TU VUNG 10 - GLOBAL SUCCESS @thptqg2025 - LUU HANH NOI BO

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Harry Nguyen
Ngày gửi: 09h:25' 12-06-2024
Dung lượng: 958.5 KB
Số lượt tải: 263
Nguồn:
Người gửi: Harry Nguyen
Ngày gửi: 09h:25' 12-06-2024
Dung lượng: 958.5 KB
Số lượt tải: 263
Số lượt thích:
1 người
(Giàng Tiến Đạt)
TÀI LIỆU ÔN THI LỚP 12 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) DÙNG CHUNG 3 BỘ SGK
HƯỚNG TỚI KỲ THI THPTQG 2025
MÔN: TIẾNG ANH
GLOBAL SUCCESS
BỘ SÁCH
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 10
THEO TỪNG UNIT – BỘ GLOBAL SUCCESS 10
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
A. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM.
UNIT 1:
FAMILY LIFE
Từ vựng
1. achievement
2. appreciate
3. benefit
4. bond
5. breadwinner
6. celebrate
7. character
8. cheer up
9. choice
10.cook
11.damage
12.difficulty
13.discuss
14.divide
15.fair
16.gratitude
17.grocery
18.grow up
19.heavy lifting
20.homemaker
21.honest
22.household chore
23.housework
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(n)
(v)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
Phiên âm IPA
/əˈtʃiːvmənt/
/əˈpriːʃieɪt/
/ˈbenɪfɪt/
/bɒnd/
/ˈbredwɪnə(r)/
/ˈselɪbreɪt/
/ˈkærəktə(r)/
/tʃɪə(r) ʌp/
/tʃɔɪs/
/kʊk/
/ˈdæmɪdʒ/
/ˈdɪfɪkəlti/
/dɪˈskʌs/
/dɪˈvaɪd/
/feə(r)/
/ˈɡrætɪtjuːd/
/ˈɡrəʊsəri/
/ɡrəʊ ʌp/
/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/
/ˈhəʊmmeɪkə(r)/
/ˈɒnɪst/
/ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r)/
/ˈhaʊswɜːk/
Nghĩa
thành tựu
biết ơn, trân trọng
lợi ích
sự gắn bó
trụ cột gia đình
tổ chức tiệc
tính cách
làm cho vui lên, cổ vũ
lựa chọn
nấu ăn
phá hỏng
vấn đề khó khăn
thảo luận
chia
công bằng
lòng biết ơn
thực phẩm và tạp hóa
trưởng thành
mang vác nặng
người nội trợ
thật thà
công việc nhà
công việc nhà
1
24.instead of
25.laundry
26.life skill
27.list
28.manage
29.manner
30.prepare
31.put out
32.raise
33.respect
34.responsibility
35.result
36.routine
37.rubbish
38.spotlessly
39.strengthen
40.success
41.support
42.task
43.truthful
44.value
45.washing-up
(adv)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adv)
(v)
(n)
(n, v)
(n)
(adj)
(n)
(n)
/ɪnˈsted əv/
/ˈlɔːndri/
/ˈlaɪf skɪl/
/lɪst/
/ˈmænɪdʒ/
/ˈmænə(r)/
/prɪˈpeə(r)/
/pʊt aʊt/
/reɪz/
/rɪˈspekt/
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
/rɪˈzʌlt/
/ruːˈtiːn/
/ˈrʌbɪʃ/
/ˈspɒtləsli/
/ˈstreŋkθn/
/səkˈses/
/səˈpɔːt/
/tɑːsk/
/ˈtruːθfl/
/ˈvæljuː/
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/
thay cho
quần áo, đồ giặt là
kĩ năng sống
danh sách
xoay sở
tác phong, cách ứng xử
chuẩn bị
vứt
nuôi nấng
sự tôn trọng
trách nhiệm
kết quả
công việc hằng ngày
rác rưởi
không tì vết
củng cố, làm mạnh
sự thành công
sự ủng hộ, hỗ trợ
nhiệm vụ
trung thực
giá trị
việc rửa chén bát
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
2
UNIT 2:
HUMANS AND THE ENVIRONMENT
Từ vựng
1. Achieve
2. Action
3. Activity
4. Adopt
5. Advice
6. Aim
7. Appliance
8. Atmosphere
9. Attend
10. Area
11. Awareness
12. Base on
13. Be able to
14. Be proud of
15. Be responsible for
16. Bottle
17. Bin
18. Break down
19. Calculate
20. Carbon footprint
21. Ceremony
22. Change
23. Chemical
24. Clean up
25. Club
26. Collect
27. Create
28. Cut down on
29. Damage
30. Dangerous
31. Device
32. Difference
33. Dirty
34. Eco-friendly
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(v)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(v)
(v)
(v)
(v)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(adj)
Phiên âm IPA
/əˈtʃiːv/
/ˈækʃn/
/ækˈtɪvəti/
/əˈdɒpt/
/ədˈvaɪs/
/eɪm/
/əˈplaɪəns/
/ˈætməsfɪə(r)/
/ˈætməsfɪə(r)/
/ˈeəriə/
/əˈweənəs/
/beɪs ɒn/
/bi ˈeɪbl tu/
/bi praʊd əv/
/bi rɪˈspɒnsəbl fə(r)/
/ˈbɒtl/
/bɪn/
/breɪk daʊn/
/ˈkælkjuleɪt/
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
/ˈserəməni/
/tʃeɪndʒ/
/ˈkemɪkl/
/kliːn ʌp/
/klʌb/
/kəˈlekt/
/kriˈeɪt/
/kʌt daʊn ɒn/
/ˈdæmɪdʒ/
/ˈdeɪndʒərəs/
/dɪˈvaɪs/
/ˈdɪfrəns/
/ˈdɜːti/
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/
Nghĩa
đạt được
hành động
hoạt động
theo, chọn theo
lời khuyên
mục tiêu
thiết bị, dụng cụ
bầu không khí
tham dự
khu vực
nhận thức
dựa trên
có thể
tự hào về
chịu trách nhiệm
chai, lọ
cái thùng
chia nhỏ
tính toán
dấu chân cacbon
lễ kỉ niệm
sự thay đổi
hóa chất
dọn dẹp
câu lạc bộ
sưu tầm
tạo ra
cắt giảm
tổn hại, thiệt hại
nguy hiểm
thiết bị
sự khác biệt
dơ bẩn
thân thiện môi trường
3
35.
36.
37.
38.
39.
40.
41.
42.
43.
44.
45.
46.
47.
48.
49.
50.
51.
52.
53.
54.
55.
56.
57.
58.
59.
60.
61.
62.
63.
64.
65.
66.
67.
68.
69.
70.
71.
Electrical
Electricity
Emission
Encourage
Energy
Environment
Environmental
Estimate
Exhibition
Explosion
Garbage can
Global
Habit
Harm
Harmful
Improve
Issue
Item
Join
Lead
Lifestyle
Litter
Material
Method
Natural
Natural resources
Neighborhood
Organic
Organize
Personal
Pick up
Polluted
Pollution
Produce
Product
Protect
Provide
Tiktok: @thptqg2025
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(adj)
(v)
(adj)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
/ɪˈlektrɪkl/
/ɪˌlekˈtrɪsəti/
/ɪˈmɪʃn/
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
/ˈenədʒi/
/ɪnˈvaɪrənmənt/
/ɪnˌvaɪrənˈmentl/
/ˈestɪmeɪt/
/ˌeksɪˈbɪʃn/
/ɪkˈspləʊʒn/
/ˈɡɑːbɪdʒ kæn/
/ˈɡləʊbl/
/ˈhæbɪt/
/hɑːm/
/ˈhɑːmfl/
/ɪmˈpruːv/
/ˈɪʃuː/
/ˈaɪtəm/
/dʒɔɪn/
/liːd/
/ˈlaɪfstaɪl/
/ˈlɪtə(r)/
/məˈtɪəriəl/
/ˈmeθəd/
/ˈnætʃrəl/
/ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/
/ˈneɪbəhʊd/
/ɔːˈɡænɪk/
/ˈɔːɡənaɪz/
/ˈpɜːsənl/
/pɪk ʌp/
/pəˈluː.t̬ ɪd/
/pəˈluːʃn/
/prəˈdjuːs/
/ˈprɒdʌkt/
/prəˈtekt/
/prəˈvaɪd/
thuộc về điện
điện
sự thải ra
khuyến khích
năng lượng
môi trường
thuộc về môi trường
ước tính
buổi triển lãm
vụ nổ
thùng rác
toàn cầu
thói quen
gây hại
độc hại
cải thiện
vấn đề
vật dụng
tham gia
dẫn đến
lối sống, cách sống
xả rác
nguyên liệu
phương pháp
tự nhiên
nguồn tài nguyên thiên nhiên
khu xóm
hữu cơ
tổ chức
cá nhân
nhặt
bị ô nhiễm
sự ô nhiễm
sản xuất ra
sản phẩm
bảo vệ
cung cấp
4
72. Public transport
73.
74.
75.
76.
77.
78.
79.
80.
81.
82.
83.
84.
85.
86.
