Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Kết quả thi CASIO_TTTH

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: PGD
Người gửi: Nguyễn Đường (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:22' 01-03-2011
Dung lượng: 90.5 KB
Số lượt tải: 12
Nguồn: PGD
Người gửi: Nguyễn Đường (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:22' 01-03-2011
Dung lượng: 90.5 KB
Số lượt tải: 12
Số lượt thích:
0 người
Phòng Giáo dục và Đào tạo KẾT QUẢ THI CASIO NĂM HỌC 2010- 2011
Núi Thành Ngày Thi: 28 tháng 02 năm 2011
Hội đồng thi: Trường THCS Kim Đồng - Huyện Núi Thành
Khối lớp 6
TT Ph SBD Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Lớp Điểm VT Giải
1 1 012 Đặng Ngọc Cường 25/9/1999 Nguyễn Khuyến 6 19.00 1 I
2 2 032 Nguyễn Minh Đức 5/10/1999 Kim Đồng 6 18.00 2 II
3 3 054 Lê Hùng 10/9/1999 Nguyễn Trãi 6 18.00 2 II
4 2 046 Lâm Bảo Hân 1999 Trần Hưng Đạo 6 18.00 2 II
5 8 178 Trương Thuỳ Trinh 1999 Trần Hưng Đạo 6 18.00 2 II
6 7 158 Trần Lê Quế Trân 10/4/1999 Chu Văn An 6 16.00 6 KK
7 5 112 Đỗ Văn Châu Nhân 16/3/1999 Nguyễn Khuyến 6 16.00 6 KK
8 8 194 Đặng Nguyễn Vĩ 26/7/1999 Nguyễn Khuyến 6 16.00 6 KK
9 6 133 Võ Hoàng Quyên 10/18/1999 Phan .B. Phiến 6 16.00 6 KK
10 8 195 Lê Thị Tường Vy 01-6-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 15.50 10 KK
11 7 168 Trần Thị Thu Trang 05/9/1999 Hoàng Diệu 6 15.00 11 KK
12 6 148 Lê Đình Tuyên 04-02-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 15.00 11 KK
13 4 078 Nguyễn Thị Thanh Hằng 15/03/1999 Nguyễn Trãi 6 15.00 11 KK
14 1 006 Tạ Thị Hải Âu 1999 Trần Hưng Đạo 6 15.00 11 KK
15 2 034 Nguyễn Thanh Giang 1999 Trần Hưng Đạo 6 15.00 11 KK
16 4 087 Trương Lê Lợi 19-02-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 14.00 16 KK
17 4 097 Bùi Khánh Nam 08-8-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 14.00 16 KK
18 7 175 Nguyễn Nam Trân 1999 Trần Hưng Đạo 6 14.00 16 KK
19 2 045 Phạm Nguyễn Gia Hân 16-8-99 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
20 4 093 Phan Tại Gia Mẫn 11/7/1999 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
21 6 140 Trịnh Hữu Tăng 17-1-99 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
22 4 095 Phạm Thị Hương Na 23/3/1999 Chu Văn An 6 13.00 22 KK
23 3 068 Nguyễn Tiệp Khắc 28/3/1999 Trần Cao Vân 6 12.50 23
24 6 141 Nguyễn Bảo Tín 05/2/1999 Chu Văn An 6 12.00 24
25 3 051 Bùi Trung Hiếu 13/02/1999 Nguyễn Trãi 6 12.00 24
26 6 144 Phan Như Tòng 07/5/1999 Chu Văn An 6 11.00 26
27 8 179 Trần Duyên Trinh 12/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 11.00 26
28 4 077 Khương Đại Lễ 8/9/1999 Lý Thường Kiệt 6 10.50 28
29 6 142 Trần Quốc Tĩnh 03-10-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 10.00 29
30 1 021 Nguyễn Văn Duy 06/11/1999 Nguyễn Khuyến 6 10.00 29
31 6 132 Lê Thị Thảo Quyên 20/03/1999 Nguyễn Trãi 6 10.00 29
32 3 062 Lê Thị Kim Kiều 25/4/1999 Phan Châu Trinh 6 9.50 32
33 3 061 Bùi Thị Xuân Hương 02-7-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 9.00 33
34 8 177 Lê Phan Tấn Triều 22-3-99 Kim Đồng 6 9.00 33
35 1 007 Nguyễn Gia Bảo 9/1/1999 Trần Cao Vân 6 9.00 33
36 2 041 Nguyễn Thị Lệ Hằng 6/5/1999 Trần Cao Vân 6 9.00 33
37 1 017 Phạm Thị Diễm 4/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 8.50 37
