i learn smart start 4 Đề ôn tập

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Hương Thơm
Ngày gửi: 08h:35' 23-09-2023
Dung lượng: 20.1 KB
Số lượt tải: 611
Nguồn:
Người gửi: Phạm Hương Thơm
Ngày gửi: 08h:35' 23-09-2023
Dung lượng: 20.1 KB
Số lượt tải: 611
Số lượt thích:
0 người
Từ mới (Unit 1: Animals) Phiên âm
Định nghĩa
1. camel
/ˈkæml/
con lạc đà
2. horse
/hɔːs/
con ngựa
3. hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
4. monkey
/ˈmʌŋki/
con khỉ
5. rhino
/ˈraɪnəʊ/
con tê giác
6. snake
/sneɪk/
con rắn
7. friendly
/ˈfrendli/
thân thiện
8. happy
/ˈhæpi/
vui vẻ
9. great
/ɡreɪt/
to lớn, vĩ đại
10. dolphin
/ˈdɒlfɪn/
con cá heo
11. lion
/ˈlaɪən/
con sư tử
12. giraffe
/dʒəˈrɑːf/
con hươu cao cổ
13. panda
/ˈpændə/
con gấu trúc
14. tiger
/ˈtaɪɡə(r)/
con hổ
15. zebra
/ˈzebrə/
con ngựa vằn
I. Cấu trúc This/ That/ These/ Those
This, that, these và those là các từ chỉ định trong tiếng Anh. Chúng ta dùng chúng để chỉ
ra người và vật được nhắc đến và cho người nghe khái niệm về khoảng cách gần hay xa so
với người nói.
This và That dùng cho danh từ số ít và danh từ không đếm được.
These và Those dùng cho danh từ số số nhiều.
This = singular, near: này, cái này, đây (gần)
That = singular, far: đó, cái đó, điều đó (xa)
These = plural, near: số nhiều của THIS (gần)
Those = plural, far: số nhiều của THAT (xa)
Cấu trúc chi tiết: This/ That + is + N
và These/ Those + are + N (s/es)
Ví dụ:
This/ That is a hippo. Đây/ Kia là một con hà mã.
These/ Those are tigers. Đây/ Kia là những con hổ.
II. Cấu trúc hỏi Đó là con vật gì tiếng Anh
Ta dùng cấu trúc:
What + is + this/ that?
What + are + these/ those?
Trả lời: It's + a/ an + N
They're + N (s/es)
Ví dụ:
What is this/ that? Đây/ Kia là con vật gì?
It's a bird. Đó là một con chim.
What are these/ those? Đây/ Kia là những con vật gì?
They're zebras. Đó là những con ngựa vằn.
Unit 2: What I can do
Từ mới
Phiên âm
Định nghĩa
1. act
/ækt/
diễn
2. dance
/dɑːns/
nhảy
3. draw
/drɔː/
vẽ
4. sing
/sɪŋ/
hát
5. paint
/peɪnt/
tô màu
6. play the keyboard
/pleɪ ðə ˈkiːbɔːd/
chơi bàn phím
7. talent show
/ˈtælənt ʃəʊ/
chương trình tài năng
8. can
/kən/
có thể
9. play soccer
/pleɪ ˈsɒkə(r) /
chơi bóng đá
10. play the guitar
/pleɪ ðə ɡɪˈtɑː(r)/
chơi đàn ghi-ta
11. play the drums
/pleɪ ðə drʌmz/
chơi trống
12. play the piano
/pleɪ ðə piˈænəʊ/
chơi đàn pianô
13. hop
/hɒp/
nhảy lò cò
14. fly
/flaɪ/
bay
15. climb
/klaɪm/
leo trèo
16. jump rope
/ˌdʒʌmp ˈrəʊp/
nhảy dây
17. swim
/swɪm/
bơi lội
18. run
/rʌn/
chạy
19. drive a car
/draɪv ə kɑː(r)/
lái xe
20. ride a bike
/raɪd ə baɪk /
đạp xe
I. Nói khả năng làm gì bằng tiếng Anh
Ta dùng cấu trúc:
Khẳng định: S + can + V (nguyên thể)
Phủ định: S + can't + V (nguyên thể)
Nghi vấn: Can + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ:
I can dance. Tôi có thể nhảy.
