Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Kiểm tra từ vựng unit 1 lớp 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 23h:52' 13-06-2020
Dung lượng: 21.8 KB
Số lượt tải: 522
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 23h:52' 13-06-2020
Dung lượng: 21.8 KB
Số lượt tải: 522
Số lượt thích:
0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 1 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
art
(n)
2
boarding school
(n)
3
classmate
(n)
4
equipment
(n)
5
greenhouse
(n)
6
judo
(n)
7
(adj)
hồ bơi
8
pencil sharpener
(n)
9
(n)
com-pa
10
(n)
cặp đi học
11
(n)
cục tẩy
12
(n)
máy tính cầm tay
13
(n)
hộp bút
14
(n)
vở
15
bicycle
(n)
16
(n)
thước kẻ
17
(n)
sách giáo khoa
18
activity
(n)
19
creative
(adj)
20
(adj)
phấn chấn, phấn khích
21
(v)
giúp đỡ, trợ giúp
22
international
(adj)
23
interview
(n, v)
24
knock
(v)
25
overseas
(n, adj)
26
pocket money
(n)
27
(n)
bài thơ
28
(v)
nhớ, ghi nhớ
29
share
(v)
30
(adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
31
surround
(v)
Điểm:……/31
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
art
(n)
nghệ thuật
2
boarding school
(n)
trường nội trú
3
classmate
(n)
bạn học
4
equipment
(n)
thiết bị
5
greenhouse
(n)
nhà kính
6
judo
(n)
môn võ judo
7
swimming pool
(adj)
hồ bơi
8
pencil sharpener
(n)
cái gọt bút chì
9
compass
(n)
com-pa
10
school bag
(n)
cặp đi học
11
rubber / eraser
(n)
cục tẩy
12
calculator
(n)
máy tính cầm tay
13
pencil case
(n)
hộp bút
14
notebook
(n)
vở
15
bicycle
(n)
xe đạp
16
ruler
(n)
thước kẻ
17
textbook
(n)
sách giáo khoa
18
activity
(n)
hoạt động
19
creative
(adj)
sáng tạo
20
excited
(adj)
phấn chấn, phấn khích
21
help
(v)
giúp đỡ, trợ giúp
22
international
(adj)
quốc tế
23
interview
(n, v)
phỏng vấn
24
knock
(v)
gõ (cửa)
25
overseas
(n, adj)
nước ngoài
26
pocket money
(n)
tiền túi, tiền riêng
27
poem
(n)
bài thơ
28
remember
(v)
nhớ, ghi nhớ
29
share
(v)
chia sẻ
30
smart
(adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
31
surround
(v)
bao quanh
UNIT 1 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
art
(n)
2
boarding school
(n)
3
classmate
(n)
4
equipment
(n)
5
greenhouse
(n)
6
judo
(n)
7
(adj)
hồ bơi
8
pencil sharpener
(n)
9
(n)
com-pa
10
(n)
cặp đi học
11
(n)
cục tẩy
12
(n)
máy tính cầm tay
13
(n)
hộp bút
14
(n)
vở
15
bicycle
(n)
16
(n)
thước kẻ
17
(n)
sách giáo khoa
18
activity
(n)
19
creative
(adj)
20
(adj)
phấn chấn, phấn khích
21
(v)
giúp đỡ, trợ giúp
22
international
(adj)
23
interview
(n, v)
24
knock
(v)
25
overseas
(n, adj)
26
pocket money
(n)
27
(n)
bài thơ
28
(v)
nhớ, ghi nhớ
29
share
(v)
30
(adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
31
surround
(v)
Điểm:……/31
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
art
(n)
nghệ thuật
2
boarding school
(n)
trường nội trú
3
classmate
(n)
bạn học
4
equipment
(n)
thiết bị
5
greenhouse
(n)
nhà kính
6
judo
(n)
môn võ judo
7
swimming pool
(adj)
hồ bơi
8
pencil sharpener
(n)
cái gọt bút chì
9
compass
(n)
com-pa
10
school bag
(n)
cặp đi học
11
rubber / eraser
(n)
cục tẩy
12
calculator
(n)
máy tính cầm tay
13
pencil case
(n)
hộp bút
14
notebook
(n)
vở
15
bicycle
(n)
xe đạp
16
ruler
(n)
thước kẻ
17
textbook
(n)
sách giáo khoa
18
activity
(n)
hoạt động
19
creative
(adj)
sáng tạo
20
excited
(adj)
phấn chấn, phấn khích
21
help
(v)
giúp đỡ, trợ giúp
22
international
(adj)
quốc tế
23
interview
(n, v)
phỏng vấn
24
knock
(v)
gõ (cửa)
25
overseas
(n, adj)
nước ngoài
26
pocket money
(n)
tiền túi, tiền riêng
27
poem
(n)
bài thơ
28
remember
(v)
nhớ, ghi nhớ
29
share
(v)
chia sẻ
30
smart
(adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
31
surround
(v)
bao quanh
 








Các ý kiến mới nhất