Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Đề cương ôn thi

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Chu Nhu Duyen
Ngày gửi: 08h:31' 25-09-2022
Dung lượng: 9.9 MB
Số lượt tải: 80
Số lượt thích: 0 người
UNIT 1: THE GENERATION GAP
(KHOẢNG CÁCH THẾ HỆ)
A. VOCABULARY
New words
Meaning
Picture
Example
afford
/əˈfɔːd/ (v)
có khả năng chi trả, có điều kiện

I cannot afford to buy a house.
Tôi không có điều kiện để mua nhà.
bless
/bles/ (v)
cầu nguyện

We blessed their marriage.
Chúng tôi đã chúc phúc cho cuộc hôn nhân của họ.
childcare
/ˈtʃaɪldkeə(r)/ (n)
việc chăm sóc con cái

We are worried about childcare because we don't get our parents' help.
Chúng tôi khá lo lắng về việc chăm sóc con cái vì chúng tôi không được cha mẹ hỗ trợ.
compassion
/kəmˈpæʃn/ (n)
lòng thương, lòng trắc ẩn

I hope that he will show a little compassion.
Tôi hy vọng anh ta sẽ thể hiện một chút tình thương.
conflict
/ˈkɒnflɪkt/ (n)
xung đột

There are sometimes some conflicts between parents and their children.
Đôi lúc giữa cha mẹ và con cái sẽ nảy sinh xung đột.
conservative
/kənˈsɜːvətɪv/
(adj)
bảo thủ

My grandparents tend to be more conservative and a bit suspicious of anything new.
Ông bà của tôi thường khá bảo thủ và nghi ngờ những cái mới.
curfew
/ˈkɜːfjuː/ (n)
hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm

I'll be in trouble if I get home after curfew.
Tôi sẽ gặp rắc rối nếu về nhà sau giờ giới nghiêm.
elegant
/ˈelɪɡənt/ (adj)
thanh lịch, tao nhã

Look! She is wearing a very elegant dress.
Trông kìa! Cô ấy mặc một chiếc váy thật thanh lịch.
flashy
/ˈflæʃi/ (adj)
diện, hào nhoáng

My parents don't like me wearing flashy clothes.
Bố mẹ không thích tôi ăn mặc quá hào nhoáng.
frustrating
/frʌˈstreɪtɪŋ/ (adj)
gây khó chịu, bực mình

It is frustrating because my daughter doesn't listen to what I say.
Thật bực mình khi con gái không chịu nghe lời tôi.
generation gap
/dʒen.əˈreɪʃən.ɡæp/ (n, p)
khoảng cách thế hệ

I think there is a generation gap between me and my parents.
Tôi nghĩ là có khoảng cách thế hệ giữa tôi và cha mẹ.
impose /ɪmˈpəʊz/ (v)
(+ on somebody)
áp đặt lên ai đó

Many parents often impose their choices of career on their children without thinking about their children's preferences.
Nhiều bố mẹ thường áp đặt lựa chọn nghề nghiệp thay con cái mà không hề suy nghĩ đến nguyện vọng của con mình.
mature /məˈtʃʊə(r)/
trưởng thành, chín chắn

Living far from home can help us become mature and independent.
Sống xa nhà có thể giúp chúng ta trở nên chín chắn và tự lập.
multi-generational
/ˌmʌlti- ˌdʒenəˈreɪʃənl/ (adj)
đa thế hệ, nhiều thế hệ

The number of multi-generational households living under the same roof has increase in the USA over the past few years.
Số lượng các hộ gia đình đa thế hệ chung sống cùng nhau đang có xu hướng gia tăng ở Hoa Kỳ trong vài năm qua.
norm
/nɔːm/ (n)
sự chuẩn mực

Some people think some types of clothes that their children want to wear can break norms of society.
Một số người cho rằng kiểu trang phục mà con cái họ muốn mặc có thể phá vỡ các quy tắc chuẩn mực xã hội.
objection
/əbˈdʒekʃn/ (n)
sự phản đối, phản kháng

My father has an objection to me going out after ten o'clock.
Cha phản đối việc tôi đi chơi sau 10 giờ đêm.
open –minded
/ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/ (adj)
thoáng, cởi mở

Because my mother is quite young, she is more open-minded.
Bởi vì mẹ tôi khá trẻ, bà ấy có suy nghĩ thoáng hơn.
outweigh
/ˌaʊtˈweɪ/ (v)
vượt hơn hẳn, nhiều hơn

The advantages of living abroad outweigh the disadvantages.
Lợi ích của việc sống ở nước ngoài nhiều hơn những bất lợi mà nó gây ra.
pierce
/pɪəs/ (v)
xâu khuyên (tai, mũi,...)

