Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

1000 từ vựng thông dụng trong T.anh

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hà Mỹ Hạnh
Ngày gửi: 16h:14' 30-04-2025
Dung lượng: 89.6 KB
Số lượt tải: 60
Số lượt thích: 0 người
1. Tổng hợp 1.000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo bảng chữ cái
1.1. Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ A:
- Able (adj.): có năng lực, có tài
- Abandon (v.) bỏ, từ bỏ
- About, (adv. Prep.) khoảng, về;
- Above, (prep., adv.) ở trên, lên trên;
- Act, /ækt/, (n., v.) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử;
- Add, /æd/, (v.) cộng, thêm vào;
- Afraid, /əˈfreɪd/, (adj.) sợ, sợ hãi, hoảng sợ;
- After, /ˈɑːf.tər/, (prep., conj., adv.) sau, đằng sau, sau khi;
- Again, /əˈɡen/, (adv.) lại, nữa, lần nữa;
- Against, /əˈɡenst/, (prep.) chống lại, phản đối;
- Age, /eɪdʒ/, (n.) tuổi;
- Ago, /əˈɡəʊ/, (adv.) trước đây;
- Agree, /əˈɡriː/, (v.) đồng ý, tán thành;
- Air, /eər/, (n.) không khí, bầu không khí, không gian;
- Allow, (v.) cho phép, để cho;
- Also, (adv.) cũng, cũng vậy, cũng thế;
- Always, (adv.) luôn luôn;
- Among, (prep.) giữa, ở giữa;
- Anger, (n.) sự tức giận, sự giận dữ;
- Animal, (n.) động vật, thú vật;
- Answer, (n., v.) sự trả lời; trả lời;
- Appear, (v.) xuất hiện, hiện ra, trình diện;
- Apple, (n.) quả táo;
- Area, (n.) diện tích, bề mặt;
- Arm, (n., v.) cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí);
- Arrange, (v.) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn;
- Arrive, (v. (+at in)) đến, tới nơi;
- Apple /ˈæpl/: quả táo
- Angel /ˈeɪnʤəl/: thiên thần
- Ankle /ˈæŋkl/: mắt cá chân
- Alive /əˈlaɪv/: sống, vẫn còn sống, còn tồn tại
- Actor /ˈæktə/: diễn viên
- Agree /əˈɡri/: đồng ý, tán thành
- About /əˈbaʊt/: khoảng
- Apart /əˈpɑːt/: qua một bên
- Admit /ədˈmɪt/: thừa nhận
- Adapt /əˈdæpt/: tra, lắp vào
- Again /əˈɡɛn/: lại, nữa, lần nữa
- After /ˈɑːftə/: sau đó
- Along /əˈlɒŋ/: dọc theo
- Adult /ˈædʌlt/: trưởng thành
- Angry /æŋɡri/: tức giận
- Above /əˈbʌv/: ở trên
- Amuse /əˈmjuːz/: làm cho vui, thích
- Alter /ˈɔːltə/: thay đổi, biến đổi, sửa đổi
- Annoy /əˈnɔɪ/: chọc tức, làm bực mình
- Ahead /əˈhɛd/: trước, về phía trước
- Agent /ˈeɪʤənt/: đại lý, tác nhân
- Awful /ˈɔːfʊl/: kinh khủng
- Allow /əˈlaʊ/: cho phép, để cho
- Alarm /əˈlɑːm/: báo động, báo nguy
- Arise /əˈraɪz/: xuất hiện, nảy ra
- Among /əˈmʌŋ/: ở giữa
1

