Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

lich su va dia li 5

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê văn Tự
Ngày gửi: 09h:31' 18-04-2026
Dung lượng: 111.7 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích: 0 người
Bài 12Khởi nghĩa Lam Sơn và triều Hậu Lê
C1.Khởi nghĩa Lam Sơn nổ ra trong hoàn cảnh nào? Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa?
C2.Địa bàn khởi đầu của khởi nghĩa Lam Sơn ở đâu? Tại sao lại chọn nơi đó?
C3.Trận nào đã kết thúc thắng lợi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn? Kết quả của trận đó là gì?
C4.Triều Hậu Lê được thành lập vào năm nào? Ai là người sáng lập?
C5.Dưới triều Hậu Lê, bộ luật nào được ban hành? Nội dung cơ bản của bộ luật đó là gì?
C6.Vì sao nói thời Hậu Lê là thời kì phát triển rực rỡ của văn hóa và giáo dục Đại Việt? Nêu ít nhất 2 dẫn chứng
cụ thể.
C7.Nguyễn Trãi có vai trò gì trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn? Ông có những đóng góp gì cho đất nước?
Bài 13Triều Nguyễn
C1.Triều Nguyễn được thành lập vào năm nào? Kinh đô đặt ở đâu?
C2.Vị vua đầu tiên của triều Nguyễn là ai? Nêu một số chính sách nổi bật của ông.
C3.Triều Nguyễn đã làm gì để bảo vệ và khẳng định chủ quyền lãnh thổ quốc gia?
C4.Kể tên một số công trình kiến trúc nổi bật được xây dựng dưới triều Nguyễn. Những công trình đó có ý
nghĩa gì?
C5.Nhà Nguyễn có những hạn chế gì trong chính sách đối ngoại dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho đất nước?
C6.Thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam lần đầu vào năm nào, ở đâu?
Bài 14Cách mạng Tháng Tám năm 1945
C1.Hoàn cảnh lịch sử nào tạo thời cơ cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945 bùng nổ?
C2.Lệnh Tổng khởi nghĩa được ban ra vào thời điểm nào? Ai là người đứng đầu lãnh đạo?
C3.Cuộc khởi nghĩa giành chính quyền diễn ra mạnh mẽ nhất ở những địa phương nào? Kết quả ra sao?
C4.Ngày 2 tháng 9 năm 1945 có ý nghĩa lịch sử gì? Sự kiện đó diễn ra ở đâu?
C5.Nêu ý nghĩa lịch sử của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đối với dân tộc Việt Nam và thế giới.
C6.Vai trò của Mặt trận Việt Minh trong Cách mạng Tháng Tám là gì?
Bài 15Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954
C1.Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra từ ngày nào đến ngày nào? Ai được cử làm Chỉ huy trưởng?
C2.Thực dân Pháp đã xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ như thế nào? Vì sao Pháp coi đó là "pháo đài
bất khả xâm phạm"?
C3.Chiến dịch Điện Biên Phủ được chia thành mấy đợt tấn công? Hãy nêu ngắn gọn kết quả từng đợt.
C4.Tinh thần và sự cống hiến của nhân dân ta thể hiện như thế nào trong chiến dịch Điện Biên Phủ? Nêu ví dụ
cụ thể.
C5.Chiến thắng Điện Biên Phủ dẫn đến kết quả gì về mặt ngoại giao? Hiệp định nào được ký kết?
C6.Ý nghĩa lịch sử của chiến thắng Điện Biên Phủ là gì? Tại sao chiến thắng này được gọi là "lừng lẫy năm
châu, chấn động địa cầu"?
Bài 16Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975
C1.Chiến dịch Hồ Chí Minh diễn ra trong bối cảnh lịch sử nào? Trước đó, ta đã giành được thắng lợi quan trọng
nào?
C2.Chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu và kết thúc vào ngày nào? Ai là người chỉ huy?
C3.Mô tả ngắn gọn diễn biến và kết quả của chiến dịch Hồ Chí Minh.
