Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

DANH MỤC SÁCH TRA CỨU

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Hảo (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:30' 08-05-2026
Dung lượng: 329.8 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
UBND PHƯỜNG BẮC AN PHỤ
TRƯỜNG TIỂU HỌC BẠCH ĐẰNG

DANH MỤC SÁCH TRA CỨU
Số TT SỐ ĐKCB
1

STC-00001

2

STC-00002

3

STC-00003

4

STC-00004

5

STC-00005

6

STC-00006

7

STC-00007

8

STC-00008

9

STC-00009

10

STC-00010

11

STC-00011

12

STC-00012

13

STC-00013

14

STC-00014

15

STC-00015

16

STC-00016

17

STC-00017

18

STC-00018

19

STC-00019

20

STC-00020

TÊN SÁCH

Sổ tay chính tả Tiếng
Việt tiểu học
Sổ tay chính tả Tiếng
Việt tiểu học
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI

Nơi
TÁC GIẢ xuất Năm xb
bản

Giá tiền
Phát
Mua
không

Môn loại

Nhà xuất
bản

NGUYỄN ĐÌNH CAO

H

2006

9.600

4(V)(03) Giáo dục

NGUYỄN ĐÌNH CAO

H

2006

9.600

4(V)(03) Giáo dục

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

NGUYỄN NHƯ Ý

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

21

STC-00021

22

STC-00022

23

STC-00023

24

STC-00024

25

STC-00025

26

STC-00026

27

STC-00027

28

STC-00028

29

STC-00029

30

STC-00030

31

STC-00031

32

STC-00032

33

STC-00033

34

STC-00034

35

STC-00035

36

STC-00036

37
38

STC-00037
STC-00038

39

STC-00039

40

STC-00040

41

STC-00041

42

STC-00042

43

STC-00043

44
45

STC-00044
STC-00045

46

STC-00046

Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
Sổ tay chính tả Tiếng
NGUYỄN ĐÌNH CAO
Việt tiểu học
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
NGUYỄN THỊ THÚY
Vui học Tiếng việt
NGUYỄN THỊ THÚY
Vui học Tiếng việt
Từ đồng nghĩa Tiếng
NGUYỄN ĐỨC TỒN
Việt
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt X & S
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
TUỆ MINH
Ngữ pháp Tiếng Anh
XUÂN HUY
Từ điển Việt - Hán
Từ điển toán học ở tiểu
học
TRƯƠNG CÔNG THÀNH

H

2007

6.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

6.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

6.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

7.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

13.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

13.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

13.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

13.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

1999

20.000

4(V)

Giáo dục

H

2006

9.600

4(V)

Giáo dục

H

2005

20.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2005

20.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2005

22.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2005

22.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H
H

2006
2006

28.000

4(V)(03)
28.000 4(V)(03)

Đại học sư phạm

H

2006

40.000

4(V)

Khoa học xã hội

H

2005

22.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2007

5.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

1999

20.000

4(V)

Giáo dục

H

1999

20.000

4(V)

Giáo dục

H
H

2010
1998

30.000

H

2007

28.200

Đại học sư phạm

4(A) Văn hóa thông tin
4(V)(03) Trẻ
4(V)

Giáo dục

47

STC-00047 Vui học Tiếng việt

48

STC-00048

49

STC-00049

50

STC-00050

51

STC-00051

52

STC-00052

53

STC-00053

54

STC-00054

55

STC-00055

56

STC-00056

57

STC-00057

58

STC-00058

59

STC-00059 Từ điển từ láy Tiếng Việt
STC-00060 Chính tả và Tiếng Việt

60

NGUYỄN THỊ THÚY

Từ điển từ nguyên - giải VŨ NGỌC KHÁNH
nghĩa
LÊ KHẢ KẾ
Từ điển Việt - Anh
Từ điển tranh về các
LÊ QUANG LONG
loài cây
NGUYỄN TRƯỜNG
Từ điển Anh- Việt
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Sổ tay địa danh Việt
ĐINH XUÂN VỊNH
Nam
DIỆP QUANG BAN
Ngữ pháp Tiếng Việt
Từ điển chính tả tiếng
việt thông dụng
Từ điển thành ngữ và
VŨ DUNG
tục ngữ Việt Nam
Từ điển Tiếng Việt
HOÀNG PHÊ
2000
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
NGUYỄN TRỌNG BÁU

HOÀNG VĂN HÀNH
NGỌC XUÂN QUỲNH

H

2006

28.000

4(V)(03)

Đại học sư phạm

H

2003

55.000

4(V)(03)

Văn hóa thông tin

H

2004

43.000

4(V)(03) Thế giới

H

2006

55.000

4(V)(03) Giáo dục

H

2003

39.000

4(V)

Thanh niên

H

2005

20.000

4(V)(03)

Từ điển Bách khoa

H

2002

80.000

4(V)

Đại học Quốc gia

H

2005

86.500

4(V)

Giáo dục

H

2004

60.000

4(V)

Khoa học xã hội

H

2000

70.000

4(V)

Văn hóa thông tin

H

2000

125.000

4(V)

Đà Nẵng

H

2005

20.000

4(V)(03)

H

1995

40.000

372.6

Giáo dục

372.6

Từ điển Bách khoa

H

2006

22.000

Từ điển Bách khoa

P. Bắc An Phụ, ngày 15 tháng 8 năm 2025
NGƯỜI LẬP

TM. NHÀ TRƯỜNG
 
Gửi ý kiến