- Anger /ˈæŋɡə/: sự tức giận
- Argue /ɑːɡju/: chứng tỏ, chỉ rõ
- Angle /ˈæŋɡl/: góc
- Alone /əˈləʊn/: một mình, cô đơn
- Aloud /əˈlaʊd/: lớn tiếng
- Arrow /ˈærəʊ/: tên, mũi tên
- Aware /əˈweə/: nhận thức
- Adopt /əˈdɒpt/: nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
- Aspect /ˈæspɛkt/: vẻ bề ngoài, diện mạo
- Avoid /əˈvɔɪd/: tránh xa
- Awake /əˈweɪk/: làm thức dậy
- Award /əˈwɔːd/: phần thưởng
- Animal /ˈænɪmᵊl/: động vật
- Author /ˈɔːθə:/: tác giả
- Autumn /ˈɔːtəm/: mùa thu
- August /ˈɔːɡəst/: tháng tám
- Admire /ədˈmaɪə/: khâm phục, thán phục
- Answer /ˈɑːnsə/: sự trả lời, trả lời
- Artist /ˈɑːtɪst/: nghệ sĩ
- Amount /əˈmaʊnt/: số tiền
- Across / əˈkrɒs/: qua, ngang qua
- Anyone /ˈɛnɪwʌn/: bất cứ ai
- Arrest /əˈrɛst/: bắt giữ, sự bắt giữ
- Appear /əˈpɪə/: xuất hiện
- Afraid /əˈfreɪd/: sợ hãi, hoảng sợ
- Appeal /əˈpiːl/: sự kêu gọi, lời kêu gọi
- Actual /ˈækʧʊəl/: thực tế, có thật
- Always /ˈɔːlweɪz/: luôn luôn
- Accuse /əˈkjuːz/: tố cáo, buộc tội, kết tội
- Anyway /ˈɛnɪweɪ/: thế nào cũng được
- Around /əˈraʊnd/: xung quanh
- Agency /ˈeɪʤənsi/: tác dụng, lực; môi giới, trung gian
- Advice /ədˈvaɪs/: lời khuyên
- Acting /ˈæktɪŋ/: diễn xuất
- Access /ˈæksɛs/: lối, cửa, đường vào
- Absorb /əbˈsɔːb/: thu hút, lôi cuốn
- Afford /əˈfɔːd/: có thể, có đủ khả năng, điều kiện
- Active /ˈæktɪv/: tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
- Affair /əˈfeə/: công việc
- Annual /ˈænjʊəl/: hàng năm, từng năm
- Arrive /əˈraɪv/: đến, tới nơi
- Action /ˈækʃᵊn/: hành động
- Attack /əˈtæk/: tấn công, sự tấn công
- Almost /ˈɔːlməʊst/: hầu như, gần như
- Adjust /əˈʤʌst/: sửa lại cho đúng, điều chỉnh
- Accept /əkˈsɛpt/: chấp nhận, chấp thuận
- Abroad /əˈbrɔːd/: ra nước ngoài, ngoài trời
- Assist /əˈsɪst/: giúp đỡ, tham dự, có mặt
- Assure /əˈʃʊə/: đảm bảo, cam đoan
- Attend /əˈtɛnd/: dự, có mặt
- Ability /əˈbɪləti/: có khả năng
- Assumed /əˈsjuːmd/: giả định
- Achieve /əˈʧiːv/: đạt được
- Another /əˈnʌðə/: khác
- Appoint /əˈpɔɪnt/: bổ nhiệm, chỉ định
2

- Account /əˈkaʊnt/: tài khoản
- Awkward /ˈɔːkwəd/: vụng về, lúng túng
- Average /ˈævərɪʤ/: trung bình cộng
- Amazing /əˈmeɪzɪŋ/: kinh ngạc, sửng sốt
- Absence /ˈæbsəns/: sự vắng mặt
- Alcohol /ˈælkəhɒl/: rượu cồn
- Airport /ˈeəpɔːt/: sân bay, phi trường
- Against /əˈɡɛnst/: chống lại
- Ancient /ˈeɪnʃᵊnt/: xưa, cổ
- Anxiety /æŋˈzaɪəti/: mối lo âu, sự lo lắng
- Abandon /əˈbændən/: bỏ, từ bỏ
- Article /ˈɑːtɪkl/: bài báo
- Academic /ˌækəˈdɛmɪk/: thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
- Although /ɔːlˈðəʊ/: mặc dù
- Analysis /əˈnæləsɪs/: sự phân tích
- Anything /ˈɛnɪθɪŋ/: bất cứ điều gì
- Absolute /ˈæbsəluːt/: tuyệt đối, hoàn toàn
- Adequate /ˈædɪkwɪt/: đầy, đầy đủ
- Approach /əˈprəʊʧ/: tiếp cận
- Ambition /æmˈbɪʃᵊn/: hoài bão, khát vọng
- Approval /əˈpruːvəl/: sự tán thành, đồng ý
- Acquired /əˈkwaɪəd/: mua
- Alphabet /ˈælfəbɛt/: bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
- Aircraft /ˈeəkrɑːft/: máy bay, khí cầu
- Attitude /ˈætɪtjuːd/: thái độ, quan điểm
- Attorney /əˈtɜːni/: người được ủy quyền
- Analytics /ˌænəˈlɪtɪks/: phân tích
- Accompany /əˈkʌmpəni/: đồng hành
- Available /əˈveɪləbᵊl/: có sẵn
- Advantage /ədˈvɑːntɪʤ/: lợi thế
- Assistant /əˈsɪstənt/: phụ tá
- Allowance /əˈlaʊəns/: trợ cấp
- Ambulance /ˈæmbjʊləns/: xe cứu thương
- Attention /əˈtɛnʃᵊn/: sự chú ý
- Afternoon /ˈɑːftəˈnuːn/: buổi chiều
- Abandoned /əˈbændənd/: bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
- Apartment /əˈpɑːtmənt/: căn hộ, chung cư
- Anonymous /əˈnɒnɪməs/: vô danh
- Appearance /əˈpɪərəns/: xuất hiện
- Ammunition /æmjʊˈnɪʃᵊn/: đạn dược
- Assessment /əˈsɛsmənt/: thẩm định, lượng định, đánh giá
- Affordable /əˈfɔːdəbᵊl/: giá cả phải chăng
- Attractive /əˈtræktɪv/: hấp dẫn
- Accounting /əˈkaʊntɪŋ/: kế toán
- Anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/: thấy trước, chặn trước
- Atmosphere /ˈætməsfɪə/: khí quyển
- Aggressive /əˈɡrɛsɪv/: xâm lược, hung hăng
- Appreciate /əˈpriːʃɪeɪt/: thấy rõ, nhận thức
- Admiration /ˌædməˈreɪʃᵊn/: sự khâm phục
- Acceptance /əkˈsɛptəns/: chấp thuận
- Accidental /ˌæksɪˈdɛntl/: tình cờ, bất ngờ
- Afterwards /ˈɑːftəwədz/: sau này, về sau, rồi thì, sau đấy
- Absolutely /ˈæbsəluːtli/: tuyệt đối, hoàn toàn
- Assistance /əˈsɪstəns/: hỗ trợ
- Adaptation /ˌædæpˈteɪʃᵊn/: sự thích nghi
3

- Anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/: kỷ niệm
- Advertising /ˈædvətaɪzɪŋ/: quảng cáo
- Achievement /əˈʧiːvmənt/: thành tích, thành tựu
- Attribution /ˌætrɪˈbjuːʃᵊn/: sự biểu hiện, sự tượng trưng
- Accommodate /əˈkɒmədeɪt/: cung cấp, chứa đựng
- Advancement /ədˈvɑːnsmənt/: thăng tiến
- Acknowledge /əkˈnɒlɪʤ/: công nhận, thừa nhận
- Assemblyman /əˈsɛmblɪmən/: người trong hội đồng
- Alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/: sự lựa chọn, lựa chọn
- Aggravation /ˌæɡrəˈveɪʃᵊn/: làm tăng thêm
1.2 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ B:
- Boss (n) /bɔs/ ông chủ, thủ trưởng
- Both det., pro(n) /bouθ/ cả hai
- Bother (v) /'bɔðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
- Bottle (n) /'bɔtl/ chai, lọ
- Bottom (n) (adj) /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
- Bound (adj) bound to /baund/ nhất định, chắc chắn
- Bowl (n) /boul/ cái bát
- Box (n) /bɔks/ hộp, thùng
- Boy (n) /bɔi/ con trai, thiếu niên
- Boyfriend (n) bạn trai
- Brain (n) /brein/ óc não; đầu óc, trí não
- Branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường
- Brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa)
- Brave (adj) /breiv/ gan dạ, can đảm
- Bread (n) /bred/ bánh mỳ
- Break (v) (n) /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
- Broken (adj) /'broukən/ bị gãy, bị vỡ
- Breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng
- Breast (n) /brest/ ngực, vú
- Breath (n) /breθ/ hơi thở, hơi
- Breathe (v) /bri:ð/ hít, thở
- Breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thở
- Breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
- Brick (n) /brik/ gạch
- Bridge (n) /bridʤ/ cái cầu
- Brief (adj) /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt
- Bright (adj) /brait/ sáng, sáng chói
- Brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
- Bring (v) /briɳ/ mang, cầm , xách lại
- Broad (adj) /broutʃ/ rộng
- Broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng, rộng rãi
- Broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá
- Brother (n) /'brΔðз/ anh, em trai
- Brown (adj) (n) /braun/ nâu, màu nâu
- Brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải; chải, quét
- Bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng, bọt, tăm
- Budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
- Build (v) /bild/ xây dựng
- Building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh
- Bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường, súng lục)
- Bunch (n) /bΛnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME)
- Burn (v) /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
- Burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)
- Burst (v) /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức
4

- Bury (v) /'beri/ chôn cất, mai táng
- Bus (n) /bʌs/ xe buýt
- Bush (n) /bu∫/ bụi cây, bụi rậm
- Business (n) /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh
- Businessman, businesswoman (n) thương nhân
- Busy (adj) /´bizi/ bận, bận rộn
- Between /bɪˈtwiːn/: giữa, khoảng cách
- Because /bɪˈkɒz/: bởi vì
- Believe /bɪˈliːv/: tin tưởng
- Benefit /ˈbɛnɪfɪt/: lợi ích
- Brought /brɔːt/: mang lại, mang đến
- Billion /ˈbɪljən/: tỷ
- Balance /ˈbæləns/: cân bằng
- Banking /ˈbæŋkɪŋ/: tin cậy, ngân hàng
- Besides /bɪˈsaɪdz/: ngoài ra
- Business /ˈbɪznɪs/: kinh doanh
- Building /ˈbɪldɪŋ/: xây dựng
- Becoming /bɪˈkʌmɪŋ/: trở thành
- Breaking /ˈbreɪkɪŋ/: phá vỡ
- Birthday /ˈbɜːθdeɪ/: sinh nhật
- Bathroom /ˈbɑːθruːm/: phòng tắm
- Baseball /ˈbeɪsbɔːl/: quả bóng rổ
- Behavior /bɪˈheɪvjə/: hành vi
- Beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/: bắt đầu
- Beautiful /ˈbjuːtəfʊl/: xinh đẹp
- Broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/: phát sóng
- Breakfast /ˈbrɛkfəst/: bữa ăn sáng
- Brilliant /ˈbrɪljənt/: xuất sắc
- Briefcase /ˈbriːfˌkeɪs/: vật đựng hồ sơ
- Backstage /ˌbækˈsteɪʤ/: hậu trường
- Billboard /ˈbɪlbɔːd/: bảng quảng cáo
- Background /ˈbækɡraʊnd/: lý lịch
- Beneficial /ˌbɛnɪˈfɪʃəl/: có lợi
- Biological /ˌbaɪəʊˈlɒʤɪkəl/: sinh học
- Basketball /ˈbɑːskɪtˌbɔːl/: bóng rổ
- Breathless /ˈbrɛθlɪs/: hết hơi
- Blackboard /ˈblækbɔːd/: tấm bảng đen
1.3 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ C:
- Call, (v., n.) gọi; tiếng kêu, tiếng gọi;
- Came, khung chì (để) lắp kinh (cửa);
- Camp, (n., v.) trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại;
- Can, (modal v., n.) có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng;
- Change, (v., n.) thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi;
- Character, (n.) tính cách, đặc tính, nhân vật;
- Charge, (n., v.) nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc;
- Chart, (n., v.) đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ;
- Check, (v., n.) kiểm tra; sự kiểm tra;
- Chick, gà con; chim con;
- Chief, (adj., n.) trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp;
- Child, (n.) đứa bé, đứa trẻ;
- Children, đứa bé, đứa trẻ;
- Choose, (v.) chọn, lựa chọn;
- Chord, (thơ ca) dây (đàn hạc);
- Circle, (n.) đường tròn, hình tròn;
- City, (n.) thành phố;
5

