Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Kiểm tra từ vựng unit 1 lớp 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 23h:52' 13-06-2020
Dung lượng: 21.8 KB
Số lượt tải: 522
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 1 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
art
(n)


2
boarding school
(n)


3
classmate
(n)


4
equipment
(n)


5
greenhouse
(n)


6
judo
(n)


7

(adj)
hồ bơi

8
pencil sharpener
(n)


9

(n)
com-pa

10

(n)
cặp đi học

11

(n)
cục tẩy

12

(n)
máy tính cầm tay

13

(n)
hộp bút

14

(n)
vở

15
bicycle
(n)


16

(n)
thước kẻ

17

(n)
sách giáo khoa

18
activity
(n)


19
creative
(adj)


20

(adj)
phấn chấn, phấn khích

21

(v)
giúp đỡ, trợ giúp

22
international
(adj)


23
interview
(n, v)


24
knock
(v)


25
overseas
(n, adj)


26
pocket money
(n)


27

(n)
bài thơ

28

(v)
nhớ, ghi nhớ

29
share
(v)


30

(adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh

31
surround
(v)



Điểm:……/31

KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
art
(n)
nghệ thuật

2
boarding school
(n)
trường nội trú

3
classmate
(n)
bạn học

4
equipment
(n)
thiết bị

5
greenhouse
(n)
nhà kính

6
judo
(n)
môn võ judo

7
swimming pool
(adj)
hồ bơi

8
pencil sharpener
(n)
cái gọt bút chì

9
compass
(n)
com-pa

10
school bag
(n)
cặp đi học

11
rubber / eraser
(n)
cục tẩy

12
calculator
(n)
máy tính cầm tay

13
pencil case
(n)
hộp bút

14
notebook
(n)
vở

15
bicycle
(n)
xe đạp

16
ruler
(n)
thước kẻ

17
textbook
(n)
sách giáo khoa

18
activity
(n)
hoạt động

19
creative
(adj)
sáng tạo

20
excited
(adj)
phấn chấn, phấn khích

21
help
(v)
giúp đỡ, trợ giúp

22
international
(adj)
quốc tế

23
interview
(n, v)
phỏng vấn

24
knock
(v)
gõ (cửa)

25
overseas
(n, adj)
nước ngoài

26
pocket money
(n)
tiền túi, tiền riêng

27
poem
(n)
bài thơ

28
remember
(v)
nhớ, ghi nhớ

29
share
(v)
chia sẻ

30
smart
(adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh

31
surround
(v)
bao quanh


 
Gửi ý kiến