Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Đề thi học kì 2 (có file nghe)

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:58' 03-05-2025
Dung lượng: 10.0 MB
Số lượt tải: 84
Số lượt thích: 0 người
I. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
UNIT 5: SPORTS AND HOBBIES
Lesson 1:
1. Từ vựng
badminton: cầu lông

tennis: quần vợt

volleyball: bóng chuyền

basketball: bóng rổ

soccer: bóng đá
2. Cấu trúc:
Can you play soccer? Bạn có thể chơi môn bóng đá không?
Yes, I can. Vâng, mình có thể chơi.
No, I can't. Không, mình không biết chơi
3. Phát âm:
/ ɑː/: volleybal, soccer
Lesson 2:
1. Từ vựng:
hitting: đánh

kicking: đá

catching: bắt

throwing: ném

2. Cấu trúc
What are you good at? Bạn giỏi về cái gì?
I'm good at kicking. Mình đá giỏi.
3. Phát âm:
/θ/: throwing, three
Lesson 3:
1. Từ vựng:
watch TV: xem ti-vi

go skateboarding: đi ván trượt

go out: đi ra ngoài

go swimming: đi bơi

2. Cấu trúc câu:
May I watch TV? Con có thể xem ti vi không?

Yes, you may. Được, con được phép.
No, you may not. Không, con không được phép.
3. Phát âm:
/tʃ/: watch, catch
Lesson 4:
1. Từ vựng:
hand: bàn tay

arm: cánh tay

foot/feet: bàn chân/ đôi bàn chân

leg: chân

head: đầu

body: cơ thể

2. Cấu trúc câu:
I use my legs and feet in soccer. Khi chơi bóng đá mình sử dụng chân và đôi bàn chân.
I can kick the ball in soccer.: Mình có thể đá trái bóng khi chơi bóng đá.
I can't kick the ball in basketball: Mình không thể đá trái bóng khi chơi bóng rổ.

UNIT 6: CLOTHES
Lesson 1:
1. Từ vựng:
dress: đầm, áo đầm

shirt: áo sơ mi

shorts: quần sóoc, quần cộc
pants: quần tây, quần dài

socks: đôi vớ, đôi tất

2. Cấu trúc câu:
What do you want? Bạn muốn gì?
I want a dress. Mình muốn một cái áo đầm.
I want some socks. Mình muốn một vài đôi vớ.
3. Phát âm:
/ ʃ/: shorts, shirt

Lesson 2:
1. Từ vựng:

skirt: váy

jacket: áo khoác

jeans: quần jean, quần bò

boots: đôi ủng

T-shirt: áo thun
2. Cấu trúc câu:
What are you wearing? Bạn đang mặc gì vậy?
I'm wearing blue jeans. Mình đang mặc quần jean màu xanh biển.
I'm wearing a red jacket. Mình đang mặc một cái áo khoác màu đỏ.
3. Phát âm:
/j/: jacket, jeans

Lesson 3:
1. Từ vựng:
belt: thắt lưng

scarf: khăn choàng

sweater: áo len

pajamas: quần áo ngủ

skiing: môn thể thao trượt tuyết
2. Cấu trúc câu:
Is that your belt? Kia có phải là thắt lưng của bạn không?
Yes, it is. Vâng, đúng rồi ạ.
Are those your pajamas?. Kia có phải là bộ quần áo ngủ của bạn không?
No, they aren't. Không phải ạ.
3. Phát âm:
/s/: scarf, skiing
Lesson 4:
1. Từ vựng:
uniform: đồng phục

polo shirt: áo thun có cổ

tie: cà vạt

sneakers: giày thể thao

2. Cấu trúc câu:
What do you wear at school?: Bạn mặc gì khi đi học ở trường?

I wear a blue tie.: Mình đeo một cái cà vạt màu xanh biển.
Do you like your uniform?: Bạn có thích bộ đồng phục của bạn không?
Yes, I do.: Vâng, mình thích.
UNIT 7: TOYS
Lesson 1:
1. Từ vựng:
robot: người máy

doll: búp bê

car: ô tô, xe hơi

big: to, lớn

small: nhỏ, bé
2. Cấu trúc câu:
What can you see? Bạn có thấy gì không?
I can see a big doll. Mình thấy có một con búp bê to.
I can see a small robot. Mình thấy có một con người máy nhỏ
3. Phát âm:
/l/: ball, small

Lesson 2:
1. Từ vựng:
card: tấm thẻ, bài

block: đồ chơi hình khối

dice: viên xúc xắc

marble: viên bi

2. Cấu trúc câu:
How many marbles do you have? Bạn có bao nhiêu viên bi?
I have five marbles. Mình có 5 viên bi
3. Phát âm:
/r/: marble, card

Lesson 3:
1. Từ vựng:

under: ở dưới

on: ở trên

in: ở trong

toy box: hộp đồ chơi

wardrobe: tủ đồ, tủ quần áo
2. Cấu trúc câu:
Put the ball on the chair.: Đặt trái bóng lên trên cái ghế.
3. Phát âm:
/ɔɪ/: toy
/eə/: chair

Lesson 4:
1. Từ vựng:
eleven: số 11

twelve: số 12

thirteen: số 13

fourteen: số 14

fifteen: số 15

sixteen: số 16

seventeen: số 17

eighteen: số 18

nineteen: số 19

twenty: số 20

plus: cộng

minus: trừ

2. Cấu trúc câu
Seven plus twelve is nineteen.: Bảy cộng mười hai bằng mười chín.
Twenty minus six is fourteen.: Hai mươi trừ sáu bằng mười bốn.

