Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Kiểm tra từ vựng unit 5 lớp 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:37' 15-06-2020
Dung lượng: 22.3 KB
Số lượt tải: 219
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:37' 15-06-2020
Dung lượng: 22.3 KB
Số lượt tải: 219
Số lượt thích:
0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 5 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
plaster
(n)
2
(n)
giày ống đi bộ
3
painkiller
(n)
4
(n)
kem chống nắng
5
(n)
cái kéo
6
(n)
túi ngủ
7
backpack
(n)
8
compass
(n)
9
(n)
sa mạc
10
mountain
(n)
11
(n)
hồ nước
12
river
(n)
13
(n)
rừng
14
waterfall
(n)
15
Antarctica
(n)
16
(n)
con thuyền
17
(n)
giày ủng
18
cave
(n)
19
cuisine
(n)
20
island
(n)
21
(n)
hòn đá, phiến đá
22
thrilling
(n)
23
(n)
đèn pin
24
travel agent’s
(n)
25
(n)
thung lũng
26
(n)
môn thể thao lướt ván buồm
27
wonder
(n)
28
(adj)
đa dạng
29
essential
(adj)
Điểm:……/29
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
plaster
(n)
miếng băng dán
2
walking boots
(n)
giày ống đi bộ
3
painkiller
(n)
thuốc giảm đau
4
sun cream
(n)
kem chống nắng
5
scissor
(n)
cái kéo
6
sleeping bag
(n)
túi ngủ
7
backpack
(n)
ba lô
8
compass
(n)
la bàn
9
desert
(n)
sa mạc
10
mountain
(n)
núi
11
lake
(n)
hồ nước
12
river
(n)
sông
13
forest
(n)
rừng
14
waterfall
(n)
thác nước
15
Antarctica
(n)
châu Nam cực
16
boat
(n)
con thuyền
17
boot
(n)
giày ủng
18
cave
(n)
hang động
19
cuisine
(n)
kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
20
island
(n)
hòn đảo
21
rock
(n)
hòn đá, phiến đá
22
thrilling
(n)
hồi hộp
23
torch
(n)
đèn pin
24
travel agent’s
(n)
công ty du lịch
25
valley
(n)
thung lũng
26
windsurfing
(n)
môn thể thao lướt ván buồm
27
wonder
(n)
kỳ quan
28
diverse
(adj)
đa dạng
29
essential
(adj)
rất cần thiết
UNIT 5 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
plaster
(n)
2
(n)
giày ống đi bộ
3
painkiller
(n)
4
(n)
kem chống nắng
5
(n)
cái kéo
6
(n)
túi ngủ
7
backpack
(n)
8
compass
(n)
9
(n)
sa mạc
10
mountain
(n)
11
(n)
hồ nước
12
river
(n)
13
(n)
rừng
14
waterfall
(n)
15
Antarctica
(n)
16
(n)
con thuyền
17
(n)
giày ủng
18
cave
(n)
19
cuisine
(n)
20
island
(n)
21
(n)
hòn đá, phiến đá
22
thrilling
(n)
23
(n)
đèn pin
24
travel agent’s
(n)
25
(n)
thung lũng
26
(n)
môn thể thao lướt ván buồm
27
wonder
(n)
28
(adj)
đa dạng
29
essential
(adj)
Điểm:……/29
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
plaster
(n)
miếng băng dán
2
walking boots
(n)
giày ống đi bộ
3
painkiller
(n)
thuốc giảm đau
4
sun cream
(n)
kem chống nắng
5
scissor
(n)
cái kéo
6
sleeping bag
(n)
túi ngủ
7
backpack
(n)
ba lô
8
compass
(n)
la bàn
9
desert
(n)
sa mạc
10
mountain
(n)
núi
11
lake
(n)
hồ nước
12
river
(n)
sông
13
forest
(n)
rừng
14
waterfall
(n)
thác nước
15
Antarctica
(n)
châu Nam cực
16
boat
(n)
con thuyền
17
boot
(n)
giày ủng
18
cave
(n)
hang động
19
cuisine
(n)
kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
20
island
(n)
hòn đảo
21
rock
(n)
hòn đá, phiến đá
22
thrilling
(n)
hồi hộp
23
torch
(n)
đèn pin
24
travel agent’s
(n)
công ty du lịch
25
valley
(n)
thung lũng
26
windsurfing
(n)
môn thể thao lướt ván buồm
27
wonder
(n)
kỳ quan
28
diverse
(adj)
đa dạng
29
essential
(adj)
rất cần thiết
 








Các ý kiến mới nhất