BAI TAP TUVUNG-NGUPHAP-DOC HIEU GLOBAL 10

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tiếp
Ngày gửi: 19h:19' 19-11-2022
Dung lượng: 5.5 MB
Số lượt tải: 1098
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tiếp
Ngày gửi: 19h:19' 19-11-2022
Dung lượng: 5.5 MB
Số lượt tải: 1098
Số lượt thích:
0 người
1
UNIT 1: FAMILY LIFE
I. GETTING STARTED.
1. ports field (n) sân vận động = stadium (n)
2. prepare (V) chuẩn bị
3. prepare dinner : chuẩn bị bữa tối
4. prepare the meals: chuẩn bị bữa ăn
5. do the cooking: nấu ăn |
6. make breakfast: nấu bữa sáng
7. make lunch; nấu bữa trưa
8. make dinner: nấu bữatối
9. study for exams: học cho kì thi
10. divide /di vaid/ {v) phân chia, phân công = separate into parts or group
11. household chores : công việc vặt trong nhà
12. homemaker (n} /ˆhaom ,mer.kar/ : người nội trợ
13. do the chores: làm công việc nhà
14. breadwinner (n} : người trụ cột đi làm nuôi gia đình
15. equally (adv} đều nhau, ngang nhau, như nhau, bằng nhau
16. grocery [n) thực phẩm ~ groceries (pl.n}
17. shop for grocery: mua thực phẩm.
18. do the shopping = go grocery shopping
19. clean the house: dọn dẹp nhàcửa .
20. heavy lifting {n)việc mang vác nặng - do the heavy lifting: làm công việc nặng nhọc
( the) laundry (n) quần áo, việc giặt là
21. do the laundry: giặt quần áo
{the} washing-up (n) rửa chén bát22. do the washing-up: rửa chén (bát) = wash / do the dishes.
23. put out the rubbish: đổ rác, vứt rắc | = garbage = trash (n]
24. clean the kitchen : làm sạch nhà bếp
25. make the bed : dọn giường
26. rubbish (n) : rác
II. LANGUAGE
1. crash (n) vụ va chạm xe
2. crane (n) xe xúc
3. trash (n) rác
4. tread (n) bước đi
5. cream (n) kem
6. create (v) tạo ra
7. housework (n) công việc nhà
8. heavylifting (n) công việc mang vác nặng nhọc
9. brain (n) não
10. pick up (v) nhặt, đón
11. raise children (v) nuôi dạy con cái
12. goods (n) hàng hóa
13. look after (v) chăm sóc
14. hate (v) ghét
15. except (prep) ngoại trừ
16. stative (a) biểu hiện trạng thái (động từ)
17. track (n) đường mòn, dấu vết
III. READING
1. floor (n) sàn nhà, tầng
2. wash fruit (v) rữa trái cây
3. highlighted (a) nổi bật
4. appropriate (a) phù hợp, (v) đánh giá cao, đề cao
1
5. responsibility (n) trách nhiệm
2
2
3
6. gratitude (n) lòng biết ơn
7. strengthen (v) tăng cường
8. duty (n) nghĩa vụ
9. grateful (a) biết ơn
10. bonds (n) sự gắn kết
11. character (n) tính cách
12. quality (n) phẩm chất
13. develop (v) phát triển
14. skill (n) kỹ năng
15. take care of (v) chăm sóc
16. task (n) công việcIV. SPEAKING
1. break (v) làm vỡ
2. damage (v) làm hỏng, làm hại
3. need (v) cần
4. reason (n) lý do
5. grow up (ph v) lớn lên
6. necessary (a) cần thiết
7. basic (a) cơ bản
8. adult (n) người lớn
9. both cả hai
10. agree with (v) đồng ý với
11. project (n) dự án
12. idea (n) ý tưởng
13. useful (a) hữu ích
14. kid (n) đứa trẻ con, thằng bé
15. child (n) đứa trẻ, children (npl) những đứa trẻ
V. LISTENING
1- take part in (v) tham gia
2- gold medal (n) huy chương vàng
3- neck (n) cổ
4- cheer +s.o+ up (v) làm cho ai vui
5- check (v) kiểm tra
6- spend (v) trãi qua (thời gian), tiêu sài ( tiền )
7- achieve (v) đạt được
8- success (n) sự thành công
9- talk show (n) chương trình trò chuyện
10- international (a) quốc tế
11- physics (n) vật lý
12- twelfth- grader học sinh lớp 12
13- believe in (n) tin tưởng
14- 15- encourage + S. O +to V khuyến khích ai làm gì
16- supportive (n) ủng hộ
17- routine (n) thói quen
18- topic (n) chủ đề
VI. WRITING
1- celebrate birthdays tổ chức sinh nhật
2- have a picnic đi dã ngoại
3- visit grandparents đi thăm ông bà
4- watch a game show xem chương trình trò chơi truyền hình
5-spotlessly (adv) không tì vết
6-exchange (v) trao đổi
7- routine (n) thói quen
8- instead of + Ving thay vì
3
4
9- build family bonds: xây dựng sự gắn kết gia đình
VII. COMMUNICATION AND CULTURE
1. value (n) /ˈvæljuː/ giá trị
2. truthful (adj) /ˈtruːθfl/ trung thực
3. respectively (adv)/rɪˈspektɪvli/ tách biệt ra hoặc lần lượt, tương ứng
4. pass on (sth) (phr.v) để lại ,truyền lại
5. search for information: tìm kiếm thông tin
6. collect information : thu thập thông tin
7. climate: (adj) khí hậu
8. Guy (n) anh chàng, gã
9. teenager (n) thanh thiếu niên
10. grade (n) mức, loại, cấp, lớp
11. mean (v) muốn nói
12. survey (v,n) sự khảo sát, sự điều tra/ khảo sát, điều tra
VIII. LOOKING BACK AND PROJECT
1. do the cooking nấu ăn
2. do the heavy lifting mang vật nặng
3. laundry giặt quần áo
4. clean the house lau nhà
5. do the washing-up rữa chén bát
6. celebrate (v) tổ chức ăn mừng
7. project(n) đề án, dự án, kế hoạch
GRAMMAR
1. Complete the sentences using the correct present simple or present
continuous forms of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các dạng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn đúng của
các động từ trong ngoặc.)
1. Nick and Dave (visit) _________ their parents twice a month.
2. You can't talk my grandfather now. He (watch) _________ the evening news.
3. I can't shop for groceries today. The local shops (not open) _________ on Sunday.
4. Lan sometimes (meet) _________ her friends after school.
5. Be quite! My younger brother (study) _________ for his exam.
6. Chris (look) _________ stressed, because he (look) _________ for a new job.
7. Anna often (walk) _________ to work, but her husband (drive) _________ her to her office
this morning.
8. What _________ you (cook) _________? The food (smell) _________ so good!
Phương pháp giải:
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen hoặc những việc chúng ta làm thường
xuyên.
Ví dụ: My mother cooks every day.
(Mẹ tôi nấu ăn mỗi ngày.)
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự việc đang xảy tại thời điểm nói.
Ví dụ: My mother isn't cooking now. She's working in her office.
(Mẹ của tôi đang không nấu ăn. Mẹ đang làm việc ở văn phòng.)
- Chú ý: Chúng ta không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với những động từ tình thái như like,
love, need, want know, agree, etc.).
Lời giải chi tiết:
1. Nick and Dave visit their parents twice a month.
(Nick và Dave đến thăm cha mẹ của họ hai lần một tháng.)
4
5
Giải thích: Trong câu có “twice a month” (2 lần một tháng) nên động từ ở dạng hiện tại đơn.
Chủ ngữ “Nick and Dave” số nhiều nên động từ ở dạng nguyên thể. => visit
2. You can't talk my grandfather now. He is watching the evening news.
(Bạn không thể nói chuyện với ông tôi bây giờ. Ông ấy đang xem tin tức buổi tối.)
Giải thích: Trong câu trước có “now” (bây giờ) nên câu sau động từ cũng chia thì hiện tại tiếp
diễn. Chủ ngữ “he” số ít nên dùng cấu trúc: He is + Ving => He is watching
3. I can't shop for groceries today. The local shops do not open on Sunday.
(Tôi không thể mua hàng tạp hóa hôm nay. Các cửa hàng địa phương không mở cửa vào Chủ
nhật.)
Giải thích: Trong câu có “on Sunday” (vào Chủ nhật) chỉ sự lặp lại nên động từ ở trong câu
chia thì hiện đơn. Chủ ngữ “The local shops” số nhiều nên động từ chia ở dạng: do not open.
4. Lan sometimes meets her friends after school.
(Thỉnh thoảng Lan gặp bạn bè sau giờ học.)
Giải thích: Trong câu có “sometimes” (thỉnh thoảng) nên động từ chia ở thì hiện tại đơn. Chủ
ngữ “Lan” số ít nên động từ thêm “-s” => meets
5. Be quite! My younger brother is studying for his exam.
(Hãy im lặng! Em trai tôi đang ôn thi.)
Giải thích: Trong câu có động từ “Be quite!” (Hãy im lặng!) là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp
diễn nên ở câu sau , động từ cũng chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “My younger
brother” số ít nên dùng cấu trúc: My younger brother is + Ving => is studying
6. Chris looks stressed, because he is looking for a new job.
(Chris trông có vẻ căng thẳng, bởi vì anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.)
Giải thích: Trong vế đầu của câu có động từ chỉ trạng thái của con người “look” (trông) nên
động từ chia ở thì hiện tại đơn; còn ở vế sau của câu có giải thích việc anh ấy đang làm nên
động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “Chris, he” số ít nên động từ “look” thêm “-s” và
ở vế sau dùng cấu trúc: he is + Ving => is studying
7. Anna often walks to work, but her husband is driving her to her office this morning.
(Anna thường đi bộ đến nơi làm việc, nhưng chồng cô ấy đã chở cô ấy đến văn phòng của cô
ấy sáng nay.)
Giải thích: Trong vế đầu của câu có trạng từ chỉ tần suất “often” (thường) nên động từ chia ở
thì hiện tại đơn; ở vế sau của câu có “but…this morning” (nhưng…sáng nay) chỉ sự thay đổi
trong thói quen nên động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ của câu là “Anna” và “her
husband” nên động từ “walk” thêm “-s” và vế sau dùng cấu trúc: her husband is + Ving => is
driving.
8. What are you cooking? The food smells so good!
(Bạn đang nấu món gì? Thức ăn có mùi thơm quá!)
Giải thích: Trong câu hỏi đầu tiên hành động đang xảy ra tại thời điểm nói nên động từ chia ở
thì hiện tại tiếp diễn; ở câu sau có động từ chỉ tình thái nên động từ chia ở thì hiện tại đơn.
Chủ ngữ ở câu hỏi là “you” nên dùng cấu trúc: are you doing; còn ở vế sau, chủ ngữ là “the
food” số ít nên “smell” thêm “-s”.
2. There is a mistake in each sentence. Find and correct it.
(Có một lỗi sai trong mỗi câu. Tìm và sửa nó.)
1. Hi, Anna! Where do you go?
2. What do you do right now?
3. The children are wanting to have a rest now.
4. I'm seeing you're working very hard.
5. Sometimes my dad is cooking a good meal for the whole family.
6. I'm thinking that's a great idea.
7. I can't go out with you tonight. I work on an important project.
8. My uncle is having a big house in the city centre.
Lời giải chi tiết:
5
6
1. Hi, Anna! Where do you go?
(Chào Anna! Bạn đang đi đâu vậy?)
Giải thích: Câu hỏi có nghĩa hành động đang xảy ra tại thời điểm nói nên động từ chia ở thì
hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ là “you” là số nhiều, và vì đây là câu hỏi nên ta sẽ đảo động từ tobe
lên trướC.Vì vậy, phải sửa “do you go => are you going”.
2. What do you do right now?
(Bạn đang làm gì vào lúc này?)
Giải thích: Trong câu có “ right now” (ngay lúc này) nên động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
Chủ ngữ là “you” là số nhiều, và vì đây là câu hỏi nên ta sẽ đảo động từ tobe lên trướC.Vì vậy,
phải sửa “do you do => are you going”.
3. The children are wanting to have a rest now.
(Bọn trẻ muốn được nghỉ ngơi ngay bây giờ.)
Giải thích: Mặc dù trong câu có “now”(bây giờ) là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn,
nhưng “want” (muốn) là động từ tình thái, không có dạng tiếp diễn. Chủ ngữ “The children” là
số nhiều, nên “want” không thêm “-s”.Vì vậy, trong câu này phải sửa “are wanting => want”.
4. I'm seeing you're working very hard.
(Tôi thấy bạn làm việc rất chăm chỉ.)
Giải thích: “ See” là động từ tình thái, không có dạng tiếp diễn, vì vậy phải sửA.Chủ ngữ là I
sẽ đi với động từ am (viết gọn là 'm) “'m seeing => see”.
5. Sometimes my dad is cooking a good meal for the whole family.
(Thỉnh thoảng, bố tôi nấu một bữa ăn ngon cho cả nhà.)
Giải thích: Trong câu có trạng từ chỉ tần suất “sometimes” (thỉnh thoảng) nên động từ phải
chia ở thì hiện tại đơn. Vì vậy, phải sửa “is cooking => cooks”.
6. I'm thinking that's a great idea.
(Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.)
Giải thích: “ Think” là động từ tình thái, không có dạng tiếp diễn. Chủ ngữ là I sẽ đi với động
từ am (viết gọn là 'm). Vì vậy phải sửa “'m thinking => think”.
7. I can't go out with you tonight. I work on an improtant project.
(Tôi không thể đi chơi với bạn tối nay. Tôi đang làm việc trong một dự án quan trọng.)
Giải thích: Trong câu có “today” (hôm nay) nên động từ ở câu sau cũng chia ở thì hiện tại
tiếp diễn. Vì vậy phải sửa “work => am working”.
8. My uncle is having a big house in the city centre.
(Chú tôi có một ngôi nhà lớn ở trung tâm thành phố.)
Giải thích: Trong câu “have” (có) là động từ tình thái thuộc về sở hữu, không có dạng tiếp
diễn. Ch ngữ “my uncle” số ít nên động từ chia số ít. Vì vậy, phải sửa “is having => has”.
6
7
7
8
VOCABULARY.
1. Match the phrases with the correct pictures.
(Ghép các cụm từ với các hình ảnh chính xác.)
a. do the washing up
b. do the laundry
c. put out the rubbish
d. do the heavy lifting
e. do the cooking
f. lay the table
g. clean the house
h. shop for groceries
8
9
Lời giải chi tiết:
1 – e: do the cooking (nấu ăn)
2 – b: do the laundry (giặt giũ quần áo)
3 – g: clean the house (dọn dẹp nhà cửa)
4 – c: put out the rubbish (đổ rác)
5 – d: do the heavy lifting (làm việc nặng)
6 – h: shop for groceries (đi chợ)
7 – a: do the washing –up (rửa chén bát)
8 – f: lay the table (bày bàn ăn)
2. Choose the best answers to complete the sentences.
(Chọn những câu trả lời đúng nhất để hoàn thành các câu.)
1. She does two jobs at the same time as she is the main _________ of the family.
A. breadwinner
C. housewife
B. homemaker
D. bread maker
2. She's such a good wife. She's _________ her husband through difficult times.
A. taught
C. supported
B. left
D. provided
3. It's not easy for some tenth-graders to get into high school _________.
A. works
C. times
B. routines
D. responsibilities
4. Jim's main _________ in his home is to keep the house clean.
A. right
C. part
B. honour
D. responsibility
5. Family _________ are important because they teach children what is right or wrong in life.
A. bonds
C. holidays
B.values
D. connections
6. Doing housework brings great _________ to children as it helps them develop necessary
life skills.
A. benefits
C. results
B. hard work
D. practices
7. He's a man of strong _________. He always fights for what is right and you can rely on
him.
A. health
C. hands
B. character
D. influence
8. When all members of the family share housework, the family _________ will become
stronger.
A. joys
C. life
B. happiness
D. bonds
9
Lời giải chi tiết:
1. A
She does two jobs at the same time as she is the main breadwinner of the family.
(Cô ấy làm hai công việc cùng một lúc vì cô ấy là trụ cột chính của gia đình.)