- Claim, (v., n.) đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu;
- Coat, (n.) áo choàng;
- Cold, (adj., n.) lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt;
- Collect, (v.) sưu tập, tập trung lại;
- Colony, thuộc địa;
- Color, /ˈkʌl.ər/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour;
- Column, (n.) cột, mục (báo);
- Come, (v.) đến, tới, đi đến, đi tới;
- Common, (adj.) công, công cộng, thông thường, phổ biến;
- Company, (n.) công ty;
- Compare, (v.) so sánh, đối chiếu;
- Complete, (adj., v.) hoàn thành, xong;;
- Condition, (n.) điều kiện, tình cảnh, tình thế;
- Connect, (v.) kết nối, nối;
- Consider, (v.) cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến;
- Consonant, (âm nhạc) thuận tai, êm ái, du dương;
- Contain, (v.) bao hàm, chứa đựng, bao gồm;
- Continent, (n.) lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ);
- Continue, (v.) tiếp tục, làm tiếp;
- Control, (n., v.) sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy;
- Cook, (v., n.) nấu ăn, người nấu ăn;
- Cool, (adj., v.) mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát;
- Copy, (n., v.) bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước;
- Corn, chai (chân);
- Corner, (n.) góc (tường, nhà, phố...);
- Correct, (adj., v.) đúng, chính xác; sửa, sửa chữa;
- Cost, (n., v.) giá, chi phí; trả giá, phải trả;
- Cotton, (n.) bông, chỉ, sợi;
- Could, có thể, có khả năng;
- Count, (v.) đếm, tính;
- Country, (n.) nước, quốc gia, đất nước;
- Course, (n.) tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua;
- Cover, (v., n.) bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc;
- Cow, (n.) con bò cái;
- Crease, nếp nhăn, nếp gấp;
- Create, (v.) sáng tạo, tạo nên;
- Crop, (n.) vụ mùa;
- Cross, (n., v.) cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua;
- Crowd, (n.) đám đông;
- Cry, (v., n.) khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la;
- Current, (adj., n.) hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió);
- Cut, (v., n.) cắt, chặt; sự cắt;
- Crime /kraɪm/: tội ác
- Climb /klaɪm/: leo, trèo
- Cross /krɒs/: vượt qua
- Claim /kleɪm/: yêu cầu
- Curve /kɜːv/: đường cong
- Chain /ʧeɪn/: chuỗi
- Court /kɔːt/: sân nhà, chỗ ở
- Cloth /klɒθ/: vải
- Cycle /ˈsaɪkl/: xe đạp
- Click /klɪk/: nhấp chuột
- Cheek /ʧiːk/: má
- Crisp /krɪsp:/: giòn
- Chase /ʧeɪs/: đuổi, săn bắt
6

