cac chuong trinh khac lop 4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thảo Phụng
Ngày gửi: 10h:39' 15-02-2022
Dung lượng: 14.1 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thảo Phụng
Ngày gửi: 10h:39' 15-02-2022
Dung lượng: 14.1 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
UNIT 7: AMAZING UNIVERSE!
1. fast: nhanh
2. slow: chậm
3. dirty: dơ, bẩn
4. clean: sạch sẽ
5. young: trẻ
6. old: già / cũ
7. heavy: nặng
8. light: nhẹ
9. dangerous: nguy hiểm
10. safe: an toàn
11. comfortable: thoải mái
12. uncomfortable: không thoải mái
13. long: dài
14. short: ngắn / thấp
15. tall: cao
16. cheap: rẻ
17. expensive: đắt
18. big: to lớn
19. small: nhỏ bé
20. obedient: ngoan ngoãn, vâng lời
21. disobedient: không ngoan, không vâng lời
22. strong: khỏe
23. weak: yếu ớt
24. thin: gầy
25. fat: mập
26. intelligent: thông minh
27. large: to lớn, rộng lớn
28. loud: ồn ào
29. quiet: yên tĩnh
30. poisonous: có chất độc, có nọc độc
31. amusing: vui, buồn cười
32. convenient: tiện lợi
33. effective: hiệu quả
34. unusual: hiếm có
35. useful: hữu ích
36. gorilla: con khỉ đột
37. cheetah: báo đốm
38. peregrin falcon: con chim Cắt
39. ostrich: đà điểu
40. orca: cá voi sát thủ
41. alligator: cá sấu Mỹ
42. jellyfish: con sứa
43. spider crab: cua nhện
44. goliath beetle: bọ cánh cứng
45. ant: con kiến
46. sloth: con lười
47. sea horse: cá ngựa
48. howler monkey: con Khỉ Rú
49. cicada: con ve sầu
50. grasshopper: châu chấu
51. camel: lạc đà
52. poison arrow frog: ếch phi tiêu độc
53. stonefish: cá mặt quỷ
54. platypus: thú mỏ vịt
55. blue-ringed octopus: bạch tuột đốm xanh
1. fast: nhanh
2. slow: chậm
3. dirty: dơ, bẩn
4. clean: sạch sẽ
5. young: trẻ
6. old: già / cũ
7. heavy: nặng
8. light: nhẹ
9. dangerous: nguy hiểm
10. safe: an toàn
11. comfortable: thoải mái
12. uncomfortable: không thoải mái
13. long: dài
14. short: ngắn / thấp
15. tall: cao
16. cheap: rẻ
17. expensive: đắt
18. big: to lớn
19. small: nhỏ bé
20. obedient: ngoan ngoãn, vâng lời
21. disobedient: không ngoan, không vâng lời
22. strong: khỏe
23. weak: yếu ớt
24. thin: gầy
25. fat: mập
26. intelligent: thông minh
27. large: to lớn, rộng lớn
28. loud: ồn ào
29. quiet: yên tĩnh
30. poisonous: có chất độc, có nọc độc
31. amusing: vui, buồn cười
32. convenient: tiện lợi
33. effective: hiệu quả
34. unusual: hiếm có
35. useful: hữu ích
36. gorilla: con khỉ đột
37. cheetah: báo đốm
38. peregrin falcon: con chim Cắt
39. ostrich: đà điểu
40. orca: cá voi sát thủ
41. alligator: cá sấu Mỹ
42. jellyfish: con sứa
43. spider crab: cua nhện
44. goliath beetle: bọ cánh cứng
45. ant: con kiến
46. sloth: con lười
47. sea horse: cá ngựa
48. howler monkey: con Khỉ Rú
49. cicada: con ve sầu
50. grasshopper: châu chấu
51. camel: lạc đà
52. poison arrow frog: ếch phi tiêu độc
53. stonefish: cá mặt quỷ
54. platypus: thú mỏ vịt
55. blue-ringed octopus: bạch tuột đốm xanh
 








Các ý kiến mới nhất