A. breadwinner (n): trụ cột tài chính
B. homemaker (n): nội trợ
C. housewife (n): nội trợ
D. bread maker (n): máy làm bánh mì
2. C
She's such a good wife. She's supported her husband through difficult times.
(Cô ấy thật là một người vợ tốt. Cô ấy đã hỗ trợ chồng mình vượt qua những giai đoạn khó
khăn.)
A. taught - teach: dạy
B. left – leave: rời khỏi
C. supported – support: ủng hộ, hỗ trợ
D. provided – provide: cung cấp
3. B
It's not easy for some tenth-graders to get into high school routines.
(Không dễ dàng đối với một số học sinh lớp 10 để có được thói quen ở trường trung học.)
A. works (n): công việc, bài tập
B. routines (n): hoạt động thường nhật
C. times (n): số lần
D. responsibilities (n): trách nhiệm
4. D
Jim's main responsibilities in his home is to keep the house clean.
(Trách nhiệm chính của Jim trong nhà là giữ cho ngôi nhà sạch sẽ.)
A. right (n): quyền lợi
B. honour (n): vinh hạnh
C. part (n): phần
D. responsibility (n): trách nhiệm
5. B
Family values are important because they teach children what is right or wrong in life.
(Giá trị gia đình rất quan trọng vì họ dạy con cái đúng hay sai trong cuộc sống.)
A. bonds (n): sự gắn kết
B. values (n): giá trị
C. holidays (n): kì nghỉ
D. connections (n): sự kết nối
6. A
Doing housework brings great benefits to children as it helps them develop necessary life skills.
(Làm việc nhà mang lại lợi ích to lớn cho trẻ vì nó giúp trẻ phát triển các kỹ năng sống cần
thiết.)
A. benefits (n): lợi ích
B. hard work (n): công việc khó khăn
C. results (n): kết quả
D. practices (n): tập quán
7. B
He's a man of strong character. He always fights for what is right and you can rely on him.
(Anh ấy là một người có tính cách mạnh mẽ. Anh ấy luôn đấu tranh cho những gì là được cho là
đúng và bạn có thể dựa vào anh ấy.)
A. health (n): sức khỏe
B. character (n): nhân vật
C. hands (n): bàn tay
D. influence (n): sự ảnh hưởng
8. D
When all members of the family share housework, the family bonds will become stronger.
(Khi tất cả các thành viên trong gia đình cùng nhau chia sẻ công việc nhà, tình cảm gia đình sẽ
trở nên bền chặt hơn.)
A. joys (n): niềm vui
B. happiness (n): hạnh phúc
C. life (n): cuộc sống
D. bonds (n): sự gắn kết
3. Complete the sentences using the words or phrases in the box.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ trong hộp.)
life skills
respect
encourage
family values
supportive
honest
support
family bonds
1. Doing chores as a family will help strengthen _________.
2. Preparing and cooking meals are some of the essential _________ for teens.
3. Instead of giving me answers to questions, my parents always _________ to me to think for
myself.
4. The kids deeply _________ their grandfather for his great knowledge about the world.
5. Sarah is a(n) _________ girl. She never cheats in exams.
6. His parents give him full _________ for his choice of school.
7. Kindness and responsibility are two _________ that many parents want to teach to their
children.
8. I'm lucky to have such a(n) _________ brother who always gives me help when I need it.
Phương pháp giải:
life skills (n): kỹ năng sống
respect (n, v): tôn trọng
encourage (v): khuyến khích
family values (n): các giá trị trong gia đình
supportive (adj): mang tính ủng hộ, hỗ trợ
honest (adj): chân thành
support (v): ủng hộ, hỗ trợ
family bonds (n): sự gắn kết trong gia đình
Lời giải chi tiết:
1. Doing chores as a family will help strengthen family bonds.
(Khi cả gia đình cùng làm việc nhà sẽ giúp tăng cường tình cảm gia đình.)
Giải thích: Sau động từ “strengthen” cần danh từ đóng vai trò tân ngữ.
2. Preparing and cooking meals are some of the essential life skills for teens.
(Chuẩn bị và nấu bữa ăn là một số kỹ năng sống cần thiết cho thanh thiếu niên.)
Giải thích: Sau tính từ “essential” cần danh từ.
3. Instead of giving me answers to questions, my parents always encourage to me to think for
myself.
(Thay vì cho tôi câu trả lời cho những câu hỏi, bố mẹ luôn khuyến khích tôi tự suy nghĩ.)
Giải thích: Sau động từ “strengthen” cần danh từ đóng vai trò tân ngữ.
4. The kids deeply respect their grandfather for his great knowledge about the world.
(Những đứa trẻ vô cùng kính trọng ông của chúng vì kiến thức tuyệt vời của ông về thế giới.)
Giải thích: Sau chủ ngữ “kids” và trạng từ “deeply” cần động từ.
5. Sarah is a(n) honest girl. She never cheats in exams.
(Sarah là một cô gái trung thực.Cô ấy không bao giờ gian lận trong các kỳ thi.)
Giải thích: Sau mạo từ “a/an” và trước danh từ “girl” cần tính từ.
6. His parents give him full support for his choice of school.
(Cha mẹ anh ấy ủng hộ hoàn toàn việc anh ấy chọn trường.)
Giải thích: Sau động từ “give” và tính từ “full” cần danh từ.
7. Kindness and responsibility are two family values that many parents want to teach to their
children.
(Tử tế và trách nhiệm là hai giá trị gia đình mà nhiều bậc cha mẹ muốn dạy cho con cái.)
Giải thích: Sau từ chỉ số lượng “two” cần danh từ số nhiều.
8. I'm lucky to have such a(n) supportive brother who always gives me help when I need it.
(Tôi thật may mắn khi có một người anh trai luôn ủng hộ tôi mỗi khi tôi cần.)
Giải thích: Sau mạo từ “a/an” và danh từ “brother” cần tính từ.
READING
1. Read the text and choose the best answers.
(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)
Family time is when family members do things (1) _________. Ways of spending family time
are different for different families, from taking a family (2) _________ in a nice place every
year, or planning a family movie night every week, to having one (3) _________ together every
day. Some families spend time together just by having regular family meetings. Family
members can sit together to (4) _________ important issues and make decisions, or just have
casual chats. Some people may think it is (5) _________ for everyone in the family to get
together. However, in many case, parents as well as children have to adjust their own timetables
to make (6) _________ to be with their family. Family time is important as it helps make the
bonds between family members (7) _________and creates fond memories of happy experiences.
1. A. together
B. differently
2. A. course
B. vacation
3. A. lunch
B. dinner
4. A. discuss
B. argue
5. A. simple
B. interesting
6. A. excuses
B. friends
7. A. special
B. stronger
Lời giải chi tiết:
Family time is when family members do things (1) together. Ways of spending family time are
different for different families, from taking a family (2) vacation in a nice place every year, or
planning a family movie night every week, to having one (3) meal together every day. Some
families spend time together just by having regular family meetings. Family members can sit
together to (4) discuss important issues and make decisions, or just have casual chats. Some
people may think it is (5) simple for everyone in the family to get together. However, in many
case, parents as well as children have to adjust their own timetables to make (6) time to be with
their family. Family time is important as it helps make the bonds between family members (7)
stronger and creates fond memories of happy experiences.
Tạm dịch:
Thời gian dành cho gia đình là khi các thành viên trong gia đình cùng nhau làm một số việc .
Các cách dành thời gian cho gia đình khác nhau đối với các gia đình khác nhau, từ việc cùng gia
đình có kỳ nghỉ ở một nơi đẹp mỗi năm hoặc lên kế hoạch cho một buổi xem phim gia đình vào
buổi tối hàng tuần, đến ăn một bữa ăn cùng nhau mỗi ngày. Một số gia đình dành thời gian cho
nhau bằng cách họp mặt gia đình thường xuyên. Các thành viên trong gia đình có thể ngồi lại
với nhau để thảo luận các vấn đề quan trọng và đưa ra quyết định hoặc chỉ trò chuyện thông
thường. Một số người có thể nghĩ rằng việc mọi người trong gia đình quây quần bên nhau là
điều đơn giản. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cha mẹ cũng như con cái phải tự điều chỉnh
thời gian biểu của mình để dành thời gian ở bên gia đình. Thời gian dành cho gia đình rất quan
trọng vì nó giúp gắn kết giữa các thành viên trong gia đình bền chặt hơn và tạo ra những kỷ
niệm khó phai về những trải nghiệm hạnh phúc.
