Đề Thi Thử Toán Lào Cai có đáp án

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Lào Cai
Người gửi: Võ Quyết Thắng
Ngày gửi: 19h:32' 28-03-2026
Dung lượng: 334.6 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn: Lào Cai
Người gửi: Võ Quyết Thắng
Ngày gửi: 19h:32' 28-03-2026
Dung lượng: 334.6 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO LÀO CAI
BẢNG ĐÁP ÁN
THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT LẦN I NĂM 2026
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn
- Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Mã đề
0101
0102
0103
0104
0105
0106
0107
0108
0109
0110
0111
0112
0113
0114
0115
0116
0117
0118
0119
0120
0121
0122
0123
0124
1
A
A
C
B
A
D
D
A
B
B
A
D
A
B
C
D
A
C
B
C
B
D
B
D
2
C
B
B
D
A
D
A
A
B
A
B
A
A
A
A
B
A
A
A
A
B
D
D
C
3
B
D
A
A
A
C
C
A
D
D
A
C
D
C
A
C
A
A
A
A
B
A
A
A
4
B
C
A
D
C
A
C
C
C
A
C
A
A
A
A
D
C
A
C
A
C
A
D
C
5
C
C
C
C
A
A
B
B
B
A
D
B
B
A
D
B
A
C
B
C
D
D
D
D
6
D
D
C
A
A
B
A
B
C
A
A
D
A
B
A
A
A
B
A
A
A
D
B
B
7
C
A
A
C
A
B
D
C
A
B
A
A
D
A
D
A
A
C
D
C
A
A
B
A
8
A
C
A
A
A
A
C
C
A
B
C
D
D
C
A
D
B
D
C
D
A
A
A
C
9
B
B
B
D
B
D
C
A
A
B
D
A
C
B
B
A
D
D
D
A
D
C
C
A
10
B
C
B
D
A
C
B
B
B
A
B
B
B
D
C
B
B
C
A
B
A
D
B
C
11
C
A
C
A
B
A
D
A
B
A
B
D
B
D
B
C
D
C
B
A
B
A
B
D
12
B
C
A
C
A
A
A
B
A
D
C
C
D
B
D
D
B
C
D
C
B
D
B
D
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai
- Điểm tối đa mỗi câu là 1 điểm.
- Đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng 4 ý được 1 điểm.
Mã đề
0101
0102
0103
0104
0105
0106
0107
0108
0109
0110
0111
0112
0113
0114
0115
Câu 1
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
Câu 2
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
Câu 3
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
Câu 4
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
0116
0117
0118
0119
0120
0121
0122
0123
0124
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
PHẦN III: Trắc nghiệm trả lời ngắn - tự luận
- Mỗi câu đúng được 0,5 điểm.
Mã đề
0101
0102
0103
0104
0105
0106
0107
0108
0109
0110
0111
0112
0113
0114
0115
0116
0117
0118
0119
0120
0121
0122
0123
0124
Câu 1
280
1440
28
114
14,5
1440
1440
28
5,4
114
280
114
1440
14,5
5,4
1440
5,4
280
14,5
1440
280
114
1440
1440
Câu 2
5,4
28
5,4
28
1440
28
280
5,4
28
280
14,5
5,4
5,4
114
114
28
114
14,5
28
14,5
14,5
28
28
14,5
Câu 3
14,5
280
1440
280
280
114
14,5
114
14,5
5,4
5,4
1440
114
1440
1440
5,4
280
5,4
1440
114
28
1440
280
28
Câu 4
1440
5,4
14,5
14,5
114
5,4
5,4
14,5
1440
28
28
28
28
5,4
14,5
114
28
1440
280
280
114
5,4
5,4
280
Câu 5
114
14,5
114
5,4
28
280
28
1440
114
1440
1440
14,5
14,5
28
28
14,5
14,5
114
5,4
5,4
5,4
14,5
14,5
114
Câu 6
28
114
280
1440
5,4
14,5
114
