Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
anh lop 8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Bích Điệp
Ngày gửi: 09h:13' 06-04-2016
Dung lượng: 163.5 KB
Số lượt tải: 22
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Bích Điệp
Ngày gửi: 09h:13' 06-04-2016
Dung lượng: 163.5 KB
Số lượt tải: 22
Số lượt thích:
0 người
- Cách dùng của thì hiện tại đơn
1. Diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hay thói quen Ví dụ: We go to the cinema every Sunday. (Chúng tôi đi xem phim vào mỗi Chủ nhật.) 2. Miêu tả lịch trình hoặc chương trình (ngụ ý tương lai) Ví dụ: Oh no! The train leaves at five. (Ôi không! Tàu sẽ rời đi lúc 5 giờ.) The cartoon starts at 7:45 p.m. (Bộ phim hoạt hình bắt đầu lúc 7:45 tối.) 3. Miêu tả thực tế hoặc sự thực hiển nhiên Ví dụ: She works as a nurse. (Cô ấy là một y tá.) The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở đằng đông.) 4. Miêu tả các trạng thái ở hiện tại. Ví dụ: I am hungry. (Tôi đói.) I am not happy. (Tôi không vui.) 5. Sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian tương lai bắt đầu với as soon as, when, until, v.v. Ví dụ: We will wait until she comes. (Chúng tôi sẽ chờ cho đến khi cô ấy đến.) Tell her that I will call as soon as she arrives home. (Hãy nói với cô ấy là tôi sẽ gọi ngay khi cô ấy về tới nhà.) My mom will open the door when he comes. (Mẹ tôi sẽ mở cửa khi anh ấy đến.)
Dạng thức của thì hiện tại đơn
1. Với động từ to be 1.1. Dạng khẳng định
S + động từ to be
- I am (`m) I am happy. (Tôi vui.) (I`m happy.) (Tôi vui.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is (`s) He is happy. (Anh ấy vui .) (He`s happy.) (Anh ấy vui.) - We/ You/ They/ Plural noun + are (`re) They are happy. (Bọn họ vui vẻ.) (They`re happy.) (Bọn họ vui vẻ. ) 1.2. Dạng phủ định
S + động từ to be + not ...
- I + am not (`m not) I am not happy. (Tôi không vui.) (I`m not happy.) (Tôi không vui.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is not (isn`t) He is not happy. (Anh ấy không vui .) (He isn`t happy.) (Anh ấy không vui.) - We/ You/ They/ Plural noun + are not (aren`t) They are not happy. (Bọn họ không vui vẻ.) (They aren`t happy.) (Bọn họ không vui vẻ. ) 1.3. Dạng nghi vấn
Động từ to be + S ...?
- Am I ...? Am I happy? (Tôi có vui không?) - Is + she/ he/ it/ singular noun/ uncountable noun ...? Is he happy? (Anh ấy có vui không?) - Are + we/ you/ they/ plural noun ...? Are they happy? (Bọn họ có vui không?)
2.1. Dạng khẳng định
S + V/ Vs/es
- I/ We/ You/ They/ Plural noun + V I get up early every day. (Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + Vs/es He gets up early every day. (Anh ấy thức dậy sớm mỗi ngày.) **Lưu ý với động từ have I/ We/ You/ They/ Plural noun + have She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + has Ví dụ: I have long hair. (Tôi có mái tóc dài.) He has brown eyes. (Anh ấy có đôi mắt màu nâu.) 2.2. Dạng phủ định
S + do/ does + not + V ...
- I/ We/ You/ They/ Plural noun + do not (don`t) + V I do not get up early every day. (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) (I don`t get up early every day.) (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + does not/ doesn`t + V He does not get up early every day. (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) (He doesn`t get up early every day.) (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) 2.3. Dạng nghi vấn
Hỏi: Do/ Does + S + V ...? Trả lời: Yes, S + do/ does. hoặc No, S + don`t/ doesn`t.
- Do + I/ we/ you
1. Diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hay thói quen Ví dụ: We go to the cinema every Sunday. (Chúng tôi đi xem phim vào mỗi Chủ nhật.) 2. Miêu tả lịch trình hoặc chương trình (ngụ ý tương lai) Ví dụ: Oh no! The train leaves at five. (Ôi không! Tàu sẽ rời đi lúc 5 giờ.) The cartoon starts at 7:45 p.m. (Bộ phim hoạt hình bắt đầu lúc 7:45 tối.) 3. Miêu tả thực tế hoặc sự thực hiển nhiên Ví dụ: She works as a nurse. (Cô ấy là một y tá.) The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở đằng đông.) 4. Miêu tả các trạng thái ở hiện tại. Ví dụ: I am hungry. (Tôi đói.) I am not happy. (Tôi không vui.) 5. Sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian tương lai bắt đầu với as soon as, when, until, v.v. Ví dụ: We will wait until she comes. (Chúng tôi sẽ chờ cho đến khi cô ấy đến.) Tell her that I will call as soon as she arrives home. (Hãy nói với cô ấy là tôi sẽ gọi ngay khi cô ấy về tới nhà.) My mom will open the door when he comes. (Mẹ tôi sẽ mở cửa khi anh ấy đến.)
Dạng thức của thì hiện tại đơn
1. Với động từ to be 1.1. Dạng khẳng định
S + động từ to be
- I am (`m) I am happy. (Tôi vui.) (I`m happy.) (Tôi vui.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is (`s) He is happy. (Anh ấy vui .) (He`s happy.) (Anh ấy vui.) - We/ You/ They/ Plural noun + are (`re) They are happy. (Bọn họ vui vẻ.) (They`re happy.) (Bọn họ vui vẻ. ) 1.2. Dạng phủ định
S + động từ to be + not ...
- I + am not (`m not) I am not happy. (Tôi không vui.) (I`m not happy.) (Tôi không vui.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is not (isn`t) He is not happy. (Anh ấy không vui .) (He isn`t happy.) (Anh ấy không vui.) - We/ You/ They/ Plural noun + are not (aren`t) They are not happy. (Bọn họ không vui vẻ.) (They aren`t happy.) (Bọn họ không vui vẻ. ) 1.3. Dạng nghi vấn
Động từ to be + S ...?
- Am I ...? Am I happy? (Tôi có vui không?) - Is + she/ he/ it/ singular noun/ uncountable noun ...? Is he happy? (Anh ấy có vui không?) - Are + we/ you/ they/ plural noun ...? Are they happy? (Bọn họ có vui không?)
2.1. Dạng khẳng định
S + V/ Vs/es
- I/ We/ You/ They/ Plural noun + V I get up early every day. (Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + Vs/es He gets up early every day. (Anh ấy thức dậy sớm mỗi ngày.) **Lưu ý với động từ have I/ We/ You/ They/ Plural noun + have She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + has Ví dụ: I have long hair. (Tôi có mái tóc dài.) He has brown eyes. (Anh ấy có đôi mắt màu nâu.) 2.2. Dạng phủ định
S + do/ does + not + V ...
- I/ We/ You/ They/ Plural noun + do not (don`t) + V I do not get up early every day. (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) (I don`t get up early every day.) (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + does not/ doesn`t + V He does not get up early every day. (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) (He doesn`t get up early every day.) (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) 2.3. Dạng nghi vấn
Hỏi: Do/ Does + S + V ...? Trả lời: Yes, S + do/ does. hoặc No, S + don`t/ doesn`t.
- Do + I/ we/ you
 









Các ý kiến mới nhất