Giải thích:
1. A
A. together (adv) : cùng nhau
B. differently (adv): khác nhau
C. similarly (adv): tương tự
D. for others : đối với những người khác
Family time is when family members do things (1) together.
(Thời gian dành cho gia đình là khi các thành viên trong gia đình cùng nhau làm một số việc.)
2. B
A. course (n): khóa học
B. vacation (n): kỳ nghỉ
C. photo (n): bức ảnh
D. responsibility (n): trách nhiệm
Ways of spending family time are different for different families, from taking a family (2)
vacation in a nice place every year,….
(Các cách dành thời gian cho gia đình khác nhau đối với các gia đình khác nhau, từ việc cùng
gia đình có kỳ nghỉ ở một nơi đẹp mỗi năm…)
3. D
A. lunch (n): bữa trưa
B. dinner (n): bữa tối
C. breakfast (n): bữa sáng
D. meal (n): bữa ăn
….or planning a family movie night every week, to having one (3) meal together every day.
(…hoặc lên kế hoạch cho một buổi xem phim gia đình vào buổi tối hàng tuần, đến ăn một bữa
ăn cùng nhau mỗi ngày).
4. A
A. discuss (v): thảo luận
B. argue (v): tranh luận
C. laugh at: cười vào
D. enjoy (v): tận hưởng
Family members can sit together to (4) discuss important issues…
(Các thành viên trong gia đình có thể ngồi lại với nhau để thảo luận các vấn đề quan trọng).
5. A
A. simple (a): đơn giản
B. interesting (a): thú vị
C. hard (a): khó khăn
D. funny (a) : vui vẻ
Some people may think it is (5) simple for everyone in the family to get together.
(Một số người có thể nghĩ rằng việc mọi người trong gia đình quây quần bên nhau là điều đơn
giản.)
6. C
A. excuses (v): lời bào chữa
B. friends (n): những người bạn
C. time (n): thời gian
D. money (n): tiền bạc
However, in many case, parents as well as children have to adjust their own timetables to
make (6) time to be with their family.
(Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cha mẹ cũng như con cái phải tự điều chỉnh thời gian biểu
của mình để dành thời gian ở bên gia đình.)
7. B
A. special (a): đặc biệt
B. stronger (a): khỏe hơn
C. weaker (a): yếu hơn
D. natural (a): tự nhiên
Family time is important as it helps make the bonds between family members (7) stronger and
creates fond memories of happy experiences.
(Thời gian dành cho gia đình rất quan trọng vì nó giúp gắn kết giữa các thành viên trong gia
đình bền chặt hơn và tạo ra những kỷ niệm khó phai về những trải nghiệm hạnh phúc.)
2. Read the text and decide whether the statements are true (T) or false (F).
(Đọc văn bản và quyết định xem câu trả lời là đúng (T) hay sai (F).)
In 1977 Governor Raul Castro signed a paper suggesting that August 7, 1977 was American
Family Day. One year later, Governor Bruce Babbitt signed the day into law as an official
Arizona holiday. American Family Day is now celebrated across the United States on the first
Sunday in August. It encourages people to enjoy the warming summer days with those dearest to
them. Principally, the day encourages families to spend time with one another. Unlike some
other family holidays, people do not give gifts on this day. Instead, they celebrate the day by
focusing on family relationships. People believe that the best gift one can give their families is
themselves. So on this day, people enjoy being with their families. The most common activities
family members often do together include playing games outdoors or going for a walk in the
park, watching a movie, visiting grandparents and bringing them a picnic lunch. Some families
enjoy taking an art class together, visiting a museum or trying out a new recipe and getting the
whole family involved in the cooking. Whatever people do, the most important thing should be
that they do it with their families. Americans love their Family Day because it reminds them to
express their love to their family and helps strengthen their family bonds.
(Adapted from: https://nationaldaycalendar.com/american-family-day)
1. Family Day became an official holiday in Arizona in 1977.
2. American Family Day is usually on Sunday.
3. People often give gifts to their family members on American Family Day.
4. On Family Day, family members often visit their friends together.
5. Some families celebrate Family Day by cooking together.
6. Family Day is the chance for people to express their love to their family.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Năm 1977, Thống đốc Raul Castro đã ký một giấy đề nghị rằng ngày 7 tháng 8 năm 1977 là
Ngày Gia đình Hoa Kỳ. Một năm sau, Thống đốc Bruce Babbitt đã ký ngày thành một ngày lễ
chính thức của ArizonA.Ngày Gia đình Hoa Kỳ hiện được tổ chức trên khắp Hoa Kỳ vào Chủ
nhật đầu tiên của tháng Tám. Nó khuyến khích mọi người tận hưởng những ngày hè ấm áp với
những người thân yêu nhất của họ. Chủ yếu, ngày này khuyến khích các gia đình dành thời gian
cho nhau. Không giống như một số ngày lễ gia đình khác, mọi người không tặng quà vào ngày
này. Thay vào đó, họ kỷ niệm ngày bằng cách tập trung vào các mối quan hệ gia đình. Mọi
người tin rằng món quà tốt nhất mà người ta có thể tặng cho gia đình là chính bản thân họ. Vì
vậy, vào ngày này, mọi người thích ở bên gia đình của họ. Các hoạt động phổ biến nhất mà các
thành viên trong gia đình thường làm cùng nhau bao gồm chơi trò chơi ngoài trời hoặc đi dạo
trong công viên, xem phim, thăm ông bà và mang theo bữa trưa dã ngoại. Một số gia đình thích
cùng nhau tham gia một lớp học nghệ thuật, tham quan viện bảo tàng hoặc thử tìm ra một công
thức nấu ăn mới và để cả gia đình cùng tham gia vào việc nấu nướng. Dù mọi người làm gì, điều
quan trọng nhất là họ nên làm điều đó với gia đình của họ. Người Mỹ yêu thích Ngày Gia đình
vì nó nhắc nhở họ bày tỏ tình yêu thương với gia đình và giúp thắt chặt tình cảm gia đình.
Lời giải chi tiết:
1. F
Family Day became an official holiday in Arizona in 1977.
(Ngày Gia đình trở thành một ngày lễ chính thức ở Arizona vào năm 1977.)
Thông tin: In 1977 Governor Raul Castro signed a paper suggesting that August 7, 1977 was
American Family Day. One year later, Governor Bruce Babbitt signed the day into law as an
official Arizona holiday.
(Năm 1977, Thống đốc Raul Castro đã ký một giấy đề nghị rằng ngày 7 tháng 8 năm 1977 là
Ngày Gia đình Hoa Kỳ. Một năm sau, Thống đốc Bruce Babbitt đã ký ngày thành một ngày lễ
chính thức của Arizona.)
=> Tức là, năm 1978, Ngày Gia đình mới trở thành một ngày lễ chính thức ở Arizona.
2. T
American Family Day is usually on Sunday.
(Ngày Gia đình của Mỹ thường vào Chủ nhật.)
Thông tin: American Family Day is now celebrated across the United States on the first Sunday
in August
(Ngày Gia đình Hoa Kỳ hiện được tổ chức trên khắp Hoa Kỳ vào Chủ nhật đầu tiên của tháng
Tám.)
3. F
People often give gifts to their family members on American Family Day.
(Mọi người thường tặng quà cho các thành viên trong gia đình của họ vào Ngày Gia đình của
Mỹ.)
Thông tin: Unlike some other family holidays, people do not give gifts on this day.
(Không giống như một số ngày lễ gia đình khác, mọi người không tặng quà vào ngày này.)
4. F
On Family Day, family members often visit their friends together.
(Vào Ngày Gia đình, các thành viên trong gia đình thường cùng nhau đi thăm bạn bè.)
Thông tin: So on this day, people enjoy being with their families. The most common activities
family members often do together include playing games outdoors or going for a walk in the
park, watching a movie, visiting grandparents and bringing them a picnic lunch. Some families
enjoy taking an art class together, visiting a museum or trying out a new recipe and getting the
whole family involved in the cooking.