C4.Sự kiện ngày 30 tháng 4 năm 1975 có ý nghĩa lịch sử như thế nào đối với dân tộc Việt Nam?
C5.Sau đại thắng mùa xuân 1975, đất nước ta thực hiện nhiệm vụ gì tiếp theo?
C6.Tại sao chiến dịch mang tên "Chiến dịch Hồ Chí Minh"? Điều đó có ý nghĩa gì?
Bài 17Đất nước đổi mới
C1.Công cuộc Đổi mới ở nước ta được bắt đầu từ năm nào? Đại hội Đảng lần thứ mấy đã đề ra đường lối Đổi
mới?
C2.Trước Đổi mới, đất nước ta gặp phải những khó khăn gì?
C3.Nêu những thành tựu nổi bật của công cuộc Đổi mới trên lĩnh vực kinh tế.
C4.Cuộc sống của người dân thay đổi như thế nào sau Đổi mới? Nêu ít nhất 2 dẫn chứng cụ thể.
C5.Việt Nam đã hội nhập quốc tế như thế nào sau Đổi mới? Kể tên một số tổ chức quốc tế Việt Nam gia nhập.
C6.Theo em, học sinh lớp 5 cần làm gì để góp phần xây dựng đất nước trong giai đoạn Đổi mới?
Bài 18Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
C1.Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa nằm ở đâu? Diện tích và dân số đứng thứ mấy thế giới?
C2.Thủ đô của Trung Quốc là gì? Kể tên một số thành phố lớn và nêu đặc điểm nổi bật của mỗi thành phố.

C3.Trung Quốc có những đặc điểm tự nhiên nổi bật nào? (địa hình, khí hậu, sông ngòi)
C4.Kinh tế Trung Quốc có những đặc điểm gì nổi bật? Trung Quốc xuất khẩu những mặt hàng gì chủ yếu?
C5.Kể tên một số công trình kiến trúc, danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Trung Quốc.
C6.Việt Nam và Trung Quốc có mối quan hệ như thế nào? Hai nước có chung đường biên giới trên bộ ở những
tỉnh nào của Việt Nam?
Bài 19Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
C1.Nước CHDCND Lào nằm ở đâu trong khu vực Đông Nam Á? Lào có đặc điểm địa lý đặc biệt nào so với các
nước láng giềng?
C2.Thủ đô của Lào là gì? Dân số và diện tích Lào như thế nào?
C3.Địa hình Lào có đặc điểm gì? Con sông nào đóng vai trò quan trọng nhất đối với đời sống người dân Lào?
C4.Nền kinh tế Lào chủ yếu dựa vào ngành nào? Kể tên một số sản phẩm nông nghiệp và khoáng sản của Lào.
C5.Kể tên một số nét văn hóa đặc trưng của người dân Lào. Tôn giáo chủ yếu ở Lào là gì?
C6.Quan hệ Việt Nam – Lào được đánh giá như thế nào? Hai nước có chung đường biên giới không?
Bài 20Vương quốc Cam-pu-chia
C1.Vương quốc Cam-pu-chia nằm ở đâu? Thủ đô là gì? Diện tích và dân số khoảng bao nhiêu?
C2.Địa hình Cam-pu-chia có đặc điểm gì nổi bật? Biển Hồ (Tôn-lê Sáp) có ý nghĩa như thế nào đối với đất nước
này?
C3.Con sông nào chảy qua Cam-pu-chia và đóng vai trò quan trọng với nền kinh tế nước này?
C4.Kinh tế Cam-pu-chia chủ yếu dựa vào ngành nào? Kể tên một số mặt hàng xuất khẩu chính.
C5.Quần thể Ăng-co Vát (Angkor Wat) có ý nghĩa gì với Cam-pu-chia và thế giới?
C6.Việt Nam và Cam-pu-chia có mối quan hệ như thế nào? Hai nước tiếp giáp nhau ở những tỉnh nào của Việt
Nam?
Bài 21Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
C1.ASEAN được thành lập vào năm nào? Có bao nhiêu quốc gia thành viên? Kể tên các quốc gia sáng lập.
