Test Unit 7

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tiến Quang
Ngày gửi: 16h:58' 14-07-2021
Dung lượng: 23.8 KB
Số lượt tải: 78
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tiến Quang
Ngày gửi: 16h:58' 14-07-2021
Dung lượng: 23.8 KB
Số lượt tải: 78
Số lượt thích:
0 người
BÀI KIỂM TRA TIẾNG ANH 3 UNIT 7
(CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO)
*Cơ bản(dễ):
I.Phần nghe:
1, Listen and write:
- Li Li: …….. me.
Mai: …… ?
Li Li: …….. that?
Mai: That’s my …………
- …….. , …….. , mother , ………… , …… , close.
- Li Li: Who’s that?
Mai: That’s my …….. . …… name’s Hung.
Li Li: And …….. that?
Mai: That’s my …….. . …… name’s …...
II.Phần nói:
1, Ask and answer:
- Who’s this/that?
That’s my …
- What’s his name?
His name’s/is …
- What’s her name?
Her name’s/is …
2, Say about your ONE family member:
- This/That is … . His/her name’s …
III.Phần đọc:
1, Read aloud and right:
- You/We: ………………………………………………………..
- I/He/She/It: …………………………………………………….
- My/Your/Her/His/Our: ………………………………………...
- This/That: ………………………………………………………
- It/Its/It’s: ……………………………………………………….
- Excuse me: ……………………………………………………..
- Yes/No: ………………………………………………………...
- Is/Isn’t: …………………………………………………………
- Miss/Meet: ……………………………………………………..
- Who/Who’s: ……………………………………………………
- Brother: ………………………………………………………...
- Sister: …………………………………………………………..
- Father: ………………………………………………………….
- Mother: ………………………………………………………...
- My family: ……………………………………………………..
- Our family: …………………………………………………….
IV.Phần viết:
1, Dịch nghĩa các từ trên sau khi đọc:
- Ví dụ: One/Two: số một, số hai; One: số một.
2, Chuyển nghĩa các câu sau từ Tiếng Anh sang Tiếng Việt:
- Excuse me: ……………………………………………………..
- Who’s that?: ……………………………………………………
- Who’s this?: ……………………………………………………
- This’s/is my sister: ……………………………………………..
- That’s/is my brother: …………………………………………..
- Thatisn’t his mother: …………………………………………..
- This isn’t her father: …………………………………………...
- That’s/is our family: …………………………………………...
- We’re together: ………………………………………………...
- Her name’s/is Lan: ……………………………………………..
- His name’s/is Quang: …………………………………………..
3, Chuyển nghĩa các câu sau từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh:
- Xin chào: ……………………………………………………….
- Mình là Nam: …………………………………………………..
- Rất vui khi được gặp bạn: ……………………………………...
- Mình cũng rất vui khi được gặp bạn: ……………………………………………………………………
- Bạn như thế nào/Bạn có khỏe không?: ……………………………………………………………………
- Mình khỏe, cảm ơn: ……………………………………………
- Làm ơn: ………………………………………………………...
*Nâng cao(khó):
Chú ý: His: của anh ấy; Her: của cô ấy; Too: cũng.
- Đây là anh trai của tôi: …………………………………………
- Đây là em gái của tôi: ………………………………………….
- Đó không phải là mẹ của tôi: …………………………………..
- Đó là bố của tôi: ………………………………………………..
- Tôi là bạn của bạn: ……………………………………………..
- Anh trai tôi là bạn của bạn: …………………………………….
- Chị gái tôi không phải là bạn của bạn: …………………………………………………………………....
- Mẹ tôi không phải là mẹ của bạn: ……………………………………………………………………
- Mẹ tôi là mẹ của anh ấy: ……………………………………….
- Mẹ tôi không phải là mẹ của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Tôi là bạn của anh ấy: ………………………………………….
- Tôi không phải là bạn của cô ấy: ………………………………
- Chị tôi là bạn của cô ấy: ……………………………………….
- Chị tôi không phải là chị gái của anh ấy: ……………………………………………………………………
- Chị tôi là em gái của chị ấy: …………………………………...
- Anh trai tôi là anh trai của anh ấy: ……………………………………………………………………
- Anh tôi không phải là mẹ của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Chị tôi là mẹ của tôi: …………………………………………
- Anh trai tôi không phải là mẹ của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Chị tôi cũng không phải là em gái của anh ấy: ……………………………………………………………………
- Anh trai tôi cũng là anh trai của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Chị gái tôi là em gái của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Mẹ tôi là mẹ của chúng ta: ……………………………………..
- Mẹ tôi cũng là mẹ của bạn: …………………………………….
- Mẹ tôi là chị gái của cô ấy: …………………………………….
- Mẹ tôi không phải là em gái của anh ấy: ……………………………………………………………………
- Bố tôi là anh trai của anh ấy: …………………………………..
- Bố tôi cũng là em trai của cô ấy: ………………………………
- Bố tôi là cũng bố của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Bố tôi cũng không phải là mẹ của cô ấy: ……………………………………………………………………
4, Lấp đầy khoảng trống để được bảng chữ cái Tiếng Anh hoàn chỉnh:
THE ALPHABET
- A ... C ... E ... G H ... J ... L ... N ... P Q ... S and ... U V ... ... ... ...
