Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Kiểm tra từ vựng unit 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:56' 15-06-2020
Dung lượng: 20.9 KB
Số lượt tải: 383
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:56' 15-06-2020
Dung lượng: 20.9 KB
Số lượt tải: 383
Số lượt thích:
0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 2 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
(n)
nhà phố
2
(n)
nhà ở nông thôn
3
villa
(n)
4
stilt house
(n)
5
(n)
căn hộ
6
living room
(n)
7
bedroom
(n)
8
kitchen
(n)
9
bathroom
(n)
10
toilet
(n)
11
attic
(n)
12
(n)
phòng lớn
13
(n)
giường
14
cupboard
(n)
15
wardrobe
(n)
16
(n)
tủ lạnh
17
(n)
áp phích
18
(n)
ghế
19
air-conditioner
(n)
20
(n)
bàn
21
(n)
ghế trường kỷ, ghế sô pha
22
microwave
(n)
23
chest of drawers
(n)
24
(n)
cửa hàng bách hóa
25
dishwasher
(n)
26
(n)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
27
crazy
(adj)
28
(adj)
lộn xộn, bừa bộn
29
(v)
di chuyển, chuyển nhà
30
next to
(prep)
31
under
(prep)
32
behind
(prep)
33
between
(prep)
34
in front of
(prep)
Điểm:……/34
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
town house
(n)
nhà phố
2
country house
(n)
nhà ở nông thôn
3
villa
(n)
biệt thự
4
stilt house
(n)
nhà sàn
5
apartment
(n)
căn hộ
6
living room
(n)
phòng khách
7
bedroom
(n)
phòng ngủ
8
kitchen
(n)
nhà bếp
9
bathroom
(n)
nhà tắm
10
toilet
(n)
nhà vệ sinh
11
attic
(n)
gác mái
12
hall
(n)
phòng lớn
13
bed
(n)
giường
14
cupboard
(n)
tủ chén
15
wardrobe
(n)
tủ đựng quần áo
16
fridge
(n)
tủ lạnh
17
poster
(n)
áp phích
18
chair
(n)
ghế
19
air-conditioner
(n)
máy điều hòa không khí
20
table
(n)
bàn
21
sofa
(n)
ghế trường kỷ, ghế sô pha
22
microwave
(n)
lò vi sóng
23
chest of drawers
(n)
ngăn kéo tủ
24
department store
(n)
cửa hàng bách hóa
25
dishwasher
(n)
máy rửa bát (chén) đĩa
26
furniture
(n)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
27
crazy
(adj)
kì dị, lạ thường
28
messy
(adj)
lộn xộn, bừa bộn
29
move
(v)
di chuyển, chuyển nhà
30
next to
(prep)
kế bên, ở cạnh
31
under
(prep)
ở bên dưới, phía dưới
32
behind
(prep)
ở phía sau, đằng sau
33
between
(prep)
ở giữa
34
in front of
(prep)
ở phía trước, đằng trước
UNIT 2 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
(n)
nhà phố
2
(n)
nhà ở nông thôn
3
villa
(n)
4
stilt house
(n)
5
(n)
căn hộ
6
living room
(n)
7
bedroom
(n)
8
kitchen
(n)
9
bathroom
(n)
10
toilet
(n)
11
attic
(n)
12
(n)
phòng lớn
13
(n)
giường
14
cupboard
(n)
15
wardrobe
(n)
16
(n)
tủ lạnh
17
(n)
áp phích
18
(n)
ghế
19
air-conditioner
(n)
20
(n)
bàn
21
(n)
ghế trường kỷ, ghế sô pha
22
microwave
(n)
23
chest of drawers
(n)
24
(n)
cửa hàng bách hóa
25
dishwasher
(n)
26
(n)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
27
crazy
(adj)
28
(adj)
lộn xộn, bừa bộn
29
(v)
di chuyển, chuyển nhà
30
next to
(prep)
31
under
(prep)
32
behind
(prep)
33
between
(prep)
34
in front of
(prep)
Điểm:……/34
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
town house
(n)
nhà phố
2
country house
(n)
nhà ở nông thôn
3
villa
(n)
biệt thự
4
stilt house
(n)
nhà sàn
5
apartment
(n)
căn hộ
6
living room
(n)
phòng khách
7
bedroom
(n)
phòng ngủ
8
kitchen
(n)
nhà bếp
9
bathroom
(n)
nhà tắm
10
toilet
(n)
nhà vệ sinh
11
attic
(n)
gác mái
12
hall
(n)
phòng lớn
13
bed
(n)
giường
14
cupboard
(n)
tủ chén
15
wardrobe
(n)
tủ đựng quần áo
16
fridge
(n)
tủ lạnh
17
poster
(n)
áp phích
18
chair
(n)
ghế
19
air-conditioner
(n)
máy điều hòa không khí
20
table
(n)
bàn
21
sofa
(n)
ghế trường kỷ, ghế sô pha
22
microwave
(n)
lò vi sóng
23
chest of drawers
(n)
ngăn kéo tủ
24
department store
(n)
cửa hàng bách hóa
25
dishwasher
(n)
máy rửa bát (chén) đĩa
26
furniture
(n)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
27
crazy
(adj)
kì dị, lạ thường
28
messy
(adj)
lộn xộn, bừa bộn
29
move
(v)
di chuyển, chuyển nhà
30
next to
(prep)
kế bên, ở cạnh
31
under
(prep)
ở bên dưới, phía dưới
32
behind
(prep)
ở phía sau, đằng sau
33
between
(prep)
ở giữa
34
in front of
(prep)
ở phía trước, đằng trước
 








Các ý kiến mới nhất