Đề cương ôn thi

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hảo
Ngày gửi: 22h:10' 17-03-2023
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 35
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hảo
Ngày gửi: 22h:10' 17-03-2023
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 35
Số lượt thích:
0 người
UNIT 7: VIETNAM AND INTERNATIONAL
ORGANISATIONS
I. GETTING STARTED
1. world peace /wɜːld piːs/ (n.phr): hòa bình thế
giới
2. poverty /ˈpɒvəti/ (n): sự nghèo nàn
3. join /dʒɔɪn/ (v): gia nhập
4. peacekeeping /ˈpiːskiːpɪŋ/ (n): hoạt động gìn
giữ hòa bình
5. form /fɔːm/ (v): thành lập
6. aim /eɪm/ (v): nhằm
7. make sure /meɪk ʃʊə/ (v.phr): đảm bảo
8. technical support /meɪk ʃʊə ˈtɛknɪkəl sə
ˈpɔːt/ (n.phr): hỗ trợ kỹ thuật
9. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ (adj): thuộc về kinh
tế
10. achieve /əˈtʃiːv/ (v): đạt được
11. foreign investors /ˈfɒrɪn ɪnˈvɛstəz/ (n.phr):
nhà đầu tư nước ngoài
12. damage /ˈdæmɪdʒ/ (v): hư hại
13. participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt in/ (v.phr): tham
gia
II. LANGUAGE
1. disadvantaged children /ˌdɪsədˈvɑːntɪʤd
ˈʧɪldrən/ (n.phr): trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
2. environmental protection /ɪnˌvaɪərənˈmɛntl
prəˈtɛkʃən/ (n.phr): bảo vệ môi trường
3. educational opportunities /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl
ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/(n.phr): cơ hội giáo dục
4. intend /ɪnˈtend/ (v): định làm gì
5. create /kriˈeɪt/ (v.phr): tạo ra
6. go into /gəʊ ˈɪntuː/ (phr.v): nhập ngũ
7. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích
8. promise /ˈprɒmɪs/ (v): hứa
9. customs /ˈkʌstəmz/ (n): phong tục
10. commit /kəˈmɪt/ (v): cam kết
11. donation /dəʊˈneɪʃn/ (n): sự quyên góp
12. sign an agreement /saɪn ən ə
ˈgriːmənt / (v.phr): ký một thỏa thuận
13. packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n): bao bì
14. destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ (n): điểm đến
15. competitive /kəmˈpetətɪv/ (adj): cạnh tranh
16. imported goods /ɪmˈpɔːtɪd gʊdz/ (n.phr):
hàng nhập khẩu
17. stage /steɪdʒ/ (n): trường (vị trí)
III. READING
1. support /səˈpɔːt/ (v): hỗ trợ
2. offer /ˈɒfə(r)/ (v): mang đến
3. essential /ɪˈsenʃl/ (adj): cần thiết
4. disabilities /ˌdɪsəˈbɪlɪtiz/ (n): khuyết tật
5. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy
6. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn ngừa
7. prepare someone for something /prɪˈpeə
ˈsʌmwʌn fɔː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr): chuẩn bị để ai đó
làm gì
8. regional educational programme /ˈriːʤənl
ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl ˈprəʊgræm/(n.phr): chương
trình giáo dục khu vực
9. fast-changing world /fɑːst-ˈʧeɪnʤɪŋ
wɜːld/ (n.phr): thế giới thay đổi nhanh chóng
10. respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng
11. look down on somebody /lʊk daʊn ɒn
ˈsʌmbədi/ (v.phr): coi thường
12. get on well with somebody /gɛt ɒn wɛl wɪð