C2.Mục tiêu chính của ASEAN là gì? Nêu ít nhất 3 mục tiêu cụ thể.
C3.Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm nào? Điều đó mang lại những lợi ích gì cho Việt Nam?
C4.ASEAN đã đạt được những thành tựu nổi bật nào trong hợp tác kinh tế, văn hóa, giáo dục?
C5.Trụ sở của Ban thư ký ASEAN đặt ở đâu? Ngày ASEAN được kỷ niệm vào ngày nào?
C6.Kể tên tất cả 11 quốc gia thành viên ASEAN hiện nay. Quốc gia nào gia nhập muộn nhất?
Bài 22Các châu lục và đại dương trên thế giới
C1.Trên Trái Đất có bao nhiêu châu lục? Hãy kể tên các châu lục theo thứ tự diện tích từ lớn đến nhỏ.
C2.Trên Trái Đất có bao nhiêu đại dương? Kể tên và cho biết đại dương nào lớn nhất, nhỏ nhất.
C3.Châu Á có những đặc điểm nổi bật nào về diện tích, dân số và vị trí địa lý?
C4.Châu Nam Cực có đặc điểm đặc biệt gì khiến nơi này không có dân cư sinh sống thường xuyên?
C5.Việt Nam thuộc châu lục nào? Nêu vị trí của châu đó trên bản đồ thế giới.
C6.Đại dương nào tiếp giáp với nhiều châu lục nhất? Nêu vai trò của đại dương đối với sự sống trên Trái Đất.
Bài 23Dân số và các chủng tộc chính trên thế giới
C1.Dân số thế giới hiện nay khoảng bao nhiêu người? Châu lục nào có dân số đông nhất?
C2.Trên thế giới có mấy chủng tộc chính? Kể tên và nêu đặc điểm nhận biết của từng chủng tộc.
C3.Chủng tộc Môn-gô-lô-ít (Mongoloid) phân bố chủ yếu ở đâu? Người Việt Nam thuộc chủng tộc nào?
C4.Dân số tăng nhanh gây ra những hậu quả gì? Nêu ít nhất 3 hậu quả cụ thể.
C5.Những khu vực nào trên thế giới có mật độ dân số cao nhất? Vì sao?
C6.Sự đa dạng chủng tộc và văn hóa có ý nghĩa gì đối với nhân loại? Em cần có thái độ như thế nào đối với
người thuộc chủng tộc khác?
Bài 24Văn minh Ai Cập
C1.Nền văn minh Ai Cập cổ đại hình thành ở đâu? Con sông nào đóng vai trò quan trọng nhất?
C2.Kim tự tháp Ai Cập được xây dựng với mục đích gì? Kim tự tháp lớn nhất có tên là gì?
C3.Người Ai Cập cổ đại đã có những thành tựu gì về chữ viết và khoa học?
C4.Tượng Nhân Sư (Sphinx) là gì? Nó được xây dựng để làm gì và nằm ở đâu?
C5.Người Ai Cập cổ đại thờ phụng những vị thần nào? Tôn giáo có vai trò gì trong đời sống của họ?
C6.Vì sao văn minh Ai Cập được coi là một trong những nền văn minh cổ đại vĩ đại nhất thế giới? Nêu ít nhất 3
lý do.
Bài 25Văn minh Hy Lạp

C1.Nền văn minh Hy Lạp cổ đại hình thành ở đâu? Điều kiện địa lý đó ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển
của Hy Lạp?
C2.Người Hy Lạp cổ đại có những thành tựu gì về triết học? Kể tên ít nhất 3 nhà triết học nổi tiếng.
C3.Thế vận hội Ô-lim-pích bắt nguồn từ đâu? Nó được tổ chức vào thời điểm nào và có ý nghĩa gì?
C4.Đền Pác-tê-nông (Parthenon) là gì? Nó được xây dựng để thờ ai và hiện nay còn lại như thế nào?
C5.Người Hy Lạp cổ đại có những đóng góp gì cho toán học và khoa học tự nhiên? Kể tên ít nhất 2 nhà khoa
học tiêu biểu.