Raise
Raw
Recycle
Reduce
Refillable
Reusable
Set up
Shade
Situation
Suggestion
Sustainable
Take part in
Temperature
Trash = rubbish =
waste
87. Turn off
88. Waste
(n)
(v)
(adj)
(v)
(v)
(adj)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(v)
(v)
/ˌpʌblɪk
ˈtrænspɔːt/
/reɪz/
/rɔː/
/ˌriːˈsaɪkl/
/rɪˈdjuːs/
/ˌriːˈfɪləbl/
/ˌriːˈjuːzəbl/
/set ʌp/
/ʃeɪd/
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
/səˈdʒestʃən/
/səˈsteɪnəbl/
/teɪk pɑːt ɪn/
/ˈtemprətʃə(r)/
/træʃ/ /ˈrʌbɪʃ/ /weɪst/
/ˈtɜːn ɒf/
/weɪst/
phương tiện công cộng
làm gia tăng
thô, chưa qua chế biến
tái chế
làm giảm
có thể làm đầy lại
có thể tái sử dụng
thành lập
bóng râm
tình huống
lời đề nghị
bền vững
tham gia
nhiệt độ
rác thải
tắt
lãng phí
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
5
UNIT 3:
MUSIC
Từ vựng
1. ancient
2. argument
3. artist
4. audience
5. award
6. bamboo clapper
7. band
8. be eliminated
9. career
10.combine
11.comment
12.competition
13.concert
14.costume
15.culture
16.decide
17.decoration
18.delay
19.depend on
20.dress up
21.drum
22.eliminate
23.enjoy
24.famous
25.festival
26.friendship
27.guest
28.hesitate
29.hold
30.identify with
31.in search of
32.information
33.judge
34.live
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(adj)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
(v)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(v)
(v)
(n)
(n)
(adj,adv)
Phiên âm IPA
/ˈeɪnʃənt/
/ˈɑːɡjumənt/
/ˈɑːtɪst/
/ˈɔːdiəns/
/əˈwɔːd/
/ˌbæmˈbuː ˈklæpə(r)/
/bænd/
/biː ɪˈlɪmɪneɪtɪd/
/kəˈrɪə(r)/
/kəmˈbaɪn/
/ˈkɒment/
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
/ˈkɒnsət/
/ˈkɒstjuːm/
/ˈkʌltʃə(r)/
/dɪˈsaɪd/
/ˌdekəˈreɪʃn/
/dɪˈleɪ/
/dɪˈpend ɒn/
/dres ʌp/
/drʌm/
/ɪˈlɪmɪneɪt/
/ɪnˈdʒɔɪ/
/ˈfeɪməs/
/ˈfestɪvl/
/ˈfrendʃɪp/
/ɡest/
/ˈhezɪteɪt/
/həʊld/
/aɪˈdentɪfaɪ wɪð/
/ɪn sɜːtʃ əv/
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
/dʒʌdʒ/
/lɪv/
Nghĩa
cổ xưa
cuộc tranh cãi
người nghệ sĩ
khán giả
giải thưởng
phách
ban nhạc
bị loại
sự nghiệp
kết hợp
lời bình luận
cuộc thi
buổi hòa nhạc
trang phục
văn hóa
quyết định
việc trang trí
hoãn lại
phụ thuộc vào
ăn mặc đẹp đẽ
cái trống
loại ra, loại trừ
thích, tận hưởng
nổi tiếng
buổi lễ hội
tình bạn
khách mời
do dự
tổ chức
hòa nhập với
tìm kiếm
thông tin
giám khảo
trực tiếp
6
35.location
36.main
37.moon-shaped lute
38.musical instrument
39.opinion
40.ordinary
41.organiser
42.origin
43.participant
44.participate in
45.perform
46.performance
47.performer
48.popular
49.praise
50.preparation
51.programme
52.reach
53.reality
54.receive
55.runner-up
56.semi-final
57.singer
58.single
59.social media
60.spread
61.stage
62.take place
63.talented
64.ticket
65.trumpet
66.tv series
67.upload
68.voice
69.worship
(n)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
/ləʊˈkeɪʃn/
vị trí, địa điểm
/meɪn/
chính
/muːn-ʃeɪpt luːt/
đàn nguyệt
/ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/
nhạc cụ
/əˈpɪnjən/
ý kiến
/ˈɔːdnri/
bình thường
/ˈɔːɡənaɪzə(r)/
người tổ chức
/ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc
/pɑːˈtɪsɪpənt/
người tham dự
/pɑːrˈtɪsəpeɪt ɪn/
tham gia vào
/pəˈfɔːm/
trình diễn
/pəˈfɔːməns/
buổi trình diễn
/pəˈfɔːmə(r)/
người biểu diễn
/ˈpɒpjələ(r)/
phổ biến
/preɪz/
ca ngợi
/ˌprepəˈreɪʃn/
sự chuẩn bị
/ˈprəʊɡræm/
chương trình
/riːtʃ/
đạt được
/riˈæləti/
thực tế
/rɪˈsiːv/
nhận được
/ˌrʌnər ˈʌp/
người về nhì, á quân
/ˌsemi ˈfaɪnl/
vòng bán kết
/ˈsɪŋə(r)/
ca sĩ
/ˈsɪŋɡl/
đĩa đơn
/soʊʃəl ˈmiːdiə/
mạng xã hội
/spred/
trải rộng
/steɪdʒ/
sân khấu
/teɪk pleɪs/
tổ chức
/ˈtæləntɪd/
tài năng
/ˈtɪkɪt/
vé
/ˈtrʌmpɪt/
kèn trumpet
/ˌtiːˈviː ˈsɪriːz/
phim truyền hình dài tập
/ˌʌpˈləʊd/
tải lên
/vɔɪs/
giọng
/ˈwɜːʃɪp/
tôn thờ
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
7
UNIT 4:
FOR A BETTER COMMUNITY
Từ vựng
Từ loại
1. access
(n)
2.advertisement
(n)
= advert
3. announcement
(n)
4. application
(n)
5. apply
(v)
6. appreciate
(v)
7. area
(n)
8. available
(adj)
9. be willing to
(v)
10. benefit
(v)
11. boost
(v)
12. by chance
13. care about
(v)
14. careful ≠ careless
(adj)
15. centre
(n)
16. charity
(n)
17. cheerful
(adj)
18.communication skills
(n)
19. community
(n)
20.community service
(n)
21. confidence
(n)
22. confused
(adj)
23. contact with
(v)
24. course
(n)
25. deadline
(n)
26. deliver
(v)
27. development
(n)
28. digital technology
(n)
29. disaster
(n)
30. donate
(v)
31. donation
(n)
32. duty
(n)
33. endless
(adj)
Tiktok: @thptqg2025
Phiên âm IPA
/ˈækses/
/ədˈvɜːtɪsmənt/
/ˈædvɜːt/
/əˈnaʊnsmənt/
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
/əˈplaɪ/
/əˈpriːʃieɪt/
/ˈeəriə/
/əˈveɪləbl/
/biː ˈwɪlɪŋ tuː/
/ˈbenɪfɪt/
/buːst/
/baɪ ʧɑːns/
/keər əˈbaʊt/
/ˈkeəfl/ ≠ /ˈkeələs/
/ˈsentə(r)/
/ˈtʃærəti/
/ˈtʃɪəfl/
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/
/kəˈmjuːnəti/
/kəˈmjuːnɪti ˈsɜːvɪs/
/ˈkɒnfɪdəns/
/kənˈfjuːzd/
/ˈkɒntækt wɪð/
/kɔːs/
/ˈdedlaɪn/
/dɪˈlɪvə(r)/
/dɪˈveləpmənt/
/ˈdɪdʒɪtl tekˈnɒlədʒi/
/dɪˈzɑːstə(r)/
/dəʊˈneɪt/
/dəʊˈneɪʃn/
/ˈdjuːti/ /ˈduːti/
/ˈendləs/
Nghĩa
sự tiếp cận
quảng cáo
thông báo
đơn xin gia nhập
xin vào
trân trọng
khu vực
rảnh, sẵn sàng
sẵn sàng, tự nguyện
giúp ích
thúc đẩy
tình cờ
quan tâm đến
cẩn thận ≠ cẩu thả
trung tâm
hội từ thiện
vui vẻ
kĩ năng giao tiếp
cộng đồng
dịch vụ cộng đồng
sự tự tin
bối rối
kết nối với
khóa học
hạn chót
phân phát, giao hàng
sự phát triển
công nghệ số
thảm họa
hiến tặng, đóng góp
vật hiến tặng, sự đóng góp
nghĩa vụ
vô tận
8
34.
35.
36.
37.
38.
39.
40.
41.
42.
43.
44.
essential
experience
export
flooded area
focus on
food bank
form
gain
generous
handmade items
hardship
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
/ɪˈsenʃl/
/ɪkˈspɪəriəns/
/ˈekspɔːt/
/ˈflʌdɪd ˈeri:ə/
/ˈfoʊkəs ɑːn/
/fuːd bæŋk/
/fɔːm/
/ɡeɪn/
/ˈdʒenərəs/
/ˌhændˈmeɪd ˈaɪt̬ əmz/
(n)
/ˈhɑːdʃɪp/
45.
46.
47.
48.
49.
50.
51.
52.
53.
54.
55.
56.
57.
58.
59.
60.
61.
62.
63.
64.
65.
66.
67.
68.
69.
hard-working
homeless
hopeful ≠ hopeless
increase
interest
international
interview
involved
life-saving
local
non-governmental
non-profit
object
offer
opportunity
organization
orphanage
participate
position
positive
practical
project
purpose
quality
raise
(adj)
(adj)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(adj)
(adj)
(adj)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(adj)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
/ˈhəʊmləs/
/ˈhəʊpfl/≠ /ˈhəʊpləs/
/ɪnˈkriːs/
/ˈɪntrəst/ /ˈɪntrest/
/ˌɪntəˈnæʃnəl/
/ˈɪntəvjuː/
/ɪnˈvɒlvd/
/ˈlaɪf seɪvɪŋ/
/ˈləʊkl/
/ˌnɒn ˌɡʌvnˈmentl/
/ˌnɒn ˈprɒfɪt/
/ˈɒbdʒɪkt/ /ˈɒbdʒekt/
/ˈɒfə(r)/
/ˌɒpəˈtjuːnəti/
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
/ˈɔːfənɪdʒ/
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
/pəˈzɪʃn/
/ˈpɒzətɪv/
/ˈpræktɪkl/
/ˈprɒdʒekt/
/ˈpɜːpəs/
/ˈkwɒləti/
/reɪz/
Tiktok: @thptqg2025
cần thiết
kinh nghiệm
sự xuất khẩu
vùng lũ lụt
tập trung vào
điểm từ thiện thức ăn
mẫu đơn
đạt được
hào phóng
đồ thủ công
sự nghèo đói, sự thiếu
thốn
chăm chỉ
vô gia cư
triển vọng ≠ vô vọng
sự gia tăng
sở thích
quốc tế
buổi phỏng vấn
tham gia
kĩ năng cứu đuối nước
thuộc địa phương
phi chính phủ
phi lợi nhuận
vật thể
phục vụ, yêu cầu
cơ hội
tổ chức
trại trẻ mồ côi
tham gia
vị trí
tích cực
thực tế, thiết thực
dự án
mục đích
phẩm chất
làm tăng lên, quyên góp
9
70.
71.
72.
73.
74.
75.
76.
77.
78.
79.
80.
81.
82.
83.
realise
record
regular
reliable
remote
revise
service
similar
skill
sort
successful
suffering
thankful = grateful
time management
skills
84. useful
85. various
86. village
87. volunteer
(v)
(v)
(adj)
(adj)
(adj)
(v)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(adj)
(adj)
(adj)
(n)
/ˈriːəlaɪz/
/ˈrekɔːd/
/ˈreɡjələ(r)/
/rɪˈlaɪəbl/
/rɪˈməʊt/
/rɪˈvaɪz/
/ˈsɜːvɪs/
/ˈsɪmələ(r)/
/skɪl/
/sɔːt/
/səkˈsesfl/
/ˈsʌfərɪŋ/
/ˈθæŋkfl/ /ˈɡreɪtfl/
/taɪm ˈmænədʒmənt
skɪlz/
/ˈjuːsfl/
/ˈveəriəs/
/ˈvɪlɪdʒ/
(n,v)
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/
(n)
nhận ra
ghi chép lại
thông thường
đáng tin cậy
xa xôi, hẻo lánh
ôn lại
dịch vụ
tương đồng
kĩ năng
sắp xếp
thành công
sự đau đớn, sự bất hạnh
biết ơn
kĩ năng quản lí thời gian
hữu dụng
đa dạng
ngôi làng
tình nguyện viên, làm tình
nguyện
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
10
UNIT 5:
INVENTIONS
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm IPA
1. 3d printing
(n)
/θriː di ˈprɪnt̬ ɪŋ/
2. act
(v)
/ækt/
3. advantage
(n)
/ədˈvɑːntɪdʒ/
4. allow
(v)
/əˈlaʊ/
5. amaze
(v)
/əˈmeɪz/
6. app
(n)
/æp/
7. application
(n)
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
8. apply
(n)
/əˈplaɪ/
9. artificial intelligence (AI) (n)
/ˌɑːrt̬ əˈfɪʃəl ɪnˈtelədʒəns/
10. battery
(n)
/ˈbætri/ /ˈbætəri/
11. book
(v)
/bʊk/
12. button
(n)
/ˈbʌtn/
13. charge
(v)
/tʃɑːdʒ/
14. cheap ≠ expensive
(adj) /tʃiːp/ ≠ /ɪkˈspensɪv/
15. classmate
(n)
/ˈklɑːsmeɪt/
16. communicate
(v)
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
17. computer
(n)
/kəmˈpjuːtə(r)/
18. control
(n,v)
/kənˈtrəʊl/
19. convenient
(adj)
/kənˈviːniənt/
20. customer
(n)
/ˈkʌstəmə(r)/
21. designer
(n)
/dɪˈzaɪnə(r)/
22. develop
(v)
/dɪˈveləp/
23. device
(n)
/dɪˈvaɪs/
24. difficult
(adj)
/ˈdɪfɪkəlt/
25. display
(v)
/dɪˈspleɪ/
26. distance
(n)
/ˈdɪstəns/
27. document
(n)
/ˈdɒkjumənt/
28. driverless
(adj)
/ˈdraɪvələs/
29. effective
(adj)
/ɪˈfektɪv/
30. emotion
(n)
/ɪˈməʊʃn/
31. e-reader
(n)
/ˈiː riːdə(r)/
32. example
(n)
/ɪɡˈzɑːmpl/
33. experiment
(n)
/ɪkˈsperɪmənt/
34. express
(v)
/ɪkˈspres/
Tiktok: @thptqg2025
Nghĩa
in ba chiều
hành động
lợi thế
cho phép
làm ngạc nhiên
ứng dụng (trên điện thoại)
ứng dụng
áp dụng
trí tuệ nhân tạo
pin
đặt trước
nút bấm
sạc pin
rẻ ≠ đắt
bạn cùng lớp
giao tiếp
máy tính
sự điều khiển, điều khiển
thuận tiện
khách hàng
nhà thiết kế
phát triển
thiết bị
khó khăn
hiển thị
khoảng cách
tài liệu
không người lái
hiệu quả
cảm xúc
thiết bị đọc sách điện tử
ví dụ
thí nghiệm
bài tỏ
11
35. flight
36. furniture
37. hardware
38. install
39. invent
40. invention
41. laboratory
42. laptop
43. leaner
44. light ≠ heavy
45. machine
46. measure
47. perhaps
48. powerful
49. processor
50. recognise
51. route
52. show
53. size
54. smartphone
55. software
56. stain
57. storage space
58. store
59. suitable
60. thanks to
61.three.dimensional
object
62. traffic
63. transport
64. vacuum cleaner
65. valuable
66. walk down
67. weight
68. wipe away
Tiktok: @thptqg2025
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(adv)
(adj)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(v)
/flaɪt/
chuyến bay
/ˈfɜːnɪtʃə(r)/
đồ nội thất
/ˈhɑːdweə(r)/
phần cứng
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt
/ɪnˈvent/
phát minh ra
/ɪnˈvenʃn/
phát minh
/ləˈbɒrətri/
phòng thí nghiệm
/ˈlæptɒp/
máy tính xách tay
/ˈlɜːnə(r)/
người học
/laɪt/ ≠ /ˈhevi/
nhẹ ≠ nặng
/məˈʃiːn/
máy móc
/ˈmeʒə(r)/
đo đạt
/pəˈhæps/
có thể
/ˈpaʊəfl/
mạnh mẽ
/ˈprəʊsesə(r)/
bộ xử lí (máy tính)
/ˈrekəɡnaɪz/
nhận ra
/ruːt/
tuyến đường
/ʃəʊ/
cho thấy
/saɪz/
kích cỡ
/ˈsmɑːtfəʊn/
điện thoại thông minh
/ˈsɒftweə(r)/
phần mềm (máy tính)
/steɪn/
vết bẩn
/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/
dung lượng lưu trữ (máy tính)
/stɔː(r)/
lưu trữ
/ˈsuːtəbl/
phù hợp
/θæŋks tuː/
nhờ vào
/θriː -daɪmenʃənəl ˈɑːbdʒekt/
vật thể 3 chiều
/ˈtræfɪk/
/ˈtrænspɔːt/
/ˈvækjuːm ˈkliːnə(r)/
/ˈvæljuəbl/
/wɑːk daʊn/
/weɪt/
/waɪp əˈweɪ/
giao thông
vận chuyển
máy hút bụi
có giá trị
bước xuống
cân nặng
quét sạch
12
UNIT 6:
GENDER EQUALITY
Từ vựng
1. ability
2. able ≠ unable
3. ban
4. be forced
5. by the way
6. cosmonaut
7. deal with
8. domestic violence
9. earn
10. equal
11. equality
12. eyesight
13. face
14. firefighter
15. fitness
16. focus
17. gender equality
18. gentle
19. get married
20. high-paying
21. individual
22. kindergarten
23. knowledge
24. low-paying
25. make a decision
26. medical school
27. mental
28. officer
29. official
30. operation
31. opportunity
32. parachute
33. patient
34. persuasion skills
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(n)
(adj)
(v, n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(v)
(n)
(adj)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
Phiên âm IPA
/əˈbɪləti/
/ˈeɪbl/ ≠ /ʌnˈeɪbl/
/bæn/
/biː fɔːrst/
/baɪ ðə weɪ/
/ˈkɒzmənɔːt/
/diːl wɪθ/
/dəˈmestɪk ˈvaɪələns/
/ɜːn/
/ˈiːkwəl/
/iˈkwɒləti/
/ˈaɪsaɪt/
/feɪs/
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/
/ˈfɪtnəs/
/ˈfəʊkəs/
/ˈdʒendɚ iˈkwɑːlət̬ i/
/ˈdʒentl/
/ɡet ˈmerid/
/haɪ - peɪɪŋ/
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
/ˈkɪndəɡɑːtn/
/ˈnɒlɪdʒ/
/loʊ - peɪɪŋ/
/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
/ˈmedɪkəl skuːl/
/ˈmentl/
/ˈɒfɪsə(r)/
/əˈfɪʃl/
/ˌɒpəˈreɪʃn/
/ˌɒpəˈtjuːnəti/
/ˈpærəʃuːt/
/ˈpeɪʃnt/
/pɚˈsweɪʒən skɪlz/
Nghĩa
khả năng
có khả năng ≠ không có khả năng
cấm, lệnh cấm
bị bắt buộc
nhân tiện
nhà du hành vũ trụ
đối xử
bạo lực gia đình
kiếm được tiền
bằng nhau
sự bình đẳng
thị lực
đối mặt
lính cứu hỏa
thể lực
tập trung
bình đẳng giới
tử tế
kết hôn
lương cao
cá nhân
trường mẫu giáo
kiến thức
lương thấp
đưa ra quyết định
trường Y dược
thuộc về tinh thần
sĩ quan
chính thức
cuộc phẫu thuật
cơ hội
nhảy dù
bệnh nhân
kĩ năng thuyết phục khách hàng
13
35. physical
36. pilot
37. pressure
38. professional
39. promote
40. reason
41. right
42. safety
43. salary
44. secretary
45. shop assistance
46. skillful
47. Soviet
48. strength
49. suitable for
50. summer camp
51. surgeon
52. take care of
53. teamwork
54. treat
55. uneducated
56. university degree
57. victim
58. violence
59. worldwide
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n,adj)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj,
adv)
/ˈfɪzɪkl/
/ˈpaɪlət/
/ˈpreʃə(r)/
/prəˈfeʃənl/
/prəˈməʊt/
/ˈriːzn/
/raɪt/
/ˈseɪfti/
/ˈsæləri/
/ˈsekrətri/
/ʃɑːp əˈsɪstəns/
/ˈskɪlfl/
/ˈsəʊviət/
/streŋkθ/
/ˈsuːt̬ əbəl fɔːr/
/ˈsʌmɚ kæmp/
/ˈsɜːdʒən/
/teɪk ker əv/
/ˈtiːmwɜːk/
/triːt/
/ʌnˈedʒukeɪtɪd/
/ˌjuːnəˈvɜːrːsəti
dɪˈɡriː/
/ˈvɪktɪm/
/ˈvaɪələns/
/ˌwɜːldˈwaɪd/
thuộc về thể chất
phi công
áp lực
chuyên nghiệp
thúc đẩy
lí do
quyền
sự an toàn
lương bổng
thư kí
nhân viên bán hang
lành nghề, khéo léo
Liên Xô, thuộc Liên Xô
sức khỏe
thích hợp cho
trại hè
bác sĩ phẫu thuật
chăm sóc
làm việc nhóm
đối xử
được học ít, không được giáo dục
bằng đại học
nạn nhân
bạo lực
trên thế giới
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
14
UNIT 7:
VIETNAM AND INTERNATIONAL ORGANISATIONS
Cụm từ
Nghĩa
1. WTO (World Trade Organization)
Tổ chức Thương mại Thế giới
2. UN (The United Nations)
Liên Hợp Quốc (UN)
3. UNDP (United Nations Development
chương trình Phát triển của Liên hợp quốc
Programme)
4. UNICEF (United Nations Children's
Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
Fund)
5. FAO (Food and Agriculture
tổ chức lương thực và nông nghiệp liên hợp
Organisation)
quốc
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm IPA
Nghĩa
1. abroad
(adv)
/əˈbrɔːd/
ở nước ngoài
2. active
(adj)
/ˈæktɪv/
chủ động
3. aim
(n, v)
/eɪm/
mục tiêu, đặt ra mục tiêu
4. attractive
(adj)
/əˈtræktɪv/
hấp dẫn
5. carry out
(v)
/ˈkeri aʊt /
thực hiện
6. challenge
(n)
/ˈtʃælɪndʒ/
thử thách
7. commit
(v)
/kəˈmɪt/
cam kết
8. competitive
(adj)
/kəmˈpetətɪv/
cạnh tranh
9. delighted
(adj)
/dɪˈlaɪtɪd/
vui, hào hứng
10. destination
(n)
/ˌdestɪˈneɪʃn/
điểm đến
11. developing
(n)
/dɪˈveləpɪŋ ˈkʌntri/
đất nước phát triển
country
12. disability
(n)
/ˌdɪsəˈbɪləti/
sự khuyết tật
13. disadvantaged
(adj)
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/
bất lợi
14. drop out of
(v)
/drɑːp aʊt əv skuːl/
bỏ học
school
15. economic
(adj)
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
thuộc về kinh tế
16. economy
(n)
/ɪˈkɒnəmi/
nền kinh tế
17. educated
(adj)
/ˈedʒukeɪtɪd/
được giáo dục
18. education
(n)
/ˌedʒuˈkeɪʃn/
sự giáo dục
19. enter
(v)
/ˈentə(r)/
thâm nhập, đi vào
20. essential
(adj)
/ɪˈsenʃl/
cần thiết
21. expert
(adj)
/ˈekspɜːt/
thuộc về chuyên môn
22. export
(n)
/ˈekspɔːt/
sự xuất khẩu
23. facilitate
(v)
/fəˈsɪlɪteɪt/
tạo điều kiện
Tiktok: @thptqg2025
15
24. fast-changing
25. field
26. foreign
27. form
28. get on with
29. go into
30. goal
31. growth level
32. harm
33. healthy
34. import
35. intend
36. invest
37. investor
38. invitation
39. job market
40. look down on
41. make sure
42. necessary
43. neighbor
44. nongovernmental
45. nutrition
46. participation
47. particularly
48. peacekeeping
49. possible
50. poverty
51. previous
52. production
53. promise
54. promote
55. quality
56. refuse
57. regional
58. relation
59. respect
Tiktok: @thptqg2025
(adj)
(n)
(adj)
(v)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adv)
(adj)
(adj)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(v)
(n,adj)
(v)
(adj)
(n)
(v)
/fæst - ˈtʃeɪndʒɪŋ/
/fiːld/
/ˈfɒrən/
/fɔːm/
/ɡet ɑːn wɪθ/
/ɡoʊ ˈɪntuː/
/ɡəʊl/
/ɡroʊθ ˈlevəl/
/hɑːm/
/ˈhelθi/
/ˈɪmpɔːt/
/ɪnˈtend/
/ɪnˈvest/
/ɪnˈvestə(r)/
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/
/dʒɑːb ˈmɑːrkɪt /
/lʊk daʊn ɑːn/
/meɪk ʃʊr/
/ˈnesəsəri/
/ˈneɪbə/
/nɑːn - ˌɡʌvɚnˈment̬ əl /
nhanh thay đổi
lĩnh vực
nước ngoài
thành lập
hòa thuận với
đi vào
mục tiêu
trình độ phát triển
hiểm họa, sự nguy hiểm
khỏe mạnh
sự nhập khẩu
có ý định
đầu tư
nhà đầu tư
lời mời
thị trường việc làm
khinh thường
bảo đảm
cần thiết
hàng xóm
phi chính phủ
/njuˈtrɪʃn/
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/
/pəˈtɪkjələli/
/ˈpiːskiːpɪŋ/
/ˈpɒsəbl/
/ˈpɒvəti/
/ˈpriːviəs/
/prəˈdʌkʃn/
/ˈprɒmɪs/
/prəˈməʊt/
/ˈkwɒləti/
/rɪˈfjuːz/
/ˈriːdʒənl/
/rɪˈleɪʃn/
/rɪˈspekt/
dinh dưỡng
sự tham gia
đặc biệt
gìn giữ hòa bình
có thể
tình trạng đói nghèo
trước đó
sự sản xuất
hứa
quảng bá, khuếch trương
có chất lượng
từ chối
thuộc về khu vực
mối quan hệ
tôn trọng, ghi nhận
16
60.
61.
62.
63.
64.
65.
66.
67.
68.
69.
70.
safe
security
society
standard
succeed
technical
trade
train
vaccinate
welcome
world peace
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
/seɪf/
/sɪˈkjʊərəti/
/səˈsaɪəti/
/ˈstændəd/
/səkˈsiːd/
/ˈteknɪkl/
/treɪd/
/treɪn/
/ˈvæksɪneɪt/
/ˈwelkəm/
/wɝːld piːs/
an toàn
an ninh
xã hội
tiêu chuẩn
thành công
thuộc về kĩ thuật
thương mại
huấn luyện
tiêm vắc xin
chào đón
hòa bình thế giới
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
17
UNIT 8:
NEW WAYS TO LEARN
Từ vựng
1. activity
2. advantage
3. article
4. ask
5. audio-visual
6. backache
7. blended learning
8. combine
9. common
10. communication
11. connection
12. contact
13. control
14. conversation
15. develop
16. digital
17. directly
18. disadvantage
19. discuss
20. discussion
21. distraction
22. download
23. effective
24. exchange
25. express
26. face-to-face
27. familiar with
28. feature
29. field trip
30. geography
31. give a chance
32. global warming
33. have access to
34. high-speed
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(v,n)
(n)
(v)
(adj)
(adv)
(n)
(v)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(v)
(v)
(adj)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(adj)
Phiên âm IPA
/ækˈtɪvəti/
/ədˈvænt̬ ɪdʒ/
/ˈɑːrt̬ ɪkəl/
/æsk/
/ˈɑːdioʊ - ˈvɪʒuəl/
/ˈbækeɪk/
/ˈblendɪd ˈlɝːnɪŋ/
/kəmˈbaɪn/
/ˈkɑːmən/
/kəˌmjuːnəˈkeɪʃən/
/kəˈnekʃən/
/ˈkɑːntækt/
/kənˈtroʊl/
/ˌkɑːnvɚˈseɪʃən/
/dɪˈveləp/
/ˈdɪdʒɪtəl/
/daɪˈrektli/
/ˌdɪsədˈvænt̬ ɪdʒ/
/dɪˈskʌs/
/dɪˈskʌʃən/
/dɪˈstrækʃən/
/ˈdaʊnloʊd/
/əˈfektɪv/
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
/ɪkˈspres/
/feɪs - tuː - feɪs/
/fəˈmɪli:jər wɪθ/
/ˈfiːtʃɚ/
/fiːld trɪp/
/dʒiˈɑːɡrəfi/
/ɡɪv ə tʃæns/
/ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/
/hæv ˈækses tuː/
/haɪ - spiːd/
Nghĩa
Hoạt động
Lợi ích
Bài báo, bài viết
Yêu cầu
Nghe-nhìn
Đau lưng
Học kết hợp
Kết hợp
Thông thường
Giao tiếp
Sự kết nối
Kết nối
Điều kiển
Cuộc trò chuyện
Phát triển
(thuộc) truyền thông
Một cách trực tiếp
Bất lợi
Thảo luận
Cuộc thảo luận
Sự sao lãng
Tải xuống
Hiệu quả
Trao đổi
Bày tỏ
Gặp mặt trực tiếp
Quen thuộc với
Đặc điểm
Chuyến đi thực tế
Môn địa lý
Cho cơ hội
Nóng lên toàn cầu
Kết nối tới
Tốc độ cao
18
35. homework
36. idea
37. immediately
38. improve
39. individual
40. information
41. install
42. instruction
43. knowledge
44. landmark
45. lifelong
46. material
47. method
48. modern
49. original
50. outline
51. pace
52. pay attention
53. prepare
54. presentation
55. project
56. result
57. revise
58. role
59. search for
60. short sightedness
61. specific
62. strategy
63. suitable
64. tablet
65. take note
66. technical
67. tip
68. unfamiliar
69. upload
70. workshop
(n)
(n)
(adv)
(v)
(adj)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(adj)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(adj)
(v)
(n)
/ˈhoʊmwɝːk/
/aɪˈdiːə/
/ɪˈmiːdiətli/
/ɪmˈpruːv/
/ˌɪndəˈvɪdʒuəl/
/ˌɪnfɚˈmeɪʃən/
/ɪnˈstɑːl/
/ɪnˈstrʌkʃən/
/ˈnɑːlɪdʒ/
/ˈlændmɑːrk/
/ˈlaɪflɑːŋ/
/məˈtɪriəl/
/ˈmeθəd/
/ˈmɑːdɚn/
/əˈrɪdʒənəl/
/ˈaʊtlaɪn/
/peɪs/
/peɪ əˈtenʃən/
/prɪˈper/
/ˌprezənˈteɪʃən/
/ˈprɑːdʒekt/
/rɪˈzʌlt/
/rɪˈvaɪz/
/roʊl/
/sɝːtʃ fɔːr/
/ʃɔːrt - ˈsaɪ.t̬ ɪd.nəs/
/spəˈsɪfɪk/
/ˈstræt̬ ədʒi/
/ˈsuːt̬ əbəl/
/ˈtæblət/
/teɪk noʊt/
/ˈteknɪkəl/
/tɪp/
/ʌn.fəˈmɪl.i.jɚ/
/ʌpˈloʊd
/ˈwɝːkʃɑːp
Bài tập về nhà
Ý tưởng
Ngay lập tức
Cải thiện
Cá nhân
Thông tin
Cài đặt
Sự hướng dẫn
Kiến thức
Điểm mốc, cột mốc
Suốt đời
Tài liệu
Phương pháp
Hiện đại
Độc đáo
Dàn ý
Nhịp độ
Chú ý
Chuẩn bị
Bài thuyết trình
Dự án
Kết quả
Ôn bài
Vai trò
Tìm kiếm
Tật cận thị
Cụ thể
Chiến thuật
Phù hợp
Máy tính bảng
Ghi chú
(thuộc) kĩ thuật
Mẹo
Không quen thuộc
Tải lên
Hội thảo
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
19
UNIT 9:
PROTECTING THE ENVIRONMENT
Từ vựng
1. assignment
2. average
3. aware of
4. awareness
5. balance
6. behaviour
7. biodiversity
8. cancer
9. combine
10. come up with
11. consequences
12. cut down
13. deforestation
14. deliver
15. disappearance
16. disease
17. ecosystem
18. effort
19. endangered
20. environmental
21. essay
22. global
23. habitat
24. heatwave
25. identify
26. illegal
27. impact
28. importance
29. issue
30. legal
31. lung
32. movement
33. organise
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(adj)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n, v)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
Phiên âm IPA
/əˈsaɪnmənt/
/ˈævərɪdʒ/
/əˈwer əv/
/əˈwernəs/
/ˈbæləns/
/bɪˈheɪvjɚ/
/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬ i/
/ˈkænsɚ/
/kəmˈbaɪn/
/kʌm ʌp wɪθ/
/ˈkɑːnsəkwənsɪz/
/kʌt daʊn/
/diːˌfɔːrəˈsteɪʃən/
/dɪˈlɪvɚ/
/ˌdɪsəˈpɪrəns/
/dɪˈziːz/
/ˈiːkoʊˌsɪstəm/
/ˈefɚt/
/ɪnˈdeɪndʒɚd/
/ɪnˌvaɪrənˈment̬ əl/
/ˈeseɪ/
/ˈɡloʊbəl/
/ˈhæbətæt/
/ˈhiːtˌweɪv/
/aɪˈdent̬ əfaɪ/
/ɪˈliːɡəl/
/ˈɪmpækt/
/ɪmˈpɔːrtəns/
/ˈɪʃuː/
/ˈliːɡəl/
/lʌŋ/
/ˈmuːvmənt/
/ˈɔːrɡənaɪz/
Nghĩa
Bài tập, dự án
Trung bình
Nhận thức về
Sự nhận thức
Sự cân bằng
Hành vi
Sự đa dạng sinh học
Bệnh ung thư
Kết hợp
Nghĩ ra
Hậu quả
Chặt cây
Nạn phá rừng
Vận chuyển
Sự biến mất
Bệnh tật
Hệ sinh thái
Nổ lực
Bị nguy hiểm
(thuộc) môi trường
Bài luận
(thuộc) toàn cầu
Môi trường sống
Sóng nhiệt
Nhận dạng
Trái phép
ảnh hưởng
Sự quan trọng
Vấn đề
Hợp pháp
Phổi
Sự di chuyển, bước tiến
Tổ chức
20
34.
35.
36.
37.
38.
39.
40.
41.
42.
43.
44.
45.
46.
47.
48.
49.
present
prevent
process
protection
range
research
respiratory
rhythm
soil
solution
strict
substance
territory
topic
unnecessary
upset
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(v)
/ˈprezənt/
/prɪˈvent/
/ˈprɑːses/
/prəˈtekʃən/
/reɪndʒ/
/ˈriːsɝːtʃ/
/ˈrespərətɔːri/
/ˈrɪð.əm/
/sɔɪl/
/əˈluːʃən/
/strɪkt/
/ˈsʌbstəns/
/ˈterətɔːri/
/ˈtɑːpɪk/
/ʌnˈnesəseri/
/ʌpˈset/
Thuyết trình
Ngăn chặn
Quá trình
Sự bảo vệ
Khoảng, giới hạn
Tìm kiếm
(thuộc) hệ hô hấp
Giai điệu
Mảnh đất
Sự giải quyết
Nghiêm khắc
Sự vững vàng
Lãnh thổ
Chủ đề
Không cần thiết
Làm thất vọng
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
21
UNIT 10:
ECOTOURISM
Từ vựng
1. action
2. attraction
3. business
4. collection
5. coral
6. craft
7. craftsmen
8. dive
9. documentary
10.eco-friendly
11.ecotour
Từ loại
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
(adj)
(n)
12.equipment
13.experience
14.explore
15.fieldtrip
16.handmade
17.herb
18.impact
19.industry
20.introduce
21.litter
22.mass tourism
23.negative
24.package
25.profit
26.promote
27.reef
28.respect
29.responsible
tourism
30.smokeless
industry
31.snack
(n)
(n)
(v)
(n)
(adj)
(n)
(n, v)
(n)
(v)
(n, v)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n, v)
(n)
Tiktok: @thptqg2025
Phiên âm IPA
/ˈækʃən/
/əˈtrækʃən/
/ˈbɪznɪs/
/kəˈlekʃən/
/ˈkɔːrəl/
/kræft/
/ˈkræfts.mən/
/daɪv/
/ˌdɑːkjəˈment̬ ɚi/
/iː.koʊ-ˈfrendli/
/iː.koʊ tʊər/
/ɪˈkwɪpmənt/
/ɪkˈspɪriəns/
/ɪkˈsplɔːr/
/fieldtrip/
/ˌhændˈmeɪd/
/ɝːb/
/ˈɪmpækt/
/ˈɪndəstri/
/ˌɪntrəˈduːs/
/ˈlɪt̬ ɚ/
/mæs ˈtʊrɪzəm/
/ˈneɡətɪv/
/ˈpækɪdʒ/
/ˈprɑːfɪt/
/prəˈmoʊt/
/riːf/
/rɪˈspekt/
/rɪˈspɑːnsəbəl ˈtʊrɪzəm/
(n)
/ˈsmoʊkləs ˈɪndəstri/
(n)
/snæk/
Nghĩa
Hành động
Sự thu hút
Việc kinh doanh
Bộ sưu tập
San hô
Làm thủ công
Thợ thủ công
Lặn biển
Phim tài liệu
Thân thiện môi trường
Du lịch than thiện môi
trường
Trang bị
Trải nghiệm
Khám phá
Chuyến đi
Đồ thủ công
Thảo dược
ảnh hưởng
Công nghiệp
Giới thiệu
Rác, xả rác
Du lịch phá hoại môi trường
Tiêu cực
Gói hàng
Lợi nhuận
Thúc đẩy
Rạng (san hô, đá,…)
Tôn trọng
Du lịch có trách nhiệm
Công nghiệp không khói
Đồ ăn vặt
22
32.souvenir
33.specific
34.stalactite
35.sustainable
tourism
36.tourism
37.well-known
38.wetsuit
(n)
(adj)
(n)
(n)
/ˌsuːvəˈnɪr/
/spəˈsɪfɪk/
/ˈstæləktaɪt/
/səˈsteɪnəbəl ˈtʊrɪzəm/
(adj)
(adj)
(n)
/ˈtʊrɪzəm/
/wel - noʊn/
/ˈwet.suːt/
Đồ lưu niệm
Cụ thể
Thạch nhũ
Du lịch bền vững
Du lịch
Nổi tiếng
Đồ lặn
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
------------------------------------------ HẾT ------------------------------------------
Tiktok: @thptqg2025
23
HƯỚNG TỚI KỲ THI THPTQG 2025
MÔN: TIẾNG ANH
GLOBAL SUCCESS
BỘ SÁCH
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 10
THEO TỪNG UNIT – BỘ GLOBAL SUCCESS 10
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
A. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM.