He has his ears pierced.
Anh ấy bấm lỗ tai.
prayer
/preə(r)/ (n)
lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu

She always says her prayers before she goes to bed.
Cô ấy luôn luôn cầu nguyện trước khi đi ngủ.
pressure
/ˈpreʃə(r)/ (n)
áp lực, sự thúc bách

Parents shouldn't put too much pressure on their children.
Cha mẹ không nên tạo quá nhiều áp lực cho con cái.
privacy
/ˈprɪvəsi/
/ˈpraɪ.və.si/ (n)
sự riêng tư

Living in an extended family with more than two generations can be uncomfortable because of the lack of space and privacy.
Sống trong một đại gia đình nhiều hơn hai thế hệ có thể gây phiền toái bởi sự thiếu không gian và tính riêng tư.
relaxation
/ˌriːlækˈseɪʃn/ (n)
sự nghỉ ngơi, giải trí

Listening to music is a form of relaxation for my daughter.
Nghe nhạc là cách mà con gái tôi thư giãn.
respect
/rɪˈspekt/ (n, v)
tôn trọng

Children should respect the elderly.
Trẻ con nên tôn trọng người lớn tuổi.
skinny (of clothes)
/ˈskɪni/ (adj)
bó sát, ôm sát

These trousers are too skinny.
Cái quần này bó sát quá.
spit
/spɪt/ (v)
khạc nhổ

Don't spit on the floor!
Đừng khạc nhổ xuống sàn!
stuff
/stʌf/ (n)
thứ, món, đồ

They want me to wear more casual stuff like jeans and T-shirts.
Họ muốn tôi mặc đồ bình dân hơn như quần bò và áo phông.
swear
/sweə(r)/ (v)
thề, chửi thề


My parents forbid me to swear.
Cha mẹ cấm tôi chửi thề.
taste
/teɪst/ (n)
thị hiếu

The colour and style is a matter of personal taste.
Mỗi người có một gu riêng về màu sắc và phong cách ăn mặc.
viewpoint
/ˈvjuːpɔɪnt/ (n)
quan điểm

We have different viewpoints on the matter.
Chúng ta có quan điểm khác nhau về vấn đề này.