C6.Ảnh hưởng của văn minh Hy Lạp đối với thế giới ngày nay thể hiện qua những lĩnh vực nào?
Bài 23Dân số và các chủng tộc chính trên thế giới
C1.Dân số thế giới hiện nay khoảng bao nhiêu người? Châu lục nào có dân số đông nhất?
C2.Trên thế giới có mấy chủng tộc chính? Kể tên và nêu đặc điểm nhận biết của từng chủng tộc.
C3.Chủng tộc Môn-gô-lô-ít (Mongoloid) phân bố chủ yếu ở đâu? Người Việt Nam thuộc chủng tộc nào?
C4.Dân số tăng nhanh gây ra những hậu quả gì? Nêu ít nhất 3 hậu quả cụ thể.
C5.Những khu vực nào trên thế giới có mật độ dân số cao nhất? Vì sao?
C6.Sự đa dạng chủng tộc và văn hóa có ý nghĩa gì đối với nhân loại? Em cần có thái độ như thế nào đối với
người thuộc chủng tộc khác?
Bài 24Văn minh Ai Cập
C1.Nền văn minh Ai Cập cổ đại hình thành ở đâu? Con sông nào đóng vai trò quan trọng nhất?
C2.Kim tự tháp Ai Cập được xây dựng với mục đích gì? Kim tự tháp lớn nhất có tên là gì?
C3.Người Ai Cập cổ đại đã có những thành tựu gì về chữ viết và khoa học?
C4.Tượng Nhân Sư (Sphinx) là gì? Nó được xây dựng để làm gì và nằm ở đâu?
C5.Người Ai Cập cổ đại thờ phụng những vị thần nào? Tôn giáo có vai trò gì trong đời sống của họ?
C6.Vì sao văn minh Ai Cập được coi là một trong những nền văn minh cổ đại vĩ đại nhất thế giới? Nêu ít nhất 3
lý do.
Bài 25Văn minh Hy Lạp
C1.Nền văn minh Hy Lạp cổ đại hình thành ở đâu? Điều kiện địa lý đó ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển
của Hy Lạp?
C2.Người Hy Lạp cổ đại có những thành tựu gì về triết học? Kể tên ít nhất 3 nhà triết học nổi tiếng.
C3.Thế vận hội Ô-lim-pích bắt nguồn từ đâu? Nó được tổ chức vào thời điểm nào và có ý nghĩa gì?
C4.Đền Pác-tê-nông (Parthenon) là gì? Nó được xây dựng để thờ ai và hiện nay còn lại như thế nào?
C5.Người Hy Lạp cổ đại có những đóng góp gì cho toán học và khoa học tự nhiên? Kể tên ít nhất 2 nhà khoa
học tiêu biểu.
C6.Ảnh hưởng của văn minh Hy Lạp đối với thế giới ngày nay thể hiện qua những lĩnh vực nào?
Bài 26Xây dựng thế giới xanh – sạch – đẹp
C1.Môi trường tự nhiên đang đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng nào hiện nay?
C2.Biến đổi khí hậu là gì? Nêu nguyên nhân chính và hậu quả của biến đổi khí hậu đối với Trái Đất.
C3.Rừng có vai trò gì đối với môi trường và cuộc sống con người? Vì sao cần bảo vệ rừng?
C4.Các quốc gia trên thế giới đã có những hành động gì để bảo vệ môi trường? Kể tên ít nhất 2 hiệp ước hoặc tổ
chức quốc tế về môi trường.
C5.Học sinh lớp 5 có thể làm gì để góp phần xây dựng thế giới xanh – sạch – đẹp? Nêu ít nhất 5 hành động cụ
thể.
C6.Ô nhiễm đại dương gây ra những tác hại gì? Rác thải nhựa ảnh hưởng đến sinh vật biển và con người như
thế nào?
Bài 27Xây dựng thế giới hòa bình
C1.Hòa bình có ý nghĩa như thế nào đối với cuộc sống của con người và sự phát triển của các quốc gia?
C2.Liên hợp quốc (LHQ) được thành lập vào năm nào? Mục tiêu và vai trò chính của LHQ là gì?
