Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Đề cương ôn thi

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hảo
Ngày gửi: 22h:10' 17-03-2023
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 35
Số lượt thích: 0 người
UNIT 7: VIETNAM AND INTERNATIONAL
ORGANISATIONS

I. GETTING STARTED
1. world peace /wɜːld piːs/ (n.phr): hòa bình thế
giới
2. poverty /ˈpɒvəti/ (n): sự nghèo nàn
3. join /dʒɔɪn/ (v): gia nhập
4. peacekeeping /ˈpiːskiːpɪŋ/ (n): hoạt động gìn
giữ hòa bình
5. form /fɔːm/ (v): thành lập
6. aim /eɪm/ (v): nhằm
7. make sure /meɪk ʃʊə/ (v.phr): đảm bảo
8. technical support /meɪk ʃʊə ˈtɛknɪkəl sə
ˈpɔːt/ (n.phr): hỗ trợ kỹ thuật
9. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ (adj): thuộc về kinh
tế
10. achieve /əˈtʃiːv/ (v): đạt được
11. foreign investors /ˈfɒrɪn ɪnˈvɛstəz/ (n.phr):
nhà đầu tư nước ngoài
12. damage /ˈdæmɪdʒ/ (v): hư hại
13. participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt in/ (v.phr): tham
gia
II. LANGUAGE
1. disadvantaged children /ˌdɪsədˈvɑːntɪʤd
ˈʧɪldrən/ (n.phr): trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
2. environmental protection /ɪnˌvaɪərənˈmɛntl
prəˈtɛkʃən/ (n.phr): bảo vệ môi trường
3. educational opportunities /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl
ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/(n.phr): cơ hội giáo dục
4. intend /ɪnˈtend/ (v): định làm gì
5. create /kriˈeɪt/ (v.phr): tạo ra
6. go into /gəʊ ˈɪntuː/ (phr.v): nhập ngũ
7. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích
8. promise /ˈprɒmɪs/ (v): hứa
9. customs /ˈkʌstəmz/ (n): phong tục
10. commit /kəˈmɪt/ (v): cam kết
11. donation /dəʊˈneɪʃn/ (n): sự quyên góp
12. sign an agreement /saɪn ən ə
ˈgriːmənt / (v.phr): ký một thỏa thuận
13. packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n): bao bì
14. destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ (n): điểm đến
15. competitive /kəmˈpetətɪv/ (adj): cạnh tranh
16. imported goods /ɪmˈpɔːtɪd gʊdz/ (n.phr):
hàng nhập khẩu
17. stage /steɪdʒ/ (n): trường (vị trí)
III. READING
1. support /səˈpɔːt/ (v): hỗ trợ
2. offer /ˈɒfə(r)/ (v): mang đến
3. essential /ɪˈsenʃl/ (adj): cần thiết
4. disabilities /ˌdɪsəˈbɪlɪtiz/ (n): khuyết tật
5. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy

6. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn ngừa
7. prepare someone for something /prɪˈpeə
ˈsʌmwʌn fɔː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr): chuẩn bị để ai đó
làm gì
8. regional educational programme /ˈriːʤənl
ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl ˈprəʊgræm/(n.phr): chương
trình giáo dục khu vực  
9. fast-changing world /fɑːst-ˈʧeɪnʤɪŋ
wɜːld/ (n.phr): thế giới thay đổi nhanh chóng
10. respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng
11. look down on somebody /lʊk daʊn ɒn
ˈsʌmbədi/ (v.phr): coi thường
12. get on well with somebody /gɛt ɒn wɛl wɪð
ˈsʌmbədi/ (v.phr): hòa thuận với ai đó
13. refuse /rɪˈfjuːz/ (v): từ chối
IV. SPEAKING
1. career advice /kəˈrɪər ədˈvaɪs/(n.phr): lời
khuyên nghề nghiệp
2. job market /ʤɒb ˈmɑːkɪt/ (n.phr): thị trường
việc làm
3. focus on /ˈfəʊkəs ɒn/ (v.phr): tập trung vào
4. life-saving vaccines /ˈlaɪfˈseɪvɪŋ
ˈvæksiːnz/ (n.phr): vắc-xin cứu mạng
5. drop out of school /drɒp aʊt ɒv skuːl/ (v.phr):
bỏ học
V. LISTENING
1. be willing to /biː ˈwɪlɪŋ tuː/ (v.phr): sẵn sàng
2. non-governmental organisations /nɒn-ˌgʌvən
ˈmɛntl ˌɔːgənaɪˈzeɪʃənz/ (n.phr): tổ chức phi
chính phủ
3. select /sɪˈlekt/ (v): chọn
4. gain /ɡeɪn/ (v): thu được
VI. WRITING
1. various exchanges /ˈveərɪəs ɪks
ˈʧeɪnʤɪz/ (n.phr): hoạt động trao đổi đa dạng
2. travel abroad /ˈtrævl əˈbrɔːd/ (v.phr): đi du
lịch nước ngoài
3. get to know /gɛt tuː nəʊ/ (v.phr): tìm hiểu
VII. COMMUNICATION AND CULTURE
1. on time /ɒn taɪm/  (prep. phr): đúng giờ
2. art exhibition /ɑːt ˌɛksɪˈbɪʃən/ (n.phr): triển
lãm nghệ thuật
3. delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (adj): vui
4. hunger /ˈhʌŋɡə(r)/ (n): nạn đói
5. nutrition /njuˈtrɪʃn/ (n): dinh dưỡng
6. agricultural products /ægrɪˈkʌlʧərəl
ˈprɒdʌkts/ (n.phr): nông sản
7. food security /fuːd sɪˈkjʊərɪti/ (n.phr): an
ninh lương thực

Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School

8. growth and development /grəʊθ ænd dɪ
ˈvɛləpmənt/ (n.phr): sự tăng trưởng và phát
triển
VIII. LOOKING BACKAND PROJECT
1. financial provider /faɪˈnænʃəl prə
ˈvaɪdə/ (n.phr): nhà cung cấp tài chính

2. non-profit environmental organisation /nɒnˈprɒfɪt ɪnˌvaɪərənˈmɛntl ˌɔːgənaɪˈzeɪʃən/ (n.phr):
tố chức môi trường phi lợi nhuận
3. local issues /ˈləʊkəl ˈɪʃuːz/(n.phr): các vấn đề
địa phương
4. reduction /rɪˈdʌkʃn/ (n): giảm

UNIT 8: NEW WAYS TO LEARN

I. GETTING STARTED
1. blended learning /ˈblɛndɪd ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr):
học tập kết hợp
2. face-to-face learning /feɪs-tuː-feɪs
ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học tập trực tiếp
3. online learning /ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học
trực tuyến
4. upload /ˌʌpˈləʊd/ (v): tải lên
5. search for /sɜːʧ fɔː/ (v.phr): tìm kiếm = look
for /lʊk fɔː/
6. be not good at /biː nɒt gʊd æt/ (v.phr): không
giỏi việc gì đó
7. prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v): thích hơn
8. material /məˈtɪəriəl/ (n): tài liệu
9. do a lot of projects /duː ə lɒt ɒv
ˈprɒʤɛkts/ (v.phr): thực hiện rất nhiều dự án
10. control over /kənˈtrəʊl ˈəʊvə/ (v.phr): kiểm
soát nhiều hơn
11. traditional methods of teaching /trəˈdɪʃənl
ˈmɛθədz ɒv ˈtiːʧɪŋ/ (n.phr): phương pháp giảng
dạy truyền thống
12. try /traɪ/ (v): thử
13. geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (n): địa lý
14. original /əˈrɪdʒənl/ (adj): nguyên bản, ban
đầu
II. LANGUAGE
1. strategy /ˈstrætədʒi/ (n): chiến lược
2. allow someone to do something /əˈlaʊ
ˈsʌmwʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr): cho phép ai
đó làm gì
3. encourage someone to do something /ɪn
ˈkʌrɪʤ ˈsʌmwʌn tuː duː ˈsʌmθɪŋ (v.phr):
khuyến khích ai đó làm gì
4. voice recorder /vɔɪs rɪˈkɔːdəz/ (n.phr): máy
ghi âm
5. workshop /ˈwɜːkʃɒp/ (n): hội thảo
6. instruction book /ɪnˈstrʌkʃən bʊk/ (n): sách
hướng dẫn
7. presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ (n): bài thuyết
trình
8. design /dɪˈzaɪn/ (v): thiết kế
9. easy to use /ˈiːzi tuː juːz/ (adj.phr): dễ sử
dụng

