Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Kiểm tra từ vựng unit 6 lớp 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:55' 15-06-2020
Dung lượng: 20.4 KB
Số lượt tải: 176
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:55' 15-06-2020
Dung lượng: 20.4 KB
Số lượt tải: 176
Số lượt thích:
0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 6 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
(n)
hoa
2
lucky money
(n)
3
apricot blossom
(n)
4
peach blossom
(n)
5
(v)
ước một điều ước
6
(v)
trang trí, trang hoàng
7
calendar
(n)
8
(v)
mua sắm
9
(v)
thăm họ hàng
10
(v)
lau chùi đồ đạc
11
hang a calendar
(v)
12
celebrate
(v)
13
(v)
làm mát
14
(v)
bị ướt
15
(v)
16
(n)
buổi sum họp gia đình
17
(n)
lông (gia cầm)
18
first-footer
(n)
19
rooster
(n)
gà trống
20
(n)
rác
21
remove
(v)
22
wish
(n, v)
23
Dutch
(n, adj)
24
Thai
(n, adj)
25
Korean
(n, adj)
Điểm:……/25
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
flower
(n)
hoa
2
lucky money
(n)
tiền lì xì
3
apricot blossom
(n)
hoa mai
4
peach blossom
(n)
hoa đào
5
make a wish
(v)
ước một điều ước
6
decorate
(v)
trang trí, trang hoàng
7
calendar
(n)
lịch
8
do the shopping
(v)
mua sắm
9
visit relative
(v)
thăm họ hàng
10
clean furniture
(v)
lau chùi đồ đạc
11
hang a calendar
(v)
treo một cuốn lịch
12
celebrate
(v)
kỉ niệm
13
cool down
(v)
làm mát
14
get wet
(v)
bị ướt
15
empty out
(v)
đổ (rác)
16
family gathering
(n)
buổi sum họp gia đình
17
feather
(n)
lông (gia cầm)
18
first-footer
(n)
người xông nhà (đầu năm mới)
19
rooster
(n)
gà trống
20
rubbish
(n)
rác
21
remove
(v)
rũ bỏ
22
wish
(n, v)
lời ước, ước
23
Dutch
(n, adj)
người / tiếng Hà Lan
24
Thai
(n, adj)
người / tiếng Thái Lan
25
Korean
(n, adj)
người / tiếng Hàn Quốc
UNIT 6 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
(n)
hoa
2
lucky money
(n)
3
apricot blossom
(n)
4
peach blossom
(n)
5
(v)
ước một điều ước
6
(v)
trang trí, trang hoàng
7
calendar
(n)
8
(v)
mua sắm
9
(v)
thăm họ hàng
10
(v)
lau chùi đồ đạc
11
hang a calendar
(v)
12
celebrate
(v)
13
(v)
làm mát
14
(v)
bị ướt
15
(v)
16
(n)
buổi sum họp gia đình
17
(n)
lông (gia cầm)
18
first-footer
(n)
19
rooster
(n)
gà trống
20
(n)
rác
21
remove
(v)
22
wish
(n, v)
23
Dutch
(n, adj)
24
Thai
(n, adj)
25
Korean
(n, adj)
Điểm:……/25
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
flower
(n)
hoa
2
lucky money
(n)
tiền lì xì
3
apricot blossom
(n)
hoa mai
4
peach blossom
(n)
hoa đào
5
make a wish
(v)
ước một điều ước
6
decorate
(v)
trang trí, trang hoàng
7
calendar
(n)
lịch
8
do the shopping
(v)
mua sắm
9
visit relative
(v)
thăm họ hàng
10
clean furniture
(v)
lau chùi đồ đạc
11
hang a calendar
(v)
treo một cuốn lịch
12
celebrate
(v)
kỉ niệm
13
cool down
(v)
làm mát
14
get wet
(v)
bị ướt
15
empty out
(v)
đổ (rác)
16
family gathering
(n)
buổi sum họp gia đình
17
feather
(n)
lông (gia cầm)
18
first-footer
(n)
người xông nhà (đầu năm mới)
19
rooster
(n)
gà trống
20
rubbish
(n)
rác
21
remove
(v)
rũ bỏ
22
wish
(n, v)
lời ước, ước
23
Dutch
(n, adj)
người / tiếng Hà Lan
24
Thai
(n, adj)
người / tiếng Thái Lan
25
Korean
(n, adj)
người / tiếng Hàn Quốc
 









Các ý kiến mới nhất