Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Đề thi học kỳ 2. E3. I learn Smart Start (đề chuẩn)

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Bản
Ngày gửi: 21h:52' 22-04-2023
Dung lượng: 397.8 KB
Số lượt tải: 669
Số lượt thích: 0 người
(Liên hệ: 0984487942 để lấy file nghe)

Họ và tên học sinh: . . . . . . . . . . . . . . . . . .
..................................
Lớp: . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Trường: TH

KIỂM TRA ĐỊNH KÌ CUỐI HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2022 – 2023( De so 1)
Môn: TIẾNG ANH
Thời gian : 30 phút (không kể thời gian phát đề)

PART 1: LISTENING

Question 1: listen and draw a line

3

2

1
A

4

B

Question 2: Listen and put a tick (

1

C

) or a cross ( )

2

3

Question 3: Listen and tick the box
1.

A.
2.

B.

D

C.

4

(Liên hệ: 0984487942 để lấy file nghe)

A.

B.

A.

B.

C.

3.

C.

4.

A.

B.

C.

Question 4: Listen and number

A

1

B

D
D

C

2

3

4

(Liên hệ: 0984487942 để lấy file nghe)

PART 2: READING AND WRITING
Question 5: Look at the pictures and complete the words.

B_s_ _t_ll
1.

S_ _ks
2.

3.

4.

5.
Question 6: Match.
1. Are there any tomatoes?

D_ _ u_
R_ _o_
H_ _t_ _ g
a. There are six donuts.

1----

2. What are you wearing?

b. She's good at throwing.

2----

3. What is she good at?

c. Yes, there are.

3----

4. How many donuts are there?

d. It's chicken.

4----

5. What's your favourite food?

e. I'm wearing a blue jacket.

5----

Question 7: Look, read and complete.

I have lots of toys. They're in my (1)
can hold it in my hands. I also have (3)

. I have a robot. It's (2)
marbles. I have six (4)

and blue. I
cars in my

(5)
.
Question 8: Reorder the words to make correct sentences.
1. wearing/ I'm/ boots/ brown ………………………………………………………..
2. like/ you/ Would/ fish/ some………………………………………………….

?

3. with/ eat/ We/ chopsticks/ noodles…………………………………………………...

(Liên hệ: 0984487942 để lấy file nghe)

4. can't/ kick/ I/ ball/ basketball/ the/ in………………………………………………………
5. wear/ school/ you/ What/ at/ do……………………………………………….

?
 
Gửi ý kiến