Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

VOCAB

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:08' 03-10-2018
Dung lượng: 36.3 KB
Số lượt tải: 261
Số lượt thích: 0 người
UNIT 1
01. a piece of cake (idiom) / əpi:s əv keɪk / dễ ợt
02. arranging flowers /ə`reɪndʒɪŋ `flaʊər/ cắm hoa
03. bird-watching (n) / bɜːd wɒtʃɪŋ / quan sát chim chóc
04. board game (n) /bɔːd ɡeɪm / trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)
05. collage (n) / `kɒlɑːʒ / một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
06. mountain climbing (n) /`maʊntɪn, `klaɪmɪŋ/ leo núi
07. making pottery /`meɪkɪŋ `pɒtəri/ nặn đồ gốm

08. carve (v) / kɑːv / chạm, khắc
09. carved (adj) / kɑːvd / được chạm, khắc
10. eggshell (n) / eɡʃel / vỏ trứng
11. fragile (adj) / `frædʒaɪl / dễ vỡ
12. gardening (n) / `ɡɑːdənɪŋ / làm vườn
13. horse-riding (n) / hɔːs, `raɪdɪŋ / cưỡi ngựa
14. ice-skating (n) / aɪs, `skeɪtɪŋ / trượt băng
15. making model /`meɪkɪŋ, `mɒdəl/ mô hình
16. melody / `melədi / giai điệu
17. monopoly (n) / mə`nɒpəli / cờ tỉ phú
18. share (v) / ʃeər / chia sẻ
19. skating (n) / `skeɪtɪŋ / trượt pa tanh
20. strange (adj) / streɪndʒ / lạ
21. surfing (n) / `sɜːfɪŋ / lướt sóng
22. unique (adj) / jʊˈni:k / độc đáo
23. unusual (adj) / ʌn`ju:ʒuəl / khác thường


UNIT 2
01. allergy (n) / `ælədʒi / dị ứng
02. calorie (n) / `kæləri / calo
03. compound (n) / `kɒmpaʊnd / ghép, phức
04. concentrate(v) /`kɒnsəntreɪt / tập trung
05. conjunction (n) /kən`dʒʌŋkʃən/ liên từ
06. coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt / kết hợp
07. cough (n) / kɒf / ho
08. diet (adj) / `daɪət / ăn kiêng
09. depression (n) /dɪˈpreʃən /chán, buồn rầu
16. expert (n) / `ekspɜːt / chuyên gia
17. itchy (adj) / `ɪtʃi / ngứa, gây ngứa
18. myth (n) / mɪθ / việc hoang đường
19. obesity (adj) / əʊˈbi:sɪti / béo phì
20. put on weight (n) / pʊt ɒn weɪt / lên cân
21. sickness (n) / `sɪknəs / đau yếu, ốm yếu
22. spot (n) /spɒt / mụn nhọt
23. sunburn (n) / `sʌnbɜːn / cháy nắng
24. essential (n) / ɪˈsenʃəl / cần thiết

10. independent (v) / `ɪndɪˈpendənt / độc lập, không phụ thuộc
11. junk food (n) / dʒʌŋk fu:d / đồ ăn nhanh, quà vặt
12. pay attention / peɪ ə`tenʃən / chú ý, lưu ý đến
13. stay in shape / steɪɪn ʃeɪp / giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh
14. triathlon (n) / traɪˈæθlɒn / cuộc thi thể thao ba môn phối hợp
15. vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən / người ăn chay


UNIT 3
01.benefit (n) /`benɪfɪt/lợi ích
02.blanket (n) /`blæŋkɪt/chăn
03.charitable (adj) /`tʃærɪtəbl/từ thiện
04.clean up (n, v)/ kli:n ʌp /dọn sạch
05.donate (v) /dəʊˈneɪt/hiến tặng, đóng góp
06.mentor (n) /`mentɔːr/thầy hướng dẫn
25.mural (n) /`mjʊərəl/tranh khổ lớn
26.organisation (n)/,ɔ:gənai`zeiʃn/tổ chức
27.service (n)/ `sɜːrvɪs /dịch vụ
28.sort (n)/sɔ:t/thứ, loại, hạng
29.to be forced/ tu: bi: fɔːst /bị ép buộc
30.plant trees: trồng cây

 07.community service (n)/ kə`mju:nəti `sɜːvɪs /dịch vụ công cộng
08.disabled people (n)/ dɪˈseɪbld ̩ `pi:pl /người tàn tật
09.elderly people (n)/ `eldəli `pi:pl /người cao tuổi
10.graffiti/ ɡrə`fi:ti /hình hoặc chữ vẽ trên tường
11.homeless people/ `həʊmləs `pi:pl /người vô gia cư
12.interview (n, v)/ `ɪntərvju: /cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
13.make a difference/ meɪk ə `dɪfərəns /làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
14.non
 
Gửi ý kiến