Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Global Success 3 Unit 1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bj Dao
Ngày gửi: 20h:57' 13-07-2023
Dung lượng: 2.7 MB
Số lượt tải: 752
Số lượt thích: 0 người
Unit 1: Hello
Exercise 1: Look and write:

………………….., I'm Ben
Hi, Ben…………………Mai

……………., Ben……………Mai

Hi, ……………Minh
…………., Minh. I'm Lucy

Hi, Lucy. ……………Minh

Exercise 2: Look and write

……….., Mai. How………….you?
……………, thank you.

Hi. ……………..are you?
I'm………………, thank………………

1

…………..bye, Mai

Good………...........
Bye.

Unit 1: Hello
Exercise 3: Complete the conversation:
Ben: Hello. I __________ Ben.
Lucy: ______. I am ________
Ben: Nice_________ _______ you.
Lucy: _______ to ________ _______, too.
Ben: How ______ you?
Lucy: I am _________, Thank _______. And _______?
Ben: ___________, thanks.
Lucy: Goodbye.
Ben: Bye.
Exercise 4: Rearrange the words to make a correct sentence.

1. Mai/ Hello/ ,/
………………………………………………………………………..
2. Minh/ Hi/, / I'm/.
………………………………………………………………………….
3. I'm/ Ben/ Hi/, / Lucy/.
………………………………………………………………….
4. meet/ to/ Nice/ you/.
…………………………………………………………………...
5. you/ are/ How/?
………………………………………………………………………
6. Mai/ Hi/ are/ how/ you/ ?/,
…………………………………………………………….
7. fine/ thanks/ I'm/.
…………………………………………………………………….
8. Ben/ bye.
…………………………………………………………………………………
9. Lucy/ Goodbye/.
…………………………………………………………………………
10. fine/ I'm/ thanks/ you/, /.
…………………………………………………………..
Exercise 5: Odd one out:

1. a. Mai
2. a. Hi
3. a. I'm
4. a. Goodbye
5. a. Hello, I'm Mai
pg. 2

b. Lucy
b. Bye
b. I
b. Bye
b. Thank you

c. Hi
c. Hello
c. I am
c. Hi
c. Hi, I'm Mai

Unit 1: Hello
6. a. Lucy
7. a. yellow
8. a. bee

b. How
b. nine
c. ten

c. Ben
c. pink
c. two

Exercise 6: Number the sentence in the correct order.

Bye, Ben.
Hello, I'm Minh.
Hi, Minh. I'm Ben.
Goodbye, Minh.
Exercise 7. Match A with B.

A

B

Answer

1. How are you?

a. Hi.

2. Hi, I'm Mai.

b. Bye. See you later.

3. Goodbye.

c. Hello. I am Minh.

4. Hello.

d. Nice to meet you, too.

5. Nice to meet you!

e. Fine, thank you.

1.    ________
2.    ________
3.    ________
4.    ________
5.    ________

Exercise 8: Look and write

1

2

3

4

5

one

………………..

………………..

………………..

………………..

6

7

8

9

10

………………..

………………..

………………..

………………..

………………..

Exercise 9. Circle the correct answer.
pg. 3

Unit 1: Hello
1) What is your name?
a. My name is Minh.

a. It is a hat.

2. How are you?

3. Hi!

4. Nice to meet you.

5)

Goodbye.

Exercise 10: Write about you:
1. Name: ………………………………………………...
2. School: ……………………………………………….
3. Class: …………………………………………………
4. Teacher: ………………………………………………
5. Best friends: ………………………………………….
6. Favorite colors: ………………………………………
7. Favorite animals: …………………………………….
8. Favorite toys: ………………………………………..

Exercise 11: What letter is missing?
pg. 4

Unit 1: Hello

Exercise 12: Write the missing letters.

pg. 5

Unit 1: Hello

He_ _o

G_ _ d by_

N_ ce to m_ et you

Ho__ are you ?

Listening:
Part 1: Listen and number the picture, there is one example.

1

…………………
…………………

………………

Part 2: Listen and circle. There is one example:
1. Hi, I'm Marry. Nice to meet you.

A
2.
pg. 6

B

…………………

Unit 1: Hello

A

B

3.

A

B

4.

A

B

5.

A

pg. 7

B
 
Gửi ý kiến