C3.Chiến tranh gây ra những hậu quả gì cho con người và xã hội? Nêu ít nhất 4 hậu quả cụ thể.
C4.Ngày Quốc tế Hòa bình (International Day of Peace) được kỷ niệm vào ngày nào? Ý nghĩa của ngày này là
gì?
C5.Việt Nam đã đóng góp gì cho hòa bình thế giới? Nêu ít nhất 2 ví dụ cụ thể.
C6.Học sinh có thể làm gì để góp phần xây dựng hòa bình, bắt đầu từ trường học, gia đình và cộng đồng?
Trả lời

Bài 12 — Khởi nghĩa Lam Sơn và triều Hậu Lê
C1.Sau khi nhà Hồ sụp đổ (1407), giặc Minh đô hộ nước ta, áp bức dã man. Lê Lợi — một hào trưởng người
Lam Sơn (Thanh Hóa) — đứng lên tập hợp lực lượng, phát động cuộc khởi nghĩa năm 1418.
C2.Căn cứ ban đầu ở vùng rừng núi Lam Sơn, Thanh Hóa. Nơi đây hiểm trở, thuận lợi cho việc ẩn náu, luyện
quân và xây dựng lực lượng trong buổi đầu còn non yếu.
C3.Trận Chi Lăng – Xương Giang (1427). Quân ta tiêu diệt và bắt sống hàng vạn quân địch, buộc tướng Vương
Thông phải xin hàng. Giặc Minh phải rút về nước, nước ta giành lại độc lập.
C4.Triều Hậu Lê thành lập năm 1428, do Lê Lợi sáng lập, lấy niên hiệu Thuận Thiên, đóng đô ở Thăng Long
(Đông Đô).
C5.Bộ Luật Hồng Đức (ban hành thời vua Lê Thánh Tông). Nội dung bảo vệ quyền lợi vua, nhà nước phong
kiến; quy định ruộng đất, hôn nhân, hình phạt; đặc biệt chú ý bảo vệ quyền lợi của phụ nữ so với các bộ
C6.Dẫn chứng: (1) Mở rộng Quốc Tử Giám, tổ chức đều đặn các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình; (2) Ban hành
bản đồ đất nước Hồng Đức bản đồ; (3) Văn học chữ Nôm và chữ Hán đều phát triển, tiêu biểu là Nguyễn Trãi,
Lê Thánh Tông.
C7.Nguyễn Trãi là quân sư tài giỏi, soạn thảo thư từ ngoại giao, viết Bình Ngô đại cáo — tuyên ngôn độc lập.
Sau chiến thắng, ông đóng góp xây dựng nhà nước, phát triển văn hóa – được UNESCO công nhận là danh nhân
văn hóa thế giới.
Bài 13 — Triều Nguyễn
C1.Triều Nguyễn thành lập năm 1802, kinh đô đặt tại Phú Xuân (Huế).
C2.Vua Gia Long (Nguyễn Ánh). Chính sách nổi bật: thống nhất đất nước sau nhiều năm nội chiến; ban hành
Hoàng Việt luật lệ; tổ chức bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương.
C3.Cho vẽ bản đồ, đặt tên các đảo (trong đó có quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa), tổ chức các đội thủy quân ra
đảo cắm mốc, đo đạc, khai thác hải sản, khẳng định chủ quyền.
C4.Kinh thành Huế, Lăng Tự Đức, Lăng Gia Long, Văn Miếu Huế,... Các công trình thể hiện tài năng nghệ
thuật kiến trúc; ngày nay là di sản văn hóa thế giới, thu hút du lịch và giáo dục truyền thống.
C5.Thi hành chính sách "bế quan tỏa cảng", hạn chế giao thương; không học hỏi canh tân, đất nước lạc hậu về
khoa học kỹ thuật và quân sự, dẫn đến không đủ sức chống lại sự xâm lược của thực dân Pháp.
C6.Năm 1858, thực dân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam.
