Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Kết quả thi CASIO_TTTH

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: PGD
Người gửi: Nguyễn Đường (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:22' 01-03-2011
Dung lượng: 90.5 KB
Số lượt tải: 12
Số lượt thích: 0 người
Phòng Giáo dục và Đào tạo KẾT QUẢ THI CASIO NĂM HỌC 2010- 2011
Núi Thành Ngày Thi: 28 tháng 02 năm 2011
Hội đồng thi: Trường THCS Kim Đồng - Huyện Núi Thành
Khối lớp 6
TT Ph SBD Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Lớp Điểm VT Giải
1 1 012 Đặng Ngọc Cường 25/9/1999 Nguyễn Khuyến 6 19.00 1 I
2 2 032 Nguyễn Minh Đức 5/10/1999 Kim Đồng 6 18.00 2 II
3 3 054 Lê Hùng 10/9/1999 Nguyễn Trãi 6 18.00 2 II
4 2 046 Lâm Bảo Hân 1999 Trần Hưng Đạo 6 18.00 2 II
5 8 178 Trương Thuỳ Trinh 1999 Trần Hưng Đạo 6 18.00 2 II
6 7 158 Trần Lê Quế Trân 10/4/1999 Chu Văn An 6 16.00 6 KK
7 5 112 Đỗ Văn Châu Nhân 16/3/1999 Nguyễn Khuyến 6 16.00 6 KK
8 8 194 Đặng Nguyễn Vĩ 26/7/1999 Nguyễn Khuyến 6 16.00 6 KK
9 6 133 Võ Hoàng Quyên 10/18/1999 Phan .B. Phiến 6 16.00 6 KK
10 8 195 Lê Thị Tường Vy 01-6-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 15.50 10 KK
11 7 168 Trần Thị Thu Trang 05/9/1999 Hoàng Diệu 6 15.00 11 KK
12 6 148 Lê Đình Tuyên 04-02-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 15.00 11 KK
13 4 078 Nguyễn Thị Thanh Hằng 15/03/1999 Nguyễn Trãi 6 15.00 11 KK
14 1 006 Tạ Thị Hải Âu 1999 Trần Hưng Đạo 6 15.00 11 KK
15 2 034 Nguyễn Thanh Giang 1999 Trần Hưng Đạo 6 15.00 11 KK
16 4 087 Trương Lê Lợi 19-02-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 14.00 16 KK
17 4 097 Bùi Khánh Nam 08-8-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 14.00 16 KK
18 7 175 Nguyễn Nam Trân 1999 Trần Hưng Đạo 6 14.00 16 KK
19 2 045 Phạm Nguyễn Gia Hân 16-8-99 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
20 4 093 Phan Tại Gia Mẫn 11/7/1999 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
21 6 140 Trịnh Hữu Tăng 17-1-99 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
22 4 095 Phạm Thị Hương Na 23/3/1999 Chu Văn An 6 13.00 22 KK
23 3 068 Nguyễn Tiệp Khắc 28/3/1999 Trần Cao Vân 6 12.50 23
24 6 141 Nguyễn Bảo Tín 05/2/1999 Chu Văn An 6 12.00 24
25 3 051 Bùi Trung Hiếu 13/02/1999 Nguyễn Trãi 6 12.00 24
26 6 144 Phan Như Tòng 07/5/1999 Chu Văn An 6 11.00 26
27 8 179 Trần Duyên Trinh 12/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 11.00 26
28 4 077 Khương Đại Lễ 8/9/1999 Lý Thường Kiệt 6 10.50 28
29 6 142 Trần Quốc Tĩnh 03-10-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 10.00 29
30 1 021 Nguyễn Văn Duy 06/11/1999 Nguyễn Khuyến 6 10.00 29
31 6 132 Lê Thị Thảo Quyên 20/03/1999 Nguyễn Trãi 6 10.00 29
32 3 062 Lê Thị Kim Kiều 25/4/1999 Phan Châu Trinh 6 9.50 32
33 3 061 Bùi Thị Xuân Hương 02-7-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 9.00 33
34 8 177 Lê Phan Tấn Triều 22-3-99 Kim Đồng 6 9.00 33
35 1 007 Nguyễn Gia Bảo 9/1/1999 Trần Cao Vân 6 9.00 33
36 2 041 Nguyễn Thị Lệ Hằng 6/5/1999 Trần Cao Vân 6 9.00 33
37 1 017 Phạm Thị Diễm 4/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 8.50 37
38 5 104 Nguyễn Thị Như Ngọc 25/03/1999 Nguyễn Trãi 6 8.25 38
39 5 107 Phan Thị Nguyệt 2/8/1999 Trần Cao Vân 6 8.25 38
40 1 024 Lương Giao Hạnh Duyên 01/8/1999 Hoàng Diệu 6 8.00 40
41 4 094 Trương Thị Mận 10/20/1999 Phan .B. Phiến 6 8.00 40
42 1 025 Nguyễn Thị Tố Duyên 1999 Trần Hưng Đạo 6 8.00 40
43 5 102 Bùi Duy Nghĩa 28/7/1999 Nguyễn Khuyến 6 7.00 43
44 1 010 Lê Ngọc Hồng Công 20/1/1999 Phan Châu Trinh 6 6.25 44
45 5 117 Giao Thục Nhi 11/7/1999 Lý Thường Kiệt 6 6.00 45
46 8 176 Trần Hồ Trí 9/4/1999 Phan .B. Phiến 6 6.00 45
47 6 150 Lê Văn Tuyến 8/7/1999 Trần Cao Vân 6 6.00 45
48 3 069 Nguyễn Văn Khoa 15/03/1999 Lê Lợi 6 5.00 48
49 2 048 Nguyễn Thị Thu Hiền 1/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 5.00 48
50 6 138 Nguyễn Thị Thu Sang 11/11/1999 Lý Thường Kiệt 6 4.75 50
51 5 106 Ung Thái Nguyên 29/3/99 Lương Thế Vinh 6 3.50 51
52 1 014 Trần Tú Chi 11/10/1999 Phan .B. Phiến 6 3.50 51
53 6 137 Đặng Như Quỳnh 07/02/1999 Lê Lợi 6 3.25 53
54 1 015 Trương Văn Chương 23/6/99 Lương Thế Vinh 6 2.75 54
55 7 155 Đặng Thị Diệu Thành 17/02/1999 Lê Lợi 6 2.50 55
56 7 166 Nguyễn Thanh Thuý 07/02/1999 Lê Lợi 6 2.50 55
57 4 082 Lương Thị Hoàng Loan 6/3/1999 Phan Châu Trinh 6 2.50 55
58 7 169 Nguyễn Thị Phương Trang 9/16/1999 Phan .B. Phiến 6 0.50 58
59 3 055 Trần Quang Huy 10/5/1999 Phan .B. Phiến 6 Vắng
Khối lớp 7
TT Ph SBD Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Lớp Điểm VT Giải
1 3 066 Hoàng Bảo Từ Khang 26-6-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 20.00 1 I
2 7 153 Đỗ Văn Thái 10-01-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 19.50 2 II
3 2 050 Đỗ Đình Hiến 04-11-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 18.00 3 III
4 2 042 Lê Trịnh Thu Hằng 30-3-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 16.00 4 KK
5 8 196 Trần Lan Vy 15-9-98 Kim Đồng 7 16.00 4 KK
6 4 088 Nguyễn Thành Luân 01/01/1998 Lê Lợi 7 16.00 4 KK
7 6 145 Phạm Huỳnh Thanh Tú 17/9/19
 
Gửi ý kiến