổi

Bald-headed
adj
/bɔ:ld ‘hedɪd/
Đầu hói

Beard
adj
/bɪəd/
Có râu

Moustache
adj
/mʊ’sta:∫/
Có ria

Straight hair
n
/streɪt heə(r)/
Tóc thẳng

Curly hair
n
/’kɜ:li heə(r)/
Tóc xoăn

Fair-haired
n
/feə(r) heərd/
Tóc sáng màu

Brown-haired
n
/braʊn heərd/
Tóc nâu

Dark-haired
n
/da:k heərd/
Tóc sẫm màu

Ginger-haired

 
Gửi ý kiến