B. GRAMMAR
MODALS
1. Should – Ought to – Had better
* Form: should/ ought to + V(bare -inf): nên làm gì
Hình thức phủ định của should là should not (shouldn't); của ought to là ought not to (oughtn't) to; của had better là had better not.
Chúng ta dùng should, ought to để đưa ra ý kiến của chúng ta về việc gì đó hoặc đưa ra lời khuyên cho ai đó (give our opinions about something or advice to somebody). Trong hầu hết các trường hợp thì chúng ta có thể dùng ought to thay thế cho should.
E.g: You should/ ought to finish your homework before you go out.
Tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ giữa should và ought to:
- "Should" thường được dùng khi chúng ta muốn biểu đạt quan điểm, ý kiến cá nhân
E.g: I think you should see him. (Tôi nghĩ bạn nên gặp anh ta.)
- "Ought to" thường được dùng khi nói đến điều luật, nhiệm vụ, quy định
E.g: They ought to follow the school's policy, or they will get expelled. (Họ nên tuân theo chính sách của trường học, hoặc là họ sẽ bị đuổi ra khỏi trường.)
- "Should" thường được dùng trong các câu hỏi hơn "ought to", đặc biệt là trong loại câu hỏi WH- questions
E.g: What should I do if I have any problems? (Tôi nên làm gì nếu tôi gặp vấn đề?)
- Should/ Ought to +have + PP: lẽ ra đã nên làm gì
Diễn tả một điều gì đó lẽ ra đã nên hoặc phải xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra trong quá khứ vì lý do nào đó
E.g: I should have gone to the post office this morning. (Lẽ ra sáng nay tôi phải đi bưu điện.)
tôi đã không đi
Diễn tả sự đáng tiếc, hối hận đã không làm việc gì đó (express regret that something was not done)
I failed the exam. I should have studied harder. (Tôi đã thi trượt. Đáng lẽ ra tôi nên chăm học hơn.)
- Chúng ta có thể dùng cụm was/were supposed to V để thay thế cho should have pp
E.g: She was supposed to go/ should have gone to the party last night.
* Form: Had better + V: nên, tốt hơn nên làm gì (Had better ='d better)
- Had better: cũng dùng khi cho lời khuyên, hay diễn đạt điều gì đó tốt nhất nên làm. Had better được dùng để cho lời khuyên về sự vật sự việc, tình huống cụ thể, còn lời khuyên chung chúng ta nên sử dụng "ought to" hoặc "should"
E.g: It's cold today. You'd better wear a coat when you go out. (Hôm nay trời lạnh. Tốt hơn là bạn nên mặc áo khoác khi đi ra ngoài một tình huống đặc biệt)
- Had better đặc biệt được dùng để đưa ra lời khuyên mang tính cấp bách, cảnh báo và đe dọa
E.g: You had better be on time or you will be punished. (Bạn nên đúng giờ hoặc nếu không bạn sẽ bị trừng phạt.)
2. Must- Have (Got) to
"Must" và "Have (got) to" đều có nghĩa là "phải": để chỉ sự bắt buộc hay cần thiết phải làm một việc gì đó (express obligation or the need to do sth)
E.g: I must/ have to go out now.
Must và have (got) to có thể dùng để thay thế cho nhau nhưng đôi khi giữa chúng có sự khác nhau:
- Must: mang tính chất cá nhân, để diễn tả sự bắt buộc đến từ người nói, cảm giác của cá nhân mình (chủ quan). Người nói thấy việc đó cần thiết phải làm
E.g: I really must give up smoking (Tôi thực sự phải bỏ thuốc.)
- Have (got) to: không mang tính chất cá nhân, để diễn tả sự bắt buộc đến từ các yếu tố ngoại cảnh bên ngoài như luật lệ, quy định (sự bắt buộc mang tính khách quan- external obligation).
E.g: You can't turn right here. You have to turn left. (because of the traffic system)
Have got to ~ have to nhưng have got to thường được dùng trong ngôn ngữ nói (informal)
Have to
Have got to
I/you/we/they have to
I/you/we/they don't have to
Do I/you/we/they have to...?
I/you/we/they have got to I/you/we/they haven't got to
Have I/you/we/they got to...?
Nếu have được tỉnh lược 've thì chúng ta phải có "got"
E.g: They've got to be changed. (không được dùng They've to be changed)
Trong thì quá khứ đơn, chúng ta thường dùng "had to" hơn là "had got to"
- Must có thể được dùng để nói về hiện tại và tương lai, nhưng không được dùng ở quá khứ. Thay vào đó, ta phải dùng had to (have to dùng được ở tất cả các thì)
E.g: I must go to school now.
I must go to school tomorrow. /I will have to go to school tomorrow.
I had to go to school yesterday.
Nếu không chắc chắn nên dùng từ nào thì thông thường để "an toàn" hơn ta nên dùng have
- Must còn dùng để đưa ra sự suy luận dựa vào lập luận logic
E.g: She must be upstairs. We've looked everywhere else. (Cô ta chắc là ở trên tầng. Chúng tôi đã tìm mọi nơi khác.)
- Must + be/ feel + adj: để bày tỏ sự thấu hiểu cảm giác của ai đó
E.g: You must be tired after that trip. (Bạn chắc hẳn rất mệt sau chuyến đi đó.)
Mustn't và Don't have to
Must not (mustn't) khác hoàn toàn với don't/ doesn't have to
+ Mustn't: không được làm gì đó (chỉ sự cấm đoán)
E.g: You mustn't tell the truth. (Bạn không được phép nói ra sự thật)
+ Don't have to = Don't need to: không cần làm gì, không phải làm gì (nhưng bạn có thể làm nếu bạn muốn)
E.g: You don't have to get up early. (Bạn không cần thức dậy sớm đâu.)
- Must + have + PP: chắc hẳn đã, hẳn là
Diễn tả sự suy đoán hay kết luận logic dựa vào thực tế ở quá khứ (to draw a conclusion about something happened in the past)
E.g: Mary passed the exam with flying colors. She must have studied hard. (Mary đã thi đậu với kết quả cao. Cô ấy chắc hẳn đã học chăm chỉ.)
Must + have been + Ving: chắc hẳn lúc ấy đang
E.g: I didn't hear the doorbell. I must have been gardening behind the house. (Tôi đã không nghe thấy chuông cửa. Chắc hẳn lúc ấy tôi đang làm vườn phía sau nhà.)