--HẾT ĐỀ--
(CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO)
*Cơ bản(dễ):
I.Phần nghe:
1, Listen and write:
- Li Li: …….. me.
Mai: …… ?
Li Li: …….. that?
Mai: That’s my …………
- …….. , …….. , mother , ………… , …… , close.
- Li Li: Who’s that?
Mai: That’s my …….. . …… name’s Hung.
Li Li: And …….. that?
Mai: That’s my …….. . …… name’s …...
II.Phần nói:
1, Ask and answer:
- Who’s this/that?
That’s my …
- What’s his name?
His name’s/is …
- What’s her name?
Her name’s/is …
2, Say about your ONE family member:
- This/That is … . His/her name’s …
III.Phần đọc:
1, Read aloud and right:
- You/We: ………………………………………………………..
- I/He/She/It: …………………………………………………….
- My/Your/Her/His/Our: ………………………………………...
- This/That: ………………………………………………………
- It/Its/It’s: ……………………………………………………….
- Excuse me: ……………………………………………………..
- Yes/No: ………………………………………………………...
- Is/Isn’t: …………………………………………………………
- Miss/Meet: ……………………………………………………..
- Who/Who’s: ……………………………………………………
- Brother: ………………………………………………………...
- Sister: …………………………………………………………..
- Father: ………………………………………………………….
- Mother: ………………………………………………………...
- My family: ……………………………………………………..
- Our family: …………………………………………………….
IV.Phần viết:
1, Dịch nghĩa các từ trên sau khi đọc:
- Ví dụ: One/Two: số một, số hai; One: số một.
2, Chuyển nghĩa các câu sau từ Tiếng Anh sang Tiếng Việt:
- Excuse me: ……………………………………………………..
- Who’s that?: ……………………………………………………
- Who’s this?: ……………………………………………………
- This’s/is my sister: ……………………………………………..
- That’s/is my brother: …………………………………………..
- Thatisn’t his mother: …………………………………………..
- This isn’t her father: …………………………………………...
- That’s/is our family: …………………………………………...
- We’re together: ………………………………………………...
- Her name’s/is Lan: ……………………………………………..
- His name’s/is Quang: …………………………………………..
3, Chuyển nghĩa các câu sau từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh:
- Xin chào: ……………………………………………………….
- Mình là Nam: …………………………………………………..
- Rất vui khi được gặp bạn: ……………………………………...
- Mình cũng rất vui khi được gặp bạn: ……………………………………………………………………
- Bạn như thế nào/Bạn có khỏe không?: ……………………………………………………………………
- Mình khỏe, cảm ơn: ……………………………………………
- Làm ơn: ………………………………………………………...
*Nâng cao(khó):
Chú ý: His: của anh ấy; Her: của cô ấy; Too: cũng.
- Đây là anh trai của tôi: …………………………………………
- Đây là em gái của tôi: ………………………………………….
- Đó không phải là mẹ của tôi: …………………………………..
- Đó là bố của tôi: ………………………………………………..
- Tôi là bạn của bạn: ……………………………………………..
- Anh trai tôi là bạn của bạn: …………………………………….
- Chị gái tôi không phải là bạn của bạn: …………………………………………………………………....
- Mẹ tôi không phải là mẹ của bạn: ……………………………………………………………………
- Mẹ tôi là mẹ của anh ấy: ……………………………………….
- Mẹ tôi không phải là mẹ của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Tôi là bạn của anh ấy: ………………………………………….
- Tôi không phải là bạn của cô ấy: ………………………………
- Chị tôi là bạn của cô ấy: ……………………………………….
- Chị tôi không phải là chị gái của anh ấy: ……………………………………………………………………
- Chị tôi là em gái của chị ấy: …………………………………...
- Anh trai tôi là anh trai của anh ấy: ……………………………………………………………………
- Anh tôi không phải là mẹ của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Chị tôi là mẹ của tôi: …………………………………………
- Anh trai tôi không phải là mẹ của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Chị tôi cũng không phải là em gái của anh ấy: ……………………………………………………………………
- Anh trai tôi cũng là anh trai của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Chị gái tôi là em gái của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Mẹ tôi là mẹ của chúng ta: ……………………………………..
- Mẹ tôi cũng là mẹ của bạn: …………………………………….
- Mẹ tôi là chị gái của cô ấy: …………………………………….
- Mẹ tôi không phải là em gái của anh ấy: ……………………………………………………………………
- Bố tôi là anh trai của anh ấy: …………………………………..
- Bố tôi cũng là em trai của cô ấy: ………………………………
- Bố tôi là cũng bố của cô ấy: ……………………………………………………………………
- Bố tôi cũng không phải là mẹ của cô ấy: ……………………………………………………………………
4, Lấp đầy khoảng trống để được bảng chữ cái Tiếng Anh hoàn chỉnh:
THE ALPHABET
- A ... C ... E ... G H ... J ... L ... N ... P Q ... S and ... U V ... ... ... ...
--HẾT ĐỀ--








What a great chance to buy real estate in Vietnam at Bất động sản Hà Nội