I can't draw. Tôi không thể vẽ tranh.
Can you swim? Bạn có thể bơi không?
II. Hỏi ai đó có thể làm gì bằng tiếng Anh
Cấu trúc: What can + S + do?
Trả lời: S + can + V (nguyên thể)
Ví dụ: What can Peter do? Peter có thể làm gì?
He can jump rope. Họ có thể nhảy dây.
Unit 3: Weather
Từ mới
Phiên âm
Định nghĩa
1. cloudy
/ˈklaʊdi/
có mây
2. foggy
/ˈfɒɡi/
có sương mù
3. sunny
/ˈsʌni/
có nắng
4. rainy
/ˈreɪni/
có mưa
5. snowy
/ˈsnəʊi/
có tuyết
6. windy
/ˈwɪndi/
có gió
7. weather
/ˈweðə(r)/
thời tiết
8. do art and crafts
/ duː ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/
làm thủ công
9. have a picnic
/həv ə ˈpɪknɪk/
đi dã ngoại
10. fly a kite
/flaɪ ə kaɪt/
thả diều
11. go for a walk
/ɡəʊ fə(r) ə wɔːk/
đi dạo
12. make a snowman
/meɪk ə ˈsnəʊmæn /
tạo người tuyết
I. Hỏi và trả lời về thời tiết trong tiếng Anh
Hỏi: What + be + the weather + (in + Địa điểm) + like?
Trả lời: It's + adj (chỉ thời tiết).
Ví dụ: What's the weather like today? Thời tiết hôm nay thế nào?
It's cloudy. Trời có mây.
II. Cấu trúc mời ai đó làm gì trong tiếng Anh
Hỏi: Would you like + to do sth + (with + O)?
Trả lời:
Đồng ý: Yes, I'd love to.
Từ chối: No, thanks.
Ví dụ: Would you like to fly a kite with me? Bạn có muốn đi thả diều với mình không?
Yes, I'd love to. / No, thanks. Có, mình thích lắm./ Không, cảm ơn nhé.
Ngoài ra có thể sử dụng cấu trúc:
Let's + do sth!: rủ ai đó làm gì
Ví dụ: Let's listen to music! Hãy nghe nhạc nào!
Unit 4: Activities
1. eat snacks
/iːt snæks/
ăn đồ ăn vặt
2. do a puzzle
/duː ə ˈpʌzl/
chơi ghép hình
3. play video games
/pleɪ ˈvɪdiəʊ ɡeɪms/
chơi trò chơi điện tử
4. play a board game
/pleɪ ə ˈbɔːd ɡeɪm/
chơi trò chơi trên bàn
5. take photos
/teɪk ˈfəʊtəʊz/
chụp ảnh
6. read a comic book
/riːd ə ˈkɒmɪk bʊk/
đọc truyện tranh
7. do martial arts
/duː ˌmɑːʃl ˈɑːt /
tập võ
8. play chess
/pleɪ tʃes/
chơi cờ
9. play table tennis
/pleɪ ˈteɪbl tenɪs/
chơi bóng bàn
10. listen to music
/ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk /
nghe nhạc
11. skate
/skeɪt/
trượt ván
12. watch television
/wɒtʃ ˈtelɪvɪʒn/
xem ti vi
I. Thì hiện tại tiếp diễn tiếng Anh
Cách dùng: Dùng để diễn tả những sự việc xảy ra tại ngay thời điểm nói.
Cấu trúc:
Khẳng định:
I + am + Ving
He/ She/ It + is + Ving
You/ We/ They + are + Ving
Phủ định:
I + am + not +Ving
He/ She/ It + is + not + Ving
You/ We/ They + are not + Ving
Nghi vấn:
(Từ để hỏi) + is/ are/ am + S + Ving?
Ví dụ:
I'm watching TV. Tôi đang xem ti vi.