(Vì vậy, vào ngày này, mọi người thích ở bên gia đình của họ. Các hoạt động phổ biến nhất mà
các thành viên trong gia đình thường...
UNIT 1: FAMILY LIFE
I. GETTING STARTED.
1. ports field (n) sân vận động = stadium (n)
2. prepare (V) chuẩn bị
3. prepare dinner : chuẩn bị bữa tối
4. prepare the meals: chuẩn bị bữa ăn
5. do the cooking: nấu ăn |
6. make breakfast: nấu bữa sáng
7. make lunch; nấu bữa trưa
8. make dinner: nấu bữatối
9. study for exams: học cho kì thi
10. divide /di vaid/ {v) phân chia, phân công = separate into parts or group
11. household chores : công việc vặt trong nhà
12. homemaker (n} /ˆhaom ,mer.kar/ : người nội trợ
13. do the chores: làm công việc nhà
14. breadwinner (n} : người trụ cột đi làm nuôi gia đình
15. equally (adv} đều nhau, ngang nhau, như nhau, bằng nhau
16. grocery [n) thực phẩm ~ groceries (pl.n}
17. shop for grocery: mua thực phẩm.
18. do the shopping = go grocery shopping
19. clean the house: dọn dẹp nhàcửa .
20. heavy lifting {n)việc mang vác nặng - do the heavy lifting: làm công việc nặng nhọc
( the) laundry (n) quần áo, việc giặt là
21. do the laundry: giặt quần áo
{the} washing-up (n) rửa chén bát22. do the washing-up: rửa chén (bát) = wash / do the dishes.
23. put out the rubbish: đổ rác, vứt rắc | = garbage = trash (n]
24. clean the kitchen : làm sạch nhà bếp
25. make the bed : dọn giường
26. rubbish (n) : rác
II. LANGUAGE
1. crash (n) vụ va chạm xe
2. crane (n) xe xúc
3. trash (n) rác
4. tread (n) bước đi
5. cream (n) kem
6. create (v) tạo ra
7. housework (n) công việc nhà
8. heavylifting (n) công việc mang vác nặng nhọc
9. brain (n) não
10. pick up (v) nhặt, đón
11. raise children (v) nuôi dạy con cái
12. goods (n) hàng hóa
13. look after (v) chăm sóc
14. hate (v) ghét
15. except (prep) ngoại trừ
16. stative (a) biểu hiện trạng thái (động từ)
17. track (n) đường mòn, dấu vết
III. READING
1. floor (n) sàn nhà, tầng
2. wash fruit (v) rữa trái cây
3. highlighted (a) nổi bật
4. appropriate (a) phù hợp, (v) đánh giá cao, đề cao
1
5. responsibility (n) trách nhiệm
2
2
3
6. gratitude (n) lòng biết ơn
7. strengthen (v) tăng cường
8. duty (n) nghĩa vụ
9. grateful (a) biết ơn
10. bonds (n) sự gắn kết
11. character (n) tính cách
12. quality (n) phẩm chất
13. develop (v) phát triển
14. skill (n) kỹ năng
15. take care of (v) chăm sóc
16. task (n) công việcIV. SPEAKING
1. break (v) làm vỡ
2. damage (v) làm hỏng, làm hại
3. need (v) cần
4. reason (n) lý do
5. grow up (ph v) lớn lên
6. necessary (a) cần thiết
7. basic (a) cơ bản
8. adult (n) người lớn
9. both cả hai
10. agree with (v) đồng ý với
11. project (n) dự án
12. idea (n) ý tưởng
13. useful (a) hữu ích
14. kid (n) đứa trẻ con, thằng bé
15. child (n) đứa trẻ, children (npl) những đứa trẻ
V. LISTENING
1- take part in (v) tham gia
2- gold medal (n) huy chương vàng
3- neck (n) cổ
4- cheer +s.o+ up (v) làm cho ai vui
5- check (v) kiểm tra
6- spend (v) trãi qua (thời gian), tiêu sài ( tiền )
7- achieve (v) đạt được
8- success (n) sự thành công
9- talk show (n) chương trình trò chuyện
10- international (a) quốc tế
11- physics (n) vật lý
12- twelfth- grader học sinh lớp 12
13- believe in (n) tin tưởng
14- 15- encourage + S. O +to V khuyến khích ai làm gì
16- supportive (n) ủng hộ
17- routine (n) thói quen
18- topic (n) chủ đề
VI. WRITING
1- celebrate birthdays tổ chức sinh nhật
2- have a picnic đi dã ngoại
3- visit grandparents đi thăm ông bà
4- watch a game show xem chương trình trò chơi truyền hình
5-spotlessly (adv) không tì vết
6-exchange (v) trao đổi
7- routine (n) thói quen
8- instead of + Ving thay vì
3
4
9- build family bonds: xây dựng sự gắn kết gia đình
VII. COMMUNICATION AND CULTURE
1. value (n) /ˈvæljuː/ giá trị
2. truthful (adj) /ˈtruːθfl/ trung thực
3. respectively (adv)/rɪˈspektɪvli/ tách biệt ra hoặc lần lượt, tương ứng
4. pass on (sth) (phr.v) để lại ,truyền lại
5. search for information: tìm kiếm thông tin
6. collect information : thu thập thông tin
7. climate: (adj) khí hậu
8. Guy (n) anh chàng, gã
9. teenager (n) thanh thiếu niên
10. grade (n) mức, loại, cấp, lớp
11. mean (v) muốn nói
12. survey (v,n) sự khảo sát, sự điều tra/ khảo sát, điều tra
VIII. LOOKING BACK AND PROJECT
1. do the cooking nấu ăn
2. do the heavy lifting mang vật nặng
3. laundry giặt quần áo
4. clean the house lau nhà
5. do the washing-up rữa chén bát
6. celebrate (v) tổ chức ăn mừng
7. project(n) đề án, dự án, kế hoạch
GRAMMAR
1. Complete the sentences using the correct present simple or present
continuous forms of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các dạng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn đúng của
các động từ trong ngoặc.)
1. Nick and Dave (visit) _________ their parents twice a month.
2. You can't talk my grandfather now. He (watch) _________ the evening news.
3. I can't shop for groceries today. The local shops (not open) _________ on Sunday.
4. Lan sometimes (meet) _________ her friends after school.
5. Be quite! My younger brother (study) _________ for his exam.
6. Chris (look) _________ stressed, because he (look) _________ for a new job.
7. Anna often (walk) _________ to work, but her husband (drive) _________ her to her office
this morning.
8. What _________ you (cook) _________? The food (smell) _________ so good!
Phương pháp giải:
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen hoặc những việc chúng ta làm thường
xuyên.
Ví dụ: My mother cooks every day.
(Mẹ tôi nấu ăn mỗi ngày.)
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự việc đang xảy tại thời điểm nói.
Ví dụ: My mother isn't cooking now. She's working in her office.
(Mẹ của tôi đang không nấu ăn. Mẹ đang làm việc ở văn phòng.)
- Chú ý: Chúng ta không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với những động từ tình thái như like,
love, need, want know, agree, etc.).
Lời giải chi tiết:
1. Nick and Dave visit their parents twice a month.
(Nick và Dave đến thăm cha mẹ của họ hai lần một tháng.)
4
5
Giải thích: Trong câu có “twice a month” (2 lần một tháng) nên động từ ở dạng hiện tại đơn.
Chủ ngữ “Nick and Dave” số nhiều nên động từ ở dạng nguyên thể. => visit
2. You can't talk my grandfather now. He is watching the evening news.
(Bạn không thể nói chuyện với ông tôi bây giờ. Ông ấy đang xem tin tức buổi tối.)
Giải thích: Trong câu trước có “now” (bây giờ) nên câu sau động từ cũng chia thì hiện tại tiếp
diễn. Chủ ngữ “he” số ít nên dùng cấu trúc: He is + Ving => He is watching
3. I can't shop for groceries today. The local shops do not open on Sunday.
(Tôi không thể mua hàng tạp hóa hôm nay. Các cửa hàng địa phương không mở cửa vào Chủ
nhật.)
Giải thích: Trong câu có “on Sunday” (vào Chủ nhật) chỉ sự lặp lại nên động từ ở trong câu
chia thì hiện đơn. Chủ ngữ “The local shops” số nhiều nên động từ chia ở dạng: do not open.