Bài 14 — Cách mạng Tháng Tám năm 1945
C1.Nhật Bản đầu hàng Đồng minh (tháng 8/1945), chính quyền tay sai rệu rã — đây là thời cơ "ngàn năm có
một" để nhân dân ta vùng lên giành độc lập.
C2.Ngày 13–15/8/1945, Hội nghị toàn quốc của Đảng họp, ban lệnh Tổng khởi nghĩa. Hồ Chí Minh và Trung
ương Đảng (Mặt trận Việt Minh) lãnh đạo.
C3.Mạnh mẽ nhất tại Hà Nội (19/8), Huế (23/8), Sài Gòn (25/8). Chính quyền cách mạng được thành lập trên cả
nước, vua Bảo Đại thoái vị.
C4.Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai
sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
C5.Chấm dứt hơn 80 năm đô hộ của thực dân Pháp; lật nhào chế độ phong kiến ngàn năm; mở ra kỷ nguyên độc
lập, tự do. Với thế giới, là thắng lợi tiêu biểu của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.
C6.Mặt trận Việt Minh là tổ chức đoàn kết toàn dân, tập hợp lực lượng yêu nước; trực tiếp lãnh đạo, tổ chức, chỉ
huy các lực lượng khởi nghĩa giành chính quyền trong Tháng Tám 1945.
Bài 15 — Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954
C1.Chiến dịch diễn ra từ ngày 13/3/1954 đến ngày 7/5/1954. Đại tướng Võ Nguyên Giáp được cử làm Chỉ huy
trưởng kiêm Bí thư Đảng ủy mặt trận.
C2.Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm gồm 49 cứ điểm có hào giao thông, công sự kiên cố, đủ lực lượng bộ binh,
pháo binh, xe tăng, sân bay — được ví là "pháo đài bất khả xâm phạm" giữa núi rừng Tây Bắc.
C3.3 đợt: Đợt 1 (13–17/3): tiêu diệt cụm cứ điểm Him Lam, Độc Lập, Bản Kéo. Đợt 2 (30/3–26/4): tấn công các
cứ điểm phía đông, bao vây siết chặt. Đợt 3 (1–7/5): tổng công kích, tiêu diệt toàn bộ quân địch, bắt tướng Đờ
Ca-xtơ-ri.
C4.Hàng vạn dân công, thanh niên xung phong vượt rừng núi, suối sâu, vận chuyển lương thực, đạn dược; kéo
pháo vào trận địa bằng sức người. Tiêu biểu: anh hùng Tô Vĩnh Diện lấy thân chèn pháo.

C5.Pháp buộc phải ngồi vào bàn đàm phán. Hiệp định Giơ-ne-vơ (21/7/1954) được ký kết, Pháp công nhận độc
lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, Lào, Campuchia; rút quân khỏi miền Bắc Việt
Nam.
C6.Kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp; giải phóng miền Bắc; cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên toàn
thế giới. Đây là thất bại nặng nề nhất của thực dân Pháp ở Đông Dương — chiến thắng vang dội khắp năm châu,
làm chấn động thế giới.
ĐÁP ÁN THAM KHẢO
Bài 16 — Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975
C1.Sau Hiệp định Pa-ri (1973), Mỹ rút quân nhưng chính quyền Sài Gòn vẫn tiếp tục chiến tranh. Đầu năm
1975, ta giành thắng lợi vang dội trong chiến dịch Tây Nguyên (3/1975) và giải phóng Huế, Đà Nẵng, tạo đà
cho tổng tấn công.
C2.Chiến dịch bắt đầu ngày 26/4/1975, kết thúc ngày 30/4/1975. Đại tướng Văn Tiến Dũng là Tư lệnh chiến
dịch, dưới sự chỉ đạo của Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương.
C3.Năm cánh quân ta tiến vào Sài Gòn từ nhiều hướng, đập tan tuyến phòng thủ của địch. Lúc 11 giờ 30 phút
ngày 30/4/1975, xe tăng ta húc đổ cổng Dinh Độc Lập, tướng Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều
kiện. Sài Gòn hoàn toàn giải phóng.
