Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

kiểm tra từ vựng unit 7

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:18' 01-07-2020
Dung lượng: 22.3 KB
Số lượt tải: 234
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 7 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1

(n)
phim hoạt hình

2

(n)
chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

3
film
(n)


4
comedy
(n)


5

(n)
người đọc bản tin trên đài, truyền hình

6
weatherman 
(n)


7

(n)
cuộc phiêu lưu

8
announce
(v)


9
audience
(n)


10

(n)
nhân vật

11
clumsy
(adj)


12
cool
(adj)


13

(adj)
dễ thương

14
pretty
(adj)


15

(n)
phim tài liệu

16
educate
(v)


17

(adj)
mang tính giáo dục

18

(v)
giải trí

19

(n)
sự kiện

20
fair
(n)


21
funny
(adj)


22

(adj)
thuộc về con người

23

(adj)
mang tính địa phương

24
main
(adj)


25

(n)
tác phong, phong cách

26
MC (Master of Ceremony)
(n)


27

(n)
buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

28
program
(n)


29

(n)
nguyên nhân

30
remote control
(n)


31

(n)
phóng viên

32
schedule
(n)


33

(n)
phim dài kì trên truyền hình

34

(adj)
ngu ngốc, ngớ ngẩn

35
universe
(n)


36

(n)
người xem tivi


Điểm:……/36
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
cartoon
(n)
phim hoạt hình

2
game show
(n)
chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

3
film
(n)
phim truyện

4
comedy
(n)
hài kịch, phim hài

5
newsreader
(n)
người đọc bản tin trên đài, truyền hình

6
weatherman 
(n)
người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi

7
adventure
(n)
cuộc phiêu lưu

8
announce
(v)
thông báo

9
audience
(n)
khán giả

10
character
(n)
nhân vật

11
clumsy
(adj)
vụng về

12
cool
(adj)
cá tính, ngầu

13
cute
(adj)
dễ thương

14
pretty
(adj)
xinh xắn

15
documentary
(n)
phim tài liệu

16
educate
(v)
giáo dục

17
educational
(adj)
mang tính giáo dục

18
entertain
(v)
giải trí

19
event
(n)
sự kiện

20
fair
(n)
hội chợ, chợ phiên

21
funny
(adj)
hài hước

22
human
(adj)
thuộc về con người

23
local
(adj)
mang tính địa phương

24
main
(adj)
chính yếu, chủ đạo

25
manner
(n)
tác phong, phong cách

26
MC (Master of Ceremony)
(n)
người dẫn chương trình

27
musical
(n)
buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

28
program
(n)
chương trình

29
reason
(n)
nguyên nhân

30
remote control
(n)
điều khiển ti vi

31
reporter
(n)
phóng viên

32
schedule
(n)
chương trình, lịch trình

33
series
(n)
phim dài kì trên truyền hình

34
stupid
(adj)
ngu ngốc, ngớ ngẩn

35
universe
(n)
vũ trụ

36
viewer
(n)
người xem tivi


 
Gửi ý kiến