UNIT 1:
FAMILY LIFE
Từ vựng
1. achievement
2. appreciate
3. benefit
4. bond
5. breadwinner
6. celebrate
7. character
8. cheer up
9. choice
10.cook
11.damage
12.difficulty
13.discuss
14.divide
15.fair
16.gratitude
17.grocery
18.grow up
19.heavy lifting
20.homemaker
21.honest
22.household chore
23.housework
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(n)
(v)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
Phiên âm IPA
/əˈtʃiːvmənt/
/əˈpriːʃieɪt/
/ˈbenɪfɪt/
/bɒnd/
/ˈbredwɪnə(r)/
/ˈselɪbreɪt/
/ˈkærəktə(r)/
/tʃɪə(r) ʌp/
/tʃɔɪs/
/kʊk/
/ˈdæmɪdʒ/
/ˈdɪfɪkəlti/
/dɪˈskʌs/
/dɪˈvaɪd/
/feə(r)/
/ˈɡrætɪtjuːd/
/ˈɡrəʊsəri/
/ɡrəʊ ʌp/
/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/
/ˈhəʊmmeɪkə(r)/
/ˈɒnɪst/
/ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r)/
/ˈhaʊswɜːk/
Nghĩa
thành tựu
biết ơn, trân trọng
lợi ích
sự gắn bó
trụ cột gia đình
tổ chức tiệc
tính cách
làm cho vui lên, cổ vũ
lựa chọn
nấu ăn
phá hỏng
vấn đề khó khăn
thảo luận
chia
công bằng
lòng biết ơn
thực phẩm và tạp hóa
trưởng thành
mang vác nặng
người nội trợ
thật thà
công việc nhà
công việc nhà
1
24.instead of
25.laundry
26.life skill
27.list
28.manage
29.manner
30.prepare
31.put out
32.raise
33.respect
34.responsibility
35.result
36.routine
37.rubbish
38.spotlessly
39.strengthen
40.success
41.support
42.task
43.truthful
44.value
45.washing-up
(adv)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adv)
(v)
(n)
(n, v)
(n)
(adj)
(n)
(n)
/ɪnˈsted əv/
/ˈlɔːndri/
/ˈlaɪf skɪl/
/lɪst/
/ˈmænɪdʒ/
/ˈmænə(r)/
/prɪˈpeə(r)/
/pʊt aʊt/
/reɪz/
/rɪˈspekt/
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
/rɪˈzʌlt/
/ruːˈtiːn/
/ˈrʌbɪʃ/
/ˈspɒtləsli/
/ˈstreŋkθn/
/səkˈses/
/səˈpɔːt/
/tɑːsk/
/ˈtruːθfl/
/ˈvæljuː/
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/
thay cho
quần áo, đồ giặt là
kĩ năng sống
danh sách
xoay sở
tác phong, cách ứng xử
chuẩn bị
vứt
nuôi nấng
sự tôn trọng
trách nhiệm
kết quả
công việc hằng ngày
rác rưởi
không tì vết
củng cố, làm mạnh
sự thành công
sự ủng hộ, hỗ trợ
nhiệm vụ
trung thực
giá trị
việc rửa chén bát
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
2
UNIT 2:
HUMANS AND THE ENVIRONMENT
Từ vựng
1. Achieve
2. Action
3. Activity
4. Adopt
5. Advice
6. Aim
7. Appliance
8. Atmosphere
9. Attend
10. Area
11. Awareness
12. Base on
13. Be able to
14. Be proud of
15. Be responsible for
16. Bottle
17. Bin
18. Break down
19. Calculate
20. Carbon footprint
21. Ceremony
22. Change
23. Chemical
24. Clean up
25. Club
26. Collect
27. Create
28. Cut down on
29. Damage
30. Dangerous
31. Device
32. Difference
33. Dirty
34. Eco-friendly
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(v)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(v)
(v)
(v)
(v)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(adj)
Phiên âm IPA
/əˈtʃiːv/
/ˈækʃn/
/ækˈtɪvəti/
/əˈdɒpt/
/ədˈvaɪs/
/eɪm/
/əˈplaɪəns/
/ˈætməsfɪə(r)/
/ˈætməsfɪə(r)/
/ˈeəriə/
/əˈweənəs/
/beɪs ɒn/
/bi ˈeɪbl tu/
/bi praʊd əv/
/bi rɪˈspɒnsəbl fə(r)/
/ˈbɒtl/
/bɪn/
/breɪk daʊn/
/ˈkælkjuleɪt/
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
/ˈserəməni/
/tʃeɪndʒ/
/ˈkemɪkl/
/kliːn ʌp/
/klʌb/
/kəˈlekt/
/kriˈeɪt/
/kʌt daʊn ɒn/
/ˈdæmɪdʒ/
/ˈdeɪndʒərəs/
/dɪˈvaɪs/
/ˈdɪfrəns/
/ˈdɜːti/
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/
Nghĩa
đạt được
hành động
hoạt động
theo, chọn theo
lời khuyên
mục tiêu
thiết bị, dụng cụ
bầu không khí
tham dự
khu vực
nhận thức
dựa trên
có thể
tự hào về
chịu trách nhiệm
chai, lọ
cái thùng
chia nhỏ
tính toán
dấu chân cacbon
lễ kỉ niệm
sự thay đổi
hóa chất
dọn dẹp
câu lạc bộ
sưu tầm
tạo ra
cắt giảm
tổn hại, thiệt hại
nguy hiểm
thiết bị
sự khác biệt
dơ bẩn
thân thiện môi trường
3
35.
36.
37.
38.
39.
40.
41.
42.
43.
44.
45.
46.
47.
48.
49.
50.
51.
52.
53.
54.
55.
56.
57.
58.
59.
60.
61.
62.
63.
64.
65.
66.
67.
68.
69.
70.
71.
Electrical
Electricity
Emission
Encourage
Energy
Environment
Environmental
Estimate
Exhibition
Explosion
Garbage can
Global
Habit
Harm
Harmful
Improve
Issue
Item
Join
Lead
Lifestyle
Litter
Material
Method
Natural
Natural resources
Neighborhood
Organic
Organize
Personal
Pick up
Polluted
Pollution
Produce
Product
Protect
Provide
Tiktok: @thptqg2025
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(adj)
(v)
(adj)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
/ɪˈlektrɪkl/
/ɪˌlekˈtrɪsəti/
/ɪˈmɪʃn/
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
/ˈenədʒi/
/ɪnˈvaɪrənmənt/
/ɪnˌvaɪrənˈmentl/
/ˈestɪmeɪt/
/ˌeksɪˈbɪʃn/
/ɪkˈspləʊʒn/
/ˈɡɑːbɪdʒ kæn/
/ˈɡləʊbl/
/ˈhæbɪt/
/hɑːm/
/ˈhɑːmfl/
/ɪmˈpruːv/
/ˈɪʃuː/
/ˈaɪtəm/
/dʒɔɪn/
/liːd/
/ˈlaɪfstaɪl/
/ˈlɪtə(r)/
/məˈtɪəriəl/
/ˈmeθəd/
/ˈnætʃrəl/
/ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/
/ˈneɪbəhʊd/
/ɔːˈɡænɪk/
/ˈɔːɡənaɪz/
/ˈpɜːsənl/
/pɪk ʌp/
/pəˈluː.t̬ ɪd/
/pəˈluːʃn/
/prəˈdjuːs/
/ˈprɒdʌkt/
/prəˈtekt/
/prəˈvaɪd/
thuộc về điện
điện
sự thải ra
khuyến khích
năng lượng
môi trường
thuộc về môi trường
ước tính
buổi triển lãm
vụ nổ
thùng rác
toàn cầu
thói quen
gây hại
độc hại
cải thiện
vấn đề
vật dụng
tham gia
dẫn đến
lối sống, cách sống
xả rác
nguyên liệu
phương pháp
tự nhiên
nguồn tài nguyên thiên nhiên
khu xóm
hữu cơ
tổ chức
cá nhân
nhặt
bị ô nhiễm
sự ô nhiễm
sản xuất ra
sản phẩm
bảo vệ
cung cấp
4
72. Public transport
73.
74.
75.
76.
77.
78.
79.
80.
81.
82.
83.
84.
85.
86.
Raise
Raw
Recycle
Reduce
Refillable
Reusable
Set up
Shade
Situation
Suggestion
Sustainable
Take part in
Temperature
Trash = rubbish =
waste
87. Turn off
88. Waste
(n)
(v)
(adj)
(v)
(v)
(adj)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(v)
(v)
/ˌpʌblɪk
ˈtrænspɔːt/
/reɪz/
/rɔː/
/ˌriːˈsaɪkl/
/rɪˈdjuːs/
/ˌriːˈfɪləbl/
/ˌriːˈjuːzəbl/
/set ʌp/
/ʃeɪd/
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
/səˈdʒestʃən/
/səˈsteɪnəbl/
/teɪk pɑːt ɪn/
/ˈtemprətʃə(r)/
/træʃ/ /ˈrʌbɪʃ/ /weɪst/
/ˈtɜːn ɒf/
/weɪst/
phương tiện công cộng
làm gia tăng
thô, chưa qua chế biến
tái chế
làm giảm
có thể làm đầy lại
có thể tái sử dụng
thành lập
bóng râm
tình huống
lời đề nghị
bền vững
tham gia
nhiệt độ
rác thải
tắt
lãng phí
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
5
UNIT 3:
MUSIC
Từ vựng
1. ancient
2. argument
3. artist
4. audience
5. award
6. bamboo clapper
7. band
8. be eliminated
9. career
10.combine
11.comment
12.competition
13.concert
14.costume
15.culture
16.decide
17.decoration
18.delay
19.depend on
20.dress up
21.drum
22.eliminate
23.enjoy
24.famous
25.festival
26.friendship
27.guest
28.hesitate
29.hold
30.identify with
31.in search of
32.information
33.judge
34.live
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(adj)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
(v)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(v)
(v)
(n)
(n)
(adj,adv)
Phiên âm IPA
/ˈeɪnʃənt/
/ˈɑːɡjumənt/
/ˈɑːtɪst/
/ˈɔːdiəns/
/əˈwɔːd/
/ˌbæmˈbuː ˈklæpə(r)/
/bænd/
/biː ɪˈlɪmɪneɪtɪd/
/kəˈrɪə(r)/
/kəmˈbaɪn/
/ˈkɒment/
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
/ˈkɒnsət/
/ˈkɒstjuːm/
/ˈkʌltʃə(r)/
/dɪˈsaɪd/
/ˌdekəˈreɪʃn/
/dɪˈleɪ/
/dɪˈpend ɒn/
/dres ʌp/
/drʌm/
/ɪˈlɪmɪneɪt/
/ɪnˈdʒɔɪ/
/ˈfeɪməs/
/ˈfestɪvl/
/ˈfrendʃɪp/
/ɡest/
/ˈhezɪteɪt/
/həʊld/
/aɪˈdentɪfaɪ wɪð/
/ɪn sɜːtʃ əv/
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
/dʒʌdʒ/
/lɪv/
Nghĩa
cổ xưa
cuộc tranh cãi
người nghệ sĩ
khán giả
giải thưởng
phách
ban nhạc
bị loại
sự nghiệp
kết hợp
lời bình luận
cuộc thi
buổi hòa nhạc
trang phục
văn hóa
quyết định
việc trang trí
hoãn lại
phụ thuộc vào
ăn mặc đẹp đẽ
cái trống
loại ra, loại trừ
thích, tận hưởng
nổi tiếng
buổi lễ hội
tình bạn
khách mời
do dự
tổ chức
hòa nhập với
tìm kiếm
thông tin
giám khảo
trực tiếp
6
35.location
36.main
37.moon-shaped lute