ˈsʌmbədi/ (v.phr): hòa thuận với ai đó
13. refuse /rɪˈfjuːz/ (v): từ chối
IV. SPEAKING
1. career advice /kəˈrɪər ədˈvaɪs/(n.phr): lời
khuyên nghề nghiệp
2. job market /ʤɒb ˈmɑːkɪt/ (n.phr): thị trường
việc làm
3. focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (v.phr): tập trung vào
4. life-saving vaccines /ˈlaɪfˈseɪvɪŋ
ˈvæksiːnz/ (n.phr): vắc-xin cứu mạng
5. drop out of school /drɒp aʊt ɒv skuːl/ (v.phr):
bỏ học
V. LISTENING
1. be willing to /biː ˈwɪlɪŋ tuː/ (v.phr): sẵn sàng
2. non-governmental organisations /nɒn-ˌgʌvən
ˈmɛntl ˌɔːgənaɪˈzeɪʃənz/ (n.phr): tổ chức phi
chính phủ
3. select /sɪˈlekt/ (v): chọn
4. gain /ɡeɪn/ (v): thu được
VI. WRITING
1. various exchanges /ˈveərɪəs ɪks
ˈʧeɪnʤɪz/ (n.phr): hoạt động trao đổi đa dạng
2. travel abroad /ˈtrævl əˈbrɔːd/ (v.phr): đi du
lịch nước ngoài
3. get to know /gɛt tuː nəʊ/ (v.phr): tìm hiểu
VII. COMMUNICATION AND CULTURE
1. on time /ɒn taɪm/ (prep. phr): đúng giờ
2. art exhibition /ɑːt ˌɛksɪˈbɪʃən/ (n.phr): triển
lãm nghệ thuật
3. delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (adj): vui
4. hunger /ˈhʌŋɡə(r)/ (n): nạn đói
5. nutrition /njuˈtrɪʃn/ (n): dinh dưỡng
6. agricultural products /ægrɪˈkʌlʧərəl
ˈprɒdʌkts/ (n.phr): nông sản
7. food security /fuːd sɪˈkjʊərɪti/ (n.phr): an
ninh lương thực
Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School
8. growth and development /grəʊθ ænd dɪ
ˈvɛləpmənt/ (n.phr): sự tăng trưởng và phát
triển
VIII. LOOKING BACKAND PROJECT
1. financial provider /faɪˈnænʃəl prə
ˈvaɪdə/ (n.phr): nhà cung cấp tài chính
2. non-profit environmental organisation /nɒnˈprɒfɪt ɪnˌvaɪərənˈmɛntl ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən/ (n.phr):
tố chức môi trường phi lợi nhuận
3. local issues /ˈləʊkəl ˈɪʃuːz/(n.phr): các vấn đề
địa phương
4. reduction /rɪˈdʌkʃn/ (n): giảm
UNIT 8: NEW WAYS TO LEARN
I. GETTING STARTED
1. blended learning /ˈblɛndɪd ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr):
học tập kết hợp
2. face-to-face learning /feɪs-tuː-feɪs
ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học tập trực tiếp
3. online learning /ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học
trực tuyến
4. upload /ˌʌpˈləʊd/ (v): tải lên
5. search for /sɜːʧ fɔː/ (v.phr): tìm kiếm = look
for /lʊk fɔː/
6. be not good at /biː nɒt gʊd æt/ (v.phr): không
giỏi việc gì đó
7. prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v): thích hơn
8. material /məˈtɪəriəl/ (n): tài liệu
9. do a lot of projects /duː ə lɒt ɒv
ˈprɒʤɛkts/ (v.phr): thực hiện rất nhiều dự án
10. control over /kənˈtrəʊl ˈəʊvə/ (v.phr): kiểm
soát nhiều hơn
11. traditional methods of teaching /trəˈdɪʃənl
ˈmɛθədz ɒv ˈtiːʧɪŋ/ (n.phr): phương pháp giảng
dạy truyền thống
12. try /traɪ/ (v): thử
13. geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (n): địa lý
14. original /əˈrɪdʒənl/ (adj): nguyên bản, ban
đầu
II. LANGUAGE
1. strategy /ˈstrætədʒi/ (n): chiến lược
2. allow someone to do something /əˈlaʊ
ˈsʌmwʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr): cho phép ai
