Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Kiểm tra 1 tiết

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tiếp
Ngày gửi: 04h:58' 06-10-2025
Dung lượng: 38.1 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
UNIT 1 – VOCABULARY SUMMARY
I. GETTING STARTED
No.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14

Từ vựng
fit
healthy
work out
fast food
give up
bad habit
burger
chip
full of
energy
active
life lesson
regular
balanced diet

Nghĩa tiếng Việt
cân đối
khỏe mạnh
tập thể dục
đồ ăn nhanh
từ bỏ
thói quen xấu
bánh mì kẹp thịt
khoai tây chiên
đầy
năng lượng
tích cực
bài học cuộc sống
thường xuyên
chế độ ăn cân bằng

physical
mental

Phiên âm & Từ loại
/fɪt/ (adj)
/ˈhelθi/ (adj)
/wɜːk aʊt/ (v.phr)
/fɑːst fuːd/ (n)
/gɪv ʌp/ (v.phr)
/bæd ˈhæb.ɪt/ (n)
/ˈbɜːɡə(r)/ (n)
/tʃɪp/ (n)
/ful əv/ (adj)
/ˈenədʒi/ (n)
/ˈæktɪv/ (adj)
/laɪf ˈles.ən/ (n)
/ˈreɡjələ(r)/ (adj)
/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/
(n)
/ˈfɪzɪkl/ (adj)
/ˈmentl/ (adj)

15
16

Từ vựng
treatment
strength
muscle
suffer (from)
examine
headache

Phiên âm & Từ loại
/ˈtriːtmənt/ (n)
/streŋkθ/ (n)
/ˈmʌsl/ (n)
/ˈsʌfə(r)/ (v)
/ɪɡˈzæmɪn/ (v)
/ˈhedeɪk/ (n)

Nghĩa tiếng Việt
sự điều trị
sức mạnh
cơ bắp
chịu đựng (bị)
kiểm tra
đau đầu

No.
1

Từ vựng
life expectancy

Nghĩa tiếng Việt
tuổi thọ trung bình

2
3

label
pay attention

4
5
6
7
8

ingredient
mineral
nutrient
turn off
repetitive

Phiên âm & Từ loại
/ˈlaɪf ɪkspektənsi/
(n)
/ˈleɪbl/ (n)
/peɪ əˈtenʃən/
(v.phr)
/ɪnˈɡriːdiənt/ (n)
/ˈmɪnərəl/ (n)
/ˈnjuːtriənt/ (n)
/tɜːn ɒf/ (v.phr)
/rɪˈpetətɪv/ (adj)

No.
1

Từ vựng
routine

Phiên âm & Từ loại
/ruːˈtiːn/ (n)

2
3
4

jump
spread
press-up

/dʒʌmp/ (v)
/spred/ (v)
/ˈpres.ʌp/ (n)

Nghĩa tiếng Việt
sinh hoạt thường
ngày
nhảy
dang ra, trải ra
chống đẩy

thuộc thể chất
thuộc tinh thần

II. LANGUAGE
No.
1
2
3
4
5
6

III. READING

nhãn mác
chú ý
nguyên liệu
chất khoáng
chất dinh dưỡng
tắt
lặp đi lặp lại

IV. SPEAKING

5
6

squat
on the spot

/skwɒt/ (v)
/ɒn ðiː spɒt/
(idiom)

ngồi xổm
tại chỗ, ngay lập tức

Từ vựng
cut down on

Phiên âm & Từ loại
/kʌt daʊn ɒn/
(v.phr)

Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm

Từ vựng
recipe

Phiên âm & Từ loại
/ˈresəpi/ (n)

Nghĩa tiếng Việt
công thức nấu ăn

Phiên âm & Từ loại
/ˈtred.mɪl/ (n)
/bækˈtɪəriə/ (n)
/ˈvaɪə.rəs/ (n)
/dɪˈziːz/ (n)
/ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/ (n)
/daɪˈæm.ɪ.tər/ (n)
/ɪnˈfekʃəs/ (adj)
/tʃuːˌbɜː.kjə
ˈləʊ.sɪs/ (n)
/ˈpɔɪzn/ (n)
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/ (n)
/dʒɜːm/ (n)
/fluː/ (n)
/ˈɪl.nəs/ (n)
/ɡet rɪd əv/ (idiom)

Nghĩa tiếng Việt
máy chạy bộ
vi khuẩn
vi-rút
bệnh
sinh vật
đường kính
truyền nhiễm
bệnh lao phổi

Phiên âm & Từ loại
/ˈhɑːt dɪˌziːz/ (n)
/ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
(n)

Nghĩa tiếng Việt
bệnh tim
lối sống lành mạnh

V. LISTENING
No.
1

VI. WRITING
No.
1

VII. COMMUNICATION & CULTURE
No.
1
2
3
4
5
6
7
8

Từ vựng
treadmill
bacteria
virus
disease
organism
diameter
infectious
tuberculosis

9
10
11
12
13
14

poison
antibiotic
germ
flu
illness
get rid of

chất độc
thuốc kháng sinh
vi trùng
cúm
sự ốm đau
loại bỏ

VIII. LOOKING BACK
No.
1
2

Từ vựng
heart disease
healthy lifestyle
 
Gửi ý kiến