10. be familiar with /biː fəˈmɪliə wɪð/ (v.phr):
quen thuộc
III. READING
1. miss /mɪs/ (v): bỏ lỡ
2. exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): trao đổi
3. Internet connection /ˈɪntəˌnɛt kə
ˈnɛkʃən/ (n.phr): kết nối mạng
4. ask for /ɑːsk fɔː/ (v): yêu cầu
5. wait for someone's reply /weɪt fɔː ˈsʌmwʌnz
rɪˈplaɪ/ (v.phr): chờ ai đó phản hồi
6. distraction /dɪˈstrækʃn/ (n): phân tâm
IV. SPEAKING
1. technical problems /ˈtɛknɪkəl
ˈprɒbləmz/ (n.phr): sự cố kỹ thuật
2. study schedule /ˈstʌdi ˈʃɛdjuːl/ (n.phr): lịch
học
3. harm /hɑːm/ (n): tổn hại
4. short-sightedness /ˌʃɔːt ˈsaɪtɪdnəs/ (n): thiển
cận
5. backache /ˈbækeɪk/;[ (n): đau lưng
6. attend /əˈtend/ (v): tham gia
7. be healthy for /biː ˈhɛlθi fɔ/ ː(v.phr): tốt cho
cái gì
8. log in /lɒg ɪn/ (v.phr): đăng nhập
V. LISTENING
1. effective /ɪˈfektɪv/ (adj): hiệu quả
2. review /rɪˈvjuː/ (v): xem lại
VI. WRITING
1. get access /gɛt ˈæksɛs/ (v.phr): truy cập
2. communication and teamwork skills /kəˌmjuːnɪ
ˈkeɪʃən ænd ˈtiːmwɜːk skɪlz/ (n.phr): kỹ năng giao
tiếp và làm việc nhóm

3. be not suitable for /biː nɒt ˈsjuːtəbl
fɔː/ (v.phr): không phù hợp cho
4. be absent from /biː ˈæbsənt frɒm/(v.phr):
nghỉ học
VII. COMMUNICATION AND CULTURE
1. click /klɪk/ (v): nhấp vào
2. install /ɪnˈstɔːl/ (v): cài đặt
3. practise /ˈpræktɪs/ (v): rèn luyện
4. play the role of /pleɪ ðə rəʊl ɒv/ (v.phr): đóng
vai trò là
5. challenge /ˈtʃælɪndʒ/  (v): thách thức

Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School

6. class discussion /klɑːs dɪsˈkʌʃən/ (n.phr):
thảo luận trong lớp học
7. take part in /teɪk pɑːt ɪn/ (v.phr): tham gia
8. group learning /gruːp ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr): học
nhóm
9. digital learning resources /ˈdɪʤɪtl ˈlɜːnɪŋ rɪ
ˈsɔːsɪz/ (n.phr): các nguồn học tập kỹ thuật số
10. audio-visual materials /ˈɔːdɪˌəʊ-ˈvɪzjʊəl mə
ˈtɪərɪəlz/ (n.phr): tài liệu nghe nhìn
11. field trip /fiːld trɪp/(n.phr): chuyến đi thực tế
12. real-world experiences /rɪəl-wɜːld ɪks
ˈpɪərɪənsɪz/ (n.phr): những trải nghiệm thực tế

13. unfamiliar environments /ˌʌnfəˈmɪliər ɪn
ˈvaɪərənmənts/ (n.phr): môi trường xa lạ
VIII. LOOKING BACK AND PROJECT
1. bring /brɪŋ/ (v): mang theo
2. thanks to /θæŋks tuː/ (v.phr): nhờ vào
3. make friends /meɪk frɛndz/ (v.phr): kết bạn
4. award /əˈwɔːrd/ (n): giải thưởng
5. talk show /tɔːk ʃəʊ/ (n): tọa đàm
6. on the list /ɒn ðə lɪst/ (pre.phr): trong danh
sách
7. electronic devices /ɪlɛkˈtrɒnɪk dɪ
ˈvaɪsɪz/ (n.phr): các thiết bị điện

8. social interaction /ˈsəʊʃəl ˌɪntərˈækʃən/ (n.phr): tương
tác xã hội

Global success –English 10-Ho Thi Phuong Linh-Binh Son High School
 
Gửi ý kiến