4. Lan sometimes meets her friends after school.
(Thỉnh thoảng Lan gặp bạn bè sau giờ học.)
Giải thích: Trong câu có “sometimes” (thỉnh thoảng) nên động từ chia ở thì hiện tại đơn. Chủ
ngữ “Lan” số ít nên động từ thêm “-s” => meets
5. Be quite! My younger brother is studying for his exam.
(Hãy im lặng! Em trai tôi đang ôn thi.)
Giải thích: Trong câu có động từ “Be quite!” (Hãy im lặng!) là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp
diễn nên ở câu sau , động từ cũng chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “My younger
brother” số ít nên dùng cấu trúc: My younger brother is + Ving => is studying
6. Chris looks stressed, because he is looking for a new job.
(Chris trông có vẻ căng thẳng, bởi vì anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.)
Giải thích: Trong vế đầu của câu có động từ chỉ trạng thái của con người “look” (trông) nên
động từ chia ở thì hiện tại đơn; còn ở vế sau của câu có giải thích việc anh ấy đang làm nên
động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “Chris, he” số ít nên động từ “look” thêm “-s” và
ở vế sau dùng cấu trúc: he is + Ving => is studying
7. Anna often walks to work, but her husband is driving her to her office this morning.
(Anna thường đi bộ đến nơi làm việc, nhưng chồng cô ấy đã chở cô ấy đến văn phòng của cô
ấy sáng nay.)
Giải thích: Trong vế đầu của câu có trạng từ chỉ tần suất “often” (thường) nên động từ chia ở
thì hiện tại đơn; ở vế sau của câu có “but…this morning” (nhưng…sáng nay) chỉ sự thay đổi
trong thói quen nên động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ của câu là “Anna” và “her
husband” nên động từ “walk” thêm “-s” và vế sau dùng cấu trúc: her husband is + Ving => is
driving.
8. What are you cooking? The food smells so good!
(Bạn đang nấu món gì? Thức ăn có mùi thơm quá!)
Giải thích: Trong câu hỏi đầu tiên hành động đang xảy ra tại thời điểm nói nên động từ chia ở
thì hiện tại tiếp diễn; ở câu sau có động từ chỉ tình thái nên động từ chia ở thì hiện tại đơn.
Chủ ngữ ở câu hỏi là “you” nên dùng cấu trúc: are you doing; còn ở vế sau, chủ ngữ là “the
food” số ít nên “smell” thêm “-s”.
2. There is a mistake in each sentence. Find and correct it.
(Có một lỗi sai trong mỗi câu. Tìm và sửa nó.)
1. Hi, Anna! Where do you go?
2. What do you do right now?
3. The children are wanting to have a rest now.
4. I'm seeing you're working very hard.
5. Sometimes my dad is cooking a good meal for the whole family.
6. I'm thinking that's a great idea.
7. I can't go out with you tonight. I work on an important project.
8. My uncle is having a big house in the city centre.
Lời giải chi tiết:
5
6
1. Hi, Anna! Where do you go?
(Chào Anna! Bạn đang đi đâu vậy?)
Giải thích: Câu hỏi có nghĩa hành động đang xảy ra tại thời điểm nói nên động từ chia ở thì
hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ là “you” là số nhiều, và vì đây là câu hỏi nên ta sẽ đảo động từ tobe
lên trướC.Vì vậy, phải sửa “do you go => are you going”.
2. What do you do right now?
(Bạn đang làm gì vào lúc này?)
Giải thích: Trong câu có “ right now” (ngay lúc này) nên động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
Chủ ngữ là “you” là số nhiều, và vì đây là câu hỏi nên ta sẽ đảo động từ tobe lên trướC.Vì vậy,
phải sửa “do you do => are you going”.
3. The children are wanting to have a rest now.
(Bọn trẻ muốn được nghỉ ngơi ngay bây giờ.)
Giải thích: Mặc dù trong câu có “now”(bây giờ) là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn,
nhưng “want” (muốn) là động từ tình thái, không có dạng tiếp diễn. Chủ ngữ “The children” là
số nhiều, nên “want” không thêm “-s”.Vì vậy, trong câu này phải sửa “are wanting => want”.
4. I'm seeing you're working very hard.
(Tôi thấy bạn làm việc rất chăm chỉ.)
Giải thích: “ See” là động từ tình thái, không có dạng tiếp diễn, vì vậy phải sửA.Chủ ngữ là I
sẽ đi với động từ am (viết gọn là 'm) “'m seeing => see”.
5. Sometimes my dad is cooking a good meal for the whole family.
(Thỉnh thoảng, bố tôi nấu một bữa ăn ngon cho cả nhà.)
Giải thích: Trong câu có trạng từ chỉ tần suất “sometimes” (thỉnh thoảng) nên động từ phải
chia ở thì hiện tại đơn. Vì vậy, phải sửa “is cooking => cooks”.
6. I'm thinking that's a great idea.
(Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.)
Giải thích: “ Think” là động từ tình thái, không có dạng tiếp diễn. Chủ ngữ là I sẽ đi với động
từ am (viết gọn là 'm). Vì vậy phải sửa “'m thinking => think”.
7. I can't go out with you tonight. I work on an improtant project.
(Tôi không thể đi chơi với bạn tối nay. Tôi đang làm việc trong một dự án quan trọng.)
Giải thích: Trong câu có “today” (hôm nay) nên động từ ở câu sau cũng chia ở thì hiện tại
tiếp diễn. Vì vậy phải sửa “work => am working”.
8. My uncle is having a big house in the city centre.
(Chú tôi có một ngôi nhà lớn ở trung tâm thành phố.)
Giải thích: Trong câu “have” (có) là động từ tình thái thuộc về sở hữu, không có dạng tiếp
diễn. Ch ngữ “my uncle” số ít nên động từ chia số ít. Vì vậy, phải sửa “is having => has”.
6
7
7
8
VOCABULARY.
1. Match the phrases with the correct pictures.
(Ghép các cụm từ với các hình ảnh chính xác.)
a. do the washing up
b. do the laundry
c. put out the rubbish
d. do the heavy lifting
e. do the cooking
f. lay the table
g. clean the house
h. shop for groceries
8
9
Lời giải chi tiết:
1 – e: do the cooking (nấu ăn)
2 – b: do the laundry (giặt giũ quần áo)
3 – g: clean the house (dọn dẹp nhà cửa)
4 – c: put out the rubbish (đổ rác)
5 – d: do the heavy lifting (làm việc nặng)
6 – h: shop for groceries (đi chợ)
7 – a: do the washing –up (rửa chén bát)
8 – f: lay the table (bày bàn ăn)
2. Choose the best answers to complete the sentences.
(Chọn những câu trả lời đúng nhất để hoàn thành các câu.)
1. She does two jobs at the same time as she is the main _________ of the family.
A. breadwinner
C. housewife
B. homemaker
D. bread maker
2. She's such a good wife. She's _________ her husband through difficult times.
A. taught
C. supported
B. left
D. provided
3. It's not easy for some tenth-graders to get into high school _________.
A. works
C. times
B. routines
D. responsibilities
4. Jim's main _________ in his home is to keep the house clean.
A. right
C. part
B. honour
D. responsibility
5. Family _________ are important because they teach children what is right or wrong in life.
A. bonds
C. holidays
B.values
D. connections
6. Doing housework brings great _________ to children as it helps them develop necessary
life skills.
A. benefits
C. results
B. hard work
D. practices
7. He's a man of strong _________. He always fights for what is right and you can rely on
him.
A. health
C. hands
B. character
D. influence
8. When all members of the family share housework, the family _________ will become
stronger.
A. joys
C. life
B. happiness
D. bonds
9
Lời giải chi tiết:
1. A
She does two jobs at the same time as she is the main breadwinner of the family.
(Cô ấy làm hai công việc cùng một lúc vì cô ấy là trụ cột chính của gia đình.)
A. breadwinner (n): trụ cột tài chính
B. homemaker (n): nội trợ
C. housewife (n): nội trợ
D. bread maker (n): máy làm bánh mì
2. C
She's such a good wife. She's supported her husband through difficult times.
