Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tiếng Anh 3 - unit 18

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày gửi: 23h:33' 07-05-2021
Dung lượng: 71.0 KB
Số lượt tải: 452
Số lượt thích: 0 người
Name..........................................................................................Class: ...........
UNIT 18: WHAT ARE YOU DOING?
1. Write in English
1. đang đọc sách

8. đang trượt patanh


2. đang làm

9. đang hát


3. đang nấu ăn

10.bây giờ


4. đang nghe nhạc

11. Gì, cái gì?


5. đang lau nhà

12. đang xem tivi


6. đang làm bài tập về nhà

13. đang vẽ tranh


7. đang chơi đàn piano

14. hôm nay


2. Odd one out
1. A. dance B. sleep C. clean D. car
2. A. football B. song C. tennis D. badminton
3. A. picture B. draw C. music D. piano
4. A. in B. on C. under D. sing
5. A. table B. sofa C. fish D. cupboard
3. Thêm –ing sau động từ
0. clean => cleaning 1. Ride => _____________ 2. Swim => ______________
3. Read => ___________ 4. Draw => _____________ 5. Cook => _______________
6. Watch => _________ 7. Listen =>_____________ 8.play=>_________________
9. sing => ___________ 10. Do => _______________ 11. Clean => ______________
12. skate => _________ 13. Skip => ______________ 14. Dance => ______________
4. Chọn đáp án đúng nhất
1. Linda is reading _____ in her room. A. books B. book C. bookes
2. We _ _ten have dinner at 7 p.m. A. af B. of C. ef
3. Look! My mother is ______ in the kitchen. A. cooks B. cook C. cooking
4. ______ are your friends? -They are in the park. A. Where B. When C. What
5. How ____ trains do you have? - I have five trains. A. many B. meny C. much
6. What time do you do _____ homework? A. you B. yourself C. your
7. I _____ learning numbers. A. am B. is C. are
8. Are Peter and Sally _____ ? - Yes, they are. A. eat B. eating C. eatting
9. Oh, what are the kids doing over there? - They _____ playing. A. are B. am C. is
10. What is he _____now, John? A. do B. does C. doing
11. My mother is _______________ (cook/cooker/cooking)
12. She’s ______________ the kitchen (on/in/there)
13. What is she _____________? (doing/does/do)
14. I am _________________ a book (listening/reading/watching)
15. He’s _________________ football with his friends (doing/plays/playing)
16. What are they doing? - They are _____with paper boat. (A.doing B. making C. playing)
17. Has she got any pet? - No, She . (A. has B. hasn’t C. haven’t)
18. How many ____ are there in your bedroom?- There are two (A.chair B. chairs C. x)
19. What’s Mai doing? - She . (A. play cycling B. cycling C. cycles)
20. How old is your ? - He’s thirty-four. (A. sister B. mother C. father)
21. What is the today? (A. activity B. colour C. weather)
22. ____ many cats do you have? (A.Why B. How C. What)
23.What______ are your dogs? - They are black and while. (A. colour/ B. yellow/ C. sunny)
5. Sắp xếp lại câu
1. your/ What/ favorite/ is/ sport? .............................................................................................
2. are/ Where/ friends?/ your/ ...................................................................................................
3. friends/ What/ your/ are/ now/ doing/?/ ................................................................................
4. Linda/ book/ a/ her/ in/ room/ reading/ is/./ ..........................................................................
5. He’s/ a hat/ wearing/. ...........................................................................................................
6.I/ music/ am/ listening/ to/. ___________________________________________________
7.friend/ My/ is/ homework/ her/ doing/. ___________________________________________
8.you/ are/ parents/ What/ doing/? ________________________________________________
9. now/ you/ Where/ are/?_______________________________________________________
10. in/ kitchen/ She/ the /_________________________________________________________
11. mother/ My/ cooking/ is/ dinner/. _______________________________________________
12. do/ break
 
Gửi ý kiến