- Cough /kɒf/: ho
- Clerk /klɑːk/: thư ký
- Cover /ˈkʌvə/: che đậy, bao phủ
- Coast /kəʊst/: bờ biển
- Class /klɑːs/: lớp học
- Child /ʧaɪld/: đứa trẻ
- Could /ʧaɪld/: có thể
- Clock /klɒk/: đồng hồ
- Cause /kɔːz/: nguyên nhân, nguyên do
- Candy /ˈkændi/: kẹo
- Clean /kliːn/: sạch sẽ, rõ ràng
- Count /kaʊnt/: đếm, tính
- Cable /ˈkeɪbᵊl/: dây cáp
- Catch /kæʧ/: nắm lấy, bắt lấy
- Cheap /ʧiːp/: rẻ
- Clear /klɪə/: trong sáng, khoảng trống
- Crown /kraʊn/: vương miện
- Crowd /kraʊd/: bầy đàn
- Cream /kriːm/: kem
- Crash / kræʃ/: vụ tai nạn
- Court /kɔːt/: tòa án
- Coach /kəʊʧ/: huấn luyện viên
- Crazy /ˈkreɪzi/: điên, mất trí
- Cloud /klaʊd/: mây, đám mây
- Civil /ˈsɪvl/: dân sự
- Cruel /krʊəl/: hung ác
- Chest /ʧɛst/: tủ, rương
- Cheat /ʧiːt/: lừa đảo
- Chart /ʧɑːt/: đồ thị, biểu đồ
- Chair /ʧeə/: ghế
- Crush /krʌʃ/: người mình thích
- Cease /siːs/: ngưng, thôi
- Crack / kræk/: nút
- Check /ʧɛk/: kiểm tra
- Carry /ˈkæri/: mang
- Chief /ʧiːf/: lãnh tụ, trưởng
- Craft /krɑːft/: thủ công
- Column /ˈkɒləm/: cột
- Church /ʧɜːʧ/: nhà thờ
- Cheque /ʧɛk/: đánh dấu
- Centre /ˈsɛntə/: trung tâm
- Change /ʧeɪnʤ/: thay đổi
- Capital /ˈkæpɪtl/: thủ đô, tư bản
- Comedy /ˈkɒmɪdi/: hài kịch
- Cooker /ˈkʊkə/: lò, bếp nấu
- Corner /ˈkɔːnə/: góc
- Clever /ˈklɛvə/: thông minh
- Common /ˈkɒmən/: chung
- Client /klaɪənt/: khách hàng
- Cotton /ˈkɒtn/: bông
- Commit /kəˈmɪt/: giao thác
- Closet /ˈklɒzɪt/: buồng nhỏ
- County /ˈkaʊnti/: quận hạt
- Course /kɔːs/: món ăn, dĩ nhiên
- Cancer /ˈkænsə/: bệnh ung thư
7

- Capable /ˈkeɪpəbᵊl/: có năng lực, có tài
- Crisis /ˈkraɪsɪs/: cuộc khủng hoảng
- Couple /ˈkʌpl/: cặp đôi
- Coffee /ˈkɒfi/: cà phê
- Cinema /ˈsɪnəmə/: rạp chiếu phim
- Cousin /ˈkʌzn/: anh em họ
- Custom /ˈkʌstəm/: tập quán
- Circle /ˈsɜːkl/: khoanh tròn
- Choose /ʧuːz/: lựa chọn
- Cheese /ʧiːz/: pho mát
- Castle /ˈkɑːsl/: thành trì
- Choice /ʧɔɪs/: lựa chọn
- Career /kəˈrɪə/: nghề nghiệp
- Colour /ˈkʌlə/: màu sắc
- Carpet /ˈkɑːpɪt/: tấm thảm, thảm cỏ
- Chance /ʧɑːns/: cơ hội
- Create /kriˈeɪt/: tạo nên
- Camera /ˈkæmərə/: máy ảnh
- Charge /ʧɑːʤ/: sạc điện, phí
- Course /kɔːs/: khóa học
- Carrot /ˈkærət/: củ cà rốt
- Cancel /ˈkænsəl/: hủy bỏ
- Cookie /ˈkʊki/: bánh quy
- Credit /ˈkrɛdɪt/: tín dụng
- Council /ˈkaʊnsᵊl/: hội đồng
- Confirm /kənˈfɜːm/: xác nhận
- Concern /kənˈsɜːn/: liên quan
- Compete /kəmˈpiːt/: cạnh tranh
- Consult /kənˈsʌlt/: tham khảo
- Confuse /kənˈfjuːz/: lộn xộn
- Culture /ˈkʌlʧə/: văn hóa
- Command /kəˈmɑːnd/: chỉ huy
- Cabinet /ˈkæbɪnɪt/: tủ có nhiều ngăn đựng đồ
- Consist /kənˈsɪst/: bao gồm
- Charity /ˈʧærəti/: từ thiện
- Context /ˈkɒntɛkst/: văn cảnh
- Contain /kənˈteɪn/: lưu trữ
- Company /ˈkʌmpəni/: công ty
- Central /ˈsɛntrəl/: trung tâm
- Content /ˈkɒntɛnt/: nội dung
- Comment /ˈkɒmɛnt/: bình luận
- Contact /ˈkɒntækt/: liên lạc, liên hệ
- Correct /kəˈrɛkt/: chính xác
- Control /kənˈtrəʊl/: kiểm soát
- Captain /ˈkæptɪn/: người chỉ huy
- Ceiling /ˈsiːlɪŋ/: trần nhà
- College /ˈkɒlɪʤ/: trường đại học
- Connect /kəˈnɛkt/: kết nối
- Compare /kəmˈpeə/: so sánh
- Classic /ˈklæsɪk/: cổ điển
- Certain /ˈsɜːtn/: chắc chắn
- Concept /ˈkɒnsɛpt/: khái niệm
- Courage /ˈkʌrɪʤ/: lòng can đảm
- Counter /ˈkaʊntə/: quầy tính tiền
- Curtain /ˈkɜːtn/: bức màn
8