38.musical instrument
39.opinion
40.ordinary
41.organiser
42.origin
43.participant
44.participate in
45.perform
46.performance
47.performer
48.popular
49.praise
50.preparation
51.programme
52.reach
53.reality
54.receive
55.runner-up
56.semi-final
57.singer
58.single
59.social media
60.spread
61.stage
62.take place
63.talented
64.ticket
65.trumpet
66.tv series
67.upload
68.voice
69.worship
(n)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
/ləʊˈkeɪʃn/
vị trí, địa điểm
/meɪn/
chính
/muːn-ʃeɪpt luːt/
đàn nguyệt
/ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/
nhạc cụ
/əˈpɪnjən/
ý kiến
/ˈɔːdnri/
bình thường
/ˈɔːɡənaɪzə(r)/
người tổ chức
/ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc
/pɑːˈtɪsɪpənt/
người tham dự
/pɑːrˈtɪsəpeɪt ɪn/
tham gia vào
/pəˈfɔːm/
trình diễn
/pəˈfɔːməns/
buổi trình diễn
/pəˈfɔːmə(r)/
người biểu diễn
/ˈpɒpjələ(r)/
phổ biến
/preɪz/
ca ngợi
/ˌprepəˈreɪʃn/
sự chuẩn bị
/ˈprəʊɡræm/
chương trình
/riːtʃ/
đạt được
/riˈæləti/
thực tế
/rɪˈsiːv/
nhận được
/ˌrʌnər ˈʌp/
người về nhì, á quân
/ˌsemi ˈfaɪnl/
vòng bán kết
/ˈsɪŋə(r)/
ca sĩ
/ˈsɪŋɡl/
đĩa đơn
/soʊʃəl ˈmiːdiə/
mạng xã hội
/spred/
trải rộng
/steɪdʒ/
sân khấu
/teɪk pleɪs/
tổ chức
/ˈtæləntɪd/
tài năng
/ˈtɪkɪt/
vé
/ˈtrʌmpɪt/
kèn trumpet
/ˌtiːˈviː ˈsɪriːz/
phim truyền hình dài tập
/ˌʌpˈləʊd/
tải lên
/vɔɪs/
giọng
/ˈwɜːʃɪp/
tôn thờ
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
7
UNIT 4:
FOR A BETTER COMMUNITY
Từ vựng
Từ loại
1. access
(n)
2.advertisement
(n)
= advert
3. announcement
(n)
4. application
(n)
5. apply
(v)
6. appreciate
(v)
7. area
(n)
8. available
(adj)
9. be willing to
(v)
10. benefit
(v)
11. boost
(v)
12. by chance
13. care about
(v)
14. careful ≠ careless
(adj)
15. centre
(n)
16. charity
(n)
17. cheerful
(adj)
18.communication skills
(n)
19. community
(n)
20.community service
(n)
21. confidence
(n)
22. confused
(adj)
23. contact with
(v)
24. course
(n)
25. deadline
(n)
26. deliver
(v)
27. development
(n)
28. digital technology
(n)
29. disaster
(n)
30. donate
(v)
31. donation
(n)
32. duty
(n)
33. endless
(adj)
Tiktok: @thptqg2025
Phiên âm IPA
/ˈækses/
/ədˈvɜːtɪsmənt/
/ˈædvɜːt/
/əˈnaʊnsmənt/
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
/əˈplaɪ/
/əˈpriːʃieɪt/
/ˈeəriə/
/əˈveɪləbl/
/biː ˈwɪlɪŋ tuː/
/ˈbenɪfɪt/
/buːst/
/baɪ ʧɑːns/
/keər əˈbaʊt/
/ˈkeəfl/ ≠ /ˈkeələs/
/ˈsentə(r)/
/ˈtʃærəti/
/ˈtʃɪəfl/
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/
/kəˈmjuːnəti/
/kəˈmjuːnɪti ˈsɜːvɪs/
/ˈkɒnfɪdəns/
/kənˈfjuːzd/
/ˈkɒntækt wɪð/
/kɔːs/
/ˈdedlaɪn/
/dɪˈlɪvə(r)/
/dɪˈveləpmənt/
/ˈdɪdʒɪtl tekˈnɒlədʒi/
/dɪˈzɑːstə(r)/
/dəʊˈneɪt/
/dəʊˈneɪʃn/
/ˈdjuːti/ /ˈduːti/
/ˈendləs/
Nghĩa
sự tiếp cận
quảng cáo
thông báo
đơn xin gia nhập
xin vào
trân trọng
khu vực
rảnh, sẵn sàng
sẵn sàng, tự nguyện
giúp ích
thúc đẩy
tình cờ
quan tâm đến
cẩn thận ≠ cẩu thả
trung tâm
hội từ thiện
vui vẻ
kĩ năng giao tiếp
cộng đồng
dịch vụ cộng đồng
sự tự tin
bối rối
kết nối với
khóa học
hạn chót
phân phát, giao hàng
sự phát triển
công nghệ số
thảm họa
hiến tặng, đóng góp
vật hiến tặng, sự đóng góp
nghĩa vụ
vô tận
8
34.
35.
36.
37.
38.
39.
40.
41.
42.
43.
44.
essential
experience
export
flooded area
focus on
food bank
form
gain
generous
handmade items
hardship
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
/ɪˈsenʃl/
/ɪkˈspɪəriəns/
/ˈekspɔːt/
/ˈflʌdɪd ˈeri:ə/
/ˈfoʊkəs ɑːn/
/fuːd bæŋk/
/fɔːm/
/ɡeɪn/
/ˈdʒenərəs/
/ˌhændˈmeɪd ˈaɪt̬ əmz/
(n)
/ˈhɑːdʃɪp/
45.
46.
47.
48.
49.
50.
51.
52.
53.
54.
55.
56.
57.
58.
59.
60.
61.
62.
63.
64.
65.
66.
67.
68.
69.
hard-working
homeless
hopeful ≠ hopeless
increase
interest
international
interview
involved
life-saving
local
non-governmental
non-profit
object
offer
opportunity
organization
orphanage
participate
position
positive
practical
project
purpose
quality
raise
(adj)
(adj)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(adj)
(adj)
(adj)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(adj)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
/ˈhəʊmləs/
/ˈhəʊpfl/≠ /ˈhəʊpləs/
/ɪnˈkriːs/
/ˈɪntrəst/ /ˈɪntrest/
/ˌɪntəˈnæʃnəl/
/ˈɪntəvjuː/
/ɪnˈvɒlvd/
/ˈlaɪf seɪvɪŋ/
/ˈləʊkl/
/ˌnɒn ˌɡʌvnˈmentl/
/ˌnɒn ˈprɒfɪt/
/ˈɒbdʒɪkt/ /ˈɒbdʒekt/
/ˈɒfə(r)/
/ˌɒpəˈtjuːnəti/
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
/ˈɔːfənɪdʒ/
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
/pəˈzɪʃn/
/ˈpɒzətɪv/
/ˈpræktɪkl/
/ˈprɒdʒekt/
/ˈpɜːpəs/
/ˈkwɒləti/
/reɪz/
Tiktok: @thptqg2025
cần thiết
kinh nghiệm
sự xuất khẩu
vùng lũ lụt
tập trung vào
điểm từ thiện thức ăn
mẫu đơn
đạt được
hào phóng
đồ thủ công
sự nghèo đói, sự thiếu
thốn
chăm chỉ
vô gia cư
triển vọng ≠ vô vọng
sự gia tăng
sở thích
quốc tế
buổi phỏng vấn
tham gia
kĩ năng cứu đuối nước
thuộc địa phương
phi chính phủ
phi lợi nhuận
vật thể
phục vụ, yêu cầu
cơ hội
tổ chức
trại trẻ mồ côi
tham gia
vị trí
tích cực
thực tế, thiết thực
dự án
mục đích
phẩm chất
làm tăng lên, quyên góp
9
70.
71.
72.
73.
74.
75.
76.
77.
78.
79.
80.
81.
82.
83.
realise
record
regular
reliable
remote
revise
service
similar
skill
sort
successful
suffering
thankful = grateful
time management
skills
84. useful
85. various
86. village
87. volunteer
(v)
(v)
(adj)
(adj)
(adj)
(v)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(adj)
(adj)
(adj)
(n)
/ˈriːəlaɪz/
/ˈrekɔːd/
/ˈreɡjələ(r)/
/rɪˈlaɪəbl/
/rɪˈməʊt/
/rɪˈvaɪz/
/ˈsɜːvɪs/
/ˈsɪmələ(r)/
/skɪl/
/sɔːt/
/səkˈsesfl/
/ˈsʌfərɪŋ/
/ˈθæŋkfl/ /ˈɡreɪtfl/
/taɪm ˈmænədʒmənt
skɪlz/
/ˈjuːsfl/
/ˈveəriəs/
/ˈvɪlɪdʒ/
(n,v)
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/
(n)
nhận ra
ghi chép lại
thông thường
đáng tin cậy
xa xôi, hẻo lánh
ôn lại
dịch vụ
tương đồng
kĩ năng
sắp xếp
thành công
sự đau đớn, sự bất hạnh
biết ơn
kĩ năng quản lí thời gian
hữu dụng
đa dạng
ngôi làng
tình nguyện viên, làm tình
nguyện
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
10
UNIT 5:
INVENTIONS
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm IPA
1. 3d printing
(n)
/θriː di ˈprɪnt̬ ɪŋ/
2. act
(v)
/ækt/
3. advantage
(n)
/ədˈvɑːntɪdʒ/
4. allow
(v)
/əˈlaʊ/
5. amaze
(v)
/əˈmeɪz/
6. app
(n)
/æp/
7. application
(n)
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
8. apply
(n)
/əˈplaɪ/
9. artificial intelligence (AI) (n)
/ˌɑːrt̬ əˈfɪʃəl ɪnˈtelədʒəns/
10. battery
(n)
/ˈbætri/ /ˈbætəri/
11. book
(v)
/bʊk/
12. button
(n)
/ˈbʌtn/
13. charge
(v)
/tʃɑːdʒ/
14. cheap ≠ expensive
(adj) /tʃiːp/ ≠ /ɪkˈspensɪv/
15. classmate
(n)
/ˈklɑːsmeɪt/
16. communicate
(v)
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
17. computer
(n)
/kəmˈpjuːtə(r)/
18. control
(n,v)
/kənˈtrəʊl/
19. convenient
(adj)
/kənˈviːniənt/
20. customer
(n)
/ˈkʌstəmə(r)/
21. designer
(n)
/dɪˈzaɪnə(r)/
22. develop
(v)
/dɪˈveləp/
23. device
(n)
/dɪˈvaɪs/
24. difficult
(adj)
/ˈdɪfɪkəlt/
25. display
(v)
/dɪˈspleɪ/
26. distance
(n)
/ˈdɪstəns/
27. document
(n)
/ˈdɒkjumənt/
28. driverless
(adj)
/ˈdraɪvələs/
29. effective
(adj)
/ɪˈfektɪv/
30. emotion
(n)
/ɪˈməʊʃn/
31. e-reader
(n)
/ˈiː riːdə(r)/
32. example
(n)
/ɪɡˈzɑːmpl/
33. experiment
(n)
/ɪkˈsperɪmənt/
34. express
(v)
/ɪkˈspres/
Tiktok: @thptqg2025
Nghĩa
in ba chiều
hành động
lợi thế
cho phép
làm ngạc nhiên
ứng dụng (trên điện thoại)
ứng dụng
áp dụng
trí tuệ nhân tạo
pin
đặt trước
nút bấm
sạc pin
rẻ ≠ đắt
bạn cùng lớp
giao tiếp
máy tính
sự điều khiển, điều khiển
thuận tiện
khách hàng
nhà thiết kế
phát triển
thiết bị
khó khăn
hiển thị
khoảng cách
tài liệu
không người lái
hiệu quả
cảm xúc
thiết bị đọc sách điện tử
ví dụ
thí nghiệm
bài tỏ
11
35. flight
36. furniture
37. hardware
38. install
39. invent
40. invention
41. laboratory
42. laptop
43. leaner
44. light ≠ heavy
45. machine
46. measure
47. perhaps
