Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Kiểm tra từ vựng unit 5 lớp 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:37' 15-06-2020
Dung lượng: 22.3 KB
Số lượt tải: 219
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 5 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
plaster
(n)


2

(n)
giày ống đi bộ

3
painkiller
(n)


4

(n)
kem chống nắng

5

(n)
cái kéo

6

(n)
túi ngủ

7
backpack
(n)


8
compass
(n)


9

(n)
sa mạc

10
mountain
(n)


11

(n)
hồ nước

12
river
(n)


13

(n)
rừng

14
waterfall
(n)


15
Antarctica
(n)


16

(n)
con thuyền

17

(n)
giày ủng

18
cave
(n)


19
cuisine
(n)


20
island
(n)


21

(n)
hòn đá, phiến đá

22
thrilling
(n)


23

(n)
đèn pin

24
travel agent’s
(n)


25

(n)
thung lũng

26

(n)
môn thể thao lướt ván buồm

27
wonder
(n)


28

(adj)
đa dạng

29
essential
(adj)



Điểm:……/29

KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
plaster
(n)
miếng băng dán

2
walking boots
(n)
giày ống đi bộ

3
painkiller
(n)
thuốc giảm đau

4
sun cream
(n)
kem chống nắng

5
scissor
(n)
cái kéo

6
sleeping bag
(n)
túi ngủ

7
backpack
(n)
ba lô

8
compass
(n)
la bàn

9
desert
(n)
sa mạc

10
mountain
(n)
núi

11
lake
(n)
hồ nước

12
river
(n)
sông

13
forest
(n)
rừng

14
waterfall
(n)
thác nước

15
Antarctica
(n)
châu Nam cực

16
boat
(n)
con thuyền

17
boot
(n)
giày ủng

18
cave
(n)
hang động

19
cuisine
(n)
kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực

20
island
(n)
hòn đảo

21
rock
(n)
hòn đá, phiến đá

22
thrilling
(n)
hồi hộp

23
torch
(n)
đèn pin

24
travel agent’s
(n)
công ty du lịch

25
valley
(n)
thung lũng

26
windsurfing
(n)
môn thể thao lướt ván buồm

27
wonder
(n)
kỳ quan

28
diverse
(adj)
đa dạng

29
essential
(adj)
rất cần thiết


 
Gửi ý kiến