- Comfort /ˈkʌmfət/: an ủi
- Century /ˈsɛnʧʊri/: thế kỷ
- Curious /ˈkjʊərɪəs/: tò mò
- Capture /ˈkæpʧə/: bắt giữ
- Current /ˈkʌrənt/: hiện hành
- Cottage /ˈkɒtɪʤ/: nhà tranh
- Crucial /ˈkruːʃəl/: cốt yếu
- Careful /ˈkeəfʊl/: cẩn thận, cẩn trọng
- Climate /ˈklaɪmət/: khí hậu
- Citizen /ˈsɪtɪzn/: người thành thị
- Chicken /ˈʧɪkɪn/: gà, thịt gà
- Chemist /ˈkɛmɪst/: nhà hóa học
- Complex /ˈkɒmplɛks/: phức tạp
- Country /ˈkʌntri/: thành phố, quốc gia
- Confine /kənˈfaɪn/: giam giữ
- Customer /ˈkʌstəmə/: khách hàng
- Continue /kənˈtɪnju/: tiếp tục
- Computer /kəmˈpjuːtə/: máy tính
- Children /ˈʧɪldrən:/: trẻ em
- Campaign /kæmˈpeɪn/: chiến dịch
- Complain /kəmˈpleɪn/: phàn nàn
- Chapter /ˈʧæptə/: chương sách
- Consumer /kənˈsjuːmə/: người tiêu dùng
- Criminal /ˈkrɪmɪnl/: tội phạm
- Chemical /ˈkɛmɪkəl/: hóa chất
- Complete /kəmˈpliːt/: hoàn thành
- Conclude /kənˈkluːd/: kết luận
- Careless /keəlɪs/: sơ xuất, cẩu thả
- Cheerful /ˈʧɪəfʊl/: vui lòng
- Chamber /ˈʧeɪmbə/: buồng phòng
- Collapse /kəˈlæps/: sụp đổ
- Clothing /ˈkləʊðɪŋ/: quần áo
- Convince /kənˈvɪns/: thuyết phục
- Cupboard /ˈkʌbəd/: tủ đựng chén
- Creature /ˈkriːʧə:/: sinh vật
- Cultural /ˈkʌlʧərəl/: thuộc văn hóa
- Ceremony /ˈsɛrɪməni/: nghi lễ
- Category /ˈkætɪɡəri/: hàng, loại
- Chairman /ˈʧeəmən/: chủ tịch
- Critical /ˈkrɪtɪkəl/: sự phê bình
- Confront /kənˈfrʌnt/: đối mặt
- Constant /ˈkɒnstənt/: kiên trì, bền lòng
- Congress /ˈkɒŋɡrɛs/: hội nghị
- Channel /ˈʧænl/: kênh, eo biển
- Capacity /kəˈpæsəti/: sức chứa
- Consider /kənˈsɪdə/: xem xét
- Confident /ˈkɒnfɪdənt/: tự tin
- Character /ˈkærɪktə/: tính cách
- Challenge /ˈʧælɪnʤ/: thử thách
- Community /kəˈmjuːnəti/: cộng đồng
- Corporate /ˈkɔːpərɪt/: đoàn thể
- Certainly /ˈsɜːtnli/: chắc chắn
- Chocolate /ˈʧɒkəlɪt/: sô cô la
- Celebrate /ˈsɛlɪbreɪt/: kỷ niệm
- Cardboard /ˈkɑːdbɔːd/: bìa cứng, các tông
9