I am not watching TV. Tôi đang không xem ti vi.
Are you watching TV? Có phải bạn đang xem ti vi không?
What are you doing? Bạn đang làm gì thế?
Định nghĩa
1. camel
/ˈkæml/
con lạc đà
2. horse
/hɔːs/
con ngựa
3. hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
4. monkey
/ˈmʌŋki/
con khỉ
5. rhino
/ˈraɪnəʊ/
con tê giác
6. snake
/sneɪk/
con rắn
7. friendly
/ˈfrendli/
thân thiện
8. happy
/ˈhæpi/
vui vẻ
9. great
/ɡreɪt/
to lớn, vĩ đại
10. dolphin
/ˈdɒlfɪn/
con cá heo
11. lion
/ˈlaɪən/
con sư tử
12. giraffe
/dʒəˈrɑːf/
con hươu cao cổ
13. panda
/ˈpændə/
con gấu trúc
14. tiger
/ˈtaɪɡə(r)/
con hổ
15. zebra
/ˈzebrə/
con ngựa vằn
I. Cấu trúc This/ That/ These/ Those
This, that, these và those là các từ chỉ định trong tiếng Anh. Chúng ta dùng chúng để chỉ
ra người và vật được nhắc đến và cho người nghe khái niệm về khoảng cách gần hay xa so
với người nói.
This và That dùng cho danh từ số ít và danh từ không đếm được.
These và Those dùng cho danh từ số số nhiều.
This = singular, near: này, cái này, đây (gần)
That = singular, far: đó, cái đó, điều đó (xa)
These = plural, near: số nhiều của THIS (gần)
Those = plural, far: số nhiều của THAT (xa)
Cấu trúc chi tiết: This/ That + is + N
và These/ Those + are + N (s/es)
Ví dụ:
This/ That is a hippo. Đây/ Kia là một con hà mã.
These/ Those are tigers. Đây/ Kia là những con hổ.
II. Cấu trúc hỏi Đó là con vật gì tiếng Anh
Ta dùng cấu trúc:
What + is + this/ that?
What + are + these/ those?
Trả lời: It's + a/ an + N
They're + N (s/es)
Ví dụ:
What is this/ that? Đây/ Kia là con vật gì?
It's a bird. Đó là một con chim.
What are these/ those? Đây/ Kia là những con vật gì?
They're zebras. Đó là những con ngựa vằn.
Unit 2: What I can do
Từ mới
Phiên âm
Định nghĩa
1. act
/ækt/
diễn
2. dance
/dɑːns/
nhảy
3. draw
/drɔː/
vẽ
4. sing
/sɪŋ/
hát
5. paint
/peɪnt/
tô màu
6. play the keyboard
/pleɪ ðə ˈkiːbɔːd/
chơi bàn phím
7. talent show
/ˈtælənt ʃəʊ/
chương trình tài năng
8. can
/kən/
có thể
9. play soccer
/pleɪ ˈsɒkə(r) /
chơi bóng đá
10. play the guitar
/pleɪ ðə ɡɪˈtɑː(r)/
chơi đàn ghi-ta
11. play the drums
/pleɪ ðə drʌmz/
chơi trống
12. play the piano
/pleɪ ðə piˈænəʊ/
chơi đàn pianô
13. hop
/hɒp/
nhảy lò cò
14. fly
/flaɪ/
bay
15. climb
/klaɪm/
leo trèo
16. jump rope
/ˌdʒʌmp ˈrəʊp/
nhảy dây
17. swim
/swɪm/
bơi lội
18. run
/rʌn/
chạy
19. drive a car
/draɪv ə kɑː(r)/
lái xe
20. ride a bike
/raɪd ə baɪk /
đạp xe
I. Nói khả năng làm gì bằng tiếng Anh
Ta dùng cấu trúc:
Khẳng định: S + can + V (nguyên thể)
Phủ định: S + can't + V (nguyên thể)
Nghi vấn: Can + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ:
I can dance. Tôi có thể nhảy.
I can't draw. Tôi không thể vẽ tranh.
Can you swim? Bạn có thể bơi không?
II. Hỏi ai đó có thể làm gì bằng tiếng Anh
Cấu trúc: What can + S + do?
Trả lời: S + can + V (nguyên thể)
Ví dụ: What can Peter do? Peter có thể làm gì?
He can jump rope. Họ có thể nhảy dây.
Unit 3: Weather
Từ mới
Phiên âm
Định nghĩa
1. cloudy
/ˈklaʊdi/
có mây
2. foggy
/ˈfɒɡi/
có sương mù
3. sunny
/ˈsʌni/
có nắng
4. rainy
/ˈreɪni/
có mưa
5. snowy
/ˈsnəʊi/
có tuyết
6. windy
/ˈwɪndi/
có gió
7. weather
/ˈweðə(r)/
thời tiết
8. do art and crafts
/ duː ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/
làm thủ công
9. have a picnic
/həv ə ˈpɪknɪk/
đi dã ngoại
10. fly a kite
/flaɪ ə kaɪt/
thả diều
11. go for a walk
/ɡəʊ fə(r) ə wɔːk/
đi dạo
12. make a snowman
/meɪk ə ˈsnəʊmæn /
tạo người tuyết
I. Hỏi và trả lời về thời tiết trong tiếng Anh
Hỏi: What + be + the weather + (in + Địa điểm) + like?
Trả lời: It's + adj (chỉ thời tiết).
Ví dụ: What's the weather like today? Thời tiết hôm nay thế nào?
It's cloudy. Trời có mây.
II. Cấu trúc mời ai đó làm gì trong tiếng Anh
Hỏi: Would you like + to do sth + (with + O)?
Trả lời:
Đồng ý: Yes, I'd love to.
Từ chối: No, thanks.
Ví dụ: Would you like to fly a kite with me? Bạn có muốn đi thả diều với mình không?
Yes, I'd love to. / No, thanks. Có, mình thích lắm./ Không, cảm ơn nhé.
Ngoài ra có thể sử dụng cấu trúc:
Let's + do sth!: rủ ai đó làm gì
Ví dụ: Let's listen to music! Hãy nghe nhạc nào!
Unit 4: Activities
1. eat snacks
/iːt snæks/
ăn đồ ăn vặt
2. do a puzzle
/duː ə ˈpʌzl/
chơi ghép hình
3. play video games
/pleɪ ˈvɪdiəʊ ɡeɪms/
chơi trò chơi điện tử
4. play a board game
/pleɪ ə ˈbɔːd ɡeɪm/
chơi trò chơi trên bàn
5. take photos
/teɪk ˈfəʊtəʊz/
chụp ảnh
6. read a comic book
/riːd ə ˈkɒmɪk bʊk/
đọc truyện tranh
7. do martial arts
/duː ˌmɑːʃl ˈɑːt /
tập võ
8. play chess
/pleɪ tʃes/
chơi cờ
9. play table tennis
/pleɪ ˈteɪbl tenɪs/
chơi bóng bàn
10. listen to music
/ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk /
nghe nhạc
11. skate
/skeɪt/
trượt ván
12. watch television
/wɒtʃ ˈtelɪvɪʒn/
xem ti vi
I. Thì hiện tại tiếp diễn tiếng Anh
Cách dùng: Dùng để diễn tả những sự việc xảy ra tại ngay thời điểm nói.
Cấu trúc:
Khẳng định:
I + am + Ving
He/ She/ It + is + Ving
You/ We/ They + are + Ving
Phủ định:
I + am + not +Ving
He/ She/ It + is + not + Ving
You/ We/ They + are not + Ving
Nghi vấn:
(Từ để hỏi) + is/ are/ am + S + Ving?
Ví dụ:
I'm watching TV. Tôi đang xem ti vi.
I am not watching TV. Tôi đang không xem ti vi.
Are you watching TV? Có phải bạn đang xem ti vi không?
What are you doing? Bạn đang làm gì thế?
 









Các ý kiến mới nhất