DANH MỤC SÁCH TRA CỨU

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Hảo (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:30' 08-05-2026
Dung lượng: 329.8 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Hảo (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:30' 08-05-2026
Dung lượng: 329.8 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
UBND PHƯỜNG BẮC AN PHỤ
TRƯỜNG TIỂU HỌC BẠCH ĐẰNG
DANH MỤC SÁCH TRA CỨU
Số TT SỐ ĐKCB
1
STC-00001
2
STC-00002
3
STC-00003
4
STC-00004
5
STC-00005
6
STC-00006
7
STC-00007
8
STC-00008
9
STC-00009
10
STC-00010
11
STC-00011
12
STC-00012
13
STC-00013
14
STC-00014
15
STC-00015
16
STC-00016
17
STC-00017
18
STC-00018
19
STC-00019
20
STC-00020
TÊN SÁCH
Sổ tay chính tả Tiếng
Việt tiểu học
Sổ tay chính tả Tiếng
Việt tiểu học
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Nơi
TÁC GIẢ xuất Năm xb
bản
Giá tiền
Phát
Mua
không
Môn loại
Nhà xuất
bản
NGUYỄN ĐÌNH CAO
H
2006
9.600
4(V)(03) Giáo dục
NGUYỄN ĐÌNH CAO
H
2006
9.600
4(V)(03) Giáo dục
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
21
STC-00021
22
STC-00022
23
STC-00023
24
STC-00024
25
STC-00025
26
STC-00026
27
STC-00027
28
STC-00028
29
STC-00029
30
STC-00030
31
STC-00031
32
STC-00032
33
STC-00033
34
STC-00034
35
STC-00035
36
STC-00036
37
38
STC-00037
STC-00038
39
STC-00039
40
STC-00040
41
STC-00041
42
STC-00042
43
STC-00043
44
45
STC-00044
STC-00045
46
STC-00046
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
Sổ tay chính tả Tiếng
NGUYỄN ĐÌNH CAO
Việt tiểu học
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
NGUYỄN THỊ THÚY
Vui học Tiếng việt
NGUYỄN THỊ THÚY
Vui học Tiếng việt
Từ đồng nghĩa Tiếng
NGUYỄN ĐỨC TỒN
Việt
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt X & S
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
TUỆ MINH
Ngữ pháp Tiếng Anh
XUÂN HUY
Từ điển Việt - Hán
Từ điển toán học ở tiểu
học
TRƯƠNG CÔNG THÀNH
H
2007
6.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
6.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
6.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
13.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
13.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
13.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
13.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
1999
20.000
4(V)
Giáo dục
H
2006
9.600
4(V)
Giáo dục
H
2005
20.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2005
20.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2005
22.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2005
22.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
H
2006
2006
28.000
4(V)(03)
28.000 4(V)(03)
Đại học sư phạm
H
2006
40.000
4(V)
Khoa học xã hội
H
2005
22.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
1999
20.000
4(V)
Giáo dục
H
1999
20.000
4(V)
Giáo dục
H
H
2010
1998
30.000
H
2007
28.200
Đại học sư phạm
4(A) Văn hóa thông tin
4(V)(03) Trẻ
4(V)
Giáo dục
47
STC-00047 Vui học Tiếng việt
48
STC-00048
49
STC-00049
50
STC-00050
51
STC-00051
52
STC-00052
53
STC-00053
54
STC-00054
55
STC-00055
56
STC-00056
57
STC-00057
58
STC-00058
59
STC-00059 Từ điển từ láy Tiếng Việt
STC-00060 Chính tả và Tiếng Việt
60
NGUYỄN THỊ THÚY
Từ điển từ nguyên - giải VŨ NGỌC KHÁNH
nghĩa
LÊ KHẢ KẾ
Từ điển Việt - Anh
Từ điển tranh về các
LÊ QUANG LONG
loài cây
NGUYỄN TRƯỜNG
Từ điển Anh- Việt
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Sổ tay địa danh Việt
ĐINH XUÂN VỊNH
Nam
DIỆP QUANG BAN
Ngữ pháp Tiếng Việt
Từ điển chính tả tiếng
việt thông dụng
Từ điển thành ngữ và
VŨ DUNG
tục ngữ Việt Nam
Từ điển Tiếng Việt
HOÀNG PHÊ
2000
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
NGUYỄN TRỌNG BÁU
HOÀNG VĂN HÀNH
NGỌC XUÂN QUỲNH
H
2006
28.000
4(V)(03)
Đại học sư phạm
H
2003
55.000
4(V)(03)
Văn hóa thông tin
H
2004
43.000
4(V)(03) Thế giới
H
2006
55.000
4(V)(03) Giáo dục
H
2003
39.000
4(V)
Thanh niên
H
2005
20.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2002
80.000
4(V)
Đại học Quốc gia
H
2005
86.500
4(V)
Giáo dục
H
2004
60.000
4(V)
Khoa học xã hội
H
2000
70.000
4(V)
Văn hóa thông tin
H
2000
125.000
4(V)
Đà Nẵng
H
2005
20.000
4(V)(03)
H
1995
40.000
372.6
Giáo dục
372.6
Từ điển Bách khoa
H
2006
22.000
Từ điển Bách khoa
P. Bắc An Phụ, ngày 15 tháng 8 năm 2025
NGƯỜI LẬP
TM. NHÀ TRƯỜNG
TRƯỜNG TIỂU HỌC BẠCH ĐẰNG
DANH MỤC SÁCH TRA CỨU
Số TT SỐ ĐKCB
1
STC-00001
2
STC-00002
3
STC-00003
4
STC-00004
5
STC-00005
6
STC-00006
7
STC-00007
8
STC-00008
9
STC-00009
10
STC-00010
