Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

120 từ vựng về giao thông

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Hải Nương
Ngày gửi: 14h:25' 16-01-2017
Dung lượng: 106.9 KB
Số lượt tải: 174
Số lượt thích: 0 người







/
 
1. road: đường
2. traffic: giaothông
3. vehicle: phươngtiện
4. roadside: lềđường
5. car hire: thuêxe
 
6. ring road: đườngvànhđai
7. petrol station: trạmbơmxăng
8. kerb: mépvỉahè
9. road sign: biểnchỉđường
10. pedestrian crossing: vạch sang đường
 
11. turning: chỗrẽ, ngãrẽ
12. fork: ngãba
13. toll: lệphí qua đường hay qua cầu
14. toll road: đườngcóthulệphí
15. motorway: xalộ
16. hard shoulder: vạtđấtcạnhxalộđểdừngxe
17. dual carriageway: xalộhaichiều
18. one-way street: đườngmộtchiều
19. T-junction: ngãba
20. roundabout: bùngbinh
/
21. accident: tai nạn
22. breathalyser: dụngcụkiểmtrađộcồntronghơithở
23. traffic warden: nhânviênkiểmsoátviệcđỗxe
24. parking meter: máytínhtiềnđỗxe
25. car park: bãiđỗxe
26. parking space: chỗđỗxe
27. multi-storey car park: bãiđỗxenhiềutầng
28. parking ticket: véđỗxe
29. drivinglicence: bằngláixe
30. reverse gear: sốlùi
 
31. learner driver: ngườitậplái
32. passenger: hànhkhách
33. to stall: làmchếtmáy
34. tyre pressure: ápsuấtlốp
35. traffic light: đèngiaothông
36. speed limit: giớihạntốcđộ
37. speeding fine: phạttốcđộ
38. level crossing: đoạnđường ray giaođườngcái
39. jump leads: dâysạcđiện
40. oil: dầu
 
41. diesel: dầu diesel
42. petrol :xăng
43. unleaded: khôngchì
44. petrol pump: bơmxăng
45. driver: tàixế
46. to drive: láixe
47. to change gear: chuyểnsố
48. jack: đònbẩy
50. flattyre: lốpsịt
 
51. puncture: thủngxăm
52. car wash: rửaxe ô tô
53. driving test: thibằngláixe
54. driving instructor: giáoviêndạyláixe
55. driving lesson: buổihọcláixe
56. traffic jam: tắcđường
57. road map: bảnđồđườngđi
58. mechanic: thợsửamáy
59. garage: gara
60. second-hand: đồcũ
 
61. bypass: đườngvòng
62. services: dịchvụ
63. to swerve: ngoặt
64. signpost: biểnbáo
65. to skid: trượtbánhxe
66. speed: tốcđộ
67. to brake: phanh (độngtừ)
68. to accelerate: tăngtốc
69. to slow down: chậmlại
70. spray: bụinước
71. icy road: đườngtrơnvìbăng
72. toll: lệphí qua đường hay qua cầu
73. toll road : đườngcóthulệphí
74. motorway :xalộ
75. hard shoulder : vạtđấtcạnhxalộđểdừngxe
76. dual carriageway : xalộhaichiều
77. one-way street : đườngmộtchiều
78. T-junction :ngãba
79. roundabout :bùngbinh
80. accident : tai nạn
81. breathalyser :dụngcụkiểmtrađộcồntronghơithở
82. traffic warden : nhânviênkiểmsoátviệcđỗxe
83. parking meter : máytínhtiềnđỗxe
84. car park : bãiđỗxe
85. parking space : chỗđỗxe
86. multi-storey car park : bãiđỗxenhiềutầng
87. parking ticket : véđỗxe
88. drivinglicence : bằngláixe
89. reverse gear : sốlùi
90. learner driver : ngườitậplái
91. passenger :hànhkhách
92. to stall : làmchếtmáy
93. tyre pressure : ápsuấtlốp
94. traffic light : đèngiaothông
95. speed limit : giớihạntốcđộ
96. speeding fine : phạttốcđộ
97. level crossing : đoạnđường ray giaođườngcái
98. jump leads : dâysạcđiện
99. diesel :dầu diesel
100. petrol :xăng
101:unleaded : khôngchì
102. petrol pump : bơmxăng
103. driver :tàixế
104. to drive : láixe
105. to change gear : chuyểnsố
106. jack :đònbẩy
107. flattyre : lốpsịt
108. puncture :thủngxăm
109. car wash : rửaxe ô tô
 
110. driving test : thibằngláixe
111. driving instructor : giáoviêndạyláixe
112. driving lesson : buổihọcláixe
113. traffic jam : tắcđường
114. road map : bảnđồđườngđi
115. mechanic :thợsửamáy
116. garage :gara
117. second-hand :đồcũ
118. bypass :đườngvòng
119. services :dịchvụ
120. to swerve : ngoặt

 
Gửi ý kiến