(Cô ấy thật là một người vợ tốt. Cô ấy đã hỗ trợ chồng mình vượt qua những giai đoạn khó
khăn.)
A. taught - teach: dạy
B. left – leave: rời khỏi
C. supported – support: ủng hộ, hỗ trợ
D. provided – provide: cung cấp
3. B
It's not easy for some tenth-graders to get into high school routines.
(Không dễ dàng đối với một số học sinh lớp 10 để có được thói quen ở trường trung học.)
A. works (n): công việc, bài tập
B. routines (n): hoạt động thường nhật
C. times (n): số lần
D. responsibilities (n): trách nhiệm
4. D
Jim's main responsibilities in his home is to keep the house clean.
(Trách nhiệm chính của Jim trong nhà là giữ cho ngôi nhà sạch sẽ.)
A. right (n): quyền lợi
B. honour (n): vinh hạnh
C. part (n): phần
D. responsibility (n): trách nhiệm
5. B
Family values are important because they teach children what is right or wrong in life.
(Giá trị gia đình rất quan trọng vì họ dạy con cái đúng hay sai trong cuộc sống.)
A. bonds (n): sự gắn kết
B. values (n): giá trị
C. holidays (n): kì nghỉ
D. connections (n): sự kết nối
6. A
Doing housework brings great benefits to children as it helps them develop necessary life skills.
(Làm việc nhà mang lại lợi ích to lớn cho trẻ vì nó giúp trẻ phát triển các kỹ năng sống cần
thiết.)
A. benefits (n): lợi ích
B. hard work (n): công việc khó khăn
C. results (n): kết quả
D. practices (n): tập quán
7. B
He's a man of strong character. He always fights for what is right and you can rely on him.
(Anh ấy là một người có tính cách mạnh mẽ. Anh ấy luôn đấu tranh cho những gì là được cho là
đúng và bạn có thể dựa vào anh ấy.)
A. health (n): sức khỏe
B. character (n): nhân vật
C. hands (n): bàn tay
D. influence (n): sự ảnh hưởng
8. D
When all members of the family share housework, the family bonds will become stronger.
(Khi tất cả các thành viên trong gia đình cùng nhau chia sẻ công việc nhà, tình cảm gia đình sẽ
trở nên bền chặt hơn.)
A. joys (n): niềm vui
B. happiness (n): hạnh phúc
C. life (n): cuộc sống
D. bonds (n): sự gắn kết
3. Complete the sentences using the words or phrases in the box.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ trong hộp.)
life skills
respect
encourage
family values
supportive
honest
support
family bonds
1. Doing chores as a family will help strengthen _________.
2. Preparing and cooking meals are some of the essential _________ for teens.
3. Instead of giving me answers to questions, my parents always _________ to me to think for
myself.
4. The kids deeply _________ their grandfather for his great knowledge about the world.
5. Sarah is a(n) _________ girl. She never cheats in exams.
6. His parents give him full _________ for his choice of school.
7. Kindness and responsibility are two _________ that many parents want to teach to their
children.
8. I'm lucky to have such a(n) _________ brother who always gives me help when I need it.
Phương pháp giải:
life skills (n): kỹ năng sống
respect (n, v): tôn trọng
encourage (v): khuyến khích
family values (n): các giá trị trong gia đình
supportive (adj): mang tính ủng hộ, hỗ trợ
honest (adj): chân thành
support (v): ủng hộ, hỗ trợ
family bonds (n): sự gắn kết trong gia đình
Lời giải chi tiết:
1. Doing chores as a family will help strengthen family bonds.
(Khi cả gia đình cùng làm việc nhà sẽ giúp tăng cường tình cảm gia đình.)
Giải thích: Sau động từ “strengthen” cần danh từ đóng vai trò tân ngữ.
2. Preparing and cooking meals are some of the essential life skills for teens.
(Chuẩn bị và nấu bữa ăn là một số kỹ năng sống cần thiết cho thanh thiếu niên.)
Giải thích: Sau tính từ “essential” cần danh từ.
3. Instead of giving me answers to questions, my parents always encourage to me to think for
myself.
(Thay vì cho tôi câu trả lời cho những câu hỏi, bố mẹ luôn khuyến khích tôi tự suy nghĩ.)
Giải thích: Sau động từ “strengthen” cần danh từ đóng vai trò tân ngữ.
4. The kids deeply respect their grandfather for his great knowledge about the world.
(Những đứa trẻ vô cùng kính trọng ông của chúng vì kiến thức tuyệt vời của ông về thế giới.)
Giải thích: Sau chủ ngữ “kids” và trạng từ “deeply” cần động từ.
5. Sarah is a(n) honest girl. She never cheats in exams.
(Sarah là một cô gái trung thực.Cô ấy không bao giờ gian lận trong các kỳ thi.)
Giải thích: Sau mạo từ “a/an” và trước danh từ “girl” cần tính từ.
6. His parents give him full support for his choice of school.
(Cha mẹ anh ấy ủng hộ hoàn toàn việc anh ấy chọn trường.)
Giải thích: Sau động từ “give” và tính từ “full” cần danh từ.
7. Kindness and responsibility are two family values that many parents want to teach to their
children.
(Tử tế và trách nhiệm là hai giá trị gia đình mà nhiều bậc cha mẹ muốn dạy cho con cái.)
Giải thích: Sau từ chỉ số lượng “two” cần danh từ số nhiều.
8. I'm lucky to have such a(n) supportive brother who always gives me help when I need it.
(Tôi thật may mắn khi có một người anh trai luôn ủng hộ tôi mỗi khi tôi cần.)
Giải thích: Sau mạo từ “a/an” và danh từ “brother” cần tính từ.
READING
1. Read the text and choose the best answers.
(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)
Family time is when family members do things (1) _________. Ways of spending family time
are different for different families, from taking a family (2) _________ in a nice place every
year, or planning a family movie night every week, to having one (3) _________ together every
day. Some families spend time together just by having regular family meetings. Family
members can sit together to (4) _________ important issues and make decisions, or just have
casual chats. Some people may think it is (5) _________ for everyone in the family to get
together. However, in many case, parents as well as children have to adjust their own timetables
to make (6) _________ to be with their family. Family time is important as it helps make the
bonds between family members (7) _________and creates fond memories of happy experiences.
1. A. together
B. differently
2. A. course
B. vacation
3. A. lunch
B. dinner
4. A. discuss
B. argue
5. A. simple
B. interesting
6. A. excuses
B. friends
7. A. special
B. stronger
Lời giải chi tiết:
Family time is when family members do things (1) together. Ways of spending family time are
different for different families, from taking a family (2) vacation in a nice place every year, or
planning a family movie night every week, to having one (3) meal together every day. Some
families spend time together just by having regular family meetings. Family members can sit
together to (4) discuss important issues and make decisions, or just have casual chats. Some
people may think it is (5) simple for everyone in the family to get together. However, in many
case, parents as well as children have to adjust their own timetables to make (6) time to be with
their family. Family time is important as it helps make the bonds between family members (7)
stronger and creates fond memories of happy experiences.
Tạm dịch:
Thời gian dành cho gia đình là khi các thành viên trong gia đình cùng nhau làm một số việc .
Các cách dành thời gian cho gia đình khác nhau đối với các gia đình khác nhau, từ việc cùng gia
đình có kỳ nghỉ ở một nơi đẹp mỗi năm hoặc lên kế hoạch cho một buổi xem phim gia đình vào
buổi tối hàng tuần, đến ăn một bữa ăn cùng nhau mỗi ngày. Một số gia đình dành thời gian cho
nhau bằng cách họp mặt gia đình thường xuyên. Các thành viên trong gia đình có thể ngồi lại
với nhau để thảo luận các vấn đề quan trọng và đưa ra quyết định hoặc chỉ trò chuyện thông
thường. Một số người có thể nghĩ rằng việc mọi người trong gia đình quây quần bên nhau là
điều đơn giản. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cha mẹ cũng như con cái phải tự điều chỉnh
thời gian biểu của mình để dành thời gian ở bên gia đình. Thời gian dành cho gia đình rất quan
trọng vì nó giúp gắn kết giữa các thành viên trong gia đình bền chặt hơn và tạo ra những kỷ
niệm khó phai về những trải nghiệm hạnh phúc.