đó làm gì
3. encourage someone to do something /ɪn
ˈkʌrɪʤ ˈsʌmwʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ (v.phr):
khuyến khích ai đó làm gì
4. voice recorder /vɔɪs rɪˈkɔːdəz/ (n.phr): máy
ghi âm
5. workshop /ˈwɜːkʃɒp/ (n): hội thảo
6. instruction book /ɪnˈstrʌkʃən bʊk/ (n): sách
hướng dẫn
7. presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ (n): bài thuyết
trình
8. design /dɪˈzaɪn/ (v): thiết kế
9. easy to use /ˈiːzi tuː juːz/ (adj.phr): dễ sử
dụng
10. be familiar with /biː fəˈmɪliə wɪð/ (v.phr):
quen thuộc
III. READING
1. miss /mɪs/ (v): bỏ lỡ
2. exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): trao đổi
3. Internet connection /ˈɪntəˌnɛt kə
ˈnɛkʃən/ (n.phr): kết nối mạng
4. ask for /ɑːsk fɔː/ (v): yêu cầu
5. wait for someone's reply /weɪt fɔː ˈsʌmwʌnz
rɪˈplaɪ/ (v.phr): chờ ai đó phản hồi
6. distraction /dɪˈstrækʃn/ (n): phân tâm
IV. SPEAKING
1. technical problems /ˈtɛknɪkəl
ˈprɒbləmz/ (n.phr): sự cố kỹ thuật
2. study schedule /ˈstʌdi ˈʃɛdjuːl/ (n.phr): lịch
học
3. harm /hɑːm/ (n): tổn hại
4. short-sightedness /ˌʃɔːt ˈsaɪtɪdnəs/ (n): thiển
cận
5. backache /ˈbækeɪk/;[ (n): đau lưng
6. attend /əˈtend/ (v): tham gia
7. be healthy for /biː ˈhɛlθi fɔ/ ː(v.phr): tốt cho
cái gì
8. log in /lɒg ɪn/ (v.phr): đăng nhập
V. LISTENING
1. effective /ɪˈfektɪv/ (adj): hiệu quả
2. review /rɪˈvjuː/ (v): xem lại
VI. WRITING
1. get access /gɛt ˈæksɛs/ (v.phr): truy cập
2. communication and teamwork skills /kəˌmjuːnɪ
ˈkeɪʃən ænd ˈtiːmwɜːk skɪlz/ (n.phr): kỹ năng giao
tiếp và làm việc nhóm
3. be not suitable for /biː nɒt ˈsjuːtəbl
fɔː/ (v.phr): không phù hợp cho
4. be absent from /biː ˈæbsənt frɒm/(v.phr):
nghỉ học
VII. COMMUNICATION AND CULTURE
1. click /klɪk/ (v): nhấp vào
2. install /ɪnˈstɔːl/ (v): cài đặt
3. practise /ˈpræktɪs/ (v): rèn luyện
4. play the role of /pleɪ ðə rəʊl ɒv/ (v.phr): đóng
vai trò là
5. challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (v): thách thức
Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School
6. class discussion /klɑːs dɪsˈkʌʃən/ (n.phr):
thảo luận trong lớp học
7. take part in /teɪk pɑːt ɪn/ (v.phr): tham gia
8. group learning /gruːp ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học
nhóm
9. digital learning resources /ˈdɪʤɪtl ˈlɜːnɪŋ rɪ
ˈsɔːsɪz/ (n.phr): các nguồn học tập kỹ thuật số
10. audio-visual materials /ˈɔːdɪˌəʊ-ˈvɪzjʊəl mə
ˈtɪərɪəlz/ (n.phr): tài liệu nghe nhìn
11. field trip /fiːld trɪp/(n.phr): chuyến đi thực tế
12. real-world experiences /rɪəl-wɜːld ɪks
ˈpɪərɪənsɪz/ (n.phr): những trải nghiệm thực tế
13. unfamiliar environments /ˌʌnfəˈmɪliər ɪn
ˈvaɪərənmənts/ (n.phr): môi trường xa lạ
VIII. LOOKING BACK AND PROJECT
1. bring /brɪŋ/ (v): mang theo
2. thanks to /θæŋks tuː/ (v.phr): nhờ vào
3. make friends /meɪk frɛndz/ (v.phr): kết bạn
4. award /əˈwɔːrd/ (n): giải thưởng
5. talk show /tɔːk ʃəʊ/ (n): tọa đàm
6. on the list /ɒn ðə lɪst/ (pre.phr): trong danh
sách
7. electronic devices /ɪlɛkˈtrɒnɪk dɪ
ˈvaɪsɪz/ (n.phr): các thiết bị điện
8. social interaction /ˈsəʊʃəl ˌɪntərˈækʃən/ (n.phr): tương
tác xã hội
Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School
ORGANISATIONS
I. GETTING STARTED
1. world peace /wɜːld piːs/ (n.phr): hòa bình thế
giới
2. poverty /ˈpɒvəti/ (n): sự nghèo nàn
3. join /dʒɔɪn/ (v): gia nhập
4. peacekeeping /ˈpiːskiːpɪŋ/ (n): hoạt động gìn
giữ hòa bình
5. form /fɔːm/ (v): thành lập
6. aim /eɪm/ (v): nhằm
7. make sure /meɪk ʃʊə/ (v.phr): đảm bảo
8. technical support /meɪk ʃʊə ˈtɛknɪkəl sə
ˈpɔːt/ (n.phr): hỗ trợ kỹ thuật
9. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ (adj): thuộc về kinh
tế
10. achieve /əˈtʃiːv/ (v): đạt được
11. foreign investors /ˈfɒrɪn ɪnˈvɛstəz/ (n.phr):
nhà đầu tư nước ngoài
12. damage /ˈdæmɪdʒ/ (v): hư hại
13. participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt in/ (v.phr): tham
gia
II. LANGUAGE
1. disadvantaged children /ˌdɪsədˈvɑːntɪʤd
ˈʧɪldrən/ (n.phr): trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
2. environmental protection /ɪnˌvaɪərənˈmɛntl
prəˈtɛkʃən/ (n.phr): bảo vệ môi trường
3. educational opportunities /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl
ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/(n.phr): cơ hội giáo dục
4. intend /ɪnˈtend/ (v): định làm gì
5. create /kriˈeɪt/ (v.phr): tạo ra
6. go into /gəʊ ˈɪntuː/ (phr.v): nhập ngũ
7. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích
8. promise /ˈprɒmɪs/ (v): hứa
9. customs /ˈkʌstəmz/ (n): phong tục
10. commit /kəˈmɪt/ (v): cam kết
11. donation /dəʊˈneɪʃn/ (n): sự quyên góp
12. sign an agreement /saɪn ən ə
ˈgriːmənt / (v.phr): ký một thỏa thuận
13. packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n): bao bì
14. destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ (n): điểm đến
15. competitive /kəmˈpetətɪv/ (adj): cạnh tranh
16. imported goods /ɪmˈpɔːtɪd gʊdz/ (n.phr):
hàng nhập khẩu
17. stage /steɪdʒ/ (n): trường (vị trí)
III. READING
1. support /səˈpɔːt/ (v): hỗ trợ
2. offer /ˈɒfə(r)/ (v): mang đến
3. essential /ɪˈsenʃl/ (adj): cần thiết
4. disabilities /ˌdɪsəˈbɪlɪtiz/ (n): khuyết tật
5. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy
6. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn ngừa
7. prepare someone for something /prɪˈpeə
ˈsʌmwʌn fɔː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr): chuẩn bị để ai đó
làm gì
8. regional educational programme /ˈriːʤənl
ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl ˈprəʊgræm/(n.phr): chương
trình giáo dục khu vực
9. fast-changing world /fɑːst-ˈʧeɪnʤɪŋ
wɜːld/ (n.phr): thế giới thay đổi nhanh chóng
10. respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng
11. look down on somebody /lʊk daʊn ɒn
ˈsʌmbədi/ (v.phr): coi thường
12. get on well with somebody /gɛt ɒn wɛl wɪð
ˈsʌmbədi/ (v.phr): hòa thuận với ai đó
13. refuse /rɪˈfjuːz/ (v): từ chối
IV. SPEAKING
1. career advice /kəˈrɪər ədˈvaɪs/(n.phr): lời
khuyên nghề nghiệp
2. job market /ʤɒb ˈmɑːkɪt/ (n.phr): thị trường
việc làm
3. focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (v.phr): tập trung vào
4. life-saving vaccines /ˈlaɪfˈseɪvɪŋ
ˈvæksiːnz/ (n.phr): vắc-xin cứu mạng
5. drop out of school /drɒp aʊt ɒv skuːl/ (v.phr):
bỏ học
V. LISTENING
1. be willing to /biː ˈwɪlɪŋ tuː/ (v.phr): sẵn sàng
2. non-governmental organisations /nɒn-ˌgʌvən
ˈmɛntl ˌɔːgənaɪˈzeɪʃənz/ (n.phr): tổ chức phi
chính phủ
3. select /sɪˈlekt/ (v): chọn
4. gain /ɡeɪn/ (v): thu được
VI. WRITING
1. various exchanges /ˈveərɪəs ɪks
ˈʧeɪnʤɪz/ (n.phr): hoạt động trao đổi đa dạng
2. travel abroad /ˈtrævl əˈbrɔːd/ (v.phr): đi du
lịch nước ngoài
3. get to know /gɛt tuː nəʊ/ (v.phr): tìm hiểu
VII. COMMUNICATION AND CULTURE
1. on time /ɒn taɪm/ (prep. phr): đúng giờ
2. art exhibition /ɑːt ˌɛksɪˈbɪʃən/ (n.phr): triển
lãm nghệ thuật
3. delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (adj): vui
4. hunger /ˈhʌŋɡə(r)/ (n): nạn đói
5. nutrition /njuˈtrɪʃn/ (n): dinh dưỡng
6. agricultural products /ægrɪˈkʌlʧərəl
ˈprɒdʌkts/ (n.phr): nông sản
7. food security /fuːd sɪˈkjʊərɪti/ (n.phr): an
ninh lương thực
Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School
8. growth and development /grəʊθ ænd dɪ
ˈvɛləpmənt/ (n.phr): sự tăng trưởng và phát
triển
VIII. LOOKING BACKAND PROJECT
1. financial provider /faɪˈnænʃəl prə
ˈvaɪdə/ (n.phr): nhà cung cấp tài chính
2. non-profit environmental organisation /nɒnˈprɒfɪt ɪnˌvaɪərənˈmɛntl ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən/ (n.phr):
tố chức môi trường phi lợi nhuận
3. local issues /ˈləʊkəl ˈɪʃuːz/(n.phr): các vấn đề
địa phương
4. reduction /rɪˈdʌkʃn/ (n): giảm
UNIT 8: NEW WAYS TO LEARN
I. GETTING STARTED
1. blended learning /ˈblɛndɪd ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr):
học tập kết hợp
2. face-to-face learning /feɪs-tuː-feɪs
ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học tập trực tiếp
3. online learning /ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học
trực tuyến
4. upload /ˌʌpˈləʊd/ (v): tải lên
5. search for /sɜːʧ fɔː/ (v.phr): tìm kiếm = look
for /lʊk fɔː/
6. be not good at /biː nɒt gʊd æt/ (v.phr): không
giỏi việc gì đó
7. prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v): thích hơn
8. material /məˈtɪəriəl/ (n): tài liệu
9. do a lot of projects /duː ə lɒt ɒv
ˈprɒʤɛkts/ (v.phr): thực hiện rất nhiều dự án
10. control over /kənˈtrəʊl ˈəʊvə/ (v.phr): kiểm
soát nhiều hơn
11. traditional methods of teaching /trəˈdɪʃənl
ˈmɛθədz ɒv ˈtiːʧɪŋ/ (n.phr): phương pháp giảng
dạy truyền thống
12. try /traɪ/ (v): thử
13. geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (n): địa lý
14. original /əˈrɪdʒənl/ (adj): nguyên bản, ban
đầu
II. LANGUAGE
1. strategy /ˈstrætədʒi/ (n): chiến lược
2. allow someone to do something /əˈlaʊ
ˈsʌmwʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr): cho phép ai
đó làm gì
3. encourage someone to do something /ɪn
ˈkʌrɪʤ ˈsʌmwʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ (v.phr):
khuyến khích ai đó làm gì
4. voice recorder /vɔɪs rɪˈkɔːdəz/ (n.phr): máy
ghi âm
5. workshop /ˈwɜːkʃɒp/ (n): hội thảo
6. instruction book /ɪnˈstrʌkʃən bʊk/ (n): sách
hướng dẫn
7. presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ (n): bài thuyết
trình
8. design /dɪˈzaɪn/ (v): thiết kế
9. easy to use /ˈiːzi tuː juːz/ (adj.phr): dễ sử
dụng
10. be familiar with /biː fəˈmɪliə wɪð/ (v.phr):
quen thuộc
III. READING
1. miss /mɪs/ (v): bỏ lỡ
2. exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): trao đổi
3. Internet connection /ˈɪntəˌnɛt kə
ˈnɛkʃən/ (n.phr): kết nối mạng
4. ask for /ɑːsk fɔː/ (v): yêu cầu
5. wait for someone's reply /weɪt fɔː ˈsʌmwʌnz
rɪˈplaɪ/ (v.phr): chờ ai đó phản hồi
6. distraction /dɪˈstrækʃn/ (n): phân tâm
IV. SPEAKING
1. technical problems /ˈtɛknɪkəl
ˈprɒbləmz/ (n.phr): sự cố kỹ thuật
2. study schedule /ˈstʌdi ˈʃɛdjuːl/ (n.phr): lịch
học
3. harm /hɑːm/ (n): tổn hại
4. short-sightedness /ˌʃɔːt ˈsaɪtɪdnəs/ (n): thiển
cận
5. backache /ˈbækeɪk/;[ (n): đau lưng
6. attend /əˈtend/ (v): tham gia
7. be healthy for /biː ˈhɛlθi fɔ/ ː(v.phr): tốt cho
cái gì
8. log in /lɒg ɪn/ (v.phr): đăng nhập
V. LISTENING
1. effective /ɪˈfektɪv/ (adj): hiệu quả
2. review /rɪˈvjuː/ (v): xem lại
VI. WRITING
1. get access /gɛt ˈæksɛs/ (v.phr): truy cập
2. communication and teamwork skills /kəˌmjuːnɪ
ˈkeɪʃən ænd ˈtiːmwɜːk skɪlz/ (n.phr): kỹ năng giao
tiếp và làm việc nhóm
3. be not suitable for /biː nɒt ˈsjuːtəbl
fɔː/ (v.phr): không phù hợp cho
4. be absent from /biː ˈæbsənt frɒm/(v.phr):
nghỉ học
VII. COMMUNICATION AND CULTURE
1. click /klɪk/ (v): nhấp vào
2. install /ɪnˈstɔːl/ (v): cài đặt
3. practise /ˈpræktɪs/ (v): rèn luyện
4. play the role of /pleɪ ðə rəʊl ɒv/ (v.phr): đóng
vai trò là
5. challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (v): thách thức
Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School
6. class discussion /klɑːs dɪsˈkʌʃən/ (n.phr):
thảo luận trong lớp học
7. take part in /teɪk pɑːt ɪn/ (v.phr): tham gia
8. group learning /gruːp ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học
nhóm
9. digital learning resources /ˈdɪʤɪtl ˈlɜːnɪŋ rɪ
ˈsɔːsɪz/ (n.phr): các nguồn học tập kỹ thuật số
10. audio-visual materials /ˈɔːdɪˌəʊ-ˈvɪzjʊəl mə
ˈtɪərɪəlz/ (n.phr): tài liệu nghe nhìn
11. field trip /fiːld trɪp/(n.phr): chuyến đi thực tế
12. real-world experiences /rɪəl-wɜːld ɪks
ˈpɪərɪənsɪz/ (n.phr): những trải nghiệm thực tế
13. unfamiliar environments /ˌʌnfəˈmɪliər ɪn
ˈvaɪərənmənts/ (n.phr): môi trường xa lạ
VIII. LOOKING BACK AND PROJECT
1. bring /brɪŋ/ (v): mang theo
2. thanks to /θæŋks tuː/ (v.phr): nhờ vào
3. make friends /meɪk frɛndz/ (v.phr): kết bạn
4. award /əˈwɔːrd/ (n): giải thưởng
5. talk show /tɔːk ʃəʊ/ (n): tọa đàm
6. on the list /ɒn ðə lɪst/ (pre.phr): trong danh
sách
7. electronic devices /ɪlɛkˈtrɒnɪk dɪ
ˈvaɪsɪz/ (n.phr): các thiết bị điện
8. social interaction /ˈsəʊʃəl ˌɪntərˈækʃən/ (n.phr): tương
tác xã hội
Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School
 









Các ý kiến mới nhất