38 5 104 Nguyễn Thị Như Ngọc 25/03/1999 Nguyễn Trãi 6 8.25 38
39 5 107 Phan Thị Nguyệt 2/8/1999 Trần Cao Vân 6 8.25 38
40 1 024 Lương Giao Hạnh Duyên 01/8/1999 Hoàng Diệu 6 8.00 40
41 4 094 Trương Thị Mận 10/20/1999 Phan .B. Phiến 6 8.00 40
42 1 025 Nguyễn Thị Tố Duyên 1999 Trần Hưng Đạo 6 8.00 40
43 5 102 Bùi Duy Nghĩa 28/7/1999 Nguyễn Khuyến 6 7.00 43
44 1 010 Lê Ngọc Hồng Công 20/1/1999 Phan Châu Trinh 6 6.25 44
45 5 117 Giao Thục Nhi 11/7/1999 Lý Thường Kiệt 6 6.00 45
46 8 176 Trần Hồ Trí 9/4/1999 Phan .B. Phiến 6 6.00 45
47 6 150 Lê Văn Tuyến 8/7/1999 Trần Cao Vân 6 6.00 45
48 3 069 Nguyễn Văn Khoa 15/03/1999 Lê Lợi 6 5.00 48
49 2 048 Nguyễn Thị Thu Hiền 1/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 5.00 48
50 6 138 Nguyễn Thị Thu Sang 11/11/1999 Lý Thường Kiệt 6 4.75 50
51 5 106 Ung Thái Nguyên 29/3/99 Lương Thế Vinh 6 3.50 51
52 1 014 Trần Tú Chi 11/10/1999 Phan .B. Phiến 6 3.50 51
53 6 137 Đặng Như Quỳnh 07/02/1999 Lê Lợi 6 3.25 53
54 1 015 Trương Văn Chương 23/6/99 Lương Thế Vinh 6 2.75 54
55 7 155 Đặng Thị Diệu Thành 17/02/1999 Lê Lợi 6 2.50 55
56 7 166 Nguyễn Thanh Thuý 07/02/1999 Lê Lợi 6 2.50 55
57 4 082 Lương Thị Hoàng Loan 6/3/1999 Phan Châu Trinh 6 2.50 55
58 7 169 Nguyễn Thị Phương Trang 9/16/1999 Phan .B. Phiến 6 0.50 58
59 3 055 Trần Quang Huy 10/5/1999 Phan .B. Phiến 6 Vắng
Khối lớp 7
TT Ph SBD Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Lớp Điểm VT Giải
1 3 066 Hoàng Bảo Từ Khang 26-6-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 20.00 1 I
2 7 153 Đỗ Văn Thái 10-01-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 19.50 2 II
3 2 050 Đỗ Đình Hiến 04-11-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 18.00 3 III
4 2 042 Lê Trịnh Thu Hằng 30-3-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 16.00 4 KK
5 8 196 Trần Lan Vy 15-9-98 Kim Đồng 7 16.00 4 KK
6 4 088 Nguyễn Thành Luân 01/01/1998 Lê Lợi 7 16.00 4 KK
7 6 145 Phạm Huỳnh Thanh Tú 17/9/19
Núi Thành Ngày Thi: 28 tháng 02 năm 2011
Hội đồng thi: Trường THCS Kim Đồng - Huyện Núi Thành
Khối lớp 6
TT Ph SBD Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Lớp Điểm VT Giải
1 1 012 Đặng Ngọc Cường 25/9/1999 Nguyễn Khuyến 6 19.00 1 I
2 2 032 Nguyễn Minh Đức 5/10/1999 Kim Đồng 6 18.00 2 II
3 3 054 Lê Hùng 10/9/1999 Nguyễn Trãi 6 18.00 2 II
4 2 046 Lâm Bảo Hân 1999 Trần Hưng Đạo 6 18.00 2 II
5 8 178 Trương Thuỳ Trinh 1999 Trần Hưng Đạo 6 18.00 2 II
6 7 158 Trần Lê Quế Trân 10/4/1999 Chu Văn An 6 16.00 6 KK
7 5 112 Đỗ Văn Châu Nhân 16/3/1999 Nguyễn Khuyến 6 16.00 6 KK
8 8 194 Đặng Nguyễn Vĩ 26/7/1999 Nguyễn Khuyến 6 16.00 6 KK
9 6 133 Võ Hoàng Quyên 10/18/1999 Phan .B. Phiến 6 16.00 6 KK
10 8 195 Lê Thị Tường Vy 01-6-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 15.50 10 KK
11 7 168 Trần Thị Thu Trang 05/9/1999 Hoàng Diệu 6 15.00 11 KK
12 6 148 Lê Đình Tuyên 04-02-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 15.00 11 KK
13 4 078 Nguyễn Thị Thanh Hằng 15/03/1999 Nguyễn Trãi 6 15.00 11 KK
14 1 006 Tạ Thị Hải Âu 1999 Trần Hưng Đạo 6 15.00 11 KK
15 2 034 Nguyễn Thanh Giang 1999 Trần Hưng Đạo 6 15.00 11 KK
16 4 087 Trương Lê Lợi 19-02-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 14.00 16 KK
17 4 097 Bùi Khánh Nam 08-8-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 14.00 16 KK
18 7 175 Nguyễn Nam Trân 1999 Trần Hưng Đạo 6 14.00 16 KK
19 2 045 Phạm Nguyễn Gia Hân 16-8-99 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
20 4 093 Phan Tại Gia Mẫn 11/7/1999 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
21 6 140 Trịnh Hữu Tăng 17-1-99 Kim Đồng 6 13.50 19 KK
22 4 095 Phạm Thị Hương Na 23/3/1999 Chu Văn An 6 13.00 22 KK
23 3 068 Nguyễn Tiệp Khắc 28/3/1999 Trần Cao Vân 6 12.50 23
24 6 141 Nguyễn Bảo Tín 05/2/1999 Chu Văn An 6 12.00 24
25 3 051 Bùi Trung Hiếu 13/02/1999 Nguyễn Trãi 6 12.00 24
26 6 144 Phan Như Tòng 07/5/1999 Chu Văn An 6 11.00 26
27 8 179 Trần Duyên Trinh 12/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 11.00 26
28 4 077 Khương Đại Lễ 8/9/1999 Lý Thường Kiệt 6 10.50 28
29 6 142 Trần Quốc Tĩnh 03-10-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 10.00 29
30 1 021 Nguyễn Văn Duy 06/11/1999 Nguyễn Khuyến 6 10.00 29
31 6 132 Lê Thị Thảo Quyên 20/03/1999 Nguyễn Trãi 6 10.00 29
32 3 062 Lê Thị Kim Kiều 25/4/1999 Phan Châu Trinh 6 9.50 32
33 3 061 Bùi Thị Xuân Hương 02-7-1999 Huỳnh .T. Kháng 6 9.00 33
34 8 177 Lê Phan Tấn Triều 22-3-99 Kim Đồng 6 9.00 33
35 1 007 Nguyễn Gia Bảo 9/1/1999 Trần Cao Vân 6 9.00 33
36 2 041 Nguyễn Thị Lệ Hằng 6/5/1999 Trần Cao Vân 6 9.00 33
37 1 017 Phạm Thị Diễm 4/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 8.50 37
38 5 104 Nguyễn Thị Như Ngọc 25/03/1999 Nguyễn Trãi 6 8.25 38
39 5 107 Phan Thị Nguyệt 2/8/1999 Trần Cao Vân 6 8.25 38
40 1 024 Lương Giao Hạnh Duyên 01/8/1999 Hoàng Diệu 6 8.00 40
41 4 094 Trương Thị Mận 10/20/1999 Phan .B. Phiến 6 8.00 40
42 1 025 Nguyễn Thị Tố Duyên 1999 Trần Hưng Đạo 6 8.00 40
43 5 102 Bùi Duy Nghĩa 28/7/1999 Nguyễn Khuyến 6 7.00 43
44 1 010 Lê Ngọc Hồng Công 20/1/1999 Phan Châu Trinh 6 6.25 44
45 5 117 Giao Thục Nhi 11/7/1999 Lý Thường Kiệt 6 6.00 45
46 8 176 Trần Hồ Trí 9/4/1999 Phan .B. Phiến 6 6.00 45
47 6 150 Lê Văn Tuyến 8/7/1999 Trần Cao Vân 6 6.00 45
48 3 069 Nguyễn Văn Khoa 15/03/1999 Lê Lợi 6 5.00 48
49 2 048 Nguyễn Thị Thu Hiền 1/1/1999 Lý Thường Kiệt 6 5.00 48
50 6 138 Nguyễn Thị Thu Sang 11/11/1999 Lý Thường Kiệt 6 4.75 50
51 5 106 Ung Thái Nguyên 29/3/99 Lương Thế Vinh 6 3.50 51
52 1 014 Trần Tú Chi 11/10/1999 Phan .B. Phiến 6 3.50 51
53 6 137 Đặng Như Quỳnh 07/02/1999 Lê Lợi 6 3.25 53
54 1 015 Trương Văn Chương 23/6/99 Lương Thế Vinh 6 2.75 54
55 7 155 Đặng Thị Diệu Thành 17/02/1999 Lê Lợi 6 2.50 55
56 7 166 Nguyễn Thanh Thuý 07/02/1999 Lê Lợi 6 2.50 55
57 4 082 Lương Thị Hoàng Loan 6/3/1999 Phan Châu Trinh 6 2.50 55
58 7 169 Nguyễn Thị Phương Trang 9/16/1999 Phan .B. Phiến 6 0.50 58
59 3 055 Trần Quang Huy 10/5/1999 Phan .B. Phiến 6 Vắng
Khối lớp 7
TT Ph SBD Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Lớp Điểm VT Giải
1 3 066 Hoàng Bảo Từ Khang 26-6-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 20.00 1 I
2 7 153 Đỗ Văn Thái 10-01-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 19.50 2 II
3 2 050 Đỗ Đình Hiến 04-11-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 18.00 3 III
4 2 042 Lê Trịnh Thu Hằng 30-3-1998 Huỳnh .T. Kháng 7 16.00 4 KK
5 8 196 Trần Lan Vy 15-9-98 Kim Đồng 7 16.00 4 KK
6 4 088 Nguyễn Thành Luân 01/01/1998 Lê Lợi 7 16.00 4 KK
7 6 145 Phạm Huỳnh Thanh Tú 17/9/19
 









Các ý kiến mới nhất