Kiểm tra 1 tiết

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tiếp
Ngày gửi: 04h:58' 06-10-2025
Dung lượng: 38.1 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tiếp
Ngày gửi: 04h:58' 06-10-2025
Dung lượng: 38.1 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
UNIT 1 – VOCABULARY SUMMARY
I. GETTING STARTED
No.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Từ vựng
fit
healthy
work out
fast food
give up
bad habit
burger
chip
full of
energy
active
life lesson
regular
balanced diet
Nghĩa tiếng Việt
cân đối
khỏe mạnh
tập thể dục
đồ ăn nhanh
từ bỏ
thói quen xấu
bánh mì kẹp thịt
khoai tây chiên
đầy
năng lượng
tích cực
bài học cuộc sống
thường xuyên
chế độ ăn cân bằng
physical
mental
Phiên âm & Từ loại
/fɪt/ (adj)
/ˈhelθi/ (adj)
/wɜːk aʊt/ (v.phr)
/fɑːst fuːd/ (n)
/gɪv ʌp/ (v.phr)
/bæd ˈhæb.ɪt/ (n)
/ˈbɜːɡə(r)/ (n)
/tʃɪp/ (n)
/ful əv/ (adj)
/ˈenədʒi/ (n)
/ˈæktɪv/ (adj)
/laɪf ˈles.ən/ (n)
/ˈreɡjələ(r)/ (adj)
/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/
(n)
/ˈfɪzɪkl/ (adj)
/ˈmentl/ (adj)
15
16
Từ vựng
treatment
strength
muscle
suffer (from)
examine
headache
Phiên âm & Từ loại
/ˈtriːtmənt/ (n)
/streŋkθ/ (n)
/ˈmʌsl/ (n)
/ˈsʌfə(r)/ (v)
/ɪɡˈzæmɪn/ (v)
/ˈhedeɪk/ (n)
Nghĩa tiếng Việt
sự điều trị
sức mạnh
cơ bắp
chịu đựng (bị)
kiểm tra
đau đầu
No.
1
Từ vựng
life expectancy
Nghĩa tiếng Việt
tuổi thọ trung bình
2
3
label
pay attention
4
5
6
7
8
ingredient
mineral
nutrient
turn off
repetitive
Phiên âm & Từ loại
/ˈlaɪf ɪkspektənsi/
(n)
/ˈleɪbl/ (n)
/peɪ əˈtenʃən/
(v.phr)
/ɪnˈɡriːdiənt/ (n)
/ˈmɪnərəl/ (n)
/ˈnjuːtriənt/ (n)
/tɜːn ɒf/ (v.phr)
/rɪˈpetətɪv/ (adj)
No.
1
Từ vựng
routine
Phiên âm & Từ loại
/ruːˈtiːn/ (n)
2
3
4
jump
spread
press-up
/dʒʌmp/ (v)
/spred/ (v)
/ˈpres.ʌp/ (n)
Nghĩa tiếng Việt
sinh hoạt thường
ngày
nhảy
dang ra, trải ra
chống đẩy
thuộc thể chất
thuộc tinh thần
II. LANGUAGE
No.
1
2
3
4
5
6
III. READING
nhãn mác
chú ý
nguyên liệu
chất khoáng
chất dinh dưỡng
tắt
lặp đi lặp lại
IV. SPEAKING
5
6
squat
on the spot
/skwɒt/ (v)
/ɒn ðiː spɒt/
(idiom)
ngồi xổm
tại chỗ, ngay lập tức
Từ vựng
cut down on
Phiên âm & Từ loại
/kʌt daʊn ɒn/
(v.phr)
Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm
Từ vựng
recipe
Phiên âm & Từ loại
/ˈresəpi/ (n)
Nghĩa tiếng Việt
công thức nấu ăn
Phiên âm & Từ loại
/ˈtred.mɪl/ (n)
/bækˈtɪəriə/ (n)
/ˈvaɪə.rəs/ (n)
/dɪˈziːz/ (n)
/ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/ (n)
/daɪˈæm.ɪ.tər/ (n)
/ɪnˈfekʃəs/ (adj)
/tʃuːˌbɜː.kjə
ˈləʊ.sɪs/ (n)
/ˈpɔɪzn/ (n)
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/ (n)
/dʒɜːm/ (n)
/fluː/ (n)
/ˈɪl.nəs/ (n)
/ɡet rɪd əv/ (idiom)
Nghĩa tiếng Việt
máy chạy bộ
vi khuẩn
vi-rút
bệnh
sinh vật
đường kính
truyền nhiễm
bệnh lao phổi
Phiên âm & Từ loại
/ˈhɑːt dɪˌziːz/ (n)
/ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
(n)
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tim
lối sống lành mạnh
V. LISTENING
No.
1
VI. WRITING
No.
1
VII. COMMUNICATION & CULTURE
No.
1
2
3
4
5
6
7
8
Từ vựng
treadmill
bacteria
virus
disease
organism
diameter
infectious
tuberculosis
9
10
11
12
13
14
poison
antibiotic
germ
flu
illness
get rid of
chất độc
thuốc kháng sinh
vi trùng
cúm
sự ốm đau
loại bỏ
VIII. LOOKING BACK
No.