C4.Kết thúc 21 năm kháng chiến chống Mỹ, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Mở ra kỷ
nguyên cả nước độc lập, tự do, cùng xây dựng chủ nghĩa xã hội.
C5.Thống nhất đất nước về mặt nhà nước (Quốc hội thống nhất họp năm 1976, đặt tên nước là Cộng hòa Xã hội
Chủ nghĩa Việt Nam), rồi tiến hành xây dựng và phát triển đất nước.
C6.Chiến dịch mang tên Bác Hồ để tưởng nhớ vị lãnh tụ kính yêu, thể hiện quyết tâm thực hiện di nguyện của
Người là thống nhất đất nước. Đây cũng là nguồn cổ vũ tinh thần to lớn cho toàn quân, toàn dân.
Bài 17 — Đất nước đổi mới
C1.Công cuộc Đổi mới bắt đầu từ năm 1986, được đề ra tại Đại hội Đảng lần thứ VI (tháng 12/1986).
C2.Trước Đổi mới: kinh tế trì trệ, lạc hậu; hàng hóa khan hiếm; đời sống nhân dân rất khó khăn; đất nước bị bao
vây, cô lập; sản xuất nông nghiệp thấp kém, không đủ lương thực.
C3.Từ nước thiếu lương thực, Việt Nam vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới;
công nghiệp phát triển; hàng hóa phong phú; tốc độ tăng trưởng kinh tế liên tục duy trì ở mức cao.
C4.Dẫn chứng: (1) Người dân được ăn no, mặc đẹp, có nhà kiên cố thay nhà tranh vách đất; (2) Trẻ em được
đến trường đầy đủ hơn, tỉ lệ mù chữ giảm mạnh; (3) Hạ tầng giao thông, y tế được xây dựng rộng khắp.
C5.Việt Nam gia nhập ASEAN (1995), APEC (1998), WTO (2007); bình thường hóa quan hệ với Mỹ (1995);
thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các nước trên thế giới.
C6.Học sinh cần chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, sáng tạo trong học tập; yêu quý và bảo vệ tài sản chung;
tham gia các hoạt động cộng đồng; có ý thức bảo vệ môi trường và trân trọng thành quả Đổi mới.
Bài 18 — Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
C1.Trung Quốc nằm ở Đông Á, là nước có diện tích lớn thứ 3 thế giới (khoảng 9,6 triệu km²) và dân số đông
nhất hoặc thứ hai thế giới (hơn 1,4 tỉ người).
C2.Thủ đô: Bắc Kinh. Các thành phố lớn: Thượng Hải (trung tâm tài chính – thương mại lớn nhất), Quảng Châu
(công nghiệp, xuất khẩu), Thâm Quyến (đặc khu kinh tế hiện đại).
C3.Địa hình đa dạng: phía tây có cao nguyên Tây Tạng và dãy núi Himalaya, phía đông là đồng bằng châu thổ
màu mỡ. Khí hậu đa dạng từ ôn đới đến nhiệt đới. Hai con sông lớn: Hoàng Hà và Trường Giang.
C4.Trung Quốc có nền kinh tế lớn thứ 2 thế giới. Xuất khẩu chủ yếu: hàng điện tử, máy móc, hàng dệt may, đồ
chơi, thép. Là "công xưởng của thế giới".
C5.Vạn Lý Trường Thành, Tử Cấm Thành (Bắc Kinh), Lăng Tần Thủy Hoàng (Tây An), Hồ Tây (Hàng Châu),
dãy Hoàng Sơn — nhiều công trình được UNESCO công nhận Di sản thế giới.
C6.Việt Nam và Trung Quốc là hai nước láng giềng, có quan hệ lâu đời. Đường biên giới trên bộ dài hơn 1.400
km, qua các tỉnh: Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh.
Bài 19 — Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
C1.Lào nằm ở trung tâm bán đảo Đông Dương, Đông Nam Á. Đặc điểm đặc biệt: Lào là quốc gia không có
biển (không giáp biển), bao quanh bởi Việt Nam, Trung Quốc, Mi-an-ma, Thái Lan và Cam-pu-chia.

