Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
điểm HK1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: thpt mông dương
Người gửi: Nguyễn Hoàng Phương
Ngày gửi: 16h:56' 10-12-2012
Dung lượng: 345.0 KB
Số lượt tải: 174
Nguồn: thpt mông dương
Người gửi: Nguyễn Hoàng Phương
Ngày gửi: 16h:56' 10-12-2012
Dung lượng: 345.0 KB
Số lượt tải: 174
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THPT MÔNG DƯƠNG
KIỂM TRA HỌC KÌ I ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KÌ I - KHỐI 12
Năm học 2012 - 2013
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Văn Địa Lý Sinh Hóa Sử Toán Anh
1 120001 Bùi Thị Ngọc Anh 04/01/1995 12A1 7.5 9.0 7.0 8.0 8.5 9.0 7.5 8.0
2 120005 Lê Thị Trâm Anh 18/11/1995 12A1 8.5 6.5 7.7 8.0 8.5 8.5 8.0 7.5
3 120006 Nguyễn Thị Lan Anh 02/03/1995 12A1 6.0 4.5 6.3 7.0 9.0 8.5 8.5 5.5
4 120007 Nguyễn Thị Ngọc Anh 09/01/1995 12A1 7.5 6.0 6.7 6.0 8.5 8.5 5.0 7.5
5 120010 Tống Tùng Bách 18/03/1995 12A1 7.0 7.0 7.3 8.5 8.5 9.5 8.0 7.0
6 120023 Nguyễn Việt Cường 17/09/1995 12A1 7.0 7.0 8.0 7.0 7.0 9.0 7.5 7.0
7 120026 Đào Thị Duyên 20/09/1995 12A1 6.0 3.5 4.0 9.0 7.0 5.5 1.5 4.3
8 120028 Trần Thị Thùy Dương 03/10/1995 12A1 7.5 6.5 7.3 8.5 8.5 9.5 7.5 6.3
9 120033 Trần Tiến Đạt 14/03/1995 12A1 4.5 4.5 6.0 8.5 8.5 8.0 3.0 4.8
10 120038 Nguyễn Trung Đức 24/07/1995 12A1 6.0 4.0 6.0 8.0 5.0 7.5 4.0 3.3
11 120040 Bùi Việt Hà 05/10/1995 12A1 5.0 1.5 4.3 8.0 7.0 6.0 4.5 2.8
12 120041 Đặng Thái Hà 12/12/1995 12A1 6.5 4.0 6.0 8.0 8.0 8.0 3.5 5.3
13 120049 Hà Thanh Hằng 07/10/1995 12A1 7.5 7.5 4.5 7.5 8.5 9.0 5.0 7.0
14 120056 Mai Thị Hoà 19/05/1995 12A1 6.5 6.0 4.0 7.0 3.0 7.0 5.5 6.0
15 120063 Nguyễn Văn Huân 20/02/1995 12A1 5.0 4.5 5.0 8.5 8.5 7.5 6.5 6.5
16 120071 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 09/01/1995 12A1 6.5 8.0 6.5 9.0 6.0 9.0 6.0 4.8
17 120072 Nguyễn Thị Nhật Huyền 14/02/1995 12A1 7.0 6.5 5.5 7.5 6.0 4.5 5.5 3.5
18 120087 Phạm Thị Thùy Linh 11/11/1995 12A1 8.0 5.5 6.5 8.0 10.0 9.0 5.0 3.5
19 120092 Hồ Xuân Lộc 21/12/1995 12A1 7.0 6.5 7.0 8.0 0.0 6.5 4.5 5.0
20 120095 Lê Ly Ly 02/04/1995 12A1 8.5 5.0 6.5 5.5 6.5 8.5 3.5 2.5
21 120100 Trần Nhật Mạnh 23/09/1995 12A1 6.5 4.5 2.5 6.0 7.5 3.5 6.0 3.0
22 120103 Đoàn Văn Minh 08/01/1995 12A1 8.0 4.5 7.5 6.0 9.0 6.0 7.5 4.0
23 120112 Nguyễn Thị Hồng Ngân 13/11/1995 12A1 7.5 6.0 7.5 7.0 8.0 9.0 8.5 6.5
24 120115 Nguyễn Minh Ngọc 25/01/1995 12A1 8.0 5.0 7.0 6.0 0.0 4.5 4.0 4.5
25 120124 Phạm Hải Ninh 19/05/1995 12A1 7.0 6.5 4.5 5.0 7.0 7.5 8.0 5.0
26 120131 Đỗ Thị Minh Phương 05/04/1995 12A1 7.0 6.0 3.5 5.5 5.0 7.0 4.0 7.5
27 120138 Trần Quí Quang 27/04/1995 12A1 7.5 7.0 7.0 7.0 8.0 6.5 7.5 7.0
28 120144 Lê Trung Sơn 02/01/1995 12A1 7.5 7.0 7.0 4.5 8.0 5.5 5.5 5.5
29 120150 Bùi Thị Tâm 01/09/1995 12A1 6.5 5.5 5.5 7.0 4.0 9.0 6.0 5.0
30 120152 Nguyễn Thị Băng Tâm 19/04/1995 12A1 6.0 7.5 7.0 8.0 4.5 7.0 1.5 3.5
31 120167 Vũ Đức Thắng 31/01/1995 12A1 4.5 4.0 8.5 5.0 7.0 7.0 8.0 3.0
32 120169 Hà Thị Minh Thu 19/08/1995 12A1 8.0 7.0 4.7 4.5 6.0 8.0 6.0 9.5
33 120174 Vũ Thị Thùy 27/07/1995 12A1 7.0 5.0 6.0 6.5 7.5 8.5 6.0 9.0
34 120183 Tô Thị Trang 08/01/1995 12A1 7.5 6.0 5.7 3.5 8.0 9.0 4.0 7.5
35 120184 Trần Thị Thu Trang 15/05/1995 12A1 6.0 4.5 7.3 8.0 8.0 9.5 5.0 6.0
36 120196 Lê Thanh Tùng 28/09/1995 12A1 7.5 6.5 7.3 5.5 5.5 9.0 8.0 6.5
37 120199 Trịnh Quang Tùng 21/05/1995 12A1 4.0 4.0 5.0 5.5 6.0 8.0 5.0 5.0
38 120210 Nguyễn Thị Hải Yến 24/04/1995 12A1 7.5 6.5 3.7 6.5 6.5 9.0 5.5 7.5
TRƯỜNG THPT MÔNG DƯƠNG
KIỂM TRA HỌC KÌ I ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KÌ I - KHỐI 12
Năm học 2012 - 2013
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Văn Địa lí Vật lí Sinh Hóa Sử Toán T.Anh
1 120003 Dương Thị Thùy Anh 06/11/1995 12A2 5.0 2.5 5.7 4.0 8.0 5.0 2.0 5.5
2 120004 Đinh Thị Vân Anh 15/07/1995 12A2 8.5 6.0 7.0 6.0 7.5 9.0 5.0 7.0
3 120009 Phạm Nguyệt Ánh 14/03/1995 12A2 5.5 5.0 6.0 4.0 5.0 8.0 3.0 4.5
4 120020 Ngô Thành Công 01/01/1996 12A2 6.0 2.0 6.3 5.0 8.0 2.0 1.0 3.5
5 120027 Đỗ Bình Dương 22/01/1995 12A2 6.0 2.5 3.0 6.0 6.0 3.0 1.0 3.8
6 120032 Nguyễn Văn Đạt 25/05/1995 12A2 5.0 6.5 6.3 6.0 6.0 7.5 1.5 3.5
7 120039 Trần Đức 06/02/1995 12A2 4.5 4.5 5.3 7.5 7.0 7.5 3.5 4.0
8 120043 Nguyễn Thanh Hải 25/04/1995 12A2 7.0 5.0 5.0 7.0 7.5 7.5 3.0 5.0
9 120045 Tô Văn Hải 03/04/1995 12A2 4.5 4.0 4.0 5.0 3.5 7.0 4.0 3.3
10 120048 Đỗ Thị Thanh Hằng 07/12/1995 12A2 7.0 5.5 7.7 6.5 8.0 7.0 4.5 3.5
11 120050 Hoàng Thu Hiền 19/01/1995 12A2 7.5 6.5 3.5 9.0 7.0 7.0 7.0 6.0
12 120051 Lê Thị Hiền 22/12/1995 12A2 6.5 6.0 3.0 6.5 7.5 6.5 2.5 3.8
13 120052 Phan Trung Hiếu 19/08/1995 12A2 6.0 4.0 2.5 4.0 3.5 3.5 1.5 4.3
14 120058 Dương Xuân Hoàn 01/01/1995 12A2 5.5 4.5 4.5 5.0 4.0 9.0 1.5 5.5
15 120064 Nguyễn Thị Thanh Huế 20/10/1995 12A2 7.0 5.0 2.5 8.0 7.0 8.5 2.5 2.8
16 120080 Nguyễn Tùng Lâm 14/11/1995 12A2 4.0 3.0 6.5 7.0 8.0 3.5 2.0 2.3
17 120081 Trương Gia Lâm 02/10/1995 12A2 6.5 5.0 6.5 8.0 5.5 6.0 6.5 3.3
18 120083 Đặng Thị Linh 25/07/1995 12A2 8.0 6.5 4.5 9.0 5.0 8.0 2.5 3.8
19 120089 Đoàn Hoàng Long 16/01/1995 12A2 8.0 6.0 6.5 6.5 9.5 5.0 5.5 2.8
20 120091 Trần Thành Long 12/07/1995 12A2 8.0 4.5 9.5 7.0 9.0 8.0 7.5 2.3
21 120093 Nguyễn Văn Luân 30/06/1995 12A2 2.0 3.5 9.0 8.0 8.5 8.0 4.0 4.5
22 120099 Nguyễn Văn Mạnh 26/09/1995 12A2 7.0 4.5 3.5 5.0 8.0 5.5 4.0 4.5
23 120114 Đinh Trọng Ngọc 02/11/1995 12A2 6.0 2.5 7.0 7.0 6.0 7.5 3.0 4.5
24 120120 Phạm Thị Hải Ngu
KIỂM TRA HỌC KÌ I ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KÌ I - KHỐI 12
Năm học 2012 - 2013
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Văn Địa Lý Sinh Hóa Sử Toán Anh
1 120001 Bùi Thị Ngọc Anh 04/01/1995 12A1 7.5 9.0 7.0 8.0 8.5 9.0 7.5 8.0
2 120005 Lê Thị Trâm Anh 18/11/1995 12A1 8.5 6.5 7.7 8.0 8.5 8.5 8.0 7.5
3 120006 Nguyễn Thị Lan Anh 02/03/1995 12A1 6.0 4.5 6.3 7.0 9.0 8.5 8.5 5.5
4 120007 Nguyễn Thị Ngọc Anh 09/01/1995 12A1 7.5 6.0 6.7 6.0 8.5 8.5 5.0 7.5
5 120010 Tống Tùng Bách 18/03/1995 12A1 7.0 7.0 7.3 8.5 8.5 9.5 8.0 7.0
6 120023 Nguyễn Việt Cường 17/09/1995 12A1 7.0 7.0 8.0 7.0 7.0 9.0 7.5 7.0
7 120026 Đào Thị Duyên 20/09/1995 12A1 6.0 3.5 4.0 9.0 7.0 5.5 1.5 4.3
8 120028 Trần Thị Thùy Dương 03/10/1995 12A1 7.5 6.5 7.3 8.5 8.5 9.5 7.5 6.3
9 120033 Trần Tiến Đạt 14/03/1995 12A1 4.5 4.5 6.0 8.5 8.5 8.0 3.0 4.8
10 120038 Nguyễn Trung Đức 24/07/1995 12A1 6.0 4.0 6.0 8.0 5.0 7.5 4.0 3.3
11 120040 Bùi Việt Hà 05/10/1995 12A1 5.0 1.5 4.3 8.0 7.0 6.0 4.5 2.8
12 120041 Đặng Thái Hà 12/12/1995 12A1 6.5 4.0 6.0 8.0 8.0 8.0 3.5 5.3
13 120049 Hà Thanh Hằng 07/10/1995 12A1 7.5 7.5 4.5 7.5 8.5 9.0 5.0 7.0
14 120056 Mai Thị Hoà 19/05/1995 12A1 6.5 6.0 4.0 7.0 3.0 7.0 5.5 6.0
15 120063 Nguyễn Văn Huân 20/02/1995 12A1 5.0 4.5 5.0 8.5 8.5 7.5 6.5 6.5
16 120071 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 09/01/1995 12A1 6.5 8.0 6.5 9.0 6.0 9.0 6.0 4.8
17 120072 Nguyễn Thị Nhật Huyền 14/02/1995 12A1 7.0 6.5 5.5 7.5 6.0 4.5 5.5 3.5
18 120087 Phạm Thị Thùy Linh 11/11/1995 12A1 8.0 5.5 6.5 8.0 10.0 9.0 5.0 3.5
19 120092 Hồ Xuân Lộc 21/12/1995 12A1 7.0 6.5 7.0 8.0 0.0 6.5 4.5 5.0
20 120095 Lê Ly Ly 02/04/1995 12A1 8.5 5.0 6.5 5.5 6.5 8.5 3.5 2.5
21 120100 Trần Nhật Mạnh 23/09/1995 12A1 6.5 4.5 2.5 6.0 7.5 3.5 6.0 3.0
22 120103 Đoàn Văn Minh 08/01/1995 12A1 8.0 4.5 7.5 6.0 9.0 6.0 7.5 4.0
23 120112 Nguyễn Thị Hồng Ngân 13/11/1995 12A1 7.5 6.0 7.5 7.0 8.0 9.0 8.5 6.5
24 120115 Nguyễn Minh Ngọc 25/01/1995 12A1 8.0 5.0 7.0 6.0 0.0 4.5 4.0 4.5
25 120124 Phạm Hải Ninh 19/05/1995 12A1 7.0 6.5 4.5 5.0 7.0 7.5 8.0 5.0
26 120131 Đỗ Thị Minh Phương 05/04/1995 12A1 7.0 6.0 3.5 5.5 5.0 7.0 4.0 7.5
27 120138 Trần Quí Quang 27/04/1995 12A1 7.5 7.0 7.0 7.0 8.0 6.5 7.5 7.0
28 120144 Lê Trung Sơn 02/01/1995 12A1 7.5 7.0 7.0 4.5 8.0 5.5 5.5 5.5
29 120150 Bùi Thị Tâm 01/09/1995 12A1 6.5 5.5 5.5 7.0 4.0 9.0 6.0 5.0
30 120152 Nguyễn Thị Băng Tâm 19/04/1995 12A1 6.0 7.5 7.0 8.0 4.5 7.0 1.5 3.5
31 120167 Vũ Đức Thắng 31/01/1995 12A1 4.5 4.0 8.5 5.0 7.0 7.0 8.0 3.0
32 120169 Hà Thị Minh Thu 19/08/1995 12A1 8.0 7.0 4.7 4.5 6.0 8.0 6.0 9.5
33 120174 Vũ Thị Thùy 27/07/1995 12A1 7.0 5.0 6.0 6.5 7.5 8.5 6.0 9.0
34 120183 Tô Thị Trang 08/01/1995 12A1 7.5 6.0 5.7 3.5 8.0 9.0 4.0 7.5
35 120184 Trần Thị Thu Trang 15/05/1995 12A1 6.0 4.5 7.3 8.0 8.0 9.5 5.0 6.0
36 120196 Lê Thanh Tùng 28/09/1995 12A1 7.5 6.5 7.3 5.5 5.5 9.0 8.0 6.5
37 120199 Trịnh Quang Tùng 21/05/1995 12A1 4.0 4.0 5.0 5.5 6.0 8.0 5.0 5.0
