Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

tieng anh 3 chinh thuc

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thi Thu Huyen
Ngày gửi: 07h:23' 11-09-2021
Dung lượng: 111.0 KB
Số lượt tải: 249
Số lượt thích: 0 người
ÔN TẬP TIẾNG ANH 3
1. Odd one out.
a. Phong
b. Mai
c. You

a. Hi
b. Fine
c. Hello

a. Hello
b. Hi
c. Good bye

a. Good bye
b. Bye
c. See you later

a.Nam
b.Quan
C. Miss Hien

2. Read and match
A
B


1. Hello. I’m Linda.
a. Goodbye, Miss Hien.
1……

2. How are you?
b. I’m Fine, thanks.
2……

3. Goodbye, class.
c. Hello, Linda.Nice to meet you
3……

4. Bye, Phong.
d. Bye, Quan.
4……

3. Read and choose the answer.
1. Hello. I’m Mai. - ...
a. Goodbye, teacher. b. Fine, thanks. c. Bye, Linh. d. Hi, Mai. I am Peter.
2. How are you? - ...
a. Goodbye, teacher. b. Fine, thanks. c. Bye, Linh d. Hi, Mai. I am Peter.
3. Goodbye, class. - ....
a. Goodbye, teacher. b. Fine, thanks. c. Bye, Linh. d. Hi, Mai. I am Peter.
4. Bye, Quan. - ...
a. Goodbye, teacher. b. Fine, thanks. c. Bye, Linh. d. Hi, Mai. I am Peter
4. Rearrange the words to make sentences.
1. you/ meet/ Nice/ to/ ./……………………………………….
2. Phong,/ you/ Hi/ are/ how/
3. thanks/ fine,/ I’m/ ./ ………………………………………
4. Mai/ Bye/ ./ ………………………
5. you/ And/ ?/…………………………………
6. Nam/ hi/ ,/ I’m/ .………………………………
7. I’m/ Nam/ hi/ ,/ Phong.……………………………
8. Phuong/ hi/ are/ how/ you/ ?/ …………………………………
9. fine/ I’m/ and/ thanks/ you/ ,/ ./ ?……………………………………
10. later/ you / Bye. /See
5. Odd one out.
1. a. how b. what          c. LiLi
2. a. my            b. name          c. your
3. a. Alan           b. meet          c. Lan
4. a. book           b. friend         c. pen
5. a. how           b. hello            c. hi
6. Match A with B.
A

B

1. What ’s your name?
2. How are you?
3. Goodbye.
4. Hello, I am Linda.
5. Nice to meet you.
6. How do you spell Tony ?
1…………………
2………………….
3………………….
4………………….
5………………….
6………………….
a. Bye. See you later.
b. My name is Nga.
c. I’m fine, thank you.
d. Nice to meet you, too.
e. Hi. I’m Quan.
f. T-O-N-Y.

7. Choose the answer.
1. This _ _ my school. a. is b. be c. am
2. What’s _ _ _ _ name? - My name is Peter. a. you b. your c. mine
3. How _ _ _ you? a. old b. is c. are
4. Hi, Tony. I _ _ Laura. a. am b. is c. be
5. Nice to m _ et you. a. i b. e c. o
6. Hi, _ _ name is Quan. a. he b. my c. be
7. Nice _ _ meet you. a. at b. to c. in
8. My _ _ _ _ is Mary. a. nema b. mena c. name
9. I am _ _ _ _, thank you. a. five b.fine c. nine
10. How_ _ you spell your name? a. are b. do c. is
8. Rearrange the words to make sentences.
my / is / name / Mary. ____________________________________
your / what / name / is ? ____________________________________
How /you /spell/your/ name/ , Phong/ do /?
____________________________________
you
 
Gửi ý kiến