Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

I learn smart world 6( Voc Unit 1-2).

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Nguyễn Thành Chính
Ngày gửi: 11h:21' 22-08-2022
Dung lượng: 22.9 KB
Số lượt tải: 323
Số lượt thích: 0 người
I LEARN SMART WOLD 6: VOCABULARY
Unit 1-Home
STT
Từ mới
Phân loại
Phiên âm
Định nghĩa
1
apartment
(n)
/əˈpɑːrt mənt/
Chung cư
2
balcony
(n)
/ˈbælkəni/
Ban công
3
basement
(n)
/ˈbeɪsmənt/
Tầng hầm
4
garage
(n)
/ɡəˈrɑːʒ/
Nhà để xe, ga-ra
5
gym
(n)
/dʒɪm/
Phòng tập thể dục
6
yard
(n)
/jɑːrd/
Cái sân
7
bed
(n)
/bed/
Cái giường
8
clean
(v)
/kliːn/
Dọn dẹp, rửa
9
dinner
(n)
/ ˈdɪnə r/
Bữa tối
10
dish
(n)
/dɪʃ/
Cái đĩa
11
kitchen
(n)
/ˈkɪtʃ ə n/
Nhà bếp
12
laundry
(n)
/ˈlɔːndri/
Việc giặt là (ủi)
13
shopping
(n)
/ˈʃɒpɪŋ/
Việc mua sắm
14
center
(n)
/ˈsentə r/
Trung tâm
15
city
(v)
/ˈsɪti/
Thành phố
16
east
(n)
/ iːst/
Phía đông
17
north
(n)
/ nɔːrθ/
Phía bắc
18
south
(n)
/ saʊθ/
Phía nam
19
town
(n)
/ taʊn/
Thị trấn, thị xã
20
village
(n)
/ˈvɪlɪdʒ/
Ngôi làng
21
west
(n)
/west/
Phía tây
22
attention
(n)
/əˈtenʃən/
Sự chú ý
23
delta
(n)
/ ˈdeltə /
Đồng bằng
24
region
(n)
/ ˈriːdʒən /
Vùng
25
temperature
(n)
/ ˈtemprətʃər/
Nhiệt độ
26
museum
(n)
/ mjuːˈziːəm /
Viện bảo tàng
27
college
(n)
/ ˈkɒlɪdʒ /
Cao đẳng/ Đại học
28
restaurant
(n)
/ ˈrestrɒnt /
Nhà hàng
29
possession
(n)
/ pəˈzeʃən /
sự sở hữu
30.
transportation
(n0
/ ˌtrænspɔːˈteɪʃ ə n /
Sự vận tải
Unit2-School
STT
Từ mới
Phân loại
Phiên âm
Định nghĩa
1
biology
(n)
/baɪˈɒlədʒi/
môn Sinh học
2
geography
(n)
/dʒiˈɒɡrəfi/
môn Địa lý
3
history
(n)
/ˈhɪstri/
môn Lịch sử
4
I.T (Information Technology)
(n)
/ˌɪnfəˌmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/
môn Tin học
5
Literature
(n)
/ˈlɪtrətʃə(r)/
môn Văn học/ Ngữ văn
6
Music
(n)
/ˈmjuːzɪk/
môn Âm nhạc
7
P.E (Physical Education)
(n)
/ˌfɪzɪkl edʒuˈkeɪʃn/
môn Thể dục / Thể chất
8
Physics
(n)
/ˈfɪzɪks/
môn Vật lý
9
act
(v)
/ækt/
hoạt động, hành động
10
activity
(n)
/ækˈtɪvəti/
hoạt động
11
arts and crafts
(n)
/ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/
thủ công mỹ nghê
12
drama club
(n)
/ˈdrɑːmə  klʌb/
câu lạc bộ kịch
13
indoor
(adj)
/ˈɪndɔː(r)/
trong nhà
14
outdoor
(adj)
/ˈaʊtdɔː(r)/
ngoài trời
15
sign up
(v)
/saɪn ʌp /
đăng ký
16
adventure
(n)
/ədˈventʃə(r)/
cuộc phiêu lưu
17
author
(n)
/ˈɔːθə(r)/
Nhà văn, tác giả
18
fantasy
(n)
/ˈfæntəsi/
kỳ ảo
19
mystery
(n)
/ˈmɪstri/
bí ẩn
20
novel
(n)
/ˈnɒvl/
tiểu thuyết
21.
strange
(adj)
/streɪndʒ/
lạ
22.
event
(n)
/ɪˈvent/
sự kiện
23.
secret
(n)
/ˈsiːkrət/
bí mật
24.
capital
(n)
/ˈkæpɪtl/
thủ đô
25.
beautiful
(adj)
/ˈbjuːtɪfl/
đẹp, xinh đẹp
26.
peaceful
(adj)
/ˈpiːsfl/
Yên bình/ thanh bình
 
Gửi ý kiến