- Container /kənˈteɪnə/: thùng đựng hàng
- Complaint /kəmˈpleɪnt/: lời than phiền
- Colleague /ˈkɒliːɡ/: bạn đồng nghiệp
- Criterion /kraɪˈtɪərɪən/: tiêu chuẩn
- Cigarette /ˌsɪɡəˈrɛt/: điếu thuốc lá
- Conscious /ˈkɒnʃəs/: biết rõ
- Criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/: chỉ trích
- Chemistry /ˈkɛmɪstri/: môn hóa học
- Calculate /ˈkælkjʊleɪt/: tính toán
- Condition /kənˈdɪʃᵊn/: tình trạng
- Classroom /ˈklɑːsrʊm/: phòng học
- Criticism /ˈkrɪtɪsɪzᵊm/: sư phê bình
- Continent /ˈkɒntɪnənt/: lục địa
- Confusion /kənˈfjuːʒən/: sự hoang mang
- Construct /kənˈstrʌkt/: xây dựng
- Cellphone /ˈsɛlˌfəʊn/: điện thoại di động
- Concerned /kənˈsɜːnd/: lo âu
- Component /kəmˈpəʊnənt/: thành phần
- Connected /kəˈnɛktɪd/: đã kết nối
- Completion /kəmˈpliːʃᵊn/: hoàn thành
- Considered /kənˈsɪdəd/: xem xét
- Convenient /kənˈviːniənt/: thuận tiện
- Collection /kəˈlɛkʃᵊn/: bộ sưu tập
- Commission /kəˈmɪʃᵊn/: ủy ban
- Continuous /kənˈtɪnjʊəs/: tiếp diễn
- Contribute /kənˈtrɪbjuːt/: đóng góp
- Confidence /ˈkɒnfɪdəns/: tự tin
- Conference /ˈkɒnfərəns/: hội nghị
- Connection /kəˈnɛkʃᵊn/: sự kết nối
- Conclusion /kənˈkluːʒən/: phần kết luận
- Commercial /kəˈmɜːʃəl/: thương mại
- Centimetre /ˈsɛntɪˌmiːtə/: đơn vị xen ti mét
- Complicate /ˈkɒmplɪkeɪt/: phức tạp
- Cheerfully /ˈʧɪəfʊli/: vui vẻ
- Concerning /kənˈsɜːnɪŋ/: liên quan
- Commitment /kəˈmɪtmənt/: lời cam kết
- Convention /kənˈvɛnʃᵊn/: quy ước
- Consistent / kənˈsɪstənt/: thích hợp
- Controlled /kənˈtrəʊld/: được điều khiển
1.4 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ D:
- Dad (n) /dæd/ bố, cha
- Daily (adj) /'deili/ hàng ngày
- Dozen (n)det. /dʌzn/ tá (1.2)
- Draft (n)(adj) (v) /dra:ft/ bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế
- Drag (v) /drӕg/ lôi kéo, kéo lê
- Drama (n) /drɑː.mə/ kịch, tuồng
- Dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu
- Dramatically (adv) /drə'mætikəli/ đột ngột
- Draw (v) /dro:/ vẽ, kéo
- Drawing (n) /'dro:iŋ/ bản vẽ, bức vẽ, sự kéo
- Drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ, người kéo
- Dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ, mơ
- Dress (n) (v) /dres/ quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc
- Dressed (adj) cách ăn mặc
- Drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống; uống
10

- Drive (v) (n) /draiv/ lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
- Drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu…)
- Drug (n) /drʌg/ thuốc, dược phẩm; ma túy
- Drugstore /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
- Drum (n) /drʌm/ cái trống, tiếng trống
- Drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu
- Dry (adj) (v) /drai/ khô, cạn; làm khô, sấy khô
- Due (adj) /du, dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng
- Dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu, ngu đần
- Dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
- During prep. /'djuəriɳ/ trong lúc, trong thời gian
- Dust (n) (v) /dʌst/ bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi
- Duty (n) /'dju:ti/ sự tôn kính, kính trọng; bổn phận, trách nhiệm
- Damage (n) (v) /'dæmidʤ/ mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
- Damp (adj) /dæmp/ ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
- Dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ
- Dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ
- Dancer (n) /'dɑ:nsə/ diễn viên múa, người nhảy múa
- Danger (n) /'deindʤə/ sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa
- Dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm
- Dare (v) /deər/ dám, dám đương đầu với; thách
- Dark (adj) (n) /dɑ:k/ tối, tối tăm; bóng tối, ám muội
- Data (n) /´deitə/ số liệu, dữ liệu
- Date (n) (v) /deit/ ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu
- Daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái
- Day (n) /dei/ ngày, ban ngày
- Dead (adj) /ded/ chết, tắt
- Deaf (adj) /def/ điếc, làm thinh, làm ngơ
- Deal (v) (n) /di:l/ phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán
- Dear (adj) /diə/ thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa
- Death (n) /deθ/ sự chết, cái chết
- Debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi
- Debt (n) /det/ nợ
- Decade (n) /'dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mười
- Decay (n) (v) /di'kei/ tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát
- December (n) (abbr. Dec.) /di'sembə/ tháng mười hai, tháng Chạp
- Decide (v) /di'said/ quyết định, giải quyết, phân xử
- Decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử
- Declare (v) /di'kleə/ tuyên bố, công bố
- Decline (n) (v) /di'klain/ sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn
- Decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng, trang trí
- Decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí
- Decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
- Decrease (v) (n) / 'di:kri:s/ giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút
- Deep (adj) (adv) /di:p/ sâu, khó lường, bí ẩn
- Deeply (adv) /´di:pli/ sâu, sâu xa, sâu sắc
- Defeat (v) (n) /di'fi:t/ đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1. kế hoạch), sự tiêu tan (hy vọng..)
- Defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/ cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở
- Defend (v) /di'fend/ che chở, bảo vệ, bào chữa
- Define (v) /di'fain/ định nghĩa
- Definite (adj) /dә'finit/ xác định, định rõ, rõ ràng
- Definitely (adv) /'definitli/ rạch ròi, dứt khoát
- Definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa, lời định nghĩa
- Degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ, trình độ; bằng cấp; độ
- Delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ
11

