Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

tham khảo

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Dương Phủ Khánh Thọ
Ngày gửi: 12h:16' 12-10-2023
Dung lượng: 18.1 KB
Số lượt tải: 38
Số lượt thích: 0 người
BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC CƠ BẢN TIẾNG ANH
No
(STT)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51

Infinitive
(Nguyên thể)
awake
be
bear
beat
become
begin
bite
bleed
blow
break
bring
build
burn
burst
buy
cast
catch
choose
come
cost
cut
do
draw
dream
drink
drive
eat
fall
feed
feel
find
fly
forget
forgive
freeze
get
give
go
grow
hang
have
hear
hide
hit
hold
hurt
keep
know
lead
lay
learn

Past form
(QK)
awoke
was/ were
bore
beat
became
began
bit
bled
blew
broke
brought
built
burnt
burst
bought
cast
caught
chose
came
cost
cut
did
drew
dreamt
drank
drove
ate
fell
fed
felt
found
flew
forgot
forgave
froze
got
gave
went
grew
hung
had
heard
hid
hit
held
hurt
kept
knew
led
laid
learnt/learned

Past participle
(QKPT)
awoken
been
born
beaten
become
begun
bit/ bitten
bled
blown
broken
brought
built
burnt
burst
bought
cast
caught
chosen
come
cost
cut
done
drawn
dreamt
drunk
driven
eaten
fallen
fed
felt
found
flown
forgot/forgotten
forgiven
frozen
got/ gotten
given
gone
grown
hung
had
heard
hid/ hidden
hit
held
hurt
kept
known
led
laid
learnt/learned

Meaning
(Nghĩa)
tỉnh dậy, đánh thức
thì, là, ỏ, bị được
mang, chịu đụng, sinh đẻ
đánh
trở nên, trở thành
bắt đầu
cắn
chảy máu
thổi
làm vở, bẻ gãy
mang lại, đem lại
xây dựng
đốt cháy
nổ
mua
đúc, nấu chảy, đóng vai
bắt, chụp được
lựa chọn
đến
trị giá
cắt
làm
vẽ, kéo
mơ, mộng
uống
đưa, lái xe
ăn
ngã, rơi
nuôi cho ăn
cảm thấy
tìm thấy, được
bay
quên
tha thứ
đông lại, đóng băng
được, trở nên
cho
đi
lớn lên, mọc
treo

nghe
ẩn, trốn
đụng chạm
tổ chức, cầm giữ
làm đau, làm hại
giữ
biết
dẫn dắt, lãnh đạo
để, đặt, đẻ trứng
học

52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105

leave
lend
let
lie
light
lose
make
mean
meet
mistake
overcome
pay
put
ride
ring
rise
run
say
see
sell
send
set
shake
shine
shoot
show
shut
sing
sink
sit
sleep
smell
speak
spell
spend
spill
spread
stand
steal
swear
sweep
swim
take
teach
tell
think
throw
understand
upset
wake
wear
weep
win
write

left
lent
let
lay
lit
lost
made
meant
met
mistook
overcame
paid
put
rode
rang
rose
ran
said
saw
sold
sent
set
shook
shone
shot
showed
shut
sang
sank
sat
slept
smelt
spoke
spelt
spent
spilt
spread
stood
stole
swore
swept
swam
took
taught
told
thought
threw
understood
upset
woke
wore
wept
won
wrote

left
lent
let
lain
lit
lost
made
meant
met
mistaken
overcome
paid
put
ridden
rung
risen
run
said
seen
sold
sent
set
shaken
shone
shot
shown
shut
sung
sunk
sat
slept
smelt
spoken
spelt
spent
spilt
spread
stood
stolen
sworn
swept
swum
taken
taught
told
thought
thrown
understood
upset
woken
worn
wept
won
written

bỏ lại, rời bỏ
cho mượn
để, cho phép
nằm
đốt, thắp (đèn)
mất, đánh mất, lạc
làm, chế tạo
có nghĩa, ý muốn nói
gặp
lầm lẫn
vượt qua, khắc phục
trả tiền
đặt, để
cưỡi (ngựa, xe), đi xe đạp
reo, rung chuông
mọc lên
chạy, vận hành (máy móc)
nói
thấy
bán
gửi
để, đặt, lập nên
rung, lắc
chiếu sang
bắn, phóng mạnh
chỉ, chiếu, trưng bày
đóng lại
hát
đắm, chìm
ngồi
ngủ
ngửi thấy
nói
đánh vần
tiêu xài, trải qua, sử dụng
đổ, làm tràn
trải ra, rải, lan ra, lan truyền
đứng
ăn trộm, cắp
thề
quét
bơi lội
lấy, cầm, nắm, mang
dạy
nói, kể lại, bảo
nghĩ
ném, quăng
hiểu
lật đổ, lật úp, đánh ngã
thức tỉnh
mặc, đội, mang
khóc
chiến thắng
viết
 
Gửi ý kiến