UNIT 8: FOOD
Lesson 1:
1. Từ vựng:
apple: quả táo

banana: quả chuối

carrot: củ cà rốt

cupcake: một loại bánh nướng nhỏ

donut: bánh vòng
2. Cấu trúc câu:

There is an apple. Có một quả táo.
There is a banana. Có một quả chuối.
There are eight cupcakes. Có tám cái bánh nướng nhỏ.
3. Phát âm:
/ts/: donuts, carrots
Lesson 2:
1. Từ vựng:
onion: củ hành tây

tomato: trái cà chua

egg: quả trứng

potato: củ khoai tây

lime: quả chanh
2. Cấu trúc câu:
Are there any tomatoes? Có trái cà chua nào ở đây không?
Yes, there are (some tomatoes). Vâng, có (một vài trái cà chua).
No, there aren't. Không có trái nào.
Is there an onion? Có củ hành tây ở đây không?
Yes, there is (an onion). Vâng, có (một củ hành tây)
No, there isn't. Không có củ nào
3. Phát âm
/z/: eggs, tomatoes
Lesson 3:
1. Từ vựng:
fries: khoai tây chiên

pizza: bánh pi-za

cake: bánh ngọt

ice cream: kem

chicken: con gà, món gà

fish: con cá, món cá

2. Cấu trúc câu:
Would you like some fries? Cháu có muốn dùng một ít khoai tây chiên không?
Yes, please./ Sure, thanks. Dạ, vâng ạ./ Dạ vâng, cháu cảm ơn.
Would you like some cake? Cháu có muốn dùng một ít bánh ngọt không?

No, thank you. Dạ không, cháu cảm ơn ạ.
3. Phát âm:
/aɪ/: fries
/ʊə/: sure
Lesson 4:
1. Từ vựng:
knife: con dao

fork: cái nĩa

spoon: cái thìa, cái muỗng

chopsticks: đôi đũa

noodles: mì, bún, phở
2. Cấu trúc câu:
We eat ice cream with a spoon. Chúng tôi ăn kem với một cái thìa.
We often eat chicken. Chúng tôi thường ăn thịt gà
My favorite food is fish. Cá là món yêu thích của tôi.

II. BÀI TẬP LUYỆN TẬP
1. Vocabulary
Ex 1: Order the letters. There is one example.
Keywords: e/n/n/i/t
 Tennis

Keywords: o/a/e/r/b/d/w/r→
_______________________________________

Keywords: i/g/a/e/t/a/o/r/s/b/k/d/n→
_______________________________________

Keywords: a/a/a/j/m/p/s→
_______________________________________

Keywords: y/b/t/o/o/x
_______________________________________

Ex 2: Look, read and choose. There is one example.
Example:

A. Chopsticks

B. Choptickss

Questions:
A. Knife

B. Kinef

A. Marble

B. Merbla

A. Soonp

B. Spoon

A. shitr

B. shirt

Ex 3: Look, read and choose. There is one example.
Example:
A. eighteen minus three B. six plus five
C. nineteen minus two D. seven plus twelve

A. eighteen minus three B. six plus five
C. nineteen minus two D. seven plus twelve
A. eighteen minus three B. six plus five
C. nineteen minus two D. seven plus twelve
A. eighteen minus three B. six plus five
C. nineteen minus two D. seven plus twelve

2. Listening
Ex 1: Listen and number the picture. There is one example.

0

Ex 2: Listen and choose in the box. There is one example.

A. ☑

B. ☐

A. ☐

B. ☐

A. ☐

B. ☐

A. ☐

B. ☐

A. ☐

B. ☐

Ex 3: Listen and write. There is one example.

Luna's best friend
Name: Albert
Favorite sport: (1)____________________

Favorite toy: (2)____________________
Favorite food: (3)____________________
Uniform: white shirt and black (4)____________________
3. Reading:
Ex 1: Look, read and choose the correct pictures. There is one example:
Example: What do you want?
A. I want a donut.

B. I want a cake.

1. What are you good at?
A. I'm good at kicking.

B. I'm good at throwing.

2. What can you see?
A. I can see a small doll.

What can you see?
A. I can see a big robot.

B. I can see a big doll.

B. I can see a small robot.

Ex 2: Look, read and choose True or False. There is one example.

Example:
There is one small car ☑ True ☐ False
Questions:
16. There are two yo-yos.

☐ True ☐ False

17. There is one big doll and one small doll.

☐ True ☐ False

18. There are two big teddy bears.

☐ True ☐ False

4. Writing
Ex 1: Look, read and write. There is one example.
Would you like some onions?
→ Yes, please.

Would you like some (1)___________?
→ (2) ___________

Would you like some (3)___________?
→ (4)___________

Are those your (5) ________?
→ (6)___________

Can you play (7)__________?
→ (8)______________________

Ex 2: Look at the picture and answer the question. There is one example.

There is a cupcake on the table.
What is under the table? _______________
The donuts are brown and the apples are (28)___________.
How many bananas are there? (29)___________

Ex 3: Put the words in the correct order.
1. Keywords: the/Put/robot/table./on/the
→ .......................................
2. Keywords: the/car/Put/wardrobe./the/in
→ .......................................
3. Keywords: I/May/swimming/go/?
→ .......................................
4. Keywords: good at/Are/singing/you/?
→ .......................................
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