48. powerful
49. processor
50. recognise
51. route
52. show
53. size
54. smartphone
55. software
56. stain
57. storage space
58. store
59. suitable
60. thanks to
61.three.dimensional
object
62. traffic
63. transport
64. vacuum cleaner
65. valuable
66. walk down
67. weight
68. wipe away
Tiktok: @thptqg2025
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(adv)
(adj)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(v)
/flaɪt/
chuyến bay
/ˈfɜːnɪtʃə(r)/
đồ nội thất
/ˈhɑːdweə(r)/
phần cứng
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt
/ɪnˈvent/
phát minh ra
/ɪnˈvenʃn/
phát minh
/ləˈbɒrətri/
phòng thí nghiệm
/ˈlæptɒp/
máy tính xách tay
/ˈlɜːnə(r)/
người học
/laɪt/ ≠ /ˈhevi/
nhẹ ≠ nặng
/məˈʃiːn/
máy móc
/ˈmeʒə(r)/
đo đạt
/pəˈhæps/
có thể
/ˈpaʊəfl/
mạnh mẽ
/ˈprəʊsesə(r)/
bộ xử lí (máy tính)
/ˈrekəɡnaɪz/
nhận ra
/ruːt/
tuyến đường
/ʃəʊ/
cho thấy
/saɪz/
kích cỡ
/ˈsmɑːtfəʊn/
điện thoại thông minh
/ˈsɒftweə(r)/
phần mềm (máy tính)
/steɪn/
vết bẩn
/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/
dung lượng lưu trữ (máy tính)
/stɔː(r)/
lưu trữ
/ˈsuːtəbl/
phù hợp
/θæŋks tuː/
nhờ vào
/θriː -daɪmenʃənəl ˈɑːbdʒekt/
vật thể 3 chiều
/ˈtræfɪk/
/ˈtrænspɔːt/
/ˈvækjuːm ˈkliːnə(r)/
/ˈvæljuəbl/
/wɑːk daʊn/
/weɪt/
/waɪp əˈweɪ/
giao thông
vận chuyển
máy hút bụi
có giá trị
bước xuống
cân nặng
quét sạch
12
UNIT 6:
GENDER EQUALITY
Từ vựng
1. ability
2. able ≠ unable
3. ban
4. be forced
5. by the way
6. cosmonaut
7. deal with
8. domestic violence
9. earn
10. equal
11. equality
12. eyesight
13. face
14. firefighter
15. fitness
16. focus
17. gender equality
18. gentle
19. get married
20. high-paying
21. individual
22. kindergarten
23. knowledge
24. low-paying
25. make a decision
26. medical school
27. mental
28. officer
29. official
30. operation
31. opportunity
32. parachute
33. patient
34. persuasion skills
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(n)
(adj)
(v, n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(v)
(n)
(adj)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
Phiên âm IPA
/əˈbɪləti/
/ˈeɪbl/ ≠ /ʌnˈeɪbl/
/bæn/
/biː fɔːrst/
/baɪ ðə weɪ/
/ˈkɒzmənɔːt/
/diːl wɪθ/
/dəˈmestɪk ˈvaɪələns/
/ɜːn/
/ˈiːkwəl/
/iˈkwɒləti/
/ˈaɪsaɪt/
/feɪs/
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/
/ˈfɪtnəs/
/ˈfəʊkəs/
/ˈdʒendɚ iˈkwɑːlət̬ i/
/ˈdʒentl/
/ɡet ˈmerid/
/haɪ - peɪɪŋ/
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
/ˈkɪndəɡɑːtn/
/ˈnɒlɪdʒ/
/loʊ - peɪɪŋ/
/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
/ˈmedɪkəl skuːl/
/ˈmentl/
/ˈɒfɪsə(r)/
/əˈfɪʃl/
/ˌɒpəˈreɪʃn/
/ˌɒpəˈtjuːnəti/
/ˈpærəʃuːt/
/ˈpeɪʃnt/
/pɚˈsweɪʒən skɪlz/
Nghĩa
khả năng
có khả năng ≠ không có khả năng
cấm, lệnh cấm
bị bắt buộc
nhân tiện
nhà du hành vũ trụ
đối xử
bạo lực gia đình
kiếm được tiền
bằng nhau
sự bình đẳng
thị lực
đối mặt
lính cứu hỏa
thể lực
tập trung
bình đẳng giới
tử tế
kết hôn
lương cao
cá nhân
trường mẫu giáo
kiến thức
lương thấp
đưa ra quyết định
trường Y dược
thuộc về tinh thần
sĩ quan
chính thức
cuộc phẫu thuật
cơ hội
nhảy dù
bệnh nhân
kĩ năng thuyết phục khách hàng
13
35. physical
36. pilot
37. pressure
38. professional
39. promote
40. reason
41. right
42. safety
43. salary
44. secretary
45. shop assistance
46. skillful
47. Soviet
48. strength
49. suitable for
50. summer camp
51. surgeon
52. take care of
53. teamwork
54. treat
55. uneducated
56. university degree
57. victim
58. violence
59. worldwide
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n,adj)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj,
adv)
/ˈfɪzɪkl/
/ˈpaɪlət/
/ˈpreʃə(r)/
/prəˈfeʃənl/
/prəˈməʊt/
/ˈriːzn/
/raɪt/
/ˈseɪfti/
/ˈsæləri/
/ˈsekrətri/
/ʃɑːp əˈsɪstəns/
/ˈskɪlfl/
/ˈsəʊviət/
/streŋkθ/
/ˈsuːt̬ əbəl fɔːr/
/ˈsʌmɚ kæmp/
/ˈsɜːdʒən/
/teɪk ker əv/
/ˈtiːmwɜːk/
/triːt/
/ʌnˈedʒukeɪtɪd/
/ˌjuːnəˈvɜːrːsəti
dɪˈɡriː/
/ˈvɪktɪm/
/ˈvaɪələns/
/ˌwɜːldˈwaɪd/
thuộc về thể chất
phi công
áp lực
chuyên nghiệp
thúc đẩy
lí do
quyền
sự an toàn
lương bổng
thư kí
nhân viên bán hang
lành nghề, khéo léo
Liên Xô, thuộc Liên Xô
sức khỏe
thích hợp cho
trại hè
bác sĩ phẫu thuật
chăm sóc
làm việc nhóm
đối xử
được học ít, không được giáo dục
bằng đại học
nạn nhân
bạo lực
trên thế giới
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
14
UNIT 7:
VIETNAM AND INTERNATIONAL ORGANISATIONS
Cụm từ
Nghĩa
1. WTO (World Trade Organization)
Tổ chức Thương mại Thế giới
2. UN (The United Nations)
Liên Hợp Quốc (UN)
3. UNDP (United Nations Development
chương trình Phát triển của Liên hợp quốc
Programme)
4. UNICEF (United Nations Children's
Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
Fund)
5. FAO (Food and Agriculture
tổ chức lương thực và nông nghiệp liên hợp
Organisation)
quốc
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm IPA
Nghĩa
1. abroad
(adv)
/əˈbrɔːd/
ở nước ngoài
2. active
(adj)
/ˈæktɪv/
chủ động
3. aim
(n, v)
/eɪm/
mục tiêu, đặt ra mục tiêu
4. attractive
(adj)
/əˈtræktɪv/
hấp dẫn
5. carry out
(v)
/ˈkeri aʊt /
thực hiện
6. challenge
(n)
/ˈtʃælɪndʒ/
thử thách
7. commit
(v)
/kəˈmɪt/
cam kết
8. competitive
(adj)
/kəmˈpetətɪv/
cạnh tranh
9. delighted
(adj)
/dɪˈlaɪtɪd/
vui, hào hứng
10. destination
(n)
/ˌdestɪˈneɪʃn/
điểm đến
11. developing
(n)
/dɪˈveləpɪŋ ˈkʌntri/
đất nước phát triển
country
12. disability
(n)
/ˌdɪsəˈbɪləti/
sự khuyết tật
13. disadvantaged
(adj)
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/
bất lợi
14. drop out of
(v)
/drɑːp aʊt əv skuːl/
bỏ học
school
15. economic
(adj)
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
thuộc về kinh tế
16. economy
(n)
/ɪˈkɒnəmi/
nền kinh tế
17. educated
(adj)
/ˈedʒukeɪtɪd/
được giáo dục
18. education
(n)
/ˌedʒuˈkeɪʃn/
sự giáo dục
19. enter
(v)
/ˈentə(r)/
thâm nhập, đi vào
20. essential
(adj)
/ɪˈsenʃl/
cần thiết
21. expert
(adj)
/ˈekspɜːt/
thuộc về chuyên môn
22. export
(n)
/ˈekspɔːt/
sự xuất khẩu
23. facilitate
(v)
/fəˈsɪlɪteɪt/
tạo điều kiện
Tiktok: @thptqg2025
15
24. fast-changing
25. field
26. foreign
27. form
28. get on with
29. go into
30. goal
31. growth level
32. harm
33. healthy
34. import
35. intend
36. invest
37. investor
38. invitation
39. job market
40. look down on
41. make sure
42. necessary
43. neighbor
44. nongovernmental
45. nutrition
46. participation
47. particularly
48. peacekeeping
49. possible
50. poverty
51. previous
52. production
53. promise
54. promote
55. quality
56. refuse
57. regional
58. relation
59. respect
Tiktok: @thptqg2025
(adj)
(n)
(adj)
(v)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adv)
(adj)
(adj)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(v)
(n,adj)
(v)
(adj)
(n)
(v)
/fæst - ˈtʃeɪndʒɪŋ/
/fiːld/
/ˈfɒrən/
/fɔːm/
/ɡet ɑːn wɪθ/
/ɡoʊ ˈɪntuː/
/ɡəʊl/
/ɡroʊθ ˈlevəl/
/hɑːm/
/ˈhelθi/
/ˈɪmpɔːt/
/ɪnˈtend/
/ɪnˈvest/
/ɪnˈvestə(r)/
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/
/dʒɑːb ˈmɑːrkɪt /
/lʊk daʊn ɑːn/
/meɪk ʃʊr/
/ˈnesəsəri/
/ˈneɪbə/
/nɑːn - ˌɡʌvɚnˈment̬ əl /
nhanh thay đổi
lĩnh vực
nước ngoài
thành lập
hòa thuận với
đi vào
mục tiêu
trình độ phát triển
hiểm họa, sự nguy hiểm
khỏe mạnh
sự nhập khẩu
có ý định
đầu tư
nhà đầu tư
lời mời
thị trường việc làm
khinh thường
bảo đảm
cần thiết
hàng xóm
phi chính phủ
/njuˈtrɪʃn/
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/
/pəˈtɪkjələli/
/ˈpiːskiːpɪŋ/
/ˈpɒsəbl/
/ˈpɒvəti/
/ˈpriːviəs/
/prəˈdʌkʃn/
/ˈprɒmɪs/
/prəˈməʊt/
/ˈkwɒləti/
/rɪˈfjuːz/
/ˈriːdʒənl/
/rɪˈleɪʃn/
/rɪˈspekt/
dinh dưỡng
sự tham gia
đặc biệt
gìn giữ hòa bình
có thể
tình trạng đói nghèo
trước đó
sự sản xuất
hứa
quảng bá, khuếch trương
có chất lượng
từ chối
thuộc về khu vực
mối quan hệ
tôn trọng, ghi nhận
16
60.
61.
62.
63.
64.
65.
66.
67.
68.
69.
70.
safe
security
society
standard
succeed
technical
trade
train
vaccinate
welcome
world peace
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
/seɪf/
/sɪˈkjʊərəti/
/səˈsaɪəti/
/ˈstændəd/
/səkˈsiːd/
/ˈteknɪkl/
/treɪd/
/treɪn/
/ˈvæksɪneɪt/
/ˈwelkəm/
/wɝːld piːs/
an toàn
an ninh
xã hội
tiêu chuẩn
thành công
thuộc về kĩ thuật
thương mại
huấn luyện
tiêm vắc xin
chào đón
hòa bình thế giới
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
17
UNIT 8:
NEW WAYS TO LEARN
Từ vựng
1. activity
2. advantage
3. article
4. ask
5. audio-visual
6. backache
7. blended learning
8. combine
9. common
10. communication
11. connection
12. contact
13. control
14. conversation
15. develop
16. digital
17. directly
18. disadvantage
19. discuss
20. discussion
21. distraction
22. download
23. effective
24. exchange
25. express
26. face-to-face
27. familiar with
28. feature
29. field trip
30. geography
31. give a chance
32. global warming
33. have access to
34. high-speed
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(v,n)
(n)
(v)
(adj)
(adv)
(n)
(v)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(v)
(v)
(adj)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(adj)
Phiên âm IPA
/ækˈtɪvəti/
/ədˈvænt̬ ɪdʒ/
/ˈɑːrt̬ ɪkəl/
/æsk/
/ˈɑːdioʊ - ˈvɪʒuəl/
/ˈbækeɪk/
/ˈblendɪd ˈlɝːnɪŋ/
/kəmˈbaɪn/
/ˈkɑːmən/
/kəˌmjuːnəˈkeɪʃən/
/kəˈnekʃən/
/ˈkɑːntækt/
/kənˈtroʊl/
/ˌkɑːnvɚˈseɪʃən/
/dɪˈveləp/
/ˈdɪdʒɪtəl/
/daɪˈrektli/
/ˌdɪsədˈvænt̬ ɪdʒ/
/dɪˈskʌs/
/dɪˈskʌʃən/
/dɪˈstrækʃən/
/ˈdaʊnloʊd/
/əˈfektɪv/
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
/ɪkˈspres/
/feɪs - tuː - feɪs/
/fəˈmɪli:jər wɪθ/
/ˈfiːtʃɚ/
/fiːld trɪp/
/dʒiˈɑːɡrəfi/
/ɡɪv ə tʃæns/
/ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/
/hæv ˈækses tuː/
/haɪ - spiːd/
Nghĩa
Hoạt động
Lợi ích
Bài báo, bài viết
Yêu cầu
Nghe-nhìn
Đau lưng
Học kết hợp
Kết hợp
Thông thường
Giao tiếp
Sự kết nối
Kết nối
Điều kiển
Cuộc trò chuyện
Phát triển
(thuộc) truyền thông
Một cách trực tiếp
Bất lợi
Thảo luận
Cuộc thảo luận
Sự sao lãng
Tải xuống
Hiệu quả
Trao đổi
Bày tỏ
Gặp mặt trực tiếp
Quen thuộc với
Đặc điểm
Chuyến đi thực tế
Môn địa lý
Cho cơ hội
Nóng lên toàn cầu
Kết nối tới
Tốc độ cao
18
35. homework
36. idea
37. immediately
38. improve
39. individual
40. information
41. install
42. instruction
43. knowledge
44. landmark
45. lifelong
46. material
47. method
48. modern
49. original
50. outline
51. pace
52. pay attention
53. prepare
54. presentation
55. project
56. result
57. revise
58. role
59. search for
60. short sightedness
61. specific
62. strategy
63. suitable
64. tablet
65. take note
66. technical
67. tip
68. unfamiliar
69. upload
70. workshop
(n)
(n)
(adv)
(v)
(adj)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(adj)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(adj)
(n)
(adj)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(adj)
(v)
(n)
/ˈhoʊmwɝːk/
/aɪˈdiːə/
/ɪˈmiːdiətli/
/ɪmˈpruːv/
/ˌɪndəˈvɪdʒuəl/
/ˌɪnfɚˈmeɪʃən/
/ɪnˈstɑːl/
/ɪnˈstrʌkʃən/
/ˈnɑːlɪdʒ/
/ˈlændmɑːrk/
/ˈlaɪflɑːŋ/
/məˈtɪriəl/
/ˈmeθəd/
/ˈmɑːdɚn/
/əˈrɪdʒənəl/
/ˈaʊtlaɪn/
/peɪs/
/peɪ əˈtenʃən/
/prɪˈper/
/ˌprezənˈteɪʃən/
/ˈprɑːdʒekt/
/rɪˈzʌlt/
/rɪˈvaɪz/
/roʊl/
/sɝːtʃ fɔːr/
/ʃɔːrt - ˈsaɪ.t̬ ɪd.nəs/
/spəˈsɪfɪk/
/ˈstræt̬ ədʒi/
/ˈsuːt̬ əbəl/
/ˈtæblət/
/teɪk noʊt/
/ˈteknɪkəl/
/tɪp/
/ʌn.fəˈmɪl.i.jɚ/
/ʌpˈloʊd
/ˈwɝːkʃɑːp
Bài tập về nhà
Ý tưởng
Ngay lập tức
Cải thiện
Cá nhân
Thông tin
Cài đặt
Sự hướng dẫn
Kiến thức
Điểm mốc, cột mốc
Suốt đời
Tài liệu
Phương pháp
Hiện đại
Độc đáo
Dàn ý
Nhịp độ
Chú ý
Chuẩn bị
Bài thuyết trình
Dự án
Kết quả
Ôn bài
Vai trò
Tìm kiếm
Tật cận thị
Cụ thể
Chiến thuật
Phù hợp
Máy tính bảng
Ghi chú
(thuộc) kĩ thuật
Mẹo
Không quen thuộc
Tải lên
Hội thảo
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
19
UNIT 9:
PROTECTING THE ENVIRONMENT
Từ vựng
1. assignment
2. average
3. aware of
4. awareness
5. balance
6. behaviour
7. biodiversity
8. cancer
9. combine
10. come up with
11. consequences
12. cut down
13. deforestation
14. deliver
15. disappearance
16. disease
17. ecosystem
18. effort
19. endangered
20. environmental
21. essay
22. global
23. habitat
24. heatwave
25. identify
26. illegal
27. impact
28. importance
29. issue
30. legal
31. lung
32. movement
33. organise
Tiktok: @thptqg2025
Từ loại
(n)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(n)
(v)
(n)
(v)
(n)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(adj)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n, v)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
Phiên âm IPA
/əˈsaɪnmənt/
/ˈævərɪdʒ/
/əˈwer əv/
/əˈwernəs/
/ˈbæləns/
/bɪˈheɪvjɚ/
/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬ i/
/ˈkænsɚ/
/kəmˈbaɪn/
/kʌm ʌp wɪθ/
/ˈkɑːnsəkwənsɪz/
/kʌt daʊn/
/diːˌfɔːrəˈsteɪʃən/
/dɪˈlɪvɚ/
/ˌdɪsəˈpɪrəns/
/dɪˈziːz/
/ˈiːkoʊˌsɪstəm/
/ˈefɚt/
/ɪnˈdeɪndʒɚd/
/ɪnˌvaɪrənˈment̬ əl/
/ˈeseɪ/
/ˈɡloʊbəl/
/ˈhæbətæt/
/ˈhiːtˌweɪv/
/aɪˈdent̬ əfaɪ/
/ɪˈliːɡəl/
/ˈɪmpækt/
/ɪmˈpɔːrtəns/
/ˈɪʃuː/
/ˈliːɡəl/
/lʌŋ/
/ˈmuːvmənt/
/ˈɔːrɡənaɪz/
Nghĩa
Bài tập, dự án
Trung bình
Nhận thức về
Sự nhận thức
Sự cân bằng
Hành vi
Sự đa dạng sinh học
Bệnh ung thư
Kết hợp
Nghĩ ra
Hậu quả
Chặt cây
Nạn phá rừng
Vận chuyển
Sự biến mất
Bệnh tật
Hệ sinh thái
Nổ lực
Bị nguy hiểm
(thuộc) môi trường
Bài luận
(thuộc) toàn cầu
Môi trường sống
Sóng nhiệt
Nhận dạng
Trái phép
ảnh hưởng
Sự quan trọng
Vấn đề
Hợp pháp
Phổi
Sự di chuyển, bước tiến
Tổ chức
20
34.
35.
36.
37.
38.
39.
40.
41.
42.
43.
44.
45.
46.
47.
48.
49.
present
prevent
process
protection
range
research
respiratory
rhythm
soil
solution
strict
substance
territory
topic
unnecessary
upset
(v)
(v)
(n)
(n)
(n)
(v)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(n)
(adj)
(v)
/ˈprezənt/
/prɪˈvent/
/ˈprɑːses/
/prəˈtekʃən/
/reɪndʒ/
/ˈriːsɝːtʃ/
/ˈrespərətɔːri/
/ˈrɪð.əm/
/sɔɪl/
/əˈluːʃən/
/strɪkt/
/ˈsʌbstəns/
/ˈterətɔːri/
/ˈtɑːpɪk/
/ʌnˈnesəseri/
/ʌpˈset/
Thuyết trình
Ngăn chặn
Quá trình
Sự bảo vệ
Khoảng, giới hạn
Tìm kiếm
(thuộc) hệ hô hấp
Giai điệu
Mảnh đất
Sự giải quyết
Nghiêm khắc
Sự vững vàng
Lãnh thổ
Chủ đề
Không cần thiết
Làm thất vọng
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
Tiktok: @thptqg2025
21
UNIT 10:
ECOTOURISM
Từ vựng
1. action
2. attraction
3. business
4. collection
5. coral
6. craft
7. craftsmen
8. dive
9. documentary
10.eco-friendly
11.ecotour
Từ loại
(n)
(n)
(n)
(n)
(n)
(v)
(v)
(v)
(n)
(adj)
(n)
12.equipment
13.experience
14.explore
15.fieldtrip
16.handmade
17.herb
18.impact
19.industry
20.introduce
21.litter
22.mass tourism
23.negative
24.package
25.profit
26.promote
27.reef
28.respect
29.responsible
tourism
30.smokeless
industry
31.snack
(n)
(n)
(v)
(n)
(adj)
(n)
(n, v)
(n)
(v)
(n, v)
(n)
(adj)
(n)
(n)
(v)
(n)
(n, v)
(n)
Tiktok: @thptqg2025
Phiên âm IPA
/ˈækʃən/
/əˈtrækʃən/
/ˈbɪznɪs/
/kəˈlekʃən/
/ˈkɔːrəl/
/kræft/
/ˈkræfts.mən/
/daɪv/
/ˌdɑːkjəˈment̬ ɚi/
/iː.koʊ-ˈfrendli/
/iː.koʊ tʊər/
/ɪˈkwɪpmənt/
/ɪkˈspɪriəns/
/ɪkˈsplɔːr/
/fieldtrip/
/ˌhændˈmeɪd/
/ɝːb/
/ˈɪmpækt/
/ˈɪndəstri/
/ˌɪntrəˈduːs/
/ˈlɪt̬ ɚ/
/mæs ˈtʊrɪzəm/
/ˈneɡətɪv/
/ˈpækɪdʒ/
/ˈprɑːfɪt/
/prəˈmoʊt/
/riːf/
/rɪˈspekt/
/rɪˈspɑːnsəbəl ˈtʊrɪzəm/
(n)
/ˈsmoʊkləs ˈɪndəstri/
(n)
/snæk/
Nghĩa
Hành động
Sự thu hút
Việc kinh doanh
Bộ sưu tập
San hô
Làm thủ công
Thợ thủ công
Lặn biển
Phim tài liệu
Thân thiện môi trường
Du lịch than thiện môi
trường
Trang bị
Trải nghiệm
Khám phá
Chuyến đi
Đồ thủ công
Thảo dược
ảnh hưởng
Công nghiệp
Giới thiệu
Rác, xả rác
Du lịch phá hoại môi trường
Tiêu cực
Gói hàng
Lợi nhuận
Thúc đẩy
Rạng (san hô, đá,…)
Tôn trọng
Du lịch có trách nhiệm
Công nghiệp không khói
Đồ ăn vặt
22
32.souvenir
33.specific
34.stalactite
35.sustainable
tourism
36.tourism
37.well-known
38.wetsuit
(n)
(adj)
(n)
(n)
/ˌsuːvəˈnɪr/
/spəˈsɪfɪk/
/ˈstæləktaɪt/
/səˈsteɪnəbəl ˈtʊrɪzəm/
(adj)
(adj)
(n)
/ˈtʊrɪzəm/
/wel - noʊn/
/ˈwet.suːt/
Đồ lưu niệm
Cụ thể
Thạch nhũ
Du lịch bền vững
Du lịch
Nổi tiếng
Đồ lặn
THPTQG2025
Tiktok: @thptqg2025
------------------------------------------ HẾT ------------------------------------------
Tiktok: @thptqg2025
23
 








Các ý kiến mới nhất