■ BÀI TẬP VẬN DỤNG CƠ BẢN
Bài 1: Choose the best option in the bracket to complete the sentences.
1. Yesterday I (must/ mustn't/ had to) finish my English project.
2. He will (must/ have to/ has to) wait in line like everyone else.
3. We (must be/ mustn't / have to) on time for work.
4. We (have to not/ must/ mustn't) forget to take the chicken out of the freezer.
5. If you are under 15, you (have/ must/ mustn't) to get your parents' permission.
6. Your child may (have to/ had to/ must) try on a few different sizes.
7. The doctor (must/ mustn't/ have to) get here as soon as he can.
8. Do you (have to/ must/ mustn't) work next weekend?
9. Bicyclists (mustn't/ must/ has to) remember to signal when they turn.
10. Susan, you (mustn't/ must/ have to) leave your clothes all over the floor like this.

Bài 2: Choose the best answer (A, B, C or D) to complete the following sentences.
1. You__________use your mobile phone in the exam.
A. oughtn't to B. mustn't C. don't have to D. shouldn't
2. My grandparents live in the suburb. Therefore, whenever we visit them, we__________a bus.
A. must take B. should take C. have to be taken D. have to take
3. We__________smoke on the bus.
A. mustn't B. can't C. needn't D. mightn't
4. There are a lot of tickets left, so you__________pay for the tickets in advance.
A. mustn't B. won't C. should D. don't have to
5. You__________eat plenty of fruit or vegetables every day because they are good for your health.
A. oughtn't to B. mustn't C. don't have to D. should
6. You__________wash the car. I had it done yesterday.
A. mustn't B. needn't C. must D. may not
7. She is a good teacher; thus, I think you__________to ask her for some advice.
A. oughtn't B. must C. have D. ought
8. It's a secret. You__________let anyone know about it.
A. mustn't B. needn't C. mightn't D. may not
9. Vietnamese school students nowadays__________ wear uniform.
A. have to B. need to C. should D. could
10. We__________open the lion's cage. It is contrary to zoo regulations.
A. must B. mustn't C. needn't D. should
11. When swimming in the pool, children__________ be accompanied by their parents.
A. should B. must C. don't have to D. have to
12. If you want to maintain a good relationship, you__________behave impolitely like that.
A. ought to not B. ought not to C. mustn't D. don't have
13. This drink isn't beneficial for health. You__________drink it too much
A. should B. ought to not C. ought not to D. mustn't
14. This warning sign says that you__________step on the grass.
A. shouldn't B. mustn't C. don't have to D. ought not to
15. I think you__________do exercise regularly in order to keep in shape.
A. must B. should
C. ought to D. Both B and C are correct
16. My motorbike broke down yesterday, so I__________catch a taxi to school.
A. should B. ought C. must D. has better
17. You look exhausted. You__________take a rest instead of working overtime.
A. should B. ought C. must D. has better
18. Those audiences__________show their tickets before entering the concert hall.
A. have to B. must C. ought to D. don't have to
19. The children__________spend too much time watching TV.
A. mustn't B. ought to not
C. shouldn't D. Both B and c are correct
20. If you have a bad headache, you__________see the doctor.
A. had better B. must C. ought D. have better

Bài 5: Fill in the blanks with affirmative or negative forms of "must or have to/ has to".
1. You really__________stop driving so fast or you'll have an accident!
2. I can give you my bike, so you__________buy a new one.
3. They__________be in a hurry, because they have got more than enough time.
4. I really__________remember to post that letter before five o'clock.
5. Tomorrow is Sunday. You__________get up very early.
6. This room is a mess. I really__________find time to clean it!
7. You__________wear a tie if you want to go to that restaurant. It's one of their rules!
8. I am broke. I__________borrow some money to buy a car.
9. You__________stop smoking. It is very harmful.
10. Mr. Dickson is travelling abroad this summer, so he__________get his passport soon.
11. All the students__________obey the school rules.
12. You__________speak too loud, the baby is sleeping.
13. Students__________look at their notes during the test.
14. I have a terrible headache, so I__________leave early.
15. Snow has blocked the roads. We__________stay here until it's cleared.

Bài 6: Rewrite each sentence using the word(s) in the brackets.
1. I am not allowed to go out in the evening, (mustn't)
I ____________________.
2. It is a good idea for US to take an umbrella with US when we go out. (should)
We ____________________.
3. It is necessary for young people to plan for their future, (have to)
Young people ____________________.
4. Ms. Hoa is in charge of cleaning the floor every day. (has to)
Ms. Hoa ____________________.
5. Tim doesn't get permission to use that computer, (mustn't)
Tim ____________________.
 
Gửi ý kiến