Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Kiểm tra từ vựng unit 6 lớp 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 00h:55' 15-06-2020
Dung lượng: 20.4 KB
Số lượt tải: 176
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 6 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1

(n)
hoa

2
lucky money
(n)


3
apricot blossom
(n)


4
peach blossom
(n)


5

(v)
ước một điều ước

6

(v)
trang trí, trang hoàng

7
calendar
(n)


8

(v)
mua sắm

9

(v)
thăm họ hàng

10

(v)
lau chùi đồ đạc

11
hang a calendar
(v)


12
celebrate
(v)


13

(v)
làm mát

14

(v)
bị ướt

15

(v)


16

(n)
buổi sum họp gia đình

17

(n)
lông (gia cầm)

18
first-footer
(n)


19
rooster
(n)
gà trống

20

(n)
rác

21
remove
(v)


22
wish
(n, v)


23
Dutch
(n, adj)


24
Thai
(n, adj)


25
Korean
(n, adj)



Điểm:……/25

KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
flower
(n)
hoa

2
lucky money
(n)
tiền lì xì

3
apricot blossom
(n)
hoa mai

4
peach blossom
(n)
hoa đào

5
make a wish
(v)
ước một điều ước

6
decorate
(v)
trang trí, trang hoàng

7
calendar
(n)
lịch

8
do the shopping
(v)
mua sắm

9
visit relative
(v)
thăm họ hàng

10
clean furniture
(v)
lau chùi đồ đạc

11
hang a calendar
(v)
treo một cuốn lịch

12
celebrate
(v)
kỉ niệm

13
cool down
(v)
làm mát

14
get wet
(v)
bị ướt

15
empty out
(v)
đổ (rác)

16
family gathering
(n)
buổi sum họp gia đình

17
feather
(n)
lông (gia cầm)

18
first-footer
(n)
người xông nhà (đầu năm mới)

19
rooster
(n)
gà trống

20
rubbish
(n)
rác

21
remove
(v)
rũ bỏ

22
wish
(n, v)
lời ước, ước

23
Dutch
(n, adj)
người / tiếng Hà Lan

24
Thai
(n, adj)
người / tiếng Thái Lan

25
Korean
(n, adj)
người / tiếng Hàn Quốc


 
Gửi ý kiến