data table

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Khuyên
Ngày gửi: 10h:43' 05-10-2011
Dung lượng: 41.7 KB
Số lượt tải: 46
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Khuyên
Ngày gửi: 10h:43' 05-10-2011
Dung lượng: 41.7 KB
Số lượt tải: 46
Số lượt thích:
0 người
BÁO CÁO TÌNH HÌNH NHẬP KHẨU TÂY DƯỢC NĂM 2009
Công Ty Nhập Đơn Vị Tính Số Lượng Đơn Giá Thành Tiền Nước Sản Xuất
CTy dược Bình Định Chai " 2,000 " " 46,200 " " 92,400,000 " Mỹ
CTy dược Bình Định Lọ " 4,000 " " 97,000 " " 388,000,000 " Anh
CTy dược Bình Định Chai 400 " 9,240 " " 3,696,000 " Việt Nam
CTy dược Bình Định Chai " 15,000 " " 7,040 " " 105,600,000 " India
CTy Hoá-MEKOPHAR Chai " 2,000 " " 46,200 " " 92,400,000 " Việt Nam
CTy Hoá-MEKOPHAR Lọ " 1,000 " " 32,000 " " 32,000,000 " Việt Nam
CTy Hoá-MEKOPHAR Viên " 30,000 " " 4,725 " " 141,750,000 " India
CTy Hoá-MEKOPHAR Chai 350 " 9,900 " " 3,465,000 " Mỹ
Cty PITOPHARMA Chai 150 " 365,000 " " 54,750,000 " Anh
Cty PITOPHARMA Viên " 120,000 " " 1,882 " " 225,840,000 " Mỹ
Cty PITOPHARMA Viên " 30,000 " " 2,950 " " 88,500,000 " Bulgary
Cty PITOPHARMA Viên " 90,000 " " 5,317 " " 478,530,000 " Việt Nam
CTy DP TW1 Lọ " 2,000 " " 61,100 " " 122,200,000 " Bulgary
CTy DP TW1 Lọ " 6,000 " " 116,300 " " 697,800,000 " Korea
CTy DP TW1 Lọ " 10,000 " " 36,330 " " 363,300,000 " Bulgary
CTy DP TW2 Lọ " 1,000 " " 63,000 " " 63,000,000 " Korea
CTy DP TW2 Lọ " 1,000 " " 63,000 " " 63,000,000 " Korea
CTy DP TW2 Gói " 2,000 " " 93,500 " " 187,000,000 " Việt Nam
CTy DP TW2 Gói 600 " 149,500 " " 89,700,000 " Bulgary
CTy dược SAPHARCO Lọ " 1,000 " " 63,000 " " 63,000,000 " Korea
CTy dược SAPHARCO Ống 500 " 122,000 " " 61,000,000 " Bulgary
CTy dược SAPHARCO Viên " 60,000 " " 1,750 " " 105,000,000 " Việt Nam
CTy TMĐTXNK HP CAT Viên " 120,000 " " 2,210 " " 265,200,000 " Bulgary
CTy TMĐTXNK HP CAT Lọ " 15,000 " " 57,800 " " 867,000,000 " India
CTy TMĐTXNK HP CAT Lọ " 30,000 " " 26,000 " " 780,000,000 " Korea
CTy TNHH Quang Thái Viên " 30,000 " " 3,002 " " 90,060,000 " Mỹ
CTy TNHH Quang Thái Lọ " 10,000 " " 52,100 " " 521,000,000 " India
CTy TNHH Quang Thái Viên " 15,000 " " 5,500 " " 82,500,000 " India
CTy TNHH Quang Thái Viên " 60,000 " 805 " 48,300,000 " Bulgary
Số Lượng Thành Tiền
0
CTy dược Bình Định 0 CTy dược Bình Định
CTy Hoá-MEKOPHAR CTy Hoá-MEKOPHAR
Cty PITOPHARMA Cty PITOPHARMA
CTy DP TW1 CTy DP TW1
CTy DP TW2 CTy DP TW2
CTy dược SAPHARCO CTy dược SAPHARCO
CTy TMĐTXNK HP CAT CTy TMĐTXNK HP CAT
CTy TNHH Quang Thái CTy TNHH Quang Thái
Số Lượng Thành Tiền
CTy dược Bình Định
CTy Hoá-MEKOPHAR
Cty PITOPHARMA
CTy DP TW1
CTy DP TW2
CTy dược SAPHARCO
CTy TMĐTXNK HP CAT
CTy TNHH Quang Thái
Công Ty Nhập Đơn Vị Tính Số Lượng Đơn Giá Thành Tiền Nước Sản Xuất
CTy dược Bình Định Chai " 2,000 " " 46,200 " " 92,400,000 " Mỹ
CTy dược Bình Định Lọ " 4,000 " " 97,000 " " 388,000,000 " Anh
CTy dược Bình Định Chai 400 " 9,240 " " 3,696,000 " Việt Nam
CTy dược Bình Định Chai " 15,000 " " 7,040 " " 105,600,000 " India
CTy Hoá-MEKOPHAR Chai " 2,000 " " 46,200 " " 92,400,000 " Việt Nam
CTy Hoá-MEKOPHAR Lọ " 1,000 " " 32,000 " " 32,000,000 " Việt Nam
CTy Hoá-MEKOPHAR Viên " 30,000 " " 4,725 " " 141,750,000 " India
CTy Hoá-MEKOPHAR Chai 350 " 9,900 " " 3,465,000 " Mỹ
Cty PITOPHARMA Chai 150 " 365,000 " " 54,750,000 " Anh
Cty PITOPHARMA Viên " 120,000 " " 1,882 " " 225,840,000 " Mỹ
Cty PITOPHARMA Viên " 30,000 " " 2,950 " " 88,500,000 " Bulgary
Cty PITOPHARMA Viên " 90,000 " " 5,317 " " 478,530,000 " Việt Nam
CTy DP TW1 Lọ " 2,000 " " 61,100 " " 122,200,000 " Bulgary
CTy DP TW1 Lọ " 6,000 " " 116,300 " " 697,800,000 " Korea
CTy DP TW1 Lọ " 10,000 " " 36,330 " " 363,300,000 " Bulgary
CTy DP TW2 Lọ " 1,000 " " 63,000 " " 63,000,000 " Korea
CTy DP TW2 Lọ " 1,000 " " 63,000 " " 63,000,000 " Korea
CTy DP TW2 Gói " 2,000 " " 93,500 " " 187,000,000 " Việt Nam
CTy DP TW2 Gói 600 " 149,500 " " 89,700,000 " Bulgary
CTy dược SAPHARCO Lọ " 1,000 " " 63,000 " " 63,000,000 " Korea
CTy dược SAPHARCO Ống 500 " 122,000 " " 61,000,000 " Bulgary
CTy dược SAPHARCO Viên " 60,000 " " 1,750 " " 105,000,000 " Việt Nam
CTy TMĐTXNK HP CAT Viên " 120,000 " " 2,210 " " 265,200,000 " Bulgary
CTy TMĐTXNK HP CAT Lọ " 15,000 " " 57,800 " " 867,000,000 " India
CTy TMĐTXNK HP CAT Lọ " 30,000 " " 26,000 " " 780,000,000 " Korea
CTy TNHH Quang Thái Viên " 30,000 " " 3,002 " " 90,060,000 " Mỹ
CTy TNHH Quang Thái Lọ " 10,000 " " 52,100 " " 521,000,000 " India
CTy TNHH Quang Thái Viên " 15,000 " " 5,500 " " 82,500,000 " India
CTy TNHH Quang Thái Viên " 60,000 " 805 " 48,300,000 " Bulgary
Số Lượng Thành Tiền
0
CTy dược Bình Định 0 CTy dược Bình Định
CTy Hoá-MEKOPHAR CTy Hoá-MEKOPHAR
Cty PITOPHARMA Cty PITOPHARMA
CTy DP TW1 CTy DP TW1
CTy DP TW2 CTy DP TW2
CTy dược SAPHARCO CTy dược SAPHARCO
CTy TMĐTXNK HP CAT CTy TMĐTXNK HP CAT
CTy TNHH Quang Thái CTy TNHH Quang Thái
Số Lượng Thành Tiền
CTy dược Bình Định
CTy Hoá-MEKOPHAR
Cty PITOPHARMA
CTy DP TW1
CTy DP TW2
CTy dược SAPHARCO
CTy TMĐTXNK HP CAT
CTy TNHH Quang Thái
 








Các ý kiến mới nhất