280
280
14,5
114
280
280
280
280
280
1440
28
114
28
1440
280
114
5,4
BẢNG ĐÁP ÁN
THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT LẦN I NĂM 2026
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn
- Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Mã đề
0101
0102
0103
0104
0105
0106
0107
0108
0109
0110
0111
0112
0113
0114
0115
0116
0117
0118
0119
0120
0121
0122
0123
0124
1
A
A
C
B
A
D
D
A
B
B
A
D
A
B
C
D
A
C
B
C
B
D
B
D
2
C
B
B
D
A
D
A
A
B
A
B
A
A
A
A
B
A
A
A
A
B
D
D
C
3
B
D
A
A
A
C
C
A
D
D
A
C
D
C
A
C
A
A
A
A
B
A
A
A
4
B
C
A
D
C
A
C
C
C
A
C
A
A
A
A
D
C
A
C
A
C
A
D
C
5
C
C
C
C
A
A
B
B
B
A
D
B
B
A
D
B
A
C
B
C
D
D
D
D
6
D
D
C
A
A
B
A
B
C
A
A
D
A
B
A
A
A
B
A
A
A
D
B
B
7
C
A
A
C
A
B
D
C
A
B
A
A
D
A
D
A
A
C
D
C
A
A
B
A
8
A
C
A
A
A
A
C
C
A
B
C
D
D
C
A
D
B
D
C
D
A
A
A
C
9
B
B
B
D
B
D
C
A
A
B
D
A
C
B
B
A
D
D
D
A
D
C
C
A
10
B
C
B
D
A
C
B
B
B
A
B
B
B
D
C
B
B
C
A
B
A
D
B
C
11
C
A
C
A
B
A
D
A
B
A
B
D
B
D
B
C
D
C
B
A
B
A
B
D
12
B
C
A
C
A
A
A
B
A
D
C
C
D
B
D
D
B
C
D
C
B
D
B
D
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai
- Điểm tối đa mỗi câu là 1 điểm.
- Đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng 4 ý được 1 điểm.
Mã đề
0101
0102
0103
0104
0105
0106
0107
0108
0109
0110
0111
0112
0113
0114
0115
Câu 1
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
Câu 2
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
Câu 3
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
Câu 4
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
0116
0117
0118
0119
0120
0121
0122
0123
0124
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)S - b)S - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)Đ - b)Đ - c)S - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
a)S - b)Đ - c)Đ - d)Đ
a)Đ - b)Đ - c)Đ - d)S
PHẦN III: Trắc nghiệm trả lời ngắn - tự luận
- Mỗi câu đúng được 0,5 điểm.
Mã đề
0101
0102
0103
0104
0105
0106
0107
0108
0109
0110
0111
0112
0113
0114
0115
0116
0117
0118
0119
0120
0121
0122
0123
0124
Câu 1
280
1440
28
114
14,5
1440
1440
28
5,4
114
280
114
1440
14,5
5,4
1440
5,4
280
14,5
1440
280
114
1440
1440
Câu 2
5,4
28
5,4
28
1440
28
280
5,4
28
280
14,5
5,4
5,4
114
114
28
114
14,5
28
14,5
14,5
28
28
14,5
Câu 3
14,5
280
1440
280
280
114
14,5
114
14,5
5,4
5,4
1440
114
1440
1440
5,4
280
5,4
1440
114
28
1440
280
28
Câu 4
1440
5,4
14,5
14,5
114
5,4
5,4
14,5
1440
28
28
28
28
5,4
14,5
114
28
1440
280
280
114
5,4
5,4
280
Câu 5
114
14,5
114
5,4
28
280
28
1440
114
1440
1440
14,5
14,5
28
28
14,5
14,5
114
5,4
5,4
5,4
14,5
14,5
114
Câu 6
28
114
280
1440
5,4
14,5
114
280
280
14,5
114
280
280
280
280
280
1440
28
114
28
1440
280
114
5,4
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất