Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Kiểm tra từ vựng unit 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:56' 15-06-2020
Dung lượng: 20.9 KB
Số lượt tải: 383
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 2 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1

(n)
nhà phố

2

(n)
nhà ở nông thôn

3
villa
(n)


4
stilt house
(n)


5

(n)
căn hộ

6
living room
(n)


7
bedroom 
(n)


8
kitchen
(n)


9
bathroom 
(n)


10
toilet
(n)


11
attic
(n)


12

(n)
phòng lớn

13

(n)
giường

14
cupboard
(n)


15
wardrobe
(n)


16

(n)
tủ lạnh

17

(n)
áp phích

18

(n)
ghế

19
air-conditioner
(n)


20

(n)
bàn

21

(n)
ghế trường kỷ, ghế sô pha

22
microwave
(n)


23
chest of drawers
(n)


24

(n)
cửa hàng bách hóa

25
dishwasher
(n)


26

(n)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

27
crazy
(adj)


28

(adj)
lộn xộn, bừa bộn

29

(v)
di chuyển, chuyển nhà

30
next to
(prep)


31
under
(prep)


32
behind
(prep)


33
between
(prep)


34
in front of
(prep)



Điểm:……/34

KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
town house
(n)
nhà phố

2
country house
(n)
nhà ở nông thôn

3
villa
(n)
biệt thự

4
stilt house
(n)
nhà sàn

5
apartment
(n)
căn hộ

6
living room
(n)
phòng khách

7
bedroom 
(n)
phòng ngủ

8
kitchen
(n)
nhà bếp

9
bathroom 
(n)
nhà tắm

10
toilet
(n)
nhà vệ sinh

11
attic
(n)
gác mái

12
hall
(n)
phòng lớn

13
bed
(n)
giường

14
cupboard
(n)
tủ chén

15
wardrobe
(n)
tủ đựng quần áo

16
fridge
(n)
tủ lạnh

17
poster
(n)
áp phích

18
chair
(n)
ghế

19
air-conditioner
(n)
máy điều hòa không khí

20
table
(n)
bàn

21
sofa
(n)
ghế trường kỷ, ghế sô pha

22
microwave
(n)
lò vi sóng

23
chest of drawers
(n)
ngăn kéo tủ

24
department store
(n)
cửa hàng bách hóa

25
dishwasher
(n)
máy rửa bát (chén) đĩa

26
furniture
(n)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

27
crazy
(adj)
kì dị, lạ thường

28
messy
(adj)
lộn xộn, bừa bộn

29
move
(v)
di chuyển, chuyển nhà

30
next to
(prep)
kế bên, ở cạnh

31
under
(prep)
ở bên dưới, phía dưới

32
behind
(prep)
ở phía sau, đằng sau

33
between
(prep)
ở giữa

34
in front of
(prep)
ở phía trước, đằng trước


 
Gửi ý kiến