C2.Thủ đô: Viêng Chăn. Diện tích khoảng 237.000 km², dân số khoảng 7 triệu người — là nước có mật độ dân
số thấp nhất Đông Nam Á.
C3.Địa hình chủ yếu là đồi núi và cao nguyên (chiếm khoảng 70% diện tích). Sông Mê Công chảy dọc biên giới
phía tây, là nguồn nước và đường giao thông quan trọng, cung cấp thủy sản cho người dân.
C4.Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp (lúa, ngô, cà phê, chè). Khoáng sản: thiếc, đồng, vàng. Gần đây phát
triển thủy điện xuất khẩu, được gọi là "bình ắc-quy của Đông Nam Á".
C5.Tôn giáo chủ yếu: Phật giáo. Văn hóa đặc trưng: Tết Lào (Bun Pi May), lễ hội thả đèn trời (Bun That
Luang), trang phục truyền thống xin. Lào nổi tiếng với phong cách sống bình thản, gần gũi thiên nhiên.
C6.Việt Nam – Lào có mối quan hệ đoàn kết đặc biệt, gắn bó trong hai cuộc kháng chiến. Hai nước có chung
đường biên giới dài khoảng 2.340 km qua các tỉnh miền Trung và Tây Bắc của Việt Nam.
Bài 20 — Vương quốc Cam-pu-chia
C1.Cam-pu-chia nằm ở phía tây bán đảo Đông Dương. Thủ đô: Phnôm Pênh. Diện tích khoảng 181.000 km²,
dân số khoảng 17 triệu người.
C2.Địa hình chủ yếu là đồng bằng thấp trũng, thuận lợi cho nông nghiệp. Biển Hồ Tôn-lê Sáp là hồ nước ngọt
lớn nhất Đông Nam Á — nguồn cá phong phú, điều tiết nước lũ, bồi đắp phù sa cho đồng bằng.
C3.Sông Mê Công chảy qua, cung cấp nước tưới tiêu, phù sa màu mỡ và là tuyến giao thông thủy quan trọng,
thúc đẩy nông nghiệp và thương mại.
C4.Kinh tế chủ yếu: nông nghiệp (lúa gạo, cao su, hạt điều) và du lịch. Xuất khẩu chính: hàng dệt may, gạo, cao
su. Du lịch (Ăng-co Vát) đóng góp lớn cho GDP.
C5.Ăng-co Vát là quần thể đền đài lớn nhất thế giới, được xây dựng từ thế kỷ 12 thời vương quốc Khơ-me.
Được UNESCO công nhận Di sản thế giới năm 1992 — biểu tượng quốc gia, xuất hiện trên quốc kỳ Cam-puchia.
C6.Việt Nam và Cam-pu-chia có quan hệ láng giềng hữu nghị, hợp tác nhiều mặt. Đường biên giới chung dài
khoảng 1.270 km, qua các tỉnh: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Bình Phước, Tây Ninh, Long An,
Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang.
Bài 21 — Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
C1.ASEAN thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc (Thái Lan). Hiện có 10 quốc gia thành viên. Năm nước sáng
lập: Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po.
C2.Mục tiêu: (1) Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa; (2) Duy trì hòa bình, ổn
định khu vực; (3) Hợp tác giải quyết các vấn đề chung; (4) Nâng cao đời sống nhân dân các nước thành viên.
C3.Việt Nam gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995. Lợi ích: mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư nước
ngoài, tăng cường hợp tác an ninh – quốc phòng, giao lưu văn hóa – giáo dục, nâng cao vị thế quốc tế.
C4.Thành tựu: xây dựng Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA); hợp tác giáo dục (học bổng, trao đổi sinh
viên); du lịch nội khối phát triển mạnh; phối hợp ứng phó thiên tai, dịch bệnh; giao lưu văn hóa – thể thao (SEA
Games).
C5.Trụ sở Ban thư ký ASEAN đặt tại Gia-các-ta, In-đô-nê-xi-a. Ngày ASEAN được kỷ niệm vào 8 tháng
8 hàng năm.
C6.
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