Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

tiếng anh 5 discovery

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tự làm
Người gửi: Vũ Thị Mai
Ngày gửi: 16h:36' 05-01-2025
Dung lượng: 188.6 KB
Số lượt tải: 244
Số lượt thích: 0 người
1

Sunday, January 5th 2025

Review for the first term grade 5 English discovery
Name: …………………………………. Teacher: Vũ Thị Mai 0364.994.442
I,

1. The UK

a. nước Úc

2. The USA.

b. Thổ Nhi Kỳ

3. Turkey

c. Sing ga po

4. Singapore

d. Vương Quốc Anh

5 Australia

e. Hoa Kỳ

Match:

II, Write
Country (nước)
1. America
2.
3. Singapore
4. Viet Nam
5. Turkey
6. China
7.
8.
9. Britain
III. Rearrange

Nationality (người / tiếng)
English

Argentinean
Japanese

1. Is/ the boy/ new/ neighbor/ over there/ our/?
…………………………………………………………………………………
2. He / living/ is / door/ next/.
…………………………………………………………………………………
3. She/ in the science lab/ is / doing/ her/ science project/.
…………………………………………………………………………………
4. the violin/ He /is / playing/ in the music room/ .
…………………………………………………………………………………
5. does/ Lottie/ What time/ have / Math/ on Mondays/?
…………………………………………………………………………………
6. her/ is/ What/ nationality/ ?
…………………………………………………………………………………

2

IV. Look and write
Canoeing - astronaut – natural science – social science – ICT - Cereal
noodle - crisps - cupcake – salad

1. …………………… 2……………… 3…………………..… 4…………………. 5………………

6. …………………….. 7. ……………….

8……………… 9…………..…… 10………………

V. write the missing words
1. headt_ _ cher

6. sandwi_ _

2. dinner l_dy

7. go Sa_ling

3. can_ een

8. Go win_sur_ing

4. G_ _ graphy

9. b_ _ rd game

5. Ba_ ketsball

10. b _ _ ld a robot

VI. Answer
1. Can you speak louder?

…………………………………………………

2. How do you say “ dầu gội” in English?

…………………………………………………

3. What does your mum like doing?

…………………………………………………

4. What is your hobby?

…………………………………………………

5. How often do you do sports?

…………………………………………………

VII. Out one out
1. dress up

Knit

Sew

slowly

2. Kick a ball

well

loudly

easily

3

3. quickly

badly

quietly

uniform

4. trampolining

climbing

race

ingredient

5. forest

hill

island

Where

6. valley

deep

country

village

VIII. Match
1. Wide

a. Town

2. High

b. City

3. Deep

c. Mountain

4. Beautiful

d. River

5. Big

e. Lake

6. small

f.

Water fall

VII. Translate in to English or Vietnamese.
1. 1 lon nước tranh

………………………. 7. BOIL

………………………

2. 1 chai nước

……………………… 8. ADD

………………………

3. 1 bát súp

……………………… 9. TATSE

………………………

4. 2 cốc cà phê

……………………… 10. MIX

………………………

5. 3 cốc sữa

……………………… 11. SERVE

………………………

6. 1 túi trái cây

……………………… 12. FAVOURITE

………………………

IX. cross the wrong Letters and translate in to Vietnamese .
1. Squaore ……………………….

7. Claothes shop…………………

2. Shoopping centre…………….

8. Busiy…………………………..

3. Car pacrk……………………..

9. Chieap…………………………

4. Treain station…………………

10. Safew……………………

5. Baus stop………………………

11. Anhcient…………………

6. Mordern………………………

12. Iexpensive………………
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác