Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

grade 5 (let's go )

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Kim Tịnh
Ngày gửi: 14h:43' 10-11-2017
Dung lượng: 86.5 KB
Số lượt tải: 19
Số lượt thích: 0 người
REVIEW ENGLISH GRADE 5
Name: ………………………………………………………………….
VOCABULARY:
Đồng hồ đeo tay:………………………………
Cái ví::…………………………………………
Bức tranh::……………………………………
Cái dù::…………………………………………
Máy nghe nhạc: :………………………………
Đồ chuốt::……………………………………
Cửa đi::……………………………………….
Kẹp giấy::………………………………………
Thẻ đi tàu::……………………………………
Đồng xu::…………………………………………
Bàn chải::…………………………………………
Sách bài tập::……………………………………
Cây lược::…………………………………………
Máy ảnh::…………………………………………
Đồng hồ treo tường::………………………………
Cửa sổ::…………………………………………
Chùm chìa khóa::……………………………………
Truyện tranh::………………………………………
Thanh kẹo::…………………………………………
Khăn giấy::…………………………………………
Đọc truyện::…………………………………………
Lau bảng::…………………………………………
Viết tên::…………………………………………
Nói tiếng Anh::……………………………………




EXERCISES:
Complete:
Co…n
…atch
B…ush
t…ssue
pencil sha…pener
com…
tr…in pa…s
…oor
Co…ic boo…
Can…y ba…
Pi…tu…
Wor…book
Pap…r c…ip
…allet
Ca…era
Win…ow

Match:
Write sharpener
Erase books
Pencil clips
Read my name
Paper the board

Arrangement:
board / at / I / the / school / erase / .
………………………………………………….
Are / pencil / these / sharpener / ?
………………………………………………….
his / is / watch / This /.
………………………………………………….
she / have / what / does / ?
………………………………………………….
School / I / my / at / name / write / .
………………………………………………….
Not / her / It / camera / is /.
………………………………………………….
new / is / an / This / umbrella /.
…………………………………………………
are / clip / not / Those / paper / .
………………………………………………..
Find the mistakes and correct:
I wite my name at school. =>……………………………………
This is a umbrella. =>……………………………………………
She have a coin. =>……………………………………………..
I have a keys. => ………………………………………………..
That are pencil sharpeners. =>………………………………….
Match:
What are these? I’m ten years old.
How are you? Yes, it is.
How old are you? No, they aren’t.
What does he have? I’m fine. Thanks.
Is this a clock? These are pictures.
Are these brushes? He has a candy bar.
Translate the sentences into Vietnamese:
I erase the board school. => ……………………………………….
These are workbooks. => ………………………………………….
This is Kate’s bag. => ……………………………………………..
I have a train pass. => …………………………………………….
She has a comic book. => …………………………………………
What are those? => ………………………………………………..
That is Andy’s ruler. => …………………………………………...
Translate the sentences into English:
Đó là cái máy ảnh của Minh. =>……………………………………
Cô ấy có một cây lược. => …………………………………………
Anh ấy có một cuốn truyện tranh. =>………………………………
Tôi nói tiếng Anh ở trường. =>……………………………………..

Odd words:
A. picture B. cat C. watch
A. I B. she C. his
A. camera B. yellow C. purple
A. coins B. key C. combs
A. this B. those C. these
A. my B. he C. her
Answer the questions:
What is thi




………………………………………………………………………………….


Is this a music player?
………………………………

Is this a comb?
………………………………

Write and draw:
I have a …………………..
 
Gửi ý kiến