Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

kiểm tra từ vựng unit 12 lớp 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:17' 01-07-2020
Dung lượng: 23.0 KB
Số lượt tải: 185
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 12 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
robot
(n)


2
teaching robot
(n)


3
worker robot
(n)


4
doctor robot
(n)


5
home robot
(n)


6

(n)
giặt ủi, quần áo cần phải giặt

7


dọn giường

8


cắt tỉa hàng rào

9


rửa chén (bát)

10
habit
(n)


11


đi xem tranh/ đi xem phim

12
there’s a lot to do



13
go out



14
town
(n)


15

(n)
công việc làm vườn

16
guard
(v)


17
minor
(adj)


18

(v)
nâng lên, nhấc lên, giơ lên

19

(n)
ý kiến, quan điểm

20
planet
(n)


21

(v)
nhận ra / công nhận

22
role
(n)


23
space station
(n)


24

(n)
kiểu, loại

25

(n, v)
nước, tưới nước


Điểm:……/25
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
robot
(n)
người máy

2
teaching robot
(n)
người máy dạy học

3
worker robot
(n)
người máy công nhân

4
doctor robot
(n)
người máy bác sĩ

5
home robot
(n)
người máy gia đình

6
laundry
(n)
giặt ủi, quần áo cần phải giặt

7
make the bed

dọn giường

8
cut the hedge

cắt tỉa hàng rào

9
do the dishes

rửa chén (bát)

10
habit
(n)
thói quen

11
go to the pictures/the movies

đi xem tranh/ đi xem phim

12
there’s a lot to do

có nhiều việc cần phải làm

13
go out

đi ra ngoài, đi chơi

14
town
(n)
thành phố

15
gardening
(n)
công việc làm vườn

16
guard
(v)
canh giữ, canh gác

17
minor
(adj)
nhỏ, không quan trọng

18
lift
(v)
nâng lên, nhấc lên, giơ lên

19
opinion
(n)
ý kiến, quan điểm

20
planet
(n)
hành tinh

21
recognize
(v)
nhận ra / công nhận

22
role
(n)
vai trò

23
space station
(n)
trạm vũ trụ

24
type
(n)
kiểu, loại

25
water
(n, v)
nước, tưới nước


 
Gửi ý kiến