11
STC-00011
12
STC-00012
13
STC-00013
14
STC-00014
15
STC-00015
16
STC-00016
17
STC-00017
18
STC-00018
19
STC-00019
20
STC-00020
TÊN SÁCH
Sổ tay chính tả Tiếng
Việt tiểu học
Sổ tay chính tả Tiếng
Việt tiểu học
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt X & S
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt các từ có phụ âm
cuối T & C
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt D - GI - R
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Từ điển chính tả phân
biệt TR - CH - GI
Nơi
TÁC GIẢ xuất Năm xb
bản
Giá tiền
Phát
Mua
không
Môn loại
Nhà xuất
bản
NGUYỄN ĐÌNH CAO
H
2006
9.600
4(V)(03) Giáo dục
NGUYỄN ĐÌNH CAO
H
2006
9.600
4(V)(03) Giáo dục
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
NGUYỄN NHƯ Ý
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
21
STC-00021
22
STC-00022
23
STC-00023
24
STC-00024
25
STC-00025
26
STC-00026
27
STC-00027
28
STC-00028
29
STC-00029
30
STC-00030
31
STC-00031
32
STC-00032
33
STC-00033
34
STC-00034
35
STC-00035
36
STC-00036
37
38
STC-00037
STC-00038
39
STC-00039
40
STC-00040
41
STC-00041
42
STC-00042
43
STC-00043
44
45
STC-00044
STC-00045
46
STC-00046
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt L & N
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt Hỏi & Ngã
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ điển chính tả phân
NGUYỄN NHƯ Ý
biệt các từ có phụ ân
cuối N & NG
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
Sổ tay chính tả Tiếng
NGUYỄN ĐÌNH CAO
Việt tiểu học
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
NGUYỄN THỊ THÚY
Vui học Tiếng việt
NGUYỄN THỊ THÚY
Vui học Tiếng việt
Từ đồng nghĩa Tiếng
NGUYỄN ĐỨC TỒN
Việt
Từ điển trái nghĩa đồng DƯƠNG KỲ ĐỨC
nghĩa tiếng việt
Từ điển chính tả phân NGUYỄN NHƯ Ý
biệt X & S
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
Từ vựng ngữ nghĩa
ĐỖ HỮU CHÂU
tiếng việt
TUỆ MINH
Ngữ pháp Tiếng Anh
XUÂN HUY
Từ điển Việt - Hán
Từ điển toán học ở tiểu
học
TRƯƠNG CÔNG THÀNH
H
2007
6.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
6.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
6.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
7.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
13.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
13.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
13.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
13.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
1999
20.000
4(V)
Giáo dục
H
2006
9.600
4(V)
Giáo dục
H
2005
20.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2005
20.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2005
22.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2005
22.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
H
2006
2006
28.000
4(V)(03)
28.000 4(V)(03)
Đại học sư phạm
H
2006
40.000
4(V)
Khoa học xã hội
H
2005
22.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2007
5.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
1999
20.000
4(V)
Giáo dục
H
1999
20.000
4(V)
Giáo dục
H
H
2010
1998
30.000
H
2007
28.200
Đại học sư phạm
4(A) Văn hóa thông tin
4(V)(03) Trẻ
4(V)
Giáo dục
47
STC-00047 Vui học Tiếng việt
48
STC-00048
49
STC-00049
50
STC-00050
51
STC-00051
52
STC-00052
53
STC-00053
54
STC-00054
55
STC-00055
56
STC-00056
57
STC-00057
58
STC-00058
59
STC-00059 Từ điển từ láy Tiếng Việt
STC-00060 Chính tả và Tiếng Việt
60
NGUYỄN THỊ THÚY
Từ điển từ nguyên - giải VŨ NGỌC KHÁNH
nghĩa
LÊ KHẢ KẾ
Từ điển Việt - Anh
Từ điển tranh về các
LÊ QUANG LONG
loài cây
NGUYỄN TRƯỜNG
Từ điển Anh- Việt
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
Sổ tay địa danh Việt
ĐINH XUÂN VỊNH
Nam
DIỆP QUANG BAN
Ngữ pháp Tiếng Việt
Từ điển chính tả tiếng
việt thông dụng
Từ điển thành ngữ và
VŨ DUNG
tục ngữ Việt Nam
Từ điển Tiếng Việt
HOÀNG PHÊ
2000
Từ điển chính tả học
DƯƠNG KỲ ĐỨC
sinh
NGUYỄN TRỌNG BÁU
HOÀNG VĂN HÀNH
NGỌC XUÂN QUỲNH
H
2006
28.000
4(V)(03)
Đại học sư phạm
H
2003
55.000
4(V)(03)
Văn hóa thông tin
H
2004
43.000
4(V)(03) Thế giới
H
2006
55.000
4(V)(03) Giáo dục
H
2003
39.000
4(V)
Thanh niên
H
2005
20.000
4(V)(03)
Từ điển Bách khoa
H
2002
80.000
4(V)
Đại học Quốc gia
H
2005
86.500
4(V)
Giáo dục
H
2004
60.000
4(V)
Khoa học xã hội
H
2000
70.000
4(V)
Văn hóa thông tin
H
2000
125.000
4(V)
Đà Nẵng
H
2005
20.000
4(V)(03)
H
1995
40.000
372.6
Giáo dục
372.6
Từ điển Bách khoa
H
2006
22.000
Từ điển Bách khoa
P. Bắc An Phụ, ngày 15 tháng 8 năm 2025
NGƯỜI LẬP
TM. NHÀ TRƯỜNG
 








Các ý kiến mới nhất