1
2
Từ vựng
heart disease
healthy lifestyle
I. GETTING STARTED
No.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Từ vựng
fit
healthy
work out
fast food
give up
bad habit
burger
chip
full of
energy
active
life lesson
regular
balanced diet
Nghĩa tiếng Việt
cân đối
khỏe mạnh
tập thể dục
đồ ăn nhanh
từ bỏ
thói quen xấu
bánh mì kẹp thịt
khoai tây chiên
đầy
năng lượng
tích cực
bài học cuộc sống
thường xuyên
chế độ ăn cân bằng
physical
mental
Phiên âm & Từ loại
/fɪt/ (adj)
/ˈhelθi/ (adj)
/wɜːk aʊt/ (v.phr)
/fɑːst fuːd/ (n)
/gɪv ʌp/ (v.phr)
/bæd ˈhæb.ɪt/ (n)
/ˈbɜːɡə(r)/ (n)
/tʃɪp/ (n)
/ful əv/ (adj)
/ˈenədʒi/ (n)
/ˈæktɪv/ (adj)
/laɪf ˈles.ən/ (n)
/ˈreɡjələ(r)/ (adj)
/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/
(n)
/ˈfɪzɪkl/ (adj)
/ˈmentl/ (adj)
15
16
Từ vựng
treatment
strength
muscle
suffer (from)
examine
headache
Phiên âm & Từ loại
/ˈtriːtmənt/ (n)
/streŋkθ/ (n)
/ˈmʌsl/ (n)
/ˈsʌfə(r)/ (v)
/ɪɡˈzæmɪn/ (v)
/ˈhedeɪk/ (n)
Nghĩa tiếng Việt
sự điều trị
sức mạnh
cơ bắp
chịu đựng (bị)
kiểm tra
đau đầu
No.
1
Từ vựng
life expectancy
Nghĩa tiếng Việt
tuổi thọ trung bình
2
3
label
pay attention
4
5
6
7
8
ingredient
mineral
nutrient
turn off
repetitive
Phiên âm & Từ loại
/ˈlaɪf ɪkspektənsi/
(n)
/ˈleɪbl/ (n)
/peɪ əˈtenʃən/
(v.phr)
/ɪnˈɡriːdiənt/ (n)
/ˈmɪnərəl/ (n)
/ˈnjuːtriənt/ (n)
/tɜːn ɒf/ (v.phr)
/rɪˈpetətɪv/ (adj)
No.
1
Từ vựng
routine
Phiên âm & Từ loại
/ruːˈtiːn/ (n)
2
3
4
jump
spread
press-up
/dʒʌmp/ (v)
/spred/ (v)
/ˈpres.ʌp/ (n)
Nghĩa tiếng Việt
sinh hoạt thường
ngày
nhảy
dang ra, trải ra
chống đẩy
thuộc thể chất
thuộc tinh thần
II. LANGUAGE
No.
1
2
3
4
5
6
III. READING
nhãn mác
chú ý
nguyên liệu
chất khoáng
chất dinh dưỡng
tắt
lặp đi lặp lại
IV. SPEAKING
5
6
squat
on the spot
/skwɒt/ (v)
/ɒn ðiː spɒt/
(idiom)
ngồi xổm
tại chỗ, ngay lập tức
Từ vựng
cut down on
Phiên âm & Từ loại
/kʌt daʊn ɒn/
(v.phr)
Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm
Từ vựng
recipe
Phiên âm & Từ loại
/ˈresəpi/ (n)
Nghĩa tiếng Việt
công thức nấu ăn
Phiên âm & Từ loại
/ˈtred.mɪl/ (n)
/bækˈtɪəriə/ (n)
/ˈvaɪə.rəs/ (n)
/dɪˈziːz/ (n)
/ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/ (n)
/daɪˈæm.ɪ.tər/ (n)
/ɪnˈfekʃəs/ (adj)
/tʃuːˌbɜː.kjə
ˈləʊ.sɪs/ (n)
/ˈpɔɪzn/ (n)
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/ (n)
/dʒɜːm/ (n)
/fluː/ (n)
/ˈɪl.nəs/ (n)
/ɡet rɪd əv/ (idiom)
Nghĩa tiếng Việt
máy chạy bộ
vi khuẩn
vi-rút
bệnh
sinh vật
đường kính
truyền nhiễm
bệnh lao phổi
Phiên âm & Từ loại
/ˈhɑːt dɪˌziːz/ (n)
/ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
(n)
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tim
lối sống lành mạnh
V. LISTENING
No.
1
VI. WRITING
No.
1
VII. COMMUNICATION & CULTURE
No.
1
2
3
4
5
6
7
8
Từ vựng
treadmill
bacteria
virus
disease
organism
diameter
infectious
tuberculosis
9
10
11
12
13
14
poison
antibiotic
germ
flu
illness
get rid of
chất độc
thuốc kháng sinh
vi trùng
cúm
sự ốm đau
loại bỏ
VIII. LOOKING BACK
No.
1
2
Từ vựng
heart disease
healthy lifestyle
 








Các ý kiến mới nhất