Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Đề cương và bài kiểm tra thi HK 1 anh 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Hoa
Ngày gửi: 23h:53' 22-11-2016
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 1006
Số lượt thích: 0 người
ĐỀ CƯƠNG ÔN THI HỌC KỲ
MÔN: TIẾNG ANH
LỚP 2. Tiny talk 1B
Unit 1: Bài 1 – Chủ đề thời tiết
Hurry up!







Unit 2: Bài 2- Chủ đề bữa ăn trưa

I’m hungry

Have some chicken.
It’s good
I’m hungry
Have some……………




Unit 3: Bài 3- Chủ đề giờ ngủ trưa
That’s my pillow
No. it’s my pillow.
Shhh. Be quiet!
Unit 4: Bài 4-Chủ đề trong thành phố
Red light. Stop!
Green light. Go!


She’s a……….
He’s a……………

Unit 5: Bài 5- Chủ đề mua sắm
I want candy
No. Benny. Not today









Test 1
Choose the best word:
Pillow Blanket Candy Raining Stop Police officer
/ / / / /

………………. ……………….. ……………………. …………………… …………………
Choose the best answers:
/ / /
1. It’s my…………. 2. I’m…………. 3. It’s…………..
a. pillow a. cold a. raining
b. blanket b. hot b. snowing
c. candy c. wet c. sunny
/
4. Have some……….. 5. He’s a……………….
a. noodles a. doctor
b. chicken b. farmer
c. chips c. police officer
Unscramble
‘s / snowing / It

 ………………………………………………………
some/ have/ soup

 ………………………………………………………
want/ I/ ice cream

 ………………………………………………………
It/ my/ pillow/ ’s /No.

 ………………………………………………………
She/ doctor/ ’s/ a

 ……………………………………………………….
Write:
Nhanh lên nào!
…………………………………………………………………………
Đèn xanh. Đi thôi
…………………………………………………………………………
Đó là cái gối của tôi
…………………………………………………………………………
Tôi đói
…………………………………………………………………………





Test 2
Choose the best word:
Green light doctor chicken wet cold pillow
/ / / / /
……………… ………………… ……………….. …………………. ………………….
Choose the best answers

/ /
1. I want…………….. 2. It’s…………………
a. noodles a. wet
b. ice cream b. raining
c. chicken c. snowing
/ / /

1. ……… light. 2. Have some…………. 3. That’s my……….
a. yellow a. noodles a. bear
b. red b. soup b. pillow
c. green c. chips c. candy
Unscramble:
Be/ Shh/ quiet.
…………………………………………………………………………
She/ a / ‘s / police officer.
…………………………………………………………………………
Stop!/ light / red.
…………………………………………………………………………
wet/ ’m/ I
…………………………………………………………………………
No/ not/ Benny/ today.
…………………………………………………………………………
Write
Anh ấy là một bác nông dân.
………………………………………………………………………….
Không. Nó là cái chăn của tôi.
…………………………………………………………………………
Trời mưa.
…………………………………………………………………………
Tôi muốn ăn khoai tây chiên.
…………………………………………………………………………
Đèn xanh, đi thôi nào!
…………………………………………………………………………




Test 3
Look and write: Nhìn và thêm từ cho đúng

/
/
/

Blan....
Be.... r
Pill.... w


Fix: Sửa lại cho đúng
/
/

He’s a police officer
She’s a farmer

..................................
..............................


Choose the best answers: Chọn đáp án đúng
/ / /

1. I’m………….. 2. He’s a…………. 3. I want……………
a. cold a. farmer a. soup
b. hot b. police officer b. chips
c. wet c. doctor c. chicken

/ /
4. ……………… 5…………………
a. yellow light a. Have some ice cream
b. green light b. Have some chicken
c. red light c. Have some noodles
Unscramble: Sắp xếp

hungry/ I/ ’m
………………………………………………………………………….
want/ ice cream/ I
………………………………………………………………………….
It/ raining / hurry/ ’s/ up
………………………………………………………………………….
‘s/ that/ bear/ my
………………………………………………………………………….
a/ she/ doctor/ ‘s
………………………………………………………………………….






Test 4
Match the words with the pictures:
*Pillow

*Yellow light

*Farmer

*Blanket

*Doctor

*Green light
Write .
Translate into Vietnamese . Dịch sangtiếng Việt.
She’s a police officer
………………………………………………………………………….
Hurry up! It’s raining.
………………………………………………………………………….
Shh! Be quiet
………………………………………………………………………….





Translate into English.Dịch sang tiếng Anh.
Nó là cái chăn của tôi
………………………………………………………………………….
Trời nắng
………………………………………………………………………….
Không Benny. Không phải hôm nay
 
Gửi ý kiến