7 học kì

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoàng Long
Ngày gửi: 11h:29' 28-12-2012
Dung lượng: 67.5 KB
Số lượt tải: 172
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoàng Long
Ngày gửi: 11h:29' 28-12-2012
Dung lượng: 67.5 KB
Số lượt tải: 172
Số lượt thích:
0 người
BẢNG ĐIỂM MÔN:TOÁN
LỚP: 7A
TT HỌ VÀ TÊN HỌC KỲ I HỌC KỲ II TB CN Lỗi nhập điểm
M 15 PHÚT 1 TIẾT KT HK TB KI M 15 PHÚT 1 TIẾT KT HK TB KII
1 Nguyễn Hải An 8 9 9 9 8.8 9 7.5 9.3 8.7
2 Phan Thị Phương Anh 9 8 9 9 7.5 7.5 7.5 9.5 8.3
3 Hoàng Quốc Bảo 7 8 8 9 5.5 8.5 6.5 9.0 7.7
4 Hồ Sỹ Cương 4 5 4 4 3 5.5 3.5 9.0 5.2
5 Nguyễn Quốc Dũng 9 8 8 9 7 9 7 8.5 8.1
6 Lê Anh Đức 9 7 8 8 3 7.5 6.5 7.8 6.9
7 Võ Thu Hà 9 8 9 9 7.5 8.5 10 9.5 8.9
8 Mai Thị Hải 5 8 8 7 6.5 9.3 8.3 6.8 7.4
9 Trần Hoàng Hải 9 8 8 9 6 5.5 5.5 6.0 6.6
10 Mai Thị Mai Hiên 4 6 6 7 5 6.5 6.5 6.3 6.0
11 Đậu Đức Hiếu 4 4 4 6 2 3.5 4 4.0 3.8
12 Vũ Thị Hiệp 8 8 7 8 7 7.5 9 7.5 7.7
13 Phan Thị Hồng 10 9 10 9 9.3 10 9.5 9.0 9.4
14 Nguyễn Thị Khánh Linh 10 10 10 9 9.8 9.5 10 9.0 9.6
15 Vũ Thị Linh 10 10 9 9 8 8.5 9.5 8.8 9.0
16 Nguyễn Hoàng Long 10 9 9 9 8 8 9 9.8 9.0
17 Lê Thanh Mai 10 10 10 10 9.5 10 10 10.0 9.9
18 Hồ Văn Nhân 4 6 5 5 5.5 4.5 4.5 7.8 5.6
19 Hồ Đỗ Ý Nhi 10 9 9 10 8 8.5 9.5 9.5 9.1
20 Lê Thị Yến Nhi 6 6 5 6 4.5 6 3 5.5 5.1
21 Hồ Thị Hà Phương 9 9 9 9 6.5 8.5 8.5 9.5 8.6
22 Nguyễn Hoàng Quân 8 8 8 9 7.5 6.5 8.5 9.0 8.1
23 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 7 8 8 8 6 8 7 9.3 7.8
24 Trần Đức Thắng 10 10 10 10 9 10 10 9.8 9.8
25 Trần Văn Thắng 3 4 3 3 2.5 2 2 0.0 2.0
26 Đậu Huy Thịnh 10 10 10 10 8.5 10 9 9.5 9.5
27 Nguyễn Sơn Trà 10 9 10 9 8 10 10 9.8 9.5
28 Nguyễn Bá Tú 9 9 9 9 6 8.5 8.5 9.5 8.5
29 Nguyễn Tuấn Vũ 10 9 10 10 9.5 9 8 9.8 9.3
TỔNG HỢP CHUNG
XẾP LOẠI HỆ SỐ 1 HỆ SỐ 2 KT HK TB KI HỆ SỐ 1 HỆ SỐ 2 KT HK TB KII TB CN
GIỎI 20 22 22 22 11 18 16 20 17
KHÁ 2 1 1 2 7 5 7 4 6
TB 2 4 3 3 6 3 1 3 4
YẾU 4 2 2 1 1 2 3 1 1
KÉM 1 0 1 1 4 1 2 1 1
TỔNG 29 29 29 29 29 29 29 29 29
TỶ LỆ % HỆ SỐ 1 HỆ SỐ 2 KT HK TB KI HỆ SỐ 1 HỆ SỐ 2 KT HK TB KII TB CN
GIỎI 69.0 75.9 75.9 75.9 37.9 62.1 55.2 69.0 58.6
KHÁ 6.9 3.4 3.4 6.9 24.1 17.2 24.1 13.8 20.7