- Deliberate (adj) /di'libәreit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc
- Delicate (adj) /'delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử
- Delighted (adj) /di'laitid/ vui mừng, hài lòng
- Deliver (v) /di'livə/ cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày
- Delivery (n) /di'livəri/ sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biểu
- Demand (n) (v) /dɪ.ˈmænd/ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu
- Demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ
- Dentist (n) /'dentist/ nha sĩ
- Deny (v) /di'nai/ từ chối, phản đối, phủ nhận
- Department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng
- Departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành
- Depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào
- Deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc
- Depress (v) /di´pres/ làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm
- Depth (n) /depθ/ chiều sâu, độ dày
- Derive (v) /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)
- Describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả
- Description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tả
- Desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn
- Deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng, không người ở
- Deserve (v) /di'zз:v/ đáng, xứng đáng
- Design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế
- Desire (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn; thèm muốn, ao ước
- Desk (n) /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)
- Desperate (adj) /'despərit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng
- Desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh, liều mạng
- Despite prep. /dis'pait/ dù, mặc dù, bất chấp
- Destroy (v) /dis'trɔi/ phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá
- Destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt
- Detail (n) /(n) dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; (v) dɪˈteɪl/ chi tiết
- Detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
- Determination (n) /di,tə:mi'neiʃn/ sự xác định, sự định rõ; sự quyết định
- Determine (v) /di'tз:min/ xác định, định rõ; quyết định
- Determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định, đã được xác định rõ
- Develop (v) /di'veləp/ phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ
- Device (n) /di'vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc
- Devote (v) /di'vout/ hiến dâng, dành hết cho
- Diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ
- Diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương
- Diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ
- Dictionary (n) /'dikʃənəri/ từ điển
- Die (v) /daɪ/ chết, từ trần, hy sinh
- Dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết
- Diet (n) /'daiət/ chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
- Difference (n) /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ sự khác nhau
- Different (adj) /'difrзnt/ khác, khác biệt, khác nhau
- Difficult (adj) /'difik(ə)lt/ khó, khó khăn, gay go
- Dig (v) /dɪg/ đào bới, xới
- Dinner (n) /'dinə/ bữa trưa, chiều
- Direct (adj) (v) /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển
- Directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp, thẳng
- Direction (n) /di'rek∫n/ sự điều khiển, sự chỉ huy
- Director (n) /di'rektə/ giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
- Dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi
- Dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn
12

- Disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực, không có khă năng
- Dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ , ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi, sự thiệt hại
- Disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp
- Disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau
- Disappear (v) /disə'piə/ biến mất, biến đi
- Disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bại
- Disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi, sự không tán thành
- Disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành, phản đối, chê
- Disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối
- Disaster (n) /di'zɑ:stə/ tai họa, thảm họa
- Discipline (n) /'disiplin/ kỷ luật
- Discount (n) /'diskaunt/ sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu
- Discover (v) /dis'kʌvə/ khám phá, phát hiện ra, nhận ra
- Discovery (n) /dis'kʌvəri/ sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra
- Discuss (v) /dis'kΛs/ thảo luận, tranh luận
- Discussion (n) /dis'kʌʃn/ sự thảo luận, sự tranh luận
- Disease (n) /di'zi:z/ căn bệnh, bệnh tật
- Disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ
- Disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm, kinh tởm
- Disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét, phẫn nộ
- Dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn)
- Dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương, không thành thật
- Dishonestly (adv) /dis'onistli/ bất lương, không lương thiện
- Disk (n) /disk/ đĩa, đĩa hát
- Dislike (v) (n) /dis'laik/ sự không ưa, không thích, sự ghét
- Dismiss (v) /dis'mis/ giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm)
- Display (v) (n) /dis'plei/ bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày
- Dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã, phân hủy, giải tán
- Distance (n) /'distəns/ khoảng cách, tầm xa
- Distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt, nhận ra, nghe ra
- Distribute (v) /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại
- Distribution (n) /,distri'bju:ʃn/ sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp
- District (n) /'distrikt/ huyện, quận
- Disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy
- Disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn
- Divide (v) /di'vaid/ chia, chia ra, phân ra
- Division (n) /dɪ'vɪʒn/ sự chia, sự phân chia, sự phân loại
- Divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị
- Doctor /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ
- Document (n) /'dɒkjʊmənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệu
- Dog (n) /dɔg/ chó
- Dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ
- Domestic (adj) /də'mestik/ vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội
- Dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế
- Door (n) /dɔ:/ cửa, cửa ra vào
- Dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ, điểm; của hồi môn
- Double (adj) det., (adv)., (n) (v) /'dʌbl/ đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôi
- Doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực
- Down (adv)., prep. /daun/ xuống
- Downstairs (adv)., (adj) (n) /'daun'steзz/ ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới
- Downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống, đi xuống
- Downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống, đi xuống 
1.5 Từ vựng tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ E:
- Each, (det., pron.) mỗi;
- Ear, (n.) tai;
13

- Early, (adj., adv.) sớm;
- Earth, (n.) đất, trái đất;
- Ease, (n., v.,) sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu;
- East, (n., adj., adv.) hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông;
- Eat, (v.) ăn;
- Edge, (n.) lưỡi, cạnh sắc;
- Effect, (n.) hiệu ứng, hiệu quả, kết quả;
- Egg, (n.) trứng;
- Eight, tám;
- Either, (det., pron., adv.) mỗi, một; cũng phải thế;
- Electric, (a...
 
Gửi ý kiến