Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Kiểm tra từ vựng unit 3 lớp 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 01h:19' 14-06-2020
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 299
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 01h:19' 14-06-2020
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 299
Số lượt thích:
0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 3 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
(n)
cánh tay
2
ear
(n)
3
eye
(n)
4
(n)
chân
5
(n)
mũi
6
finger
(n)
7
(n)
cao
8
(n)
lùn, thấp
9
(n)
to
10
(n)
nhỏ
11
appearance
(n)
12
(n)
món thịt nướng barbecue
13
(n)
cuộc đua, cuộc thi
14
volunteer
(n)
15
choir
(n)
16
gardening
(n)
17
(n)
lính cứu hỏa
18
fireworks
(n)
19
museum
(n)
20
(n)
cung hoàng đạo
21
personality
(n)
22
(n)
cuộc đua
23
reliable
(adj)
24
(adj)
nghiêm túc
25
(adj)
bẽn lẽn, hay xấu hổ
26
sporty
(adj)
27
(adj)
điềm tĩnh
28
funny
(adj)
29
(adj)
tẻ nhạt
30
(adj)
tự tin, tin tưởng
31
curious
(adj)
32
(adj)
hăng hái, năng động
33
generous
(adj)
34
organise
(v)
35
(v)
chuẩn bị
Điểm:……/35
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
arm
(n)
cánh tay
2
ear
(n)
tai
3
eye
(n)
mắt
4
leg
(n)
chân
5
nose
(n)
mũi
6
finger
(n)
ngón tay
7
tall
(n)
cao
8
short
(n)
lùn, thấp
9
big
(n)
to
10
small
(n)
nhỏ
11
appearance
(n)
dáng vẻ, ngoại hình
12
barbecue
(n)
món thịt nướng barbecue
13
competition
(n)
cuộc đua, cuộc thi
14
volunteer
(n)
tình nguyện viên
15
choir
(n)
dàn đồng ca
16
gardening
(n)
công việc làm vườn
17
firefighter
(n)
lính cứu hỏa
18
fireworks
(n)
pháo hoa
19
museum
(n)
viện bảo tàng
20
zodiac
(n)
cung hoàng đạo
21
personality
(n)
tính cách, cá tính
22
racing
(n)
cuộc đua
23
reliable
(adj)
đáng tin cậy
24
serious
(adj)
nghiêm túc
25
shy
(adj)
bẽn lẽn, hay xấu hổ
26
sporty
(adj)
dáng thể thao, khỏe mạnh
27
patient
(adj)
điềm tĩnh
28
funny
(adj)
buồn cười, thú vị
29
boring
(adj)
tẻ nhạt
30
confident
(adj)
tự tin, tin tưởng
31
curious
(adj)
tò mò, thích tìm hiểu
32
active
(adj)
hăng hái, năng động
33
generous
(adj)
rộng rãi, hào phóng
34
organise
(v)
tổ chức
35
prepare
(v)
chuẩn bị
UNIT 3 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
(n)
cánh tay
2
ear
(n)
3
eye
(n)
4
(n)
chân
5
(n)
mũi
6
finger
(n)
7
(n)
cao
8
(n)
lùn, thấp
9
(n)
to
10
(n)
nhỏ
11
appearance
(n)
12
(n)
món thịt nướng barbecue
13
(n)
cuộc đua, cuộc thi
14
volunteer
(n)
15
choir
(n)
16
gardening
(n)
17
(n)
lính cứu hỏa
18
fireworks
(n)
19
museum
(n)
20
(n)
cung hoàng đạo
21
personality
(n)
22
(n)
cuộc đua
23
reliable
(adj)
24
(adj)
nghiêm túc
25
(adj)
bẽn lẽn, hay xấu hổ
26
sporty
(adj)
27
(adj)
điềm tĩnh
28
funny
(adj)
29
(adj)
tẻ nhạt
30
(adj)
tự tin, tin tưởng
31
curious
(adj)
32
(adj)
hăng hái, năng động
33
generous
(adj)
34
organise
(v)
35
(v)
chuẩn bị
Điểm:……/35
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
arm
(n)
cánh tay
2
ear
(n)
tai
3
eye
(n)
mắt
4
leg
(n)
chân
5
nose
(n)
mũi
6
finger
(n)
ngón tay
7
tall
(n)
cao
8
short
(n)
lùn, thấp
9
big
(n)
to
10
small
(n)
nhỏ
11
appearance
(n)
dáng vẻ, ngoại hình
12
barbecue
(n)
món thịt nướng barbecue
13
competition
(n)
cuộc đua, cuộc thi
14
volunteer
(n)
tình nguyện viên
15
choir
(n)
dàn đồng ca
16
gardening
(n)
công việc làm vườn
17
firefighter
(n)
lính cứu hỏa
18
fireworks
(n)
pháo hoa
19
museum
(n)
viện bảo tàng
20
zodiac
(n)
cung hoàng đạo
21
personality
(n)
tính cách, cá tính
22
racing
(n)
cuộc đua
23
reliable
(adj)
đáng tin cậy
24
serious
(adj)
nghiêm túc
25
shy
(adj)
bẽn lẽn, hay xấu hổ
26
sporty
(adj)
dáng thể thao, khỏe mạnh
27
patient
(adj)
điềm tĩnh
28
funny
(adj)
buồn cười, thú vị
29
boring
(adj)
tẻ nhạt
30
confident
(adj)
tự tin, tin tưởng
31
curious
(adj)
tò mò, thích tìm hiểu
32
active
(adj)
hăng hái, năng động
33
generous
(adj)
rộng rãi, hào phóng
34
organise
(v)
tổ chức
35
prepare
(v)
chuẩn bị
 









Các ý kiến mới nhất