TB 6.9 13.8 10.3 10.3 20.7 10.3 3.4 10.3 13.8
YẾU 13.8 6.9 6.9 3.4 3.4 6.9 10.3 3.4 3.4
KÉM 3.4 0.0 3.4 3.4 13.8 3.4 6.9 3.4 3.4
LỚP: 7A
TT HỌ VÀ TÊN HỌC KỲ I HỌC KỲ II TB CN Lỗi nhập điểm
M 15 PHÚT 1 TIẾT KT HK TB KI M 15 PHÚT 1 TIẾT KT HK TB KII
1 Nguyễn Hải An 8 9 9 9 8.8 9 7.5 9.3 8.7
2 Phan Thị Phương Anh 9 8 9 9 7.5 7.5 7.5 9.5 8.3
3 Hoàng Quốc Bảo 7 8 8 9 5.5 8.5 6.5 9.0 7.7
4 Hồ Sỹ Cương 4 5 4 4 3 5.5 3.5 9.0 5.2
5 Nguyễn Quốc Dũng 9 8 8 9 7 9 7 8.5 8.1
6 Lê Anh Đức 9 7 8 8 3 7.5 6.5 7.8 6.9
7 Võ Thu Hà 9 8 9 9 7.5 8.5 10 9.5 8.9
8 Mai Thị Hải 5 8 8 7 6.5 9.3 8.3 6.8 7.4
9 Trần Hoàng Hải 9 8 8 9 6 5.5 5.5 6.0 6.6
10 Mai Thị Mai Hiên 4 6 6 7 5 6.5 6.5 6.3 6.0
11 Đậu Đức Hiếu 4 4 4 6 2 3.5 4 4.0 3.8
12 Vũ Thị Hiệp 8 8 7 8 7 7.5 9 7.5 7.7
13 Phan Thị Hồng 10 9 10 9 9.3 10 9.5 9.0 9.4
14 Nguyễn Thị Khánh Linh 10 10 10 9 9.8 9.5 10 9.0 9.6
15 Vũ Thị Linh 10 10 9 9 8 8.5 9.5 8.8 9.0
16 Nguyễn Hoàng Long 10 9 9 9 8 8 9 9.8 9.0
17 Lê Thanh Mai 10 10 10 10 9.5 10 10 10.0 9.9
18 Hồ Văn Nhân 4 6 5 5 5.5 4.5 4.5 7.8 5.6
19 Hồ Đỗ Ý Nhi 10 9 9 10 8 8.5 9.5 9.5 9.1
20 Lê Thị Yến Nhi 6 6 5 6 4.5 6 3 5.5 5.1
21 Hồ Thị Hà Phương 9 9 9 9 6.5 8.5 8.5 9.5 8.6
22 Nguyễn Hoàng Quân 8 8 8 9 7.5 6.5 8.5 9.0 8.1
23 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 7 8 8 8 6 8 7 9.3 7.8
24 Trần Đức Thắng 10 10 10 10 9 10 10 9.8 9.8
25 Trần Văn Thắng 3 4 3 3 2.5 2 2 0.0 2.0
26 Đậu Huy Thịnh 10 10 10 10 8.5 10 9 9.5 9.5
27 Nguyễn Sơn Trà 10 9 10 9 8 10 10 9.8 9.5
28 Nguyễn Bá Tú 9 9 9 9 6 8.5 8.5 9.5 8.5
29 Nguyễn Tuấn Vũ 10 9 10 10 9.5 9 8 9.8 9.3
TỔNG HỢP CHUNG
XẾP LOẠI HỆ SỐ 1 HỆ SỐ 2 KT HK TB KI HỆ SỐ 1 HỆ SỐ 2 KT HK TB KII TB CN
GIỎI 20 22 22 22 11 18 16 20 17
KHÁ 2 1 1 2 7 5 7 4 6
TB 2 4 3 3 6 3 1 3 4
YẾU 4 2 2 1 1 2 3 1 1
KÉM 1 0 1 1 4 1 2 1 1
TỔNG 29 29 29 29 29 29 29 29 29
TỶ LỆ % HỆ SỐ 1 HỆ SỐ 2 KT HK TB KI HỆ SỐ 1 HỆ SỐ 2 KT HK TB KII TB CN
GIỎI 69.0 75.9 75.9 75.9 37.9 62.1 55.2 69.0 58.6
KHÁ 6.9 3.4 3.4 6.9 24.1 17.2 24.1 13.8 20.7
TB 6.9 13.8 10.3 10.3 20.7 10.3 3.4 10.3 13.8
YẾU 13.8 6.9 6.9 3.4 3.4 6.9 10.3 3.4 3.4
KÉM 3.4 0.0 3.4 3.4 13.8 3.4 6.9 3.4 3.4
 









Các ý kiến mới nhất