Giải thích:
1. A
A. together (adv) : cùng nhau
B. differently (adv): khác nhau
C. similarly (adv): tương tự
D. for others : đối với những người khác
Family time is when family members do things (1) together.
(Thời gian dành cho gia đình là khi các thành viên trong gia đình cùng nhau làm một số việc.)
2. B
A. course (n): khóa học
B. vacation (n): kỳ nghỉ
C. photo (n): bức ảnh
D. responsibility (n): trách nhiệm
Ways of spending family time are different for different families, from taking a family (2)
vacation in a nice place every year,….
(Các cách dành thời gian cho gia đình khác nhau đối với các gia đình khác nhau, từ việc cùng
gia đình có kỳ nghỉ ở một nơi đẹp mỗi năm…)
3. D
A. lunch (n): bữa trưa
B. dinner (n): bữa tối
C. breakfast (n): bữa sáng
D. meal (n): bữa ăn
….or planning a family movie night every week, to having one (3) meal together every day.
(…hoặc lên kế hoạch cho một buổi xem phim gia đình vào buổi tối hàng tuần, đến ăn một bữa
ăn cùng nhau mỗi ngày).
4. A
A. discuss (v): thảo luận
B. argue (v): tranh luận
C. laugh at: cười vào
D. enjoy (v): tận hưởng
Family members can sit together to (4) discuss important issues…
(Các thành viên trong gia đình có thể ngồi lại với nhau để thảo luận các vấn đề quan trọng).
5. A
A. simple (a): đơn giản
B. interesting (a): thú vị
C. hard (a): khó khăn
D. funny (a) : vui vẻ
Some people may think it is (5) simple for everyone in the family to get together.
(Một số người có thể nghĩ rằng việc mọi người trong gia đình quây quần bên nhau là điều đơn
giản.)
6. C
A. excuses (v): lời bào chữa
B. friends (n): những người bạn
C. time (n): thời gian
D. money (n): tiền bạc
However, in many case, parents as well as children have to adjust their own timetables to
make (6) time to be with their family.
(Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cha mẹ cũng như con cái phải tự điều chỉnh thời gian biểu
của mình để dành thời gian ở bên gia đình.)
7. B
A. special (a): đặc biệt
B. stronger (a): khỏe hơn
C. weaker (a): yếu hơn
D. natural (a): tự nhiên
Family time is important as it helps make the bonds between family members (7) stronger and
creates fond memories of happy experiences.
(Thời gian dành cho gia đình rất quan trọng vì nó giúp gắn kết giữa các thành viên trong gia
đình bền chặt hơn và tạo ra những kỷ niệm khó phai về những trải nghiệm hạnh phúc.)
2. Read the text and decide whether the statements are true (T) or false (F).
(Đọc văn bản và quyết định xem câu trả lời là đúng (T) hay sai (F).)
In 1977 Governor Raul Castro signed a paper suggesting that August 7, 1977 was American
Family Day. One year later, Governor Bruce Babbitt signed the day into law as an official
Arizona holiday. American Family Day is now celebrated across the United States on the first
Sunday in August. It encourages people to enjoy the warming summer days with those dearest to
them. Principally, the day encourages families to spend time with one another. Unlike some
other family holidays, people do not give gifts on this day. Instead, they celebrate the day by
focusing on family relationships. People believe that the best gift one can give their families is
themselves. So on this day, people enjoy being with their families. The most common activities
family members often do together include playing games outdoors or going for a walk in the
park, watching a movie, visiting grandparents and bringing them a picnic lunch. Some families
enjoy taking an art class together, visiting a museum or trying out a new recipe and getting the
whole family involved in the cooking. Whatever people do, the most important thing should be
that they do it with their families. Americans love their Family Day because it reminds them to
express their love to their family and helps strengthen their family bonds.
(Adapted from: https://nationaldaycalendar.com/american-family-day)
1. Family Day became an official holiday in Arizona in 1977.
2. American Family Day is usually on Sunday.
3. People often give gifts to their family members on American Family Day.
4. On Family Day, family members often visit their friends together.
5. Some families celebrate Family Day by cooking together.
6. Family Day is the chance for people to express their love to their family.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Năm 1977, Thống đốc Raul Castro đã ký một giấy đề nghị rằng ngày 7 tháng 8 năm 1977 là
Ngày Gia đình Hoa Kỳ. Một năm sau, Thống đốc Bruce Babbitt đã ký ngày thành một ngày lễ
chính thức của ArizonA.Ngày Gia đình Hoa Kỳ hiện được tổ chức trên khắp Hoa Kỳ vào Chủ
nhật đầu tiên của tháng Tám. Nó khuyến khích mọi người tận hưởng những ngày hè ấm áp với
những người thân yêu nhất của họ. Chủ yếu, ngày này khuyến khích các gia đình dành thời gian
cho nhau. Không giống như một số ngày lễ gia đình khác, mọi người không tặng quà vào ngày
này. Thay vào đó, họ kỷ niệm ngày bằng cách tập trung vào các mối quan hệ gia đình. Mọi
người tin rằng món quà tốt nhất mà người ta có thể tặng cho gia đình là chính bản thân họ. Vì
vậy, vào ngày này, mọi người thích ở bên gia đình của họ. Các hoạt động phổ biến nhất mà các
thành viên trong gia đình thường làm cùng nhau bao gồm chơi trò chơi ngoài trời hoặc đi dạo
trong công viên, xem phim, thăm ông bà và mang theo bữa trưa dã ngoại. Một số gia đình thích
cùng nhau tham gia một lớp học nghệ thuật, tham quan viện bảo tàng hoặc thử tìm ra một công
thức nấu ăn mới và để cả gia đình cùng tham gia vào việc nấu nướng. Dù mọi người làm gì, điều
quan trọng nhất là họ nên làm điều đó với gia đình của họ. Người Mỹ yêu thích Ngày Gia đình
vì nó nhắc nhở họ bày tỏ tình yêu thương với gia đình và giúp thắt chặt tình cảm gia đình.
Lời giải chi tiết:
1. F
Family Day became an official holiday in Arizona in 1977.
(Ngày Gia đình trở thành một ngày lễ chính thức ở Arizona vào năm 1977.)
Thông tin: In 1977 Governor Raul Castro signed a paper suggesting that August 7, 1977 was
American Family Day. One year later, Governor Bruce Babbitt signed the day into law as an
official Arizona holiday.
(Năm 1977, Thống đốc Raul Castro đã ký một giấy đề nghị rằng ngày 7 tháng 8 năm 1977 là
Ngày Gia đình Hoa Kỳ. Một năm sau, Thống đốc Bruce Babbitt đã ký ngày thành một ngày lễ
chính thức của Arizona.)
=> Tức là, năm 1978, Ngày Gia đình mới trở thành một ngày lễ chính thức ở Arizona.
2. T
American Family Day is usually on Sunday.
(Ngày Gia đình của Mỹ thường vào Chủ nhật.)
Thông tin: American Family Day is now celebrated across the United States on the first Sunday
in August
(Ngày Gia đình Hoa Kỳ hiện được tổ chức trên khắp Hoa Kỳ vào Chủ nhật đầu tiên của tháng
Tám.)
3. F
People often give gifts to their family members on American Family Day.
(Mọi người thường tặng quà cho các thành viên trong gia đình của họ vào Ngày Gia đình của
Mỹ.)
Thông tin: Unlike some other family holidays, people do not give gifts on this day.
(Không giống như một số ngày lễ gia đình khác, mọi người không tặng quà vào ngày này.)
4. F
On Family Day, family members often visit their friends together.
(Vào Ngày Gia đình, các thành viên trong gia đình thường cùng nhau đi thăm bạn bè.)
Thông tin: So on this day, people enjoy being with their families. The most common activities
family members often do together include playing games outdoors or going for a walk in the
park, watching a movie, visiting grandparents and bringing them a picnic lunch. Some families
enjoy taking an art class together, visiting a museum or trying out a new recipe and getting the
whole family involved in the cooking.
(Vì vậy, vào ngày này, mọi người thích ở bên gia đình của họ. Các hoạt động phổ biến nhất mà
các thành viên trong gia đình thường...
 








Các ý kiến mới nhất