38 120210 Nguyễn Thị Hải Yến 24/04/1995 12A1 7.5 6.5 3.7 6.5 6.5 9.0 5.5 7.5
TRƯỜNG THPT MÔNG DƯƠNG
KIỂM TRA HỌC KÌ I ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KÌ I - KHỐI 12
Năm học 2012 - 2013
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Văn Địa lí Vật lí Sinh Hóa Sử Toán T.Anh
1 120003 Dương Thị Thùy Anh 06/11/1995 12A2 5.0 2.5 5.7 4.0 8.0 5.0 2.0 5.5
2 120004 Đinh Thị Vân Anh 15/07/1995 12A2 8.5 6.0 7.0 6.0 7.5 9.0 5.0 7.0
3 120009 Phạm Nguyệt Ánh 14/03/1995 12A2 5.5 5.0 6.0 4.0 5.0 8.0 3.0 4.5
4 120020 Ngô Thành Công 01/01/1996 12A2 6.0 2.0 6.3 5.0 8.0 2.0 1.0 3.5
5 120027 Đỗ Bình Dương 22/01/1995 12A2 6.0 2.5 3.0 6.0 6.0 3.0 1.0 3.8
6 120032 Nguyễn Văn Đạt 25/05/1995 12A2 5.0 6.5 6.3 6.0 6.0 7.5 1.5 3.5
7 120039 Trần Đức 06/02/1995 12A2 4.5 4.5 5.3 7.5 7.0 7.5 3.5 4.0
8 120043 Nguyễn Thanh Hải 25/04/1995 12A2 7.0 5.0 5.0 7.0 7.5 7.5 3.0 5.0
9 120045 Tô Văn Hải 03/04/1995 12A2 4.5 4.0 4.0 5.0 3.5 7.0 4.0 3.3
10 120048 Đỗ Thị Thanh Hằng 07/12/1995 12A2 7.0 5.5 7.7 6.5 8.0 7.0 4.5 3.5
11 120050 Hoàng Thu Hiền 19/01/1995 12A2 7.5 6.5 3.5 9.0 7.0 7.0 7.0 6.0
12 120051 Lê Thị Hiền 22/12/1995 12A2 6.5 6.0 3.0 6.5 7.5 6.5 2.5 3.8
13 120052 Phan Trung Hiếu 19/08/1995 12A2 6.0 4.0 2.5 4.0 3.5 3.5 1.5 4.3
14 120058 Dương Xuân Hoàn 01/01/1995 12A2 5.5 4.5 4.5 5.0 4.0 9.0 1.5 5.5
15 120064 Nguyễn Thị Thanh Huế 20/10/1995 12A2 7.0 5.0 2.5 8.0 7.0 8.5 2.5 2.8
16 120080 Nguyễn Tùng Lâm 14/11/1995 12A2 4.0 3.0 6.5 7.0 8.0 3.5 2.0 2.3
17 120081 Trương Gia Lâm 02/10/1995 12A2 6.5 5.0 6.5 8.0 5.5 6.0 6.5 3.3
18 120083 Đặng Thị Linh 25/07/1995 12A2 8.0 6.5 4.5 9.0 5.0 8.0 2.5 3.8
19 120089 Đoàn Hoàng Long 16/01/1995 12A2 8.0 6.0 6.5 6.5 9.5 5.0 5.5 2.8
20 120091 Trần Thành Long 12/07/1995 12A2 8.0 4.5 9.5 7.0 9.0 8.0 7.5 2.3
21 120093 Nguyễn Văn Luân 30/06/1995 12A2 2.0 3.5 9.0 8.0 8.5 8.0 4.0 4.5
22 120099 Nguyễn Văn Mạnh 26/09/1995 12A2 7.0 4.5 3.5 5.0 8.0 5.5 4.0 4.5
23 120114 Đinh Trọng Ngọc 02/11/1995 12A2 6.0 2.5 7.0 7.0 6.0 7.5 3.0 4.5
24 120120 Phạm Thị Hải Ngu
 








Các ý kiến mới nhất