Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Các thì tiếng Anh

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bạch Tấn Lập
Ngày gửi: 10h:49' 31-08-2021
Dung lượng: 196.0 KB
Số lượt tải: 261
Số lượt thích: 0 người
IRREGULAR VERBS (ĐỘNG TỪ BẤT QUI TẮC)

Tt
Infinitive
Nguyên mẫu
Past (V2)
Quá khư
Past participle (V3)
Quá khứ phân từ
Meaning
Nghĩa

1
abide
abode
abode
Chịu đựng, tuân theo

2
arise
arose
arisen
Nổi dậy, nổi lên

3
awake
awoke
awoken
Đánh thức

4
backbite
backbit
backbiten
Tái phạm

5
be
was/were
been
Thì, là, được, bị

6
bear
bore
borne
Mang, chịu đựng

7
become
became
become
Trở nên, trở thành

8
befall
befell
befallen
Xảy đến

9
begin
began
begun
Bắt đầu

10
behold
beheld
beheld
Ngắm nhìn

11
bend
bent
bent
Bẻ cong, uốn cong

12
bereave
bereft
bereft
Cướp đi, tước đoạt

13
betake
betook
betaken
Đi, rời đi

14
bid
bade
bidden
Bảo, ra lệnh

15
bind
bound
bound
Buộc, trói

16
bite
bit
bitten
Cắn, ngoạm

17
bleed
bled
bled
Chảy máu

18
blend
blent
blent
Trộn lẫn, pha trộn

19
blow
blew
blown
Thổi

20
break
broke
broken
Đập bể, làm vỡ

21
bring
brought
brought
Mang đến, mang lại

22
build
built
built
Xây dựng, xây cất

23
burn
burnt
burnt
Đốt cháy, thiêu

24
burst
burst
burst
Nổ, nổ tung

25
buy
bought
bought
Mua

26
catch
caught
caught
Bắt, chụp

27
chide
chid
chid, chiden
La rầy, trách mắng

28
choose
chose
chosen
Chọn, lựa

29
cleave
clove
cloven, cleft
Chẻ, bửa, tách ra

30
cling
clung
clung
Bám víu, đeo bám

31
clothe
clothed
clothed
Mặc quần áo

32
come
came
come
Đến, đi đến

33
creep
crept
crept
Bò trườn

34
dare
durst
darred
Dám, thích

35
deal
dealt
dealt
Xử sự

36
dig
dug
dug
Đào, bới, xới

37
do
did
done
Làm, hành động

38
draw
drew
drawn
Vẽ, kéo, lôi

39
dream
dreamt
dreamt
Mơ thấy

40
drink
drank
drunk
Uống

41
drive
drove
driven
Lái xe

42
dwell
dwelt
dwelt
Sống ở, ngụ ở

43
eat
ate
eaten
An

44
fall
fell
fallen
Té, rơi, rụng

45
feel
felt
felt
Cảm thấy ***

46
fight
fought
fought
Chiến đấu

47
find
found
found
Tìm thấy

48
fling
flung
flung
Quăng, liệng, ném

49
fly
flew
flown
Bay

50
forbid
forbad
forbidden
Cấm, cấm đoán

51
foretell
foretold
foretold
Đoán trước

52
forget
forgot
forgotten
Quên

53
forgive
forgave
forgiven
Tha thứ

54
forsake
forsook
forsaken
Bỏ, tha thứ

55
forswear
forswore
forswore
Thề từ bỏ

56
get
got
got, gotten
Có được, lấy được

57
gird
girt
girt
Cho

58
give
gave
given
Cho

59
go
went
gone
đi

60
grave
graved
graven
Khắc sâu, ghi tạc

61
grind
ground
ground
Nghiền, xay

62
grow
grew
grown
Mọc, trồng

63
hang
hung
hung
Treo, móc lên

64
have
had
had
Có

65
hear
heard
heard
Nghe

66
heave
hove
hove
Khuân lên, trục lên

67
hew
hewed
hewn
Chặt, đốn

68
hide
hid
hidden
Trốn, ẩn nấp

69
hold
held
held
Cầm, nắm giữ

70
keep
kept
kept
Giữ

71
ken
kent
kenned
Biết, nhận ra

72
know
knew
known
 
Gửi ý kiến