Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Kiểm tra từ vựng unit 3 lớp 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 01h:19' 14-06-2020
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 299
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 3 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1

(n)
cánh tay

2
ear
(n)


3
eye
(n)


4

(n)
chân

5

(n)
mũi

6
finger
(n)


7

(n)
cao

8

(n)
lùn, thấp

9

(n)
to

10

(n)
nhỏ

11
appearance
(n)


12

(n)
món thịt nướng barbecue

13

(n)
cuộc đua, cuộc thi

14
volunteer
(n)


15
choir
(n)


16
gardening
(n)


17

(n)
lính cứu hỏa

18
fireworks
(n)


19
museum
(n)


20

(n)
cung hoàng đạo

21
personality
(n)


22

(n)
cuộc đua

23
reliable
(adj)


24

(adj)
nghiêm túc

25

(adj)
bẽn lẽn, hay xấu hổ

26
sporty
(adj)


27

(adj)
điềm tĩnh

28
funny
(adj)


29

(adj)
tẻ nhạt

30

(adj)
tự tin, tin tưởng

31
curious
(adj)


32

(adj)
hăng hái, năng động

33
generous
(adj)


34
organise
(v)


35

(v)
chuẩn bị


Điểm:……/35

KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
arm
(n)
cánh tay

2
ear
(n)
tai

3
eye
(n)
mắt

4
leg
(n)
chân

5
nose
(n)
mũi

6
finger
(n)
ngón tay

7
tall
(n)
cao

8
short
(n)
lùn, thấp

9
big
(n)
to

10
small
(n)
nhỏ

11
appearance
(n)
dáng vẻ, ngoại hình

12
barbecue
(n)
món thịt nướng barbecue

13
competition
(n)
cuộc đua, cuộc thi

14
volunteer
(n)
tình nguyện viên

15
choir
(n)
dàn đồng ca

16
gardening
(n)
công việc làm vườn

17
firefighter
(n)
lính cứu hỏa

18
fireworks
(n)
pháo hoa

19
museum
(n)
viện bảo tàng

20
zodiac
(n)
cung hoàng đạo

21
personality
(n)
tính cách, cá tính

22
racing
(n)
cuộc đua

23
reliable
(adj)
đáng tin cậy

24
serious
(adj)
nghiêm túc

25
shy
(adj)
bẽn lẽn, hay xấu hổ

26
sporty
(adj)
dáng thể thao, khỏe mạnh

27
patient
(adj)
điềm tĩnh

28
funny
(adj)
buồn cười, thú vị

29
boring
(adj)
tẻ nhạt

30
confident
(adj)
tự tin, tin tưởng

31
curious
(adj)
tò mò, thích tìm hiểu

32
active
(adj)
hăng hái, năng động

33
generous
(adj)
rộng rãi, hào phóng

34
organise
(v)
tổ chức

35
prepare
(